15
Chân và bàn chân
Nếu bạn chỉ luyện một vùng trên cả cơ thể, luyện vùng này. Nó cho tín hiệu đáng tin nhất, dễ học nhất, và nó trả lời một câu hỏi mà không vùng nào khác trả lời được: không phải họ cảm thấy gì , mà họ muốn đi đâu .
Vì sao đây là vùng thật nhất
Đôi chân và bàn chân là một nguồn thông tin quan trọng tiết lộ thái độ của người nào đó, bởi vì đa số mọi người đều không nhận thức được chân của họ đang làm gì, cũng như không bao giờ đóng những điệu bộ giả tạo như cách họ làm với khuôn mặt.
Và có một lý do thứ hai, sâu hơn. Đôi chân phát triển cho hai mục đích tiến hoá rất cụ thể:
Quy luật ngón chân cái
Trong bàn chân, ngón cái là ngón chủ động nhất — nó dẫn hướng cho toàn bộ bước đi. Nên nó chỉ vào điểm đến mà người đó đang hướng tới, kể cả khi người đó chưa đi đâu cả và chưa biết là mình muốn đi.
Trong một nhóm người, chúng ta chĩa mũi bàn chân vào người thú vị hoặc quyến rũ nhất; còn khi muốn rời khỏi nơi nào thì chúng ta chĩa bàn chân về phía lối ra gần nhất.
| Hướng mũi chân | Ý nghĩa | Độ tin cậy |
|---|---|---|
| Hướng về bạn | Quan tâm, muốn thu hẹp khoảng cách | ★★★★ |
| Hướng về người thứ ba | Người đó thú vị hoặc quan trọng hơn bạn | ★★★★ |
| Hướng về lối ra | Muốn kết thúc, muốn rời đi | ★★★★★ |
| Hai chân hình chữ V, không chĩa đâu cả | Trung lập, chưa quyết, đang đánh giá | ★★★ |
| Thu vào gầm ghế | Thờ ơ, khép mình, rút lui tâm lý | ★★★★ |
| Một bàn chân đưa ra trước | Quan tâm — đang rút ngắn khoảng cách | ★★★ |
Bài kiểm tra kinh điển
Đây là bài tập quan sát tốt nhất để bắt đầu luyện vùng này, vì bạn có thể làm nó ở bất kỳ bữa tiệc nào.
Phân ly đầu – thân – chân
Đây là phép đọc có giá trị cao nhất của chương, vì nó khai thác trực tiếp mâu thuẫn giữa lớp kiểm soát được và lớp không kiểm soát được.
Góc độ cơ thể
Hai người đứng nói chuyện có đúng hai cấu hình, và chúng gửi hai thông điệp rất khác nhau cho những người xung quanh.
Động lực học nhóm — hình dạng theo số người
Hai người tạo tam giác · ba người vẫn tam giác, chừa chỗ mời người thứ tư · bốn người thành hình vuông · năm tới sáu người thành vòng tròn, hoặc tách thành hai tam giác.
Việc tách thành hai tam giác là dấu hiệu sớm nhất của việc một nhóm đang chia làm hai cuộc trò chuyện — và nó xuất hiện trước khi ai nói lời nào.
Cách một nhóm gạt ai đó ra
Việc này diễn ra hoàn toàn không lời, và nó có một trình tự cố định: hai người chuyển từ góc bốn mươi lăm độ sang tư thế khép không độ, chỉ quay đầu về phía người thứ ba để xác nhận sự hiện diện, kèm một nụ cười mím chặt môi. Thông điệp: anh nên rời đi. Gần như ai cũng hiểu nó, và gần như không ai gọi tên được nó.
Cảnh báo giới quan trọng
Đàn ông sợ bị tấn công và tiếp cận từ phía trước; phụ nữ thì ngược lại.
Hệ quả thực hành: đừng đứng đối mặt trực diện với một người đàn ông bạn vừa mới gặp. Nam với nam ở góc không độ đọc ra là khiêu chiến; nữ với nam ở góc không độ đọc ra là gợi tình. Nam có thể tiếp cận nữ từ phía trước, rồi xoay sang bốn mươi lăm độ. Trong không gian chật mà không xoay thân được, hãy xoay đầu bốn mươi lăm độ.
Tư thế ngồi báo hiệu hành động
Một số tư thế ngồi không mô tả trạng thái — chúng báo trước một hành động sắp xảy ra. Đây là nhóm có giá trị dự báo cao nhất ở Vùng 4.
Cách đối phó điệu bộ hình cái ná
Nếu bạn là nam: bắt chước nó. Việc đó tạo lại thế bình đẳng mà không cần nói gì.
Nếu bạn là nữ: đứng dậy và tiếp tục nói chuyện. Việc đó buộc họ phải đổi tư thế. Khi họ thôi, bạn ngồi xuống. Lặp lại nếu cần. (Lưu ý: phụ nữ làm điệu bộ này thường bị cả hai giới đánh giá là gây hấn, nên bắt chước không phải lựa chọn tốt.)
Trung tính, dùng được cho cả hai: chúi người, lòng bàn tay ngửa — “Theo tôi thấy thì anh biết rõ về điều này. Xin mời anh cho ý kiến?” — rồi ngồi lại và chờ. Hoặc đặt một vật ngoài tầm với của họ và hỏi “Anh đã xem cái này chưa?”
Một chi tiết về mức độ phổ biến của điệu bộ này: ở một công ty bảo hiểm, hai mươi bảy trên ba mươi nam giám đốc kinh doanh thường xuyên làm điệu bộ hình cái ná với cấp dưới — và chuyển sang cụm phục tùng khi có mặt cấp trên của họ.
Dáng đi
| Dáng | Đọc |
|---|---|
| Vung tay cao ra trước và sau, như diễu hành | Trẻ trung, mạnh mẽ, sôi nổi — hoặc muốn tỏ ra như thế |
| Bước chậm, sải dài | Nhiều thời gian, không quan tâm việc đang làm, hoặc không có việc gì khác |
| Bước nhanh, tốc độ trung bình, sải vừa phải | Tối ưu cho ấn tượng năng lực và quyền lực |
| Thay đổi tốc độ, hơi chùn chân khi bước vào phòng | Thiếu tự tin — và đây là tín hiệu rất sớm, xuất hiện trước cả lời chào |
| Lắc lư bàn chân khi ngồi | Như thể đầu óc đang cố chạy thoát khỏi những gì đang trải nghiệm |
Luật trước khi chốt
Đây là một trong những quy tắc thực dụng nhất trong cả bộ sách, và nó rất dễ kiểm tra.
Lúc đa số mọi người quyết định điều gì thì hai bàn chân của họ đặt trên mặt đất. Vì thế, đừng yêu cầu ai đưa ra quyết định khi ta thấy họ đang bắt chân chữ ngũ.
Bẫy nhầm lẫn của Vùng 4
- Váy ngắn. Phụ nữ mặc váy ngắn bắt chéo chân và quặp mắt cá vì lý do thực tế, không phải phòng thủ. Nhưng nhiều người giữ thói quen đó suốt đời, kể cả khi mặc quần — nên nó trở thành chuẩn nền chứ không phải tín hiệu.
- Béo phì, đau khớp, phong thấp. Một số người không bắt chéo chân được. Trong các nghiên cứu, có những nhà quản lý không chuyển sang bắt chân chữ ngũ dù rõ ràng không tán đồng — chỉ vì lý do sức khoẻ.
- Văn hoá. Bắt chân chữ ngũ bị coi là xúc phạm ở Trung Đông và nhiều nước châu Á, vì nó để lộ đế giày. Ở đó, sự vắng mặt của tư thế này không mang thông tin nào.
- Cái bàn. Nếu có bàn che, Vùng 4 không quan sát được — và đó chính là lý do chương 23 dành nhiều trang cho việc bỏ nó đi.
- Hiệu ứng phân tâm. Có một quan sát rằng phụ nữ để lộ đôi chân càng nhiều thì đàn ông nhớ nội dung cô ta nói càng ít. Đây là nhiễu cho người quan sát nam, không phải tín hiệu về người được quan sát. Nếu bạn là người quan sát đó, hãy biết là mình đang nhiễu.
Bài tập của chương
Một. Ở bất kỳ sự kiện xã giao nào, dành mười phút chỉ nhìn bàn chân. Vẽ sơ đồ ai chĩa về ai. Bạn sẽ thấy cấu trúc quan tâm của cả căn phòng, và nó thường khác với cấu trúc mà các cuộc trò chuyện gợi ra.
Hai. Trong ba cuộc họp tới, ghi lại thời điểm bàn chân của ai đó lần đầu chĩa ra cửa. Đối chiếu với thời điểm cuộc họp thực sự nên kết thúc.
Ba. Tự kiểm tra: trong cuộc trò chuyện tiếp theo mà bạn thấy muốn kết thúc, nhìn xuống chân mình. Chúng đã chĩa ra cửa từ bao giờ?
Ma trận đọc và can thiệp Vùng 4
⚠️ Chỉ đọc khi đã qua ngưỡng. Mọi dòng trong bảng dưới đây chỉ mang dữ liệu khi người kia đã rời nền của chính họ — chương 06. Trong dải câm, cùng những hành vi ấy mang không bit nào. Và khi đã qua ngưỡng, chúng vẫn chỉ cho dấu, cường độ, thời điểm — không cho nội dung (chương 08).
| Bạn thấy | Làm gì |
|---|---|
| Bàn chân chỉ ra cửa | Lôi kéo bằng một câu hỏi về họ, hoặc kết thúc gọn gàng. Đừng tiếp tục trình bày |
| Bàn chân chỉ về một người thứ ba trong phòng | Người đó là người cần thuyết phục. Chuyển hướng sang họ, hoặc đi qua họ |
| Hai chân hình chữ V, trung lập | Họ chưa quyết. Đây là lúc đưa thông tin, không phải lúc xin cam kết |
| Chân thu vào gầm ghế | Đã rút lui tâm lý. Hạ áp, đổi chủ đề sang điều họ quan tâm, mời nước |
| Bắt chân chữ ngũ cộng hai tay cặp chặt chân | Đừng xin quyết định. Đổi chủ đề, hạ áp, quay lại sau |
| Vuốt cằm, rồi chuyển sang ngồi sẵn sàng | Đưa đề xuất ngay. Hơn một nửa số lần đây là một câu đồng ý |
| Tư thế xuất phát — hai tay giữ ghế, chúi tới | Kết thúc hoặc đổi chủ đề ngay, trong một câu |
| Đầu quay về bạn nhưng thân và chân quay đi | Tin chân. Họ đang lịch sự. Xem phần phân ly |
| Bạn muốn đọc được vùng này | Bỏ cái bàn. Ngồi ở vị trí góc hoặc cạnh nhau. Chọn ghế không che chân |
Tóm chương
- Chân tiết lộ ý định, không chỉ cảm xúc. Đôi chân tiến hoá cho hai việc: đi tới thứ ta muốn, và chạy khỏi thứ ta không muốn. Các vùng khác cho bạn trạng thái; vùng này cho bạn hướng.
- Ngón chân cái chỉ vào điểm đến, kể cả khi người đó chưa biết là mình muốn đi. Mũi chân hướng ra lối ra là tín hiệu đáng tin nhất của cả vùng. Thu chân vào gầm ghế là rút lui tâm lý.
- Khi đầu và chân mâu thuẫn, tin chân. Và cuộc trò chuyện chỉ thật sự bắt đầu khi người kia xoay cả người về phía bạn, không chỉ xoay đầu.
- Góc bốn mươi lăm độ là tư thế mở, chừa chỗ mời người thứ ba. Góc không độ là tư thế khép, và nó có hai nghĩa đối lập — độc chiếm sự chú ý, hoặc thách thức. Ngữ cảnh quyết định.
- Một nhóm tách thành hai tam giác là dấu hiệu sớm nhất của việc nó đang chia làm hai cuộc trò chuyện — và nó xuất hiện trước khi ai nói lời nào.
- Đừng đứng đối mặt trực diện một người đàn ông bạn vừa mới gặp: nam với nam ở góc không độ đọc ra là khiêu chiến. Trong không gian chật không xoay thân được, hãy xoay đầu bốn mươi lăm độ.
- Tư thế sẵn sàng xuất hiện ngay sau điệu bộ vuốt cằm thì hơn một nửa số lần dẫn tới một câu đồng ý. Tư thế xuất phát thì ngược lại: đổi chủ đề hoặc kết thúc ngay.
- Điệu bộ hình cái ná phổ biến hơn bạn tưởng: ở một công ty bảo hiểm, hai mươi bảy trên ba mươi nam giám đốc kinh doanh thường xuyên làm nó với cấp dưới — và chuyển sang cụm phục tùng khi có mặt cấp trên.
- Dáng đi tối ưu cho ấn tượng năng lực và quyền lực: bước nhanh, tốc độ trung bình, sải vừa phải. Hơi chùn chân khi bước vào phòng là tín hiệu thiếu tự tin, xuất hiện trước cả lời chào.
- Trước khi xin một quyết định, kiểm tra ba ô: hai bàn chân chạm đất · tay không khoanh · thân hướng về bạn. Không đủ cả ba thì chưa chốt. Một lời từ chối đã nói ra thì khó rút lại hơn rất nhiều so với một câu hỏi chưa đặt.
- Bẫy của vùng này: thói quen bắt chéo chân vì váy ngắn trở thành chuẩn nền chứ không phải tín hiệu · đau khớp và phong thấp làm một số người không bắt chéo chân được · ở Trung Đông và nhiều nước châu Á bắt chân chữ ngũ là xúc phạm nên sự vắng mặt của nó không mang thông tin · và có bàn che thì vùng này không quan sát được.