22

Lớp lời nói

Nếu câu hỏi là “thật hay giả”, thì lớp này có trọng số cao hơn toàn bộ chín vùng cơ thể cộng lại. Đây là chương mà một quyển sách về ngôn ngữ cơ thể lẽ ra không nên có — và chính vì thế nó phải có.

Một sự thật khó chịu

Những đội ngũ làm công việc này chuyên nghiệp, khi được hỏi họ thật sự dựa vào gì, trả lời khá nhất quán: chủ yếu dựa vào chỉ dấu lời nói, không phải chỉ dấu cơ thể.

Điều đó không làm mười bảy chương trước thành vô dụng. Nó đặt chúng vào đúng chỗ: cơ thể cho bạn biết đào ở đâu; lời nói là cái bạn đào lên. Chương này là phần thứ hai.


Cầu văn bản

Nguyên lý rất gọn, và một khi bạn thấy nó thì không bỏ qua được nữa: người nói dối thích che giấu hơn là bịa toàn bộ. Bịa cả câu chuyện rất tốn công và rất dễ sập. Nên họ kể thật cho tới sự kiện cần giấu, dùng một cầu để lướt qua, rồi kể thật tiếp.

PHẦN THẬT “Tôi rời nhà đi làm…” PHẦN THẬT “…tôi thấy vợ tôi nằm trong vũng máu.” “khi tôi trở về nhà…” CẦU VĂN BẢN KHOẢNG TRỐNG toàn bộ thời gian giữa hai mốc KHÔNG tiếp tục phỏng vấn cho đến khi khoảng trống đó được lấp đầy. Một cầu văn bản chưa được kiểm tra là một câu hỏi chưa được đặt.
Cây cầu nghe hoàn toàn tự nhiên — đó chính là công dụng của nó. Nó không gây chú ý vì nó là ngữ pháp bình thường, và người nghe lướt qua nó cùng với người kể.

Danh sách cầu văn bản thường gặp

“Tôi không nhớ…”          “Điều tiếp theo tôi biết là…”
“Sau đó…”                 “Ngay sau đó…”
“Sau khi…”                “Trong khi…”
“Mặc dù…”                 “Khi…”
“Rồi…”                    “Ngoài ra…”
“Do đó…”                  “Cuối cùng…”
“Tuy nhiên…”              “Trước…”

Kỹ thuật: ghi lại lời kể, rồi khoanh tròn mọi cầu văn bản. Mỗi cái khoanh là một lỗ hổng thời gian cần lấp. Việc này làm được trên giấy, sau buổi gặp, khi bạn đã bình tĩnh.

Lưu ý công bằng — và rất quan trọng

Mọi người đều dùng cầu văn bản, suốt ngày, trong mọi câu chuyện. Chúng là ngữ pháp bình thường của tiếng Việt và của mọi ngôn ngữ. Một cầu văn bản không phải chỉ dấu nói dối. Nó là một chỗ chưa được kể — và giá trị của nó là nó chỉ cho bạn chỗ để hỏi thêm một câu. Nếu bạn hỏi và khoảng trống được lấp đầy một cách thoả đáng, bạn đã loại được một khả năng. Đó là một kết quả tốt.

Chiến thuật câu giờ

DạngVí dụGhi chú
Yêu cầu lặp lại câu hỏi“Anh hỏi lại được không?”Các cuộc trò chuyện trung thực không cần phải nhắc lại câu hỏi. Đây là dạng đáng chú ý nhất trong bảng
Chất vấn ngược“Còn tuỳ anh định nghĩa thế nào” · “Anh nghe tin này ở đâu?” · “Thông tin này từ đâu ra?” · “Sao anh dám hỏi tôi chuyện như thế?”Chuyển gánh nặng trả lời sang bạn
Khen câu hỏi“Câu hỏi hay đấy” · “Chuyện không đơn giản là có hay không”Mua vài giây, và thường có tác dụng làm bạn hài lòng

Cách xử lý chung cho cả ba: nhắc lại chính xác câu hỏi cũ, bằng đúng từ ngữ cũ, với giọng bình thường, rồi im lặng. Không thêm giải thích, không đổi cách hỏi. Việc đổi cách hỏi là chính cái mà chiến thuật câu giờ muốn đạt được.


Mười một đặc trưng ngôn ngữ, và hướng của chúng

← LIÊN HỆ VỚI NÓI DỐI LIÊN HỆ VỚI NÓI THẬT → Tránh dạng rút gọn “Tôi KHÔNG làm chuyện đó” thay vì “tôi không làm” Nói giảm để tránh thực tại “lấy” thay vì “ăn cắp” Phủ định rất nhanh, giải thích rất chậm phần “có/không” tránh ngập ngừng; phần sau phải dựng Hiếm khi kể chi tiết TIÊU CỰC về mình người nói thật kể cả mặt tốt lẫn mặt xấu Trạng từ giảm nhẹ và biên tập tăng lên “chỉ”, “rồi”, “sau đó” xuất hiện dày đặc Đổi danh từ và động từ giữa chừng cùng một vật được gọi bằng hai tên khác nhau Chi tiết CÓ THỂ KIỂM CHỨNG tên người, giờ giấc, địa điểm truy được Trích dẫn trực tiếp “anh ấy nói với tôi: …” thay vì “anh ấy bảo là…” Tình tiết phức tạp, không tuyến tính ký ức thật hiếm khi gọn gàng Tự sửa lỗi một cách tự phát “à không, là thứ Ba, không phải thứ Hai” Chi tiết KHÔNG GIAN bố cục phòng, ai đứng ở đâu Nước đôi, thừa nhận không nhớ rõ “tôi nghĩ là…”, “tôi không chắc lắm” Dòng cuối bên phải đi ngược trực giác: sự không chắc chắn thường là dấu hiệu của trí nhớ thật.
Mười hai mục, hai hướng. Không mục nào trong số này là bằng chứng. Chúng là các trọng số nhỏ, và chỉ có nghĩa khi cộng dồn theo cách ở chương 27.

Sửa một quan niệm sai rất phổ biến

Đây là phần quan trọng nhất của chương, vì quan niệm sai này được chia sẻ rộng rãi bởi cả những người làm nghề lâu năm.

Quan niệm sai

“Người nói thật kể chuyện nhất quán; người nói dối thì tự mâu thuẫn. Nên tính nhất quán đo được sự trung thực.”

Phát hiện từ nghiên cứu thì khác, và nó khá dứt khoát: tính nhất quán giữa nhiều lời khai về cùng một vấn đề không phải là chỉ dấu đáng tin của sự trung thực, và tính bất nhất không phải là chỉ dấu đáng tin của sự dối trá — trái với thực hành điều tra thông thường và trái với niềm tin phổ biến của cảnh sát, luật sư và thẩm phán.

Lý do: trí nhớ thật vốn không nhất quán. Kể lại một sự việc hai lần thì hai lần sẽ khác nhau ở chi tiết ngoại biên. Đó là cách trí nhớ hoạt động.

Nhưng có một phát biểu tinh tế hơn và đúng hơn:

MỘT BẤT NHẤT ĐƠN LẺ ? Vô giá trị. Trí nhớ thật cũng thế. MẪU HÌNH BẤT NHẤT KHÔNG GIẢI THÍCH ĐƯỢC CÓ giá trị. Cả hai chữ in nghiêng đều cần. NHẤT QUÁN HOÀN HẢO TỪNG CHỮ MỘT ĐÁNG NGỜ. Đã học thuộc. Trường hợp cực đoan của ô thứ ba: nếu bị ngắt giữa chừng, họ phải bắt đầu lại từ đầu để nối lại mạch — vì họ đang đọc lại một bản ghi, không phải nhớ lại một sự việc.
Ba ô, ba kết luận khác nhau. Kết hợp đúng là: một bất nhất đơn lẻ bằng không; một mẫu hình bất nhất không giải thích được thì có giá trị; và sự nhất quán hoàn hảo từng chữ thì đáng ngờ.

Tám chỉ dấu thực địa bổ sung

Chỉ dấuGiải thích
Bất nhất nội tại về thời lượngDành rất nhiều thời gian giải thích một việc xảy ra trong vài giây, hoặc rất ít thời gian kể một sự kiện kéo dài nhiều giờ
Kiến thức không khớp với vị trí và quyền truy cậpBiết quá nhiều, quá ít, hoặc biết những thứ khác với những gì vị trí của họ cho phép biết
Thông tin tự phục vụĐặc biệt đáng chú ý khi nó khớp chính xác với điều kiện để nhận một ưu đãi đã được hứa
Thiếu chi tiết ngoại biênThông tin bịa thường chỉ có khung chính, thiếu những chi tiết bên lề mà ký ức thật luôn kèm theo
Lặp lại đúng từng chữXem sơ đồ ở trên
Ngoại hình không khớp câu chuyệnNgười tự nhận làm nghề nặng nhọc mà không có vết chai; đồng phục may đo ở người tự nhận cấp bậc thấp
Cách dùng ngôn ngữ không khớpDùng ngôn ngữ chuyên ngành không thuộc về nghề mình khai, hoặc ngược lại
Thiếu từ vựng chuyên mônMọi nghề đều có từ lóng riêng. Người thật sự làm nghề đó dùng chúng mà không nghĩ

Và một dạng tinh vi đáng được mục riêng

CÂU HỎI ĐƯỢC ĐẶT RA “Anh có là thành viên của tổ chức đó không?” CÂU TRẢ LỜI “Tôi ủng hộ đảng đối lập trong nghị viện.” Họ đã trả lời TRUNG THỰC một câu hỏi — nhưng không phải câu hỏi đã được đặt ra. Đây là một dạng dối trá tinh vi, và nó trượt qua tai người nghe rất dễ dàng.
Cách xử lý duy nhất đúng: hỏi lại chính xác câu hỏi cũ, bằng đúng từ ngữ cũ. Không bình luận về câu trả lời vừa nhận được, không giải thích vì sao bạn hỏi lại.

Lớp lời nói kết hợp với cơ thể như thế nào

Đây là chỗ cả bộ sách gặp nhau, và con số ở đây là con số đáng nhớ nhất:

Khi kết hợp hai lớp

Kết hợp biểu cảm bất nhất với lời nói (cơ thể) cùng phân tích chính lời khai (chương này) cho phép phân loại đúng khoảng chín mươi phần trăm đối tượng. Không lớp nào trong hai lớp, dùng riêng, đạt tới gần con số đó.

Quy trình vận hành của việc kết hợp này khá đơn giản:

  1. Cơ thể đánh dấu thời điểm

    Một chặn mắt, một tăng nhúc nhích, một chuyển ô — tất cả đều có nhãn thời gian và nhãn chủ đề.

  2. Lời nói cho nội dung để kiểm tra

    Tại đúng thời điểm đó, họ đã nói gì? Có cầu văn bản không? Có thiếu nhấn mạnh không? Có cụm từ nhóm A hay nhóm B không?

  3. Giao của hai danh sách là nơi đáng đào

    Chủ đề vừa gây phản ứng cơ thể vừa có đặc trưng ngôn ngữ đáng chú ý. Đó là danh sách ngắn, và đó là thứ bạn mang sang chương 25.

  4. Kiểm chứng độc lập mới cho kết luận

    Không bước nào ở trên làm được việc này. Chương 26 sẽ nói rõ.

Một cuốn sổ ghi chép mở ra với bút đặt bên cạnh
Lớp lời nói là lớp duy nhất bạn có thể phân tích sau khi cuộc gặp đã kết thúc. Ghi lại lời kể, về nhà, khoanh tròn các cầu văn bản khi đã bình tĩnh — đây là nơi mà người kiên nhẫn có lợi thế lớn nhất so với người nhanh nhạy.

Bài tập của chương

Một. Ghi lại ba lời kể dài trong tuần này — một cuộc họp, một câu chuyện bạn bè, một đoạn phỏng vấn trên truyền hình. Khoanh tròn mọi cầu văn bản. Đếm chúng.

Hai. Chọn một trong ba và hỏi thêm một câu để lấp một khoảng trống. Quan sát phản ứng — không phải để kết luận, mà để xem khoảng trống có được lấp thoả đáng không.

Ba. Trong một tuần, mỗi lần bạn nghe thấy ai đó nói “thành thật mà nói”, hãy ghi lại câu nói ngay sau đó. Cuối tuần đọc lại và tự hỏi: trong bao nhiêu trường hợp cụm từ đó thực sự có ý nghĩa gì?

Tóm chương

Chương trước21 · Bốn miền chẩn đoán