24

Ấn tượng đầu và rapport

Bước 4 là bước bị bỏ qua nhiều nhất trong cả quy trình, và là bước quyết định nhất. Trước nó là bốn phút mà bạn gần như không lấy lại được nếu làm hỏng.

Bốn phút

0 15 giây 4 phút 20 phút 15 GIÂY Người chỉ xem 15 giây đầu đưa ra ấn tượng gần như TRÙNG KHỚP 60–80% nhận định ban đầu hình thành trong dưới 4 phút Phần còn lại chủ yếu để xác nhận ấn tượng đó Điều này không công bằng, nhưng nó là cách con người hoạt động. Thực hành tốt nhất không phải chống lại nó, mà là chuẩn bị cho mười lăm giây đó.
So sánh đáng chú ý nhất: người quan sát chỉ xem mười lăm giây đầu của một cuộc phỏng vấn hai mươi phút đưa ra đánh giá gần như trùng khớp với đánh giá của chính người phỏng vấn sau cả buổi.

Những câu đầu tiên

Trước khi gặp, hãy đánh giá kiểu người mà đối tượng có khả năng phản ứng tốt nhất, và xây dựng một cách thể hiện nhất quán với nhận định đó. Cách thể hiện này phải chân thật — nó khớp với một phần có thật của bạn — và khớp với nhu cầu và động cơ mà bạn suy ra ở chương 23.

Những câu đầu tiên bạn nói cần được chuẩn bị cẩn thận, vì chúng truyền đạt ba thứ cùng lúc: bạn là ai, mục đích của cuộc gặp, và các kết quả có thể có. Chúng định tông cho toàn bộ phần tương tác còn lại.

Chín bí quyết bước vào phòng

#KhâuViệc cần làm
1Khu tiếp kháchĐỨNG, đừng ngồi. Nhân viên tiếp tân mời bạn ngồi để khỏi phải tiếp bạn. Chắp tay sau lưng, chầm chậm lắc lư thân người, hoặc chắp tay hình tháp chuông
2Cách bước vàoĐi vào không chút do dự, giữ nguyên tốc độ. Người thiếu tự tin thay đổi tốc độ và hơi chùn chân ở ngưỡng cửa — đây là tín hiệu rất sớm và rất dễ thấy
3Tiến tới gầnDù họ đang bận gì — tiến thẳng, tự tin. Đặt đồ xuống, bắt tay, ngồi xuống ngay. Bước nhanh, tốc độ trung bình, sải vừa phải
4Bắt tayLòng bàn tay thẳng đứng, khớp lực. Để đối phương quyết định khi nào ngừng. Bước qua phía bên trái bàn chữ nhật. Không bao giờ bắt tay ngang qua mặt bàn. Nhắc tên họ hai lần trong mười lăm giây đầu
5Khi ngồiNếu buộc phải ngồi ghế thấp đối diện, xoay ghế chếch bốn mươi lăm độ. Không xoay được ghế thì xoay người
6Khu vực ngồiĐược mời ngồi ở khu thân mật là dấu hiệu tích cực. Không ngồi lún sâu vào sofa — nếu cần, ngồi thẳng ở mép ghế
7Điệu bộNgười bình tĩnh và tự chủ dùng động tác rõ ràng, đơn giản, thong thả
8Khoảng cáchTôn trọng không gian riêng — nhu cầu này lớn nhất ở những phút đầu
9Khi đi raThong thả gói đồ, bắt tay, quay người. Nếu cửa đóng khi bạn vào thì khép cửa khi ra. Đến cửa, xoay người chầm chậm và mỉm cười
nhiều ít SỐ LƯỢNG ĐIỆU BỘ ĐỊA VỊ VÀ TRÌNH ĐỘ NGÔN NGỮ → dùng điệu bộ thay cho từ ngữ dùng từ ngữ, ít cử động NGUYÊN LÝ ĐỊA VỊ VÀ ĐIỆU BỘ
Người có vốn từ phong phú diễn đạt được điều muốn nói bằng lời; người ít được học dùng điệu bộ nhiều hơn. Hệ quả thực hành: muốn được cảm nhận là có thẩm quyền, hãy giảm số lượng điệu bộ và tăng chất lượng từ ngữ.

Một khác biệt vùng miền hữu ích khi làm việc xuyên văn hoá: người Đông Âu thường làm điệu bộ từ khuỷu tay trở xuống; người Nam Âu dùng toàn bộ cánh tay và vai; người Anh và Đức gần như bất động. Ba mức này nói về vùng miền, không nói về mức độ quan tâm.

Bảy chiến thuật tạo lợi thế

  1. Đứng lên khi họp ngắn

    Trò chuyện khi đứng ngắn hơn rất nhiều, và người đứng điều khiển được cho là có địa vị cao hơn.

  2. Để đối phương ngồi quay lưng ra cửa

    Chỉ dùng khi bạn cố ý muốn tăng áp lực. Nhớ cái giá ở chương 23.

  3. Chụm các ngón tay lại, để bàn tay dưới cằm

    Tư thế này được chú ý nhiều nhất. Xoè ngón hoặc để tay trên cằm thì ít quyền lực hơn.

  4. Giữ khuỷu tay hướng ra, hoặc tựa trên tay ghế

    Khép khuỷu tay vào sát người là tín hiệu phục tùng và sợ hãi.

  5. Dùng từ có sức mạnh

    Danh sách được kiểm chứng: khám phá · đảm bảo · yêu thương · chứng minh · kết quả · tiết kiệm · dễ dàng · sức khoẻ · tiền bạc · mới mẻ · an toàn — và quan trọng nhất là đại từ chỉ chính người nghe.

  6. Xách cặp hồ sơ mỏng

    Cặp to căng phồng truyền đi thông điệp ôm đồm và tổ chức kém, không phải bận rộn.

  7. Quan sát nút áo khoác

    Tỷ lệ đạt thoả thuận cao hơn khi áo không cài nút. Và nếu ai đó đột nhiên cởi nút áo vét giữa cuộc họp — họ đang mở ra. Đó là một trong những tín hiệu thời điểm rõ nhất bạn sẽ gặp.

Khi bị bắt đợi

Nếu ai đó bắt bạn đợi hơn hai mươi phút, điều đó cho thấy hoặc họ tổ chức kém, hoặc đây là một hình thức tranh giành vị thế.

Đối phó: luôn mang theo sách hoặc công việc. Khi họ ra, để họ mở lời trước, rồi mới chầm chậm rời mắt khỏi việc đang làm, ngẩng đầu, chào, và thu dọn một cách tự tin. Việc này trả lại cân bằng mà không cần nói gì về chuyện chờ đợi.


Bước 4 — Chuẩn nền và rapport, cùng một lúc

Đây là chỗ hai việc tưởng như riêng biệt hoá ra là một. Giai đoạn năm tới mười phút đầu, khi bạn hỏi những câu trung tính đã biết đáp án để ghi tám thông số chuẩn nền, đồng thời là giai đoạn xây rapport. Bạn không mất thời gian cho việc nào cả.

Phát biểu đáng nhớ nhất của cả Quyển IV

Xây dựng rapport được công nhận rộng rãi là thành phần quan trọng nhất của một cuộc phỏng vấn thành công.

Năm hành vi cụ thể

1 · CHO PHÉP TỰ CHỦ Để đối tượng phát triển cảm giác tự chủ — họ ít cảm thấy bị ép và hợp tác nhiều hơn. 2 · CHẤP NHẬN THAY VÌ PHÁN XÉT Chấp nhận rằng bất cứ điều gì họ đã làm chỉ là MỘT PHẦN của con người họ. 3 · LINH HOẠT THAY VÌ CỨNG NHẮC Cho họ không gian nói về chủ đề họ muốn; dùng diễn giải lại để đưa họ trở về. 4 · THẤU CẢM Hiểu quan điểm của họ và công nhận rằng động cơ của họ là hợp lệ ĐỐI VỚI HỌ. 5 · KHƠI GỢI BẰNG HỘI THOẠI KHÉO Trình bày các sự kiện không nhất quán và ĐỀ NGHỊ HỌ GIẢI THÍCH — không buộc tội.
Năm hành vi, và bốn trong số đó đòi hỏi bạn từ bỏ một thứ: quyền kiểm soát, quyền phán xét, quyền giữ đúng kịch bản, quyền cho rằng động cơ của mình là động cơ duy nhất hợp lý.

Sáu kỹ năng lắng nghe chủ động

Khuyến khích

“Ừm”, “vâng”, gật đầu — xem kỹ thuật gật ba cộng năm, vốn chính là kỹ năng này đã được định lượng.

Diễn giải lại

Nói lại điều họ vừa nói bằng lời của bạn. Vừa xác nhận vừa kiểm tra hiểu đúng.

Tóm tắt

Gom nhiều phút thành vài câu. Thường khiến họ bổ sung điều còn thiếu.

Phản chiếu

Xem chương 20. Đây là kỹ năng đã được xác nhận mạnh nhất.

Gọi tên cảm xúc

“Nghe có vẻ việc đó làm anh bực.” Hiệu quả bất ngờ, và gần như không ai làm.

Im lặng

Kỹ năng khó nhất trong sáu. Xem khung dưới.

Vì sao im lặng lại mạnh đến thế

Người nói dối thường tiếp tục nói cho đến khi họ xác nhận rằng người nghe đã chấp nhận phiên bản của họ là sự thật. Nếu bạn nhìn kiên nhẫn, trong im lặng, với vẻ chưa bị thuyết phục, họ có khả năng sẽ tiết lộ thêm — không phải để trả lời câu hỏi nào, mà để LẤP KHOẢNG IM LẶNG đó.

Mục tiêu của cả sáu kỹ năng tóm lại trong một câu: đối tượng nói, không phải bạn nói.


Năm chiến thuật khơi gợi

Đây là phương pháp có bằng chứng thực nghiệm định lượng về hiệu quả thu tin từ nguồn không hợp tác — tức là ở đúng chỗ mà người ta thường cho rằng phải dùng áp lực.

#Chiến thuậtNội dungVô hiệu hoá chiến lược nào của người kia
1Tiếp cận thân thiệnTạo bầu không khí để nguồn thấy thư giãn. Sự tin cậy được dự báo bởi ba thứ: năng lực (hiểu nguồn và hiểu chủ đề), thiện ý (nhìn con người chứ không nhìn hành vi), chính trực (rõ ràng về quyền và quy định, kể cả khi bất lợi cho bạn)Thù địch, bản sắc ngoài-nhóm
2Không ép lấy thông tinKể chuyện thay vì đặt câu hỏi, theo cách mời nguồn bổ sung chi tiết hoặc sửa lỗi. Khơi gợi thông tin thay vì đòi hỏi nóChiến lược “đoán xem người hỏi muốn gì”
3Ảo giác biết tất cảMở đầu bằng việc nói rằng khó có khả năng nguồn cung cấp được điều gì mới, rồi kể một câu chuyện dài và chi tiết chứng tỏ mình đã nắm rõChiến lược “chỉ nói điều người hỏi đã biết”
4Xác nhận hoặc bác bỏKhông hỏi câu hỏi — đưa ra khẳng định để nguồn xác nhận hoặc bác bỏChiến lược “nói càng ít càng tốt”
5Phớt lờ thông tin mớiKhi nhận được thông tin quan trọng, hạ thấp nó như thể không quan trọng hoặc đã biết rồiChe giấu mục tiêu thông tin của bạn
CƠ CHẾ CỦA CHIẾN THUẬT 3 Nguồn đã lên kế hoạch tiết lộ: A    B    C Người hỏi kể một câu chuyện chứa: A    B    D Để đóng góp được cái mới, nguồn phải loại A và B khỏi kế hoạch — và phải THÊM C, E, F để tỏ ra hữu ích. Kết quả: nguồn tiết lộ NHIỀU HƠN kế hoạch ban đầu — và nghĩ rằng mình đã nói ÍT hơn thực tế.
Có một hiệu ứng phụ đi kèm: nếu người hỏi đã biết A và C, nguồn sẽ suy ra rằng chắc hẳn họ cũng biết B. Ảo giác này làm người hỏi có vẻ biết nhiều hơn thực tế rất nhiều.

Kết quả thực nghiệm

Phát hiệnNăm chiến thuật nàyCách hỏi trực tiếp
Lượng thông tin MỚI thu đượcCao hơn (trong cả ba nghiên cứu)Thấp hơn
Nguồn tự ước lượng đóng góp của mìnhĐánh giá THẤP — nghĩ mình nói ít hơn thực tếĐánh giá cao
Nguồn đoán được người hỏi muốn gìKhó hơnDễ hơn
Với nguồn ÍT hợp tácTỷ lệ thông tin mới CAO HƠNThấp hơn
Với nguồn nhiều hợp tácThấp hơn tương đốiCao hơn

Hai phát hiện đáng nhớ nhất

Một. Phương pháp này hiệu quả hơn tương đối chính ở chỗ khó nhất — với nguồn ít hợp tác. Đây là một lập luận thực nghiệm trực tiếp chống lại việc dùng ép buộc với người đang kháng cự.

Hai. Nguồn đánh giá thấp mức đóng góp của chính mình — họ không cảm thấy mình đã “khai”, nên họ không phòng thủ ngược và không rút lại. Đây là khác biệt quan trọng giữa thông tin thu được bằng khơi gợi và thông tin thu được bằng áp lực.

Hai người ngồi nói chuyện trong một buổi làm việc không chính thức
Phần lớn những gì trong chương này trông không giống kỹ thuật. Đó là tiêu chuẩn để biết bạn đang làm đúng — nếu người kia cảm thấy mình đang bị áp dụng một phương pháp, phương pháp đó đã thất bại.

Bài tập của chương

Một. Quay video mười lăm giây đầu của chính bạn bước vào một phòng. Xem lại không tiếng. Bạn có chùn chân ở ngưỡng cửa không?

Hai. Luyện riêng kỹ năng im lặng: trong năm cuộc trò chuyện, sau khi người kia nói xong, đếm thầm tới bốn trước khi bạn nói. Ghi lại bao nhiêu lần họ nói thêm.

Ba. Trong một cuộc gặp, thay một câu hỏi bằng một khẳng định — chiến thuật số bốn. So sánh lượng thông tin nhận được với lần bạn hỏi câu tương đương.

Tóm chương

Chương trước23 · Chuẩn bị và thiết kế không gian