24
Ấn tượng đầu và rapport
Bước 4 là bước bị bỏ qua nhiều nhất trong cả quy trình, và là bước quyết định nhất. Trước nó là bốn phút mà bạn gần như không lấy lại được nếu làm hỏng.
Bốn phút
Những câu đầu tiên
Trước khi gặp, hãy đánh giá kiểu người mà đối tượng có khả năng phản ứng tốt nhất, và xây dựng một cách thể hiện nhất quán với nhận định đó. Cách thể hiện này phải chân thật — nó khớp với một phần có thật của bạn — và khớp với nhu cầu và động cơ mà bạn suy ra ở chương 23.
Những câu đầu tiên bạn nói cần được chuẩn bị cẩn thận, vì chúng truyền đạt ba thứ cùng lúc: bạn là ai, mục đích của cuộc gặp, và các kết quả có thể có. Chúng định tông cho toàn bộ phần tương tác còn lại.
Chín bí quyết bước vào phòng
| # | Khâu | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1 | Khu tiếp khách | ĐỨNG, đừng ngồi. Nhân viên tiếp tân mời bạn ngồi để khỏi phải tiếp bạn. Chắp tay sau lưng, chầm chậm lắc lư thân người, hoặc chắp tay hình tháp chuông |
| 2 | Cách bước vào | Đi vào không chút do dự, giữ nguyên tốc độ. Người thiếu tự tin thay đổi tốc độ và hơi chùn chân ở ngưỡng cửa — đây là tín hiệu rất sớm và rất dễ thấy |
| 3 | Tiến tới gần | Dù họ đang bận gì — tiến thẳng, tự tin. Đặt đồ xuống, bắt tay, ngồi xuống ngay. Bước nhanh, tốc độ trung bình, sải vừa phải |
| 4 | Bắt tay | Lòng bàn tay thẳng đứng, khớp lực. Để đối phương quyết định khi nào ngừng. Bước qua phía bên trái bàn chữ nhật. Không bao giờ bắt tay ngang qua mặt bàn. Nhắc tên họ hai lần trong mười lăm giây đầu |
| 5 | Khi ngồi | Nếu buộc phải ngồi ghế thấp đối diện, xoay ghế chếch bốn mươi lăm độ. Không xoay được ghế thì xoay người |
| 6 | Khu vực ngồi | Được mời ngồi ở khu thân mật là dấu hiệu tích cực. Không ngồi lún sâu vào sofa — nếu cần, ngồi thẳng ở mép ghế |
| 7 | Điệu bộ | Người bình tĩnh và tự chủ dùng động tác rõ ràng, đơn giản, thong thả |
| 8 | Khoảng cách | Tôn trọng không gian riêng — nhu cầu này lớn nhất ở những phút đầu |
| 9 | Khi đi ra | Thong thả gói đồ, bắt tay, quay người. Nếu cửa đóng khi bạn vào thì khép cửa khi ra. Đến cửa, xoay người chầm chậm và mỉm cười |
Một khác biệt vùng miền hữu ích khi làm việc xuyên văn hoá: người Đông Âu thường làm điệu bộ từ khuỷu tay trở xuống; người Nam Âu dùng toàn bộ cánh tay và vai; người Anh và Đức gần như bất động. Ba mức này nói về vùng miền, không nói về mức độ quan tâm.
Bảy chiến thuật tạo lợi thế
- Đứng lên khi họp ngắn
Trò chuyện khi đứng ngắn hơn rất nhiều, và người đứng điều khiển được cho là có địa vị cao hơn.
- Để đối phương ngồi quay lưng ra cửa
Chỉ dùng khi bạn cố ý muốn tăng áp lực. Nhớ cái giá ở chương 23.
- Chụm các ngón tay lại, để bàn tay dưới cằm
Tư thế này được chú ý nhiều nhất. Xoè ngón hoặc để tay trên cằm thì ít quyền lực hơn.
- Giữ khuỷu tay hướng ra, hoặc tựa trên tay ghế
Khép khuỷu tay vào sát người là tín hiệu phục tùng và sợ hãi.
- Dùng từ có sức mạnh
Danh sách được kiểm chứng: khám phá · đảm bảo · yêu thương · chứng minh · kết quả · tiết kiệm · dễ dàng · sức khoẻ · tiền bạc · mới mẻ · an toàn — và quan trọng nhất là đại từ chỉ chính người nghe.
- Xách cặp hồ sơ mỏng
Cặp to căng phồng truyền đi thông điệp ôm đồm và tổ chức kém, không phải bận rộn.
- Quan sát nút áo khoác
Tỷ lệ đạt thoả thuận cao hơn khi áo không cài nút. Và nếu ai đó đột nhiên cởi nút áo vét giữa cuộc họp — họ đang mở ra. Đó là một trong những tín hiệu thời điểm rõ nhất bạn sẽ gặp.
Khi bị bắt đợi
Nếu ai đó bắt bạn đợi hơn hai mươi phút, điều đó cho thấy hoặc họ tổ chức kém, hoặc đây là một hình thức tranh giành vị thế.
Đối phó: luôn mang theo sách hoặc công việc. Khi họ ra, để họ mở lời trước, rồi mới chầm chậm rời mắt khỏi việc đang làm, ngẩng đầu, chào, và thu dọn một cách tự tin. Việc này trả lại cân bằng mà không cần nói gì về chuyện chờ đợi.
Bước 4 — Chuẩn nền và rapport, cùng một lúc
Đây là chỗ hai việc tưởng như riêng biệt hoá ra là một. Giai đoạn năm tới mười phút đầu, khi bạn hỏi những câu trung tính đã biết đáp án để ghi tám thông số chuẩn nền, đồng thời là giai đoạn xây rapport. Bạn không mất thời gian cho việc nào cả.
Phát biểu đáng nhớ nhất của cả Quyển IV
Xây dựng rapport được công nhận rộng rãi là thành phần quan trọng nhất của một cuộc phỏng vấn thành công.
Năm hành vi cụ thể
Sáu kỹ năng lắng nghe chủ động
Khuyến khích
“Ừm”, “vâng”, gật đầu — xem kỹ thuật gật ba cộng năm, vốn chính là kỹ năng này đã được định lượng.
Diễn giải lại
Nói lại điều họ vừa nói bằng lời của bạn. Vừa xác nhận vừa kiểm tra hiểu đúng.
Tóm tắt
Gom nhiều phút thành vài câu. Thường khiến họ bổ sung điều còn thiếu.
Phản chiếu
Xem chương 20. Đây là kỹ năng đã được xác nhận mạnh nhất.
Gọi tên cảm xúc
“Nghe có vẻ việc đó làm anh bực.” Hiệu quả bất ngờ, và gần như không ai làm.
Im lặng
Kỹ năng khó nhất trong sáu. Xem khung dưới.
Vì sao im lặng lại mạnh đến thế
Người nói dối thường tiếp tục nói cho đến khi họ xác nhận rằng người nghe đã chấp nhận phiên bản của họ là sự thật. Nếu bạn nhìn kiên nhẫn, trong im lặng, với vẻ chưa bị thuyết phục, họ có khả năng sẽ tiết lộ thêm — không phải để trả lời câu hỏi nào, mà để LẤP KHOẢNG IM LẶNG đó.
Mục tiêu của cả sáu kỹ năng tóm lại trong một câu: đối tượng nói, không phải bạn nói.
Năm chiến thuật khơi gợi
Đây là phương pháp có bằng chứng thực nghiệm định lượng về hiệu quả thu tin từ nguồn không hợp tác — tức là ở đúng chỗ mà người ta thường cho rằng phải dùng áp lực.
| # | Chiến thuật | Nội dung | Vô hiệu hoá chiến lược nào của người kia |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiếp cận thân thiện | Tạo bầu không khí để nguồn thấy thư giãn. Sự tin cậy được dự báo bởi ba thứ: năng lực (hiểu nguồn và hiểu chủ đề), thiện ý (nhìn con người chứ không nhìn hành vi), chính trực (rõ ràng về quyền và quy định, kể cả khi bất lợi cho bạn) | Thù địch, bản sắc ngoài-nhóm |
| 2 | Không ép lấy thông tin | Kể chuyện thay vì đặt câu hỏi, theo cách mời nguồn bổ sung chi tiết hoặc sửa lỗi. Khơi gợi thông tin thay vì đòi hỏi nó | Chiến lược “đoán xem người hỏi muốn gì” |
| 3 | Ảo giác biết tất cả | Mở đầu bằng việc nói rằng khó có khả năng nguồn cung cấp được điều gì mới, rồi kể một câu chuyện dài và chi tiết chứng tỏ mình đã nắm rõ | Chiến lược “chỉ nói điều người hỏi đã biết” |
| 4 | Xác nhận hoặc bác bỏ | Không hỏi câu hỏi — đưa ra khẳng định để nguồn xác nhận hoặc bác bỏ | Chiến lược “nói càng ít càng tốt” |
| 5 | Phớt lờ thông tin mới | Khi nhận được thông tin quan trọng, hạ thấp nó như thể không quan trọng hoặc đã biết rồi | Che giấu mục tiêu thông tin của bạn |
Kết quả thực nghiệm
| Phát hiện | Năm chiến thuật này | Cách hỏi trực tiếp |
|---|---|---|
| Lượng thông tin MỚI thu được | Cao hơn (trong cả ba nghiên cứu) | Thấp hơn |
| Nguồn tự ước lượng đóng góp của mình | Đánh giá THẤP — nghĩ mình nói ít hơn thực tế | Đánh giá cao |
| Nguồn đoán được người hỏi muốn gì | Khó hơn | Dễ hơn |
| Với nguồn ÍT hợp tác | Tỷ lệ thông tin mới CAO HƠN | Thấp hơn |
| Với nguồn nhiều hợp tác | Thấp hơn tương đối | Cao hơn |
Hai phát hiện đáng nhớ nhất
Một. Phương pháp này hiệu quả hơn tương đối chính ở chỗ khó nhất — với nguồn ít hợp tác. Đây là một lập luận thực nghiệm trực tiếp chống lại việc dùng ép buộc với người đang kháng cự.
Hai. Nguồn đánh giá thấp mức đóng góp của chính mình — họ không cảm thấy mình đã “khai”, nên họ không phòng thủ ngược và không rút lại. Đây là khác biệt quan trọng giữa thông tin thu được bằng khơi gợi và thông tin thu được bằng áp lực.
Bài tập của chương
Một. Quay video mười lăm giây đầu của chính bạn bước vào một phòng. Xem lại không tiếng. Bạn có chùn chân ở ngưỡng cửa không?
Hai. Luyện riêng kỹ năng im lặng: trong năm cuộc trò chuyện, sau khi người kia nói xong, đếm thầm tới bốn trước khi bạn nói. Ghi lại bao nhiêu lần họ nói thêm.
Ba. Trong một cuộc gặp, thay một câu hỏi bằng một khẳng định — chiến thuật số bốn. So sánh lượng thông tin nhận được với lần bạn hỏi câu tương đương.
Tóm chương
- Mười lăm giây đầu gần như quyết định hết. Người chỉ xem mười lăm giây đầu của một cuộc phỏng vấn hai mươi phút đánh giá gần trùng khớp với người phỏng vấn sau cả buổi.
- Ở khu tiếp khách đứng, đừng ngồi. Vào phòng giữ nguyên tốc độ — chùn chân ở ngưỡng cửa là tín hiệu sớm nhất và dễ thấy nhất.
- Bắt tay lòng bàn tay thẳng đứng, khớp lực, để đối phương quyết định khi nào ngừng, và nhắc tên họ hai lần trong mười lăm giây đầu. Không bao giờ bắt tay ngang qua mặt bàn.
- Ghế thấp đối diện thì xoay chếch bốn mươi lăm độ; không xoay được ghế thì xoay người.
- Muốn được cảm nhận là có thẩm quyền: giảm số điệu bộ, tăng chất lượng từ ngữ. Biên độ điệu bộ theo vùng miền nói về vùng miền, không nói về mức quan tâm.
- Bước 4 không tốn thêm thời gian. Năm tới mười phút hỏi câu trung tính để ghi tám thông số chuẩn nền chính là giai đoạn xây rapport. Một việc, không phải hai.
- Im lặng là khó nhất trong sáu kỹ năng lắng nghe. Người nói dối nói tiếp cho tới khi thấy bạn đã tin. Nhìn kiên nhẫn, chưa bị thuyết phục — họ nói thêm để lấp khoảng im lặng.
- Gọi tên cảm xúc hiệu quả bất ngờ, và gần như không ai làm.
- Năm chiến thuật khơi gợi thu được nhiều thông tin mới hơn hỏi trực tiếp, và hiệu quả hơn tương đối chính ở chỗ khó nhất — với nguồn ÍT hợp tác — lập luận thực nghiệm trực tiếp chống lại việc dùng ép buộc với người đang kháng cự.
- Nguồn đánh giá thấp mức đóng góp của chính mình, nên không phòng thủ ngược và không rút lại. Đó là khác biệt giữa khơi gợi và áp lực.
- Tiêu chuẩn biết mình làm đúng: nếu người kia cảm thấy đang bị áp dụng một phương pháp, phương pháp ấy đã thất bại.