28
Mười tám cái bẫy
Chạy mọi quan sát qua danh sách này trước khi chấm điểm. Ba cái bẫy đầu tiên trong danh sách do chính bạn tạo ra, và chúng gây nhiều sai sót hơn mười lăm cái còn lại cộng lại.
Nhóm một — ba cái bẫy do chính bạn tạo ra
Bẫy 1 · Lây lan tư thế
Mô tả. Tư thế phòng thủ của bạn tạo ra tư thế phòng thủ ở họ. Mặt căng của bạn tạo ra mặt căng ở họ. Rồi bạn đọc nó như dữ liệu về họ.
Cách loại trừ. Kiểm tra tư thế của chính mình trước mỗi phiên. Ghi nó vào dòng đầu của phiếu quan sát. Nếu bạn đang khoanh tay, mọi thứ bạn đọc được trong mười phút tới đều đáng ngờ.
Bẫy 17 · Thiên kiến xác nhận
Mô tả. Bạn tìm thấy cái bạn đi tìm. Đây là cái bẫy mạnh nhất trong danh sách và là cái duy nhất có thể nuốt toàn bộ hệ thống — bạn vẫn chạy đúng mọi quy trình, nhưng mọi quy trình đều cho ra kết quả bạn đã định sẵn.
Cách loại trừ. Viết giả thuyết thay thế ra giấy TRƯỚC khi quan sát. Và giữ ba cột sự kiện / tình báo / suy luận tách biệt, như ở chương 23. Cả hai biện pháp đều phải làm trước; làm sau thì vô dụng.
Bẫy 18 · Huấn luyện ngược
Mô tả. Đây là cái bẫy khó chịu nhất: người được huấn luyện các chỉ dấu phổ biến làm tệ đi. Sinh viên được huấn luyện theo các phương pháp thông dụng kém hơn sinh viên không được huấn luyện gì. Lý do: huấn luyện tạo ra sự tự tin mà không tạo ra độ chính xác.
Cách loại trừ. Chỉ dùng chỉ dấu hạng S, A và B ở bảng trọng số. Hạng X bằng không, tuyệt đối, không ngoại lệ, không “nhưng trong trường hợp của tôi thì”.
Nhóm hai — bẫy tâm lý
Bẫy 2 · Lỗi Othello
Mô tả. Người vô tội phản ứng y như người có tội, vì họ sợ bị không tin. Hậu quả đến từ phán quyết, không từ thực tế — nên người trung thực cũng lo lắng trong các tình huống có hậu quả.
Cách loại trừ — nhớ hai con số. 88% bệnh nhân nha khoa quặp mắt cá chân. Gấp ba lần là tỷ lệ bị cáo so với nguyên đơn trong cùng một phiên toà. Việc thực hiện điệu bộ này có thể là do sợ chứ không phải do cảm thấy có tội.
Nhóm ba — năm bẫy văn hoá
| # | Bẫy | Nội dung | Cách loại trừ |
|---|---|---|---|
| 3 | Khoảng cách | Nam Âu 20–30 cm so với Bắc Âu và Anh 46 cm trở lên. Vùng hẻo lánh có thể tới vài mét | Xác định xuất xứ trước khi đo bất cứ gì ở Vùng 1 |
| 4 | Chạm | Tần suất chạm mỗi giờ ở quán cà phê dao động từ không tới hàng trăm lần tuỳ nơi | Biết nơi đó thuộc nhóm “có chạm” hay “không chạm” |
| 5 | Mắt | Ở Nhật, nhiều nước châu Á và Nam Mỹ, nhìn lâu đọc ra là hung hăng hoặc không tôn trọng. Người Nhật nhìn vào vùng cổ họng | Nhìn đáp lại đúng thời lượng họ nhìn bạn — nguyên tắc này đúng ở mọi nơi |
| 6 | Gật và lắc | Ở Nhật gật nghĩa là “tôi nghe”, không phải “tôi đồng ý”. Ở Bulgaria gật nghĩa là không. Ở Ấn Độ lắc lư đầu nghĩa là phải. Ở một số nước Ả-rập hất đầu lên một lần nghĩa là “không phải” | Kiểm tra bằng câu hỏi mở, không bằng câu có hoặc không |
| 7 | Cử chỉ tay | Vòng tròn ngón cái và ngón trỏ: ở một số nước nghĩa là “số không” hoặc “vô dụng”, ở nơi khác là “tiền”, ở nơi khác nữa là xúc phạm. Chữ V với lòng bàn tay quay vào trong là xúc phạm ở một số nước nói tiếng Anh. Ngón cái chĩa lên là xúc phạm ở một vài nơi. Bắt chân chữ ngũ để lộ đế giày là xúc phạm ở Trung Đông và nhiều nước châu Á | Nhờ một người bản xứ chỉ cho bạn danh sách các dấu hiệu xúc phạm trước khi tới. Năm phút hỏi tiết kiệm rất nhiều |
Nhóm bốn — ba bẫy y tế
| # | Bẫy | Ảnh hưởng tới vùng nào |
|---|---|---|
| 8 | Khớp và phong thấp | Viêm khớp làm bắt tay nhẹ đi — dễ bị đọc nhầm thành yếu đuối. Khoảng một phần hai mươi người mắc chứng gây đổ mồ hôi kinh niên, làm vô hiệu một tín hiệu hạng S |
| 9 | Khác biệt thần kinh | Ở người thuộc phổ tự kỷ, khả năng nhận biết ngôn ngữ cơ thể khác biệt rõ rệt, và việc bắt chước có thể hoàn toàn không xảy ra → toàn bộ Vùng 9 vô hiệu, cùng nhiều tín hiệu khác lệch chuẩn vì lý do thần kinh chứ không vì thái độ |
| 10 | Thị lực | Người viễn thị ngả ra sau để nhìn rõ — dễ bị đọc thành lùi xa. Người đeo kính thì che mất tín hiệu con ngươi hoàn toàn |
Nhóm năm — bốn bẫy tình huống
11 · Nghề nghiệp
Hoạ sĩ, nhạc sĩ, phẫu thuật viên bảo vệ bàn tay — nên họ bắt tay chiếu lệ. Người mang vũ khí theo nghề hiếm khi khoanh tay, vì thói quen giữ tay rảnh.
12 · Trang phục
Người béo phì không bắt chéo chân được. Váy ngắn khiến phải khép chân vì lý do thực tế. Quần áo bó sát hạn chế toàn bộ dải điệu bộ.
13 · Nhiệt độ
Dùng bảng phân biệt ở chương 05: lạnh thì bàn tay giúi dưới nách và chân duỗi cứng ép chặt; phòng thủ thì tay đút xuống khuỷu tay và chân thả lỏng.
14 · Chất
Rượu, cà phê, nicotin, thuốc kê đơn và ma tuý đều làm nhiễu Vùng 8 và tín hiệu con ngươi. Thêm một chi tiết: người say không bắt chước được, nên điệu bộ của họ không khớp với lời — một dạng bất đồng bộ hoàn toàn vô nghĩa về mặt chẩn đoán.
Nhóm sáu — hai bẫy nhân khẩu
Bẫy 16 · Giới — bảng hiệu chỉnh
| Nữ nghiêng đầu | gấp 3 lần nam |
| Nữ mỉm cười trong giao tiếp | 87% thời gian, nam 67% |
| Nữ bắt chước người cùng giới | gấp 4 lần nam |
| Góc nhìn của nữ | rộng hơn ít nhất 45° mỗi bên |
| Số biểu hiện mặt nam thực hiện khi nghe | dưới 1/3 so với nữ |
Nếu bạn dùng cùng một bảng chuẩn cho cả hai giới, bạn sẽ hệ thống đọc nam giới là kém quan tâm hơn và nữ giới là dễ đồng thuận hơn thực tế. Đây không phải sai số ngẫu nhiên — nó là một độ lệch có hướng.
Danh sách kiểm tra một trang
In ra, dán vào bìa trong của sổ tay. Chạy nó trước mỗi lần chấm điểm, ba mươi giây.
Trước khi chấm bất kỳ điểm nào, hỏi
- Tư thế của tôi lúc này thế nào? (bẫy 1)
- Tôi đã viết giả thuyết thay thế ra chưa? (bẫy 17)
- Tín hiệu này có thuộc hạng X không? (bẫy 18)
- Họ có thể đang sợ bị không tin, chứ không phải đang giấu gì? (bẫy 2)
- Tôi có biết xuất xứ văn hoá của họ không? (bẫy 3–7)
- Có lý do y tế nào tôi chưa loại trừ? (bẫy 8–10)
- Phòng có lạnh không? Ghế thế nào? Họ mặc gì? (bẫy 11–13)
- Họ có đang dùng chất gì không? (bẫy 14)
- Tôi đã hiệu chỉnh theo tuổi và giới chưa? (bẫy 15–16)
Bài tập của chương
Một. Lấy ba kết luận bạn từng đưa ra về người khác. Chạy chúng qua mười tám cái bẫy. Bao nhiêu cái còn sống sót?
Hai. Trong một tuần, viết giả thuyết thay thế ra giấy trước mỗi cuộc gặp quan trọng. Chỉ một câu. Cuối tuần, xem bao nhiêu lần giả thuyết thay thế hoá ra đúng.
Ba. Chọn một tín hiệu bạn tin tưởng nhất và tra xem nó thuộc hạng nào ở chương 27. Nếu nó thuộc hạng C hoặc D mà bạn vẫn dùng nó như hạng A, bạn vừa tìm ra một trường hợp trôi hạng.
Tóm chương
- Chạy mọi quan sát qua danh sách này trước khi chấm điểm, không phải sau.
- Ba cái bẫy đầu do chính bạn tạo ra, và chúng gây nhiều sai sót hơn mười lăm cái còn lại cộng lại. Nhóm ấy cũng là nhóm duy nhất bạn kiểm soát được hoàn toàn.
- Lây lan tư thế. Tư thế phòng thủ của bạn tạo ra tư thế phòng thủ ở họ, rồi bạn đọc nó như dữ liệu về họ. Nếu bạn đang khoanh tay, mọi thứ bạn đọc được trong mười phút tới đều đáng ngờ.
- Thiên kiến xác nhận là cái bẫy duy nhất nuốt được toàn bộ hệ thống — bạn vẫn chạy đúng mọi quy trình, nhưng mọi quy trình đều cho ra kết quả bạn đã định sẵn. Viết giả thuyết thay thế ra giấy trước khi quan sát; làm sau thì vô dụng.
- Huấn luyện ngược: người được huấn luyện các chỉ dấu phổ biến làm tệ đi. Sinh viên được huấn luyện theo các phương pháp thông dụng kém hơn sinh viên không được huấn luyện gì, vì huấn luyện tạo ra sự tự tin mà không tạo ra độ chính xác.
- Lỗi Othello: người vô tội phản ứng y như người có tội vì họ sợ bị không tin. 88% bệnh nhân nha khoa quặp mắt cá chân, và tỷ lệ ấy ở bị cáo gấp ba lần nguyên đơn trong cùng một phiên toà.
- Văn hoá: khoảng cách Nam Âu 20–30 cm so với Bắc Âu và Anh 46 cm trở lên. Ở Bulgaria gật nghĩa là không; ở Nhật gật nghĩa là “tôi nghe”. Kiểm tra bằng câu hỏi mở, không bằng câu có hoặc không.
- Lý do y tế vô hiệu hoá cả những tín hiệu nặng nhất: khoảng một phần hai mươi người mắc chứng gây đổ mồ hôi kinh niên, làm hỏng một tín hiệu hạng S; ở người thuộc phổ tự kỷ toàn bộ Vùng 9 vô hiệu; người đeo kính che mất tín hiệu con ngươi hoàn toàn.
- Người say không bắt chước được, nên điệu bộ không khớp với lời ở họ là một dạng bất đồng bộ hoàn toàn vô nghĩa về mặt chẩn đoán.
- Điệu bộ càng tinh vi theo tuổi — trẻ năm tuổi bụm cả bàn tay, người lớn thu lại ở phút cuối thành sờ mũi. Một tín hiệu “yếu” ở người lớn có thể tương đương một tín hiệu “mạnh” ở trẻ em.
- Giới: nữ nghiêng đầu gấp 3 lần nam, mỉm cười 87% thời gian so với 67%, bắt chước người cùng giới gấp 4 lần; nam thực hiện dưới 1/3 số biểu hiện mặt khi nghe. Dùng chung một bảng chuẩn thì bạn sẽ đọc nam là kém quan tâm hơn và nữ là dễ đồng thuận hơn thực tế — một độ lệch có hướng, không phải sai số ngẫu nhiên.