Tự học Kinh Dịch
Câu hỏi trắc nghiệm về khái niệm Lục Hào, soạn từ bài giảng Khóa Đại Toàn và Từ điển Bốc Dịch.
1Hỏi kinh doanh, quẻ Lục xung và quẻ Lục hợp lần lượt báo điều gì?
Nguồn ghi: hỏi kinh doanh, lục xung là việc không dài, lục hợp là bản thân có tố chất với việc đấy — nghĩa là lục xung với lục hợp không hẳn là đối nhau.
2Lục hợp có phải là trạng thái đối lập của Lục xung không?
Nguồn nhấn mạnh: Lục Hợp không phải trạng thái đối lập của Lục Xung. Lục Hợp trong quẻ thông thường không quyết định bản chất của bất kỳ sự việc nào mà chỉ cung cấp thông tin.
3Về con người, quẻ Lục hợp báo điều gì?
Nguồn ghi: về con người, Lục Hợp không báo quan hệ không thể tách rời mà chỉ báo hai bên hợp nhau về nhiều mặt — việc đó không hề liên quan đến chuyện đối phương về tương lai sẽ lừa mình hay không.
4Điểm độc đáo của quẻ Lục xung nằm ở chỗ nào?
Nguồn ghi: điểm độc đáo của quẻ Lục xung nằm ở chỗ ta không thể can thiệp trực tiếp bằng vật lý vào chuyện hỏi được, mà bắt buộc phải can thiệp bằng cách gián tiếp để thay đổi kết quả tương lai.
5Khi hỏi về một chuyến đi xa, quy chiếu Nội – Ngoại được áp vào thực tế theo cách nào?
Nội là khoảng không gian gần, Ngoại là khoảng không gian xa; với việc đi xa thì khoảng không gian sinh hoạt cố định tính là gần, khoảng ngoài tính là xa.
6Theo vòng trường sinh dùng trong Dịch, hành Kim trường sinh, đế vượng, mộ và tuyệt lần lượt tại các chi nào?
Nguồn ghi thẳng: Kim sinh Tỵ, vượng Dậu, mộ Sửu, tuyệt Dần. Đáp án A là chỗ hay nhầm nhất vì đảo ngược trường sinh với đế vượng, và đảo mộ với tuyệt.
7Về Công danh, quẻ Lục hợp báo điều gì?
Nguồn ghi: về Công Danh, Lục Hợp không báo việc kéo dài, mà báo việc bản thân có những tố chất phù hợp với công việc mà thôi.
8Hào tĩnh Tuần không mà bản chất hưu hoặc suy thì gọi là gì, và kết quả ra sao?
Nguồn ghi: hào tĩnh mà hưu hoặc suy, tuần không thì xem như chân không, là hỏng hẳn bất cứu — khác với hào tĩnh Tuần không mà vượng, vốn còn chờ được thời điểm xung thực.
9Khi nào thì KHÔNG lấy hào Thế xem cùng với hào Ứng?
Nguồn ghi: đã lấy Ứng làm Dụng thì không đến hào Thế, trừ trường hợp xem về các mối quan hệ bên ngoài đối với bản thân. Đáp án A chính là cái ngoại lệ đó, tức là trường hợp vẫn xét hào Thế.
10Hào tĩnh bị Nguyệt phá, người hỏi về một sự việc cố định. Kết quả ra sao?
Nguồn ghi: nếu hỏi một sự việc cố định thì Nguyệt phá mà tĩnh chắc chắn hỏng, vì hào tĩnh bị Nguyệt phá xem như vô căn.
11Dụng thần lấy theo Nhật hoặc Nguyệt thì có Lục thần riêng không?
Nguồn nhấn mạnh: trong trường hợp này hào Dụng thần sẽ không có Lục thần riêng như thông thường — điều này cực kỳ quan trọng, vì ta sẽ không lấy Dụng thần này bỏ tại vị trí Phục để lấy Lục thần của vị trí hào đó mà luận đoán.
12Luận thai thì thường lấy gì làm Dụng thần?
Nguồn ghi: Luận Thai thường lấy Tử làm Dụng, cách xem không khác quẻ thông thường mấy, nhưng cần lưu ý mấy điểm riêng để bé và mẹ đều bình an.
13Trong cách đếm phần để xác định quá vượng, trường hợp hợp nào KHÔNG được tính?
Nguồn ghi: mỗi lần được hợp tính nửa phần gồm Nhật hợp, Nguyệt hợp, Phi thần hợp; riêng hào biến hợp và hào động hợp hào động thì không tính.
14Hai hành nào cùng trường sinh tại Thân?
Nguồn ghi: Thuỷ Thổ sinh Thân, vượng Tý, mộ Thìn, tuyệt Tỵ — tức Thủy và Thổ dùng chung một vòng trường sinh, cùng trường sinh tại Thân.
15Dụng thần vô căn nhưng được một hào động trong quẻ sinh cho. Kết luận đúng theo nguồn là gì?
Nguồn ghi: vô căn là trạng thái chắc chắn hỏng, dù được hào Động sinh cho vẫn sẽ hỏng việc. Ngoại lệ duy nhất là hào Biến động sinh cho hào Động tương ứng vô căn, không phải trường hợp này.
16Quẻ tĩnh hỏi sinh tử, Dụng thần đang Hưu. Kết luận là gì?
Nguồn ghi ngay dòng đầu phần quẻ tĩnh: Dụng vượng sống, suy là chết, Hưu thì sống.
17Hào động hóa ra hào biến trùng đúng chính nó, và hào động hóa ra hào biến xung nó — hai trường hợp này gọi là gì?
Nguồn ghi: hóa Xung là Phản Ngâm, hóa chính nó là Phục Ngâm. Đáp án A là chỗ hay nhầm nhất vì hai tên gọi rất dễ đảo cho nhau.
18Lục thần có ảnh hưởng đến vượng suy của hào không?
Nguồn ghi ngay câu đầu: Lục thần mang ý nghĩa bổ trợ thông tin trong quẻ, không hề ảnh hưởng đến vượng suy, dù là Thanh Long hay Phi Xà.
19Hai địa chi Thân và Dậu thuộc hành nào, và hành đó khắc hành nào?
Thân Dậu hành Kim, mà Kim khắc Mộc. Ba đáp án còn lại đều nêu sai hành của Thân Dậu ngay từ vế đầu.
20Theo quan điểm triết học Đông Á mà nguồn dẫn, bát quái hình thành theo trình tự nào?
Nguồn dẫn nguyên văn: Vô cực sinh Thái cực, Thái cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng nghi sinh Tứ Tượng, Tứ tượng chẻ thành Bát Quái. Đáp án A là chỗ hay nhầm vì đảo Vô cực với Thái cực và bỏ mất bậc Lưỡng Nghi.
Tự học Lục Hào miễn phí, luyện tới đâu chấm tới đó
Trang này là chỗ luyện tay, không phải chỗ đọc suông. Ba phần bổ cho nhau: Lý thuyết hỏi khái niệm, An quẻ bắt bạn tự lập quẻ trong đầu, Thành bại đưa một lá quẻ đã an sẵn và hỏi bạn kết luận. Bấm đáp án là biết ngay đúng sai, kèm lời giải từng câu.
Phần an quẻ do máy sinh câu từ chính phép lập quẻ, nên không bao giờ hết bài và đáp án luôn đúng: nạp chi, lục thân, lục thú, hào Thế và hào Ứng, Tuần không, Nguyệt phá, hào động hóa ra gì, quẻ biến, cung và phục thần — mười ba dạng, rút ngẫu nhiên mỗi lần mở.
Khái niệm nào chưa rõ thì tra Từ điển Bốc Dịch — hơn sáu mươi bài, viết cho người mới. Muốn nghe giảng thì xem Khóa Bốc Dịch Đại Toàn, sáu mươi bài xếp theo đúng thứ tự học. Còn muốn lập một quẻ thật cho việc của mình thì vào trang an quẻ Lục Hào.
Luyện thế nào cho vào
- Mỗi ngày một bộ, mười lăm phút — hơn là một buổi dài rồi nghỉ cả tuần.
- Câu nào sai thì đọc lời giải, rồi tra khái niệm đó trong Từ điển trước khi làm tiếp.
- An quẻ trong đầu trước, chỉ dò lại sau khi đã chọn — nhìn đáp án trước thì không vào.
- Làm được tám trên mười ở phần An quẻ rồi hãy sang Thành bại.
Câu hỏi thường gặp
- Học Lục Hào ở đây có mất phí không?
- Không. Cả ba phần luyện tập đều miễn phí, không cần đăng ký tài khoản, không giới hạn số lần làm. Web cũng không lưu bài làm của bạn — chấm xong là xong.
- Chưa biết gì về Kinh Dịch thì bắt đầu từ đâu?
- Bắt đầu ở phần Lý thuyết để nắm khái niệm, rồi sang An quẻ để quen tay. Khi an quẻ đã nhanh thì mới sang Thành bại. Những khái niệm chưa rõ thì tra ở Từ điển Bốc Dịch, và xem bài giảng tương ứng ở Videos Dịch.
- Luyện bao lâu thì tự an quẻ được?
- Phần an quẻ do máy sinh câu nên không bao giờ hết bài. Người học đều đặn mười lăm phút mỗi ngày thường an được quẻ trong đầu sau vài tuần. Cái lâu hơn là đọc quẻ, và đó là việc của phần Thành bại.
- Bài tập Thành bại lấy đáp án từ đâu?
- Đáp án do hệ thống luận quẻ của Học Viện tính, không phải soạn tay. Mỗi bài chọn quẻ đơn giản: việc xảy ra một lần, Dụng thần hiện đúng một lần, không dính Tuần không, Nguyệt phá hay nhập Mộ — để đáp án không phụ thuộc cách luận của từng người.