Tra cứu ngôn ngữ cơ thể
Thấy một hành vi trên người đối diện, tra ra ba nhóm nguyên nhân có thể — căn phòng, hệ thần kinh, hay chính cơ thể người ấy — kèm phép thử để loại trừ. 119 hiện tượng, 745 khả năng được liệt kê, chia theo 9 vùng cơ thể.
Một hành vi không bao giờ tự nó là bằng chứng. Bảng này tồn tại để chặn đúng cái sai phổ biến nhất: thấy một cử chỉ rồi kết luận ngay, trong khi cùng cử chỉ ấy có thể đến từ cái lạnh trong phòng, từ một thói quen cả đời, hoặc từ bệnh khớp.
Thứ tự bắt buộc: loại môi trường trước, loại trơ sau, phần còn lại mới là thần kinh. Chỉ nhóm thần kinh mới được chấm điểm và đưa vào cụm.
119 hiện tượng
Chọn vùng cơ thể
V1 · KHOẢNG CÁCH & LÃNH THỔ
- 1.01Giữ khoảng cách xa hơn chuẩn nền
- 1.02Tự thu hẹp khoảng cách
- 1.03Ngả thân ra sau khi bạn tiến tới
- 1.04Dựng vật cản (ly, cặp, điện thoại, tập giấy) giữa hai người
- 1.05Xoay người / xoay ghế lệch khỏi trục đối diện
- 1.06Chọn chỗ ngồi xa nhất / cạnh cửa / lưng vào tường
- 1.07Bước lùi nửa bước khi bạn nói
V2 · TRỤC CƠ THỂ (ĐÓNG / MỞ)
- 2.01Rào chắn ngụy tạo (chỉnh khuy măng-sét, dây đồng hồ, kiểm tra ví, ôm cặp, cầm ly hai tay)
- 2.02Rào chắn một cánh tay (một tay ngang người nắm tay kia)
- 2.03Chắp hai tay trước hạ bộ ('khóa kéo bị hư')
- 2.04Khoanh tay trước ngực (chuẩn)
- 2.05Khoanh tay + ngón cái chĩa lên
- 2.06Khoanh tay + nắm đấm
- 2.07Khoanh tay nắm chặt hai bắp tay (bóp đến trắng khớp)
- 2.08Bắt chéo chân kiểu châu Âu khi ngồi (chân này gác lên chân kia)
- 2.09Bắt chân chữ ngũ kiểu Mỹ (cổ chân gác lên đầu gối kia)
- 2.10Bắt chân chữ ngũ + một/hai tay cặp chặt lấy chân
- 2.11Quặp mắt cá chân (hai cổ chân xoắn/khóa vào nhau, thường dưới ghế)
- 2.12Xoắn chân (một chân cuộn quanh chân kia)
- 2.13Hai chân xếp song song, hơi nghiêng cùng hướng
- 2.14Bắt chéo chân kiểu cái kéo khi ĐỨNG
- 2.15Chân dang rộng khi đứng (phô bày chạc chân)
- 2.16Đứng nghiêm, hai chân chụm
- 2.17Ngả người ra sau / thụt sâu vào ghế
- 2.18Chúi người về phía trước
V3 · BÀN TAY, LÒNG BÀN TAY & NGÓN CÁI
- 3.01Lòng bàn tay ngửa khi giải thích
- 3.02Lòng bàn tay úp / chỉ ngón trỏ
- 3.03Đảo chiều lòng bàn tay NGỬA → ÚP đột ngột giữa câu
- 3.04Giấu tay (trong túi, sau lưng, dưới bàn) khi đang giải thích
- 3.05Xoa hai lòng bàn tay vào nhau
- 3.06Hai bàn tay siết chặt vào nhau
- 3.07Chắp tay hình tháp chuông (các đầu ngón chống vào nhau)
- 3.08Chắp tay sau lưng, nắm hai lòng bàn tay
- 3.09Bàn tay nắm cổ tay / cánh tay / bắp tay sau lưng
- 3.10Thọc ngón cái vào áo ghi-lê / túi áo khoác / thắt lưng
- 3.11Run tay / run ngón
- 3.12Tay lạnh, ẩm / mồ hôi lòng bàn tay (phát hiện khi bắt tay)
- 3.13Nghịch đồ vật (bút, nhẫn, dây đồng hồ, điện thoại, cốc)
- 3.14Gõ ngón tay lên bàn / nhịp tay
- 3.15Bắt tay lệch chuẩn (thẳng cứng, kéo về phía mình, úp tay xuống, 'cá chết', bóp xương)
- 3.16Nhặt xơ vải trên người (preening) trong lúc người khác nói
- 3.17Chụm đầu các ngón tay vào ngón cái khi nhấn mạnh
V4 · CHÂN & BÀN CHÂN
- 4.01Mũi bàn chân chĩa ra cửa / lệch khỏi bạn
- 4.02Mũi bàn chân chĩa về phía bạn
- 4.03Phân ly đầu–thân–chân (đầu/mặt hướng bạn nhưng thân hoặc chân hướng khác)
- 4.04Nhịp chân / rung chân liên tục
- 4.05Lắc lư bàn chân khi ngồi
- 4.06Chân rút về sát dưới ghế / gài vào chân ghế
- 4.07Chân duỗi thẳng, cứng, ép chặt vào nhau
- 4.08Tư thế SẴN SÀNG (chúi người, hai tay trên đầu gối)
- 4.09TƯ THẾ XUẤT PHÁT (chúi người, hai tay giữ tay ghế, như sắp chạy)
- 4.10Gác chân lên tay ghế
- 4.11Ngồi dạng chân trên ghế, lưng ghế hướng về bạn
- 4.12Đổi chân bắt chéo liên tục
- 4.13Dáng đi lệch chuẩn (chùn chân khi bước vào phòng; bước chậm sải dài; vung tay cao)
- 4.14Hai bàn chân KHÔNG chạm đất ở thời điểm cần ra quyết định
V5 · ĐẦU & CỔ
- 5.01Che / xoa cổ, hõm ức
- 5.02Xoa gáy / vỗ sau cổ
- 5.03Vỗ trán
- 5.04Kéo cổ áo / nới cà vạt
- 5.05Gãi một bên cổ dưới dái tai bằng ngón trỏ tay thuận
- 5.06So vai rụt cổ (nâng vai, rụt đầu xuống giữa hai vai)
- 5.07Đầu nghiêng sang một bên
- 5.08Đầu ngẩng cao, hất ra sau
- 5.09Đầu cúi, mắt nhìn xuống
- 5.10Gật đầu
- 5.11Lắc đầu nhẹ trong khi MIỆNG nói đồng ý
- 5.12Chống nạnh
- 5.13Nuốt nước bọt liên tục / trái cổ nhảy / hắng giọng / giọng vỡ
- 5.14Đỏ ửng cổ–ngực / nổi nốt đỏ
- 5.15Nổi da gà / dựng lông tơ ở cổ, cánh tay
V6 · MẮT
- 6.01Né tránh ánh mắt
- 6.02TĂNG giao tiếp mắt bất thường
- 6.03Con ngươi GIÃN
- 6.04Con ngươi THU
- 6.05TĂNG tần số chớp mắt
- 6.06GIẢM tần số chớp mắt
- 6.07Eye-blocking (nhắm mắt lâu hơn một cái chớp bình thường)
- 6.08Eyelid flutter (mí rung nhanh)
- 6.09Giụi mắt
- 6.10Nhướn lông mày (eyebrow flash)
- 6.11Hạ thấp lông mày / lông mày châu vào nhau
- 6.12Đảo mắt liên tục / quét phòng
- 6.13Hạ đầu + nhìn lên (cụm phục tùng)
V7 · BỘ VỊ MẶT
- 7.01Nụ cười (đọc theo thang 4 cấp)
- 7.02Bất đối xứng khuôn mặt
- 7.03Môi mím chặt, căng, mép kéo ngang
- 7.04Cắn môi / cắn móng tay / nhay da quanh móng
- 7.05Liếm môi / môi khô
- 7.06Cánh mũi phập phồng
- 7.07Sờ mũi (vuốt nhẹ, nhanh)
- 7.08Ngứa mũi (gãi mạnh, lặp lại)
- 7.09Che miệng
- 7.10Nắm / xoa tai, ngoáy tai, kéo dái tai, bẻ vành tai về trước
- 7.11Đút ngón tay / ngậm vật vào miệng (gọng kính, bút, điếu thuốc, kẹo cao su)
- 7.12Vuốt cằm
- 7.13Tay đỡ đầu (thang chán nản 4 bậc)
- 7.14Cụm đánh giá (bàn tay ở má) — đọc theo VỊ TRÍ NGÓN
- 7.15Cơ mặt co giật
- 7.16Vi biểu cảm (1/15–1/25 giây)
- 7.17Nhịp thở: một loạt hơi ngắn theo sau bởi một hơi dài sâu
- 7.18Giọng: cao độ tăng, giọng vỡ, tốc độ đổi
V8 · NHÚC NHÍCH & TRẤN TĨNH
- 8.01Tăng tốc nhúc nhích tổng thể
- 8.02Vuốt tóc / xoắn tóc
- 8.03Xoa trán / vùng thái dương
- 8.04Bóp / vắt mặt, xoa cả mặt bằng hai tay
- 8.05Tự ôm mình
- 8.06Đổ mồ hôi (đặc biệt lòng bàn tay, trán, cổ)
- 8.07Đỏ mặt
- 8.08Nghịch trang sức, dây đồng hồ, nhẫn
- 8.09Chỉnh cà vạt / cổ áo / khuy măng-sét liên tục
- 8.10Hút thuốc — nhịp rít và hướng nhả khói
- 8.11Uống nước liên tục / nắm chặt cốc
- 8.12Rung/giật người nhẹ, vai nhấp
Ba nguồn nguyên nhân
Hai bảng dưới là phần nền: khi một tổ hợp gắn nhãn E hay T, đây là các họ nguyên nhân mà nhãn ấy trỏ tới.
Tám họ nguyên nhân môi trường E
| Họ | Biểu hiện trong phòng đọc |
|---|---|
| Nhiệt | lạnh, nóng, gió điều hòa, nắng, bốc hỏa do phòng bí |
| Quang | đèn chói, nắng ngược, màn hình, thay đổi độ sáng (vô hiệu hóa toàn bộ đọc con ngươi) |
| Âm | ồn ép mọi người lại gần và nói to — vô hiệu hóa phép đo khoảng cách và giọng |
| Khí/hạt | bụi, khói, phấn hoa, dị ứng, mùi — nguồn gốc của phần lớn hành vi gãi, giụi, chớp |
| Cơ học | ghế, bàn, chỗ hẹp, sàn trơn, chiều cao bàn, bàn chắn thân dưới |
| Sinh lý nền | khát, đói, buồn tiểu, đau, HO/ngứa cổ, ngạt mũi, thiếu ngủ |
| Mật độ | đám đông, thang máy, hàng người — chặn lớp 1, buộc dồn xuống lớp 2–3 |
| Thiết bị | kính (che tín hiệu con ngươi), kính áp tròng, tai nghe, trang phục mới |
Chín họ nguyên nhân trơ T
| Họ | Biểu hiện trong phòng đọc |
|---|---|
| Thói quen | hành vi lặp suốt đời, không liên quan nội dung — nhiều người LUÔN chạm cổ, LUÔN xoa tay |
| Giải phẫu | chiều cao, tỷ lệ chi, xương chậu, bất đối xứng mặt sẵn có, 7/10 người khoanh tay trái trên phải (di truyền) |
| Bệnh lý | viêm khớp, phong thấp (1/20 đổ mồ hôi kinh niên), thoái hóa cổ, tic, hen, rosacea, tự kỷ (vô hiệu toàn bộ Vùng 9) |
| Trang phục | váy ngắn, quần áo bó, áo khoác, giày mới, cổ áo chật, trang sức |
| Nghề | họa sĩ/nhạc sĩ/phẫu thuật viên bảo vệ bàn tay; người mang vũ khí hiếm khoanh tay; an ninh luôn quét phòng |
| Văn hóa | khoảng cách, chạm, mắt, gật/lắc, cử chỉ — 5 trong 18 bẫy nằm ở đây, nhóm bẫy lớn nhất |
| Tuổi/giới | nữ nghiêng đầu gấp 3×, cười 87% vs 67%, bắt chước gấp 4×; trẻ bụm miệng, người lớn sờ mũi |
| Chất | rượu, cafein, nicotin, thuốc kê đơn, ma túy — nhiễu Vùng 8 và con ngươi; người say KHÔNG bắt chước được |
| Mỏi cơ | giữ một tư thế 20–30 phút buộc phải đổi; chu kỳ đổi ĐỀU là cơ học, không phải tín hiệu |
Phần lý thuyết đằng sau bảng này nằm trong bộ sách La Bàn Cơ Thể — vì sao cơ thể làm những việc nó làm, và vì sao một tín hiệu đơn lẻ không bao giờ đủ để kết luận.