Bốc Dịch Vô Tranh

Tra cứu ngôn ngữ cơ thể

Thấy một hành vi trên người đối diện, tra ra ba nhóm nguyên nhân có thể — căn phòng, hệ thần kinh, hay chính cơ thể người ấy — kèm phép thử để loại trừ. 119 hiện tượng, 745 khả năng được liệt kê, chia theo 9 vùng cơ thể.

Một hành vi không bao giờ tự nó là bằng chứng. Bảng này tồn tại để chặn đúng cái sai phổ biến nhất: thấy một cử chỉ rồi kết luận ngay, trong khi cùng cử chỉ ấy có thể đến từ cái lạnh trong phòng, từ một thói quen cả đời, hoặc từ bệnh khớp.

Thứ tự bắt buộc: loại môi trường trước, loại trơ sau, phần còn lại mới là thần kinh. Chỉ nhóm thần kinh mới được chấm điểm và đưa vào cụm.

Chọn vùng cơ thể

Ba nguồn nguyên nhân

Hai bảng dưới là phần nền: khi một tổ hợp gắn nhãn E hay T, đây là các họ nguyên nhân mà nhãn ấy trỏ tới.

Tám họ nguyên nhân môi trường E

HọBiểu hiện trong phòng đọc
Nhiệtlạnh, nóng, gió điều hòa, nắng, bốc hỏa do phòng bí
Quangđèn chói, nắng ngược, màn hình, thay đổi độ sáng (vô hiệu hóa toàn bộ đọc con ngươi)
Âmồn ép mọi người lại gần và nói to — vô hiệu hóa phép đo khoảng cách và giọng
Khí/hạtbụi, khói, phấn hoa, dị ứng, mùi — nguồn gốc của phần lớn hành vi gãi, giụi, chớp
Cơ họcghế, bàn, chỗ hẹp, sàn trơn, chiều cao bàn, bàn chắn thân dưới
Sinh lý nềnkhát, đói, buồn tiểu, đau, HO/ngứa cổ, ngạt mũi, thiếu ngủ
Mật độđám đông, thang máy, hàng người — chặn lớp 1, buộc dồn xuống lớp 2–3
Thiết bịkính (che tín hiệu con ngươi), kính áp tròng, tai nghe, trang phục mới

Chín họ nguyên nhân trơ T

HọBiểu hiện trong phòng đọc
Thói quenhành vi lặp suốt đời, không liên quan nội dung — nhiều người LUÔN chạm cổ, LUÔN xoa tay
Giải phẫuchiều cao, tỷ lệ chi, xương chậu, bất đối xứng mặt sẵn có, 7/10 người khoanh tay trái trên phải (di truyền)
Bệnh lýviêm khớp, phong thấp (1/20 đổ mồ hôi kinh niên), thoái hóa cổ, tic, hen, rosacea, tự kỷ (vô hiệu toàn bộ Vùng 9)
Trang phụcváy ngắn, quần áo bó, áo khoác, giày mới, cổ áo chật, trang sức
Nghềhọa sĩ/nhạc sĩ/phẫu thuật viên bảo vệ bàn tay; người mang vũ khí hiếm khoanh tay; an ninh luôn quét phòng
Văn hóakhoảng cách, chạm, mắt, gật/lắc, cử chỉ — 5 trong 18 bẫy nằm ở đây, nhóm bẫy lớn nhất
Tuổi/giớinữ nghiêng đầu gấp 3×, cười 87% vs 67%, bắt chước gấp 4×; trẻ bụm miệng, người lớn sờ mũi
Chấtrượu, cafein, nicotin, thuốc kê đơn, ma túy — nhiễu Vùng 8 và con ngươi; người say KHÔNG bắt chước được
Mỏi cơgiữ một tư thế 20–30 phút buộc phải đổi; chu kỳ đổi ĐỀU là cơ học, không phải tín hiệu

Phần lý thuyết đằng sau bảng này nằm trong bộ sách La Bàn Cơ Thể — vì sao cơ thể làm những việc nó làm, và vì sao một tín hiệu đơn lẻ không bao giờ đủ để kết luận.