V2 — TRỤC CƠ THỂ (ĐÓNG / MỞ)
Lớp phòng thủ 2. Dùng khi không lùi được. Hỏng khi bị quan sát hoặc thành bất lịch sự.
18 hiện tượng · 115 khả năng được liệt kê
18 hiện tượng
2.01Rào chắn ngụy tạo (chỉnh khuy măng-sét, dây đồng hồ, kiểm tra ví, ôm cặp, cầm ly hai tay)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Khuy/đồng hồ thật sự lỏng
- Ly nóng → phải cầm hai tay
- Tay không có chỗ đặt (ghế không tay vịn, bàn quá cao)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Dạng tinh vi nhất của rào chắn — xuất hiện khi đi qua khu lộ thiên hoặc bị nhìn
- Cần làm gì đó với tay trong lúc trả lời câu khó
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen cá nhân lặp mỗi vài phút bất kể nội dung
- Trang phục mới / không quen
- Nghề phải chỉnh trang phục (ngoại giao, lễ tân)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: đếm tần số ở 5 phút chuẩn nền. Chỉ tính phần VƯỢT chuẩn. T2: có tăng khi vào chủ đề nào?
Khi đã gán xong: Thái tử Charles chỉnh khuy cổ tay mỗi khi đi qua khu lộ thiên — đúng mẫu E-không, N-có.
V2 · 2.01
2.02Rào chắn một cánh tay (một tay ngang người nắm tay kia)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh nhẹ ở một bên (gió điều hòa một phía)
- Đang giữ túi/áo khoác trên cánh tay
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Bất an mức trung — thường kèm câu 'tôi ổn mà'
- Bước 4 của chuỗi nới lỏng khi đang MỞ dần từ khoanh tay
- Tự ôm: tái tạo cảm giác được ôm thuở bé (trấn tĩnh)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Nữ dùng nhiều hơn — hiệu chỉnh theo giới
- Đau vai một bên
- Thói quen đứng của người hay mang túi một bên
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5 + chuỗi: nếu đang ĐI TỪ khoanh tay sang mở, đây là tiến bộ, không phải phòng thủ mới.
Khi đã gán xong: Phải đọc theo QUỸ ĐẠO. Cùng một tư thế mang hai nghĩa trái ngược tùy chiều đi.
V2 · 2.02
2.03Chắp hai tay trước hạ bộ ('khóa kéo bị hư')
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Không có túi để đút tay
- Đang đứng chờ, không biết đặt tay đâu
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Bảo vệ hạ bộ + tránh đòn trực diện — nam, khi đứng trước nhóm lạ
- Phơi mình trước đám đông mà không rút lui được
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen đứng của nam giới khi mặc đồ không túi
- Tư thế được huấn luyện (nghi lễ, đội ngũ)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: đưa họ một vật để cầm → nếu tay thả tự nhiên, phần lớn là E/T.
Khi đã gán xong: Gần như chỉ ở nam. Nữ dùng rào chắn một cánh tay ở cùng tình huống.
V2 · 2.03
2.04Khoanh tay trước ngực (chuẩn)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- LẠNH: tay giúi DƯỚI NÁCH, chân duỗi thẳng cứng ép chặt, ôm chặt toàn thân
- Ghế không tay vịn
- Gió lùa / điều hòa thổi trực diện
- Đang ôm cặp/áo khoác
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- PHÒNG THỦ: tay đút xuống KHUỶU hoặc nắm bắp tay, chân THẢ LỎNG, chỉ chắn vùng trước
- Bất đồng với nội dung vừa nghe (họp: tỷ lệ khoanh tay phe đối lập lên 90%)
- Lớp 1 bị chặn (thang máy, phòng kín) → dồn xuống lớp 2
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen tư thế nghỉ — 7/10 người đặt tay trái lên tay phải, DI TRUYỀN, không đổi được
- Áo khoác dày / trang phục bó
- Đau khớp vai, ôm cho đỡ mỏi
- Người mang vũ khí HIẾM KHI khoanh tay → nếu có, là lệch chuẩn nghề
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5 là phép phân ly chính: bảng LẠNH vs PHÒNG THỦ (vị trí bàn tay + trạng thái chân). T3: mời áo khoác/tăng nhiệt.
Khi đã gán xong: Nhân quả HAI CHIỀU: khoanh tay cũng TẠO ra phòng thủ (giảm 38% tiếp thu). Phá tư thế TRƯỚC khi thuyết phục.
V2 · 2.04
2.05Khoanh tay + ngón cái chĩa lên
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh + thói quen để ngón cái ra ngoài cho đỡ bí
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Dấu hiệu KÉP: phòng thủ + tự tin/trịch thượng
- Phòng thủ nhưng không chịu xuống thế — thường ngồi KHÔNG đối xứng
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen cầm nắm của người hay mang vật
- Tư thế quen của người hay thọc ngón cái vào túi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: đọc cùng cụm — ngồi lệch, đầu ngẩng, giọng chậm → N. Đơn lẻ không kết luận.
Khi đã gán xong: Khác hẳn 2.07 (bóp bắp tay): một cái là 'tôi vẫn trên', một cái là 'tôi đang sợ'.
V2 · 2.05
2.06Khoanh tay + nắm đấm
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Rất lạnh, siết để giữ nhiệt (kèm run, da tái)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Thù địch + phòng thủ. Nếu kèm MÍM MÔI / NGHIẾN RĂNG / ĐỎ MẶT → nguy cơ xung đột vật lý
- Đã quá giới hạn chịu đựng — Vùng 8 sẽ tăng vọt ngay trước đó
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Bệnh lý co cứng cơ
- Thói quen siết tay của người tập thể lực
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6 bắt buộc: không được đọc đơn lẻ. Tìm mím môi / đỏ mặt / nghiến răng.
Khi đã gán xong: Đây là tín hiệu DỪNG. Hạ áp ngay, đừng khai thác thêm.
V2 · 2.06
2.07Khoanh tay nắm chặt hai bắp tay (bóp đến trắng khớp)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh mạnh — nhưng tay sẽ ở DƯỚI NÁCH, không bóp bắp tay
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Bất an CAO. Mẫu điển hình: phòng chờ khám bệnh, sân bay
- Tại tòa: BỊ ĐƠN dùng kiểu này; NGUYÊN ĐƠN dùng kiểu 2.04
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Đau cơ, tự xoa bóp
- Thói quen tự ôm lâu năm (kiểm tra ở chuẩn nền)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5: trắng khớp = lực siết, không phải giữ nhiệt. T4: có mặt ngay từ phút đầu? → T.
Khi đã gán xong: Othello error nằm ngay đây: người VÔ TỘI sợ bị không tin cũng bóp bắp tay.
V2 · 2.07
2.08Bắt chéo chân kiểu châu Âu khi ngồi (chân này gác lên chân kia)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ghế quá cao/thấp, bắt chéo cho đỡ mỏi
- Chỗ hẹp, phải thu chân
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Khép kín. Nếu + KHOANH TAY → không muốn nói chuyện; thuyết phục vô ích (Ô D)
- Chuyển SANG bắt chéo đúng lúc một chủ đề xuất hiện
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- 70% người bắt trái qua phải — phân bố dân số, không phải tín hiệu
- Váy ngắn → lý do thực tế
- Béo phì / đau khớp → KHÔNG bắt chéo được dù không tán đồng
- Giữ lâu một tư thế gây tê chân → đổi chân là cơ học
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T1: thời điểm CHUYỂN mới là dữ liệu, không phải trạng thái tĩnh. T3: đổi ghế.
Khi đã gán xong: Đừng yêu cầu ai ra quyết định khi họ đang bắt chéo chân — hai bàn chân phải chạm đất.
V2 · 2.08
2.09Bắt chân chữ ngũ kiểu Mỹ (cổ chân gác lên đầu gối kia)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chỗ rộng, ghế thấp → tư thế tự nhiên nhất
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tranh luận / tranh đua. Phô bày hạ bộ = không sợ
- Chuyển sang kiểu này ngay khi bị phản bác
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen ngồi của nam giới phương Tây
- XÚC PHẠM ở Trung Đông và nhiều nước châu Á (để lộ đế giày) → không ai dùng, vắng mặt KHÔNG có nghĩa
- Khớp háng cứng → không làm được
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4 + bẫy văn hóa #7: kiểm xuất xứ trước khi đọc. Vắng mặt ở người châu Á là chuẩn nền, không phải tín hiệu.
Khi đã gán xong: Trong nghiên cứu của Pease, một số nhà quản lý KHÔNG chuyển sang kiểu này dù không tán đồng — vì sức khỏe.
V2 · 2.09
2.10Bắt chân chữ ngũ + một/hai tay cặp chặt lấy chân
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
— không có nguyên nhân nào đáng kể ở nhóm này, nên hành vi này dễ đọc hơn phần còn lại.
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tín hiệu ĐÓNG mạnh nhất của thân dưới: cứng ngắc, bảo thủ, KHÔNG đổi ý
- Tay khóa chân = tự chặn chính mình khỏi rời đi
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Giữ chân cho khỏi tuột khi ghế trơn
- Đau lưng, cần đỡ
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: cụm này gần như luôn đi kèm giọng dứt, môi mím. Nếu đơn lẻ, kiểm ghế.
Khi đã gán xong: Không thuyết phục ở tư thế này. Phải phá tư thế trước (đưa vật, mời đồ uống).
V2 · 2.10
2.11Quặp mắt cá chân (hai cổ chân xoắn/khóa vào nhau, thường dưới ghế)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh ở sàn / điều hòa dưới gầm bàn
- Ghế cao, chân không tới sàn → quặp cho vững
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Kìm nén cảm xúc tiêu cực / sợ hãi / ĐANG GIỮ LẠI THÔNG TIN
- Trong đàm phán: bên quặp mắt cá thường đang giữ một điều kiện ưu đãi
- Dữ liệu: bị cáo gấp 3 lần nguyên đơn; bệnh nhân nha sĩ 88% (chỉ khám 68%, có tiêm 98%)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Váy ngắn → lý do thực tế, nhưng nhiều người giữ thói quen này suốt đời
- Nữ: tư thế được dạy từ nhỏ
- Đau khớp cổ chân
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3 có số đo: hỏi một câu TÍCH CỰC giải phóng điệu bộ này 42%; BỎ CÁI BÀN và ngồi cạnh hiệu quả hơn nữa.
Khi đã gán xong: Pease ghi thẳng: 'có thể là do SỢ chứ không phải do cảm thấy có tội' — ví dụ mẫu của Othello error.
V2 · 2.11
2.12Xoắn chân (một chân cuộn quanh chân kia)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chỗ rất hẹp
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- E lệ, rụt vào vỏ — mức co rút cao của thân dưới
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Gần như chỉ ở nữ — hiệu chỉnh theo giới
- Khớp mềm (hypermobility) → làm được dễ nên làm nhiều
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: có ở chuẩn nền? Nhiều người xoắn chân như tư thế nghỉ mặc định.
Khi đã gán xong: Dễ bị đọc quá mức. Chỉ tính nếu XUẤT HIỆN MỚI.
V2 · 2.12
2.13Hai chân xếp song song, hơi nghiêng cùng hướng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chỗ hẹp, phải xếp gọn
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Khép có kiểm soát — không phòng thủ, cũng không mở
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Nữ, tư thế được dạy; 86% nam bầu là tư thế ngồi quyến rũ nhất → có thể là QUẢN TRỊ ẤN TƯỢNG
- Váy / trang phục
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Xếp vào Ô C (mở có chủ đích) nếu kèm cụm mở ở thân trên mà chân chưa mở.
Khi đã gán xong: Nhớ: CHÂN MỞ TRƯỚC TAY. Nếu tay mở trước chân → mở có chủ đích, không phải mở thật.
V2 · 2.13
2.14Bắt chéo chân kiểu cái kéo khi ĐỨNG
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chỗ đứng chật
- Sàn nghiêng / đứng lâu phải đổi trọng tâm
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- 'Miễn bàn' NHƯNG sẽ ở lại — khép kín, phục tùng, không cho tiếp cận
- Thường thấy ở người lạ mới gia nhập nhóm
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Mỏi chân khi đứng lâu → đổi trọng tâm là cơ học
- Thói quen đứng của người hay đứng lâu (giáo viên, lễ tân)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T1: đếm thời gian giữ. Mỏi thì đổi chân luân phiên 1–3 phút; tín hiệu thì GIỮ NGUYÊN khi chủ đề còn nóng.
Khi đã gán xong: Phân ly cốt lõi của mục này: luân phiên = T (mỏi); giữ cố định = N.
V2 · 2.14
2.15Chân dang rộng khi đứng (phô bày chạc chân)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Sàn trơn / đứng trên xe → cần diện chân rộng để giữ thăng bằng
- Mang vác nặng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Thống trị, nam tính, KHÔNG có ý bỏ đi
- Dang rộng hơn khi đứng gần người họ coi là thấp kém hơn
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen đứng của nam giới
- Béo / khớp háng → tư thế bắt buộc
- Ở Philippines, Malaysia chống nạnh + dang chân mang nghĩa mạnh hơn nhiều
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T2: so sánh độ dang khi nói với người khác nhau trong cùng phòng → nếu biến thiên theo ĐỐI TƯỢNG, là N.
Khi đã gán xong: Phụ nữ phản ứng với tư thế này bằng khoanh tay + bắt chéo chân. Khép đùi lại trong họp.
V2 · 2.15
2.16Đứng nghiêm, hai chân chụm
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chỗ rất chật (thang máy, hàng người)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Trung lập, 'miễn bàn'. Mẫu học sinh trước giáo viên, cấp dưới trước cấp trên
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Nữ nhiều hơn nam
- Tư thế được huấn luyện (quân đội, nghi lễ)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: nếu là tư thế mặc định của họ, không tính điểm.
Khi đã gán xong: Trung lập không phải trung tính: nó là từ chối tham gia, hãy đọc thêm bàn chân.
V2 · 2.16
2.17Ngả người ra sau / thụt sâu vào ghế
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ghế ngả sẵn / lưng ghế dốc
- Đèn chiếu vào mắt
- Mắt viễn
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Rút lui, tạo cự ly khi không rời đi được
- Nếu đi SAU vuốt cằm + khoanh tay → báo quyết định 'KHÔNG'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Đau lưng
- Thói quen ngồi của người cao
- Ghế quá sâu so với người thấp
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6 + trình tự: ngả ra sau NGAY SAU vuốt cằm là dự báo mạnh. Ngả từ đầu phiên là T.
Khi đã gán xong: Quy tắc vàng: SAU KHI THẤY VUỐT CẰM, IM LẶNG VÀ ĐỌC TÍN HIỆU TIẾP THEO.
V2 · 2.17
2.18Chúi người về phía trước
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Nghe không rõ
- Nhìn tài liệu
- Ghế không có chỗ tựa
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Quan tâm / chấp nhận (Ô A) nếu kèm tay mở, chân hướng về bạn
- Sau vuốt cằm + tay mở rộng → báo 'ĐỒNG Ý'
- Tư thế SẴN SÀNG (tay trên đầu gối): hơn phân nửa thời gian sẽ đồng ý
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen của người nghe kém
- Bàn thấp buộc chúi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5: phân biệt 'chúi để nghe' (đầu nghiêng, tai hướng về) và 'chúi sẵn sàng' (tay trên đầu gối, chân gài).
Khi đã gán xong: Phân biệt tiếp với TƯ THẾ XUẤT PHÁT (hai tay giữ ghế, như sắp chạy) = MUỐN KẾT THÚC.
V2 · 2.18