Bốc Dịch Vô Tranh

← Tra cứu ngôn ngữ cơ thể

V1 — KHOẢNG CÁCH & LÃNH THỔ

Lớp phòng thủ 1. Rẻ nhất nên dùng trước. Hỏng khi không rút lui được.

7 hiện tượng · 59 khả năng được liệt kê

1.01Giữ khoảng cách xa hơn chuẩn nền

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Tiếng ồn khiến họ đứng xa để nghe rõ hướng mặt
  • Mùi (khói thuốc, nước hoa, thức ăn)
  • Lối đi hẹp / vật chắn buộc họ đứng lệch
  • Họ đang bị cảm, chủ động giữ cự ly vì lịch sự

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Không tin / không thích / cảnh giác
  • Chênh địa vị — cấp dưới tự giữ cự ly
  • Dư âm một lần bị lấn vùng trước đó trong phiên

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Gốc nông thôn: vùng thân mật rộng tới 1m+
  • Văn hóa Bắc Âu / Anh / Nhật: 46cm+
  • Người cao thường đứng xa hơn để không nhìn xuống
  • Thói quen nghề (an ninh, y tế)

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3: đổi phòng/giảm ồn → nếu cự ly vẫn giữ, loại E. T4: so với cự ly họ TỰ CHỌN ở phút đầu.

Khi đã gán xong: Bẫy văn hóa là bẫy nghiêm trọng nhất của vùng này — xác định xuất xứ TRƯỚC khi đo.

V1 · 1.01

1.02Tự thu hẹp khoảng cách

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Ồn → phải lại gần mới nghe
  • Phòng đông, mật độ cao ép lại gần
  • Muốn xem tài liệu / màn hình trên tay bạn

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Quan tâm, muốn thân
  • Tự tin / muốn áp đặt — lấn vùng có chủ đích
  • Thăm dò xem bạn có lùi không (phép thử lãnh thổ ngược)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Khiếm thính
  • Văn hóa Nam Âu / Trung Đông / Mỹ Latin: 20–30cm
  • Thị lực kém
  • Thói quen nói gần của người làm nghề bán hàng

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3: tắt nguồn ồn hoặc đưa tài liệu cho họ cầm → cự ly giãn ra thì là E.

Khi đã gán xong: Hỏi một câu dài rồi im lặng: nếu họ vẫn ở gần khi không còn gì để xem → không phải E.

V1 · 1.02

1.03Ngả thân ra sau khi bạn tiến tới

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Bạn che màn hình / ánh sáng của họ
  • Hơi thở, mùi, giọt bắn
  • Ghế có lưng cao buộc tư thế ngả

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Vùng thân mật bị xâm phạm — mức 1 của thang leo thang
  • Muốn tăng cự ly nhưng không được phép đứng lên

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Mắt viễn — cần lùi để lấy nét
  • Đang nhìn tổng thể cả người bạn
  • Đau lưng / đĩa đệm nên phải tựa

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T5: ngả toàn thân + chân rút = N; chỉ ngả đầu, mắt nhíu = E/T (lấy nét).

Khi đã gán xong: Đây là MỨC 1. Nếu bạn giữ cự ly mà họ dựng vật cản → đã lên mức 2.

V1 · 1.03

1.04Dựng vật cản (ly, cặp, điện thoại, tập giấy) giữa hai người

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Bàn chật, họ đặt tạm cho gọn
  • Vừa được đưa đồ, chưa kịp cất
  • Đặt điện thoại úp để không bị chói / rung

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Khó chịu — tín hiệu mạnh của lớp 2 khi lớp 1 bị chặn
  • Chuyển sang phòng thủ ngay sau một câu hỏi cụ thể

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen sắp đồ tiện tay
  • Nghề phải giữ cặp/túi trong tầm mắt
  • Lo mất đồ ở nơi công cộng

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T1: vật được dựng trong 3 giây sau một câu hỏi → N. T3: bạn chủ động dẹp vật đi — nếu họ dựng lại, N.

Khi đã gán xong: Pease/Navarro: bỏ cái bàn đi hiệu quả hơn mọi câu hỏi tích cực.

V1 · 1.04

1.05Xoay người / xoay ghế lệch khỏi trục đối diện

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Tránh ánh sáng chiếu vào mắt
  • Hướng về nguồn tiếng để nghe
  • Bàn/ghế cố định buộc xoay

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Giảm diện phơi trước — bước đệm trước khi đóng hẳn
  • Góc 45° là góc hợp tác; xoay QUÁ 45° ra ngoài = rút lui

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen ngồi lệch do cột sống
  • Thuận tay — xoay để viết

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T2: xoay lại khi đổi chủ đề trung tính, xoay ra khi về chủ đề nóng → N.

Khi đã gán xong: Đo bằng GÓC, không bằng có/không. Ghi mốc góc ở chuẩn nền.

V1 · 1.05

1.06Chọn chỗ ngồi xa nhất / cạnh cửa / lưng vào tường

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Chỗ đó mát hơn, không bị điều hòa thổi
  • Ổ điện / ánh sáng tốt hơn
  • Chỗ khác đã có người hoặc có đồ

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Giữ đường thoát — cảnh giác cao
  • Không muốn bị quan sát toàn thân

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Quy luật chọn chỗ trong không gian lạ (ai cũng làm)
  • Thói quen nghề: cảnh sát/quân đội luôn chọn lưng vào tường
  • Nhà hàng: tiếng ồn khiến người ta chọn góc

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T4: hỏi lại ở phiên sau tại phòng khác — nếu lặp đúng kiểu chỗ, là T (thói quen).

Khi đã gán xong: KUBARK/Navarro đều khuyên KHÔNG tước quyền chọn chỗ: tước sẽ tăng kháng cự, giảm chất lượng tin.

V1 · 1.06

1.07Bước lùi nửa bước khi bạn nói

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Bạn nói to / sát mặt
  • Họ nhường đường cho người đi qua
  • Sàn trơn, mất thăng bằng

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Lùi đúng lúc một từ khóa được nói ra → từ đó là điểm nóng
  • Phản ứng vùng bị xâm phạm cấp 1

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Dáng đi quen chuyển trọng tâm
  • Đau chân, đổi chân trụ

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T1 + T5: lùi khớp với TỪ nào. Neo tín hiệu vào NỘI DUNG (Định luật 5d).

Khi đã gán xong: Ghi: 'lùi nửa bước khi nói đến X', không ghi 'phút thứ 12 lùi'.

V1 · 1.07

Vùng khác