V3 — BÀN TAY, LÒNG BÀN TAY & NGÓN CÁI
Độ phân giải CAO NHẤT (biết chính xác thời điểm) nhưng độ trung thực THẤP (dễ diễn nhất).
17 hiện tượng · 92 khả năng được liệt kê
17 hiện tượng
3.01Lòng bàn tay ngửa khi giải thích
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang đỡ/đưa vật
- Bàn thấp → tay ngửa tự nhiên
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Chân thật, cởi mở (bậc 1 của thang ba bậc)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- ĐÃ LUYỆN TẬP — đây là tín hiệu DỄ GIẢ NHẤT trong toàn hệ thống
- Văn hóa trình bày (giảng viên, bán hàng, chính trị)
- Thói quen điệu bộ nhiều (địa vị thấp hơn → nhiều điệu bộ)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- KHÔNG dùng làm bằng chứng trung thực. Chỉ dùng SỰ VẮNG MẶT (tay giấu) làm chỉ điểm, và chỉ khi có cụm.
Khi đã gán xong: Pease: 'phô lòng bàn tay để cố ra vẻ chân thật thì rất dễ học'. Trọng số bằng 0 ở cột thật/giả.
V3 · 3.01
3.02Lòng bàn tay úp / chỉ ngón trỏ
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang chỉ vào tài liệu trên bàn
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Áp đặt quyền lực (bậc 3). Chỉ tay = gây đối kháng mạnh nhất trong các điệu bộ
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Văn hóa: Malaysia/Philippines dùng NGÓN CÁI thay ngón trỏ — không phải lịch sự hơn, là quy ước
- Thói quen nghề (chỉ bảng, chỉ bản đồ)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T2: đổi đối tượng nói → nếu chỉ úp tay với MỘT người, là N (quan hệ), không phải T (thói quen).
Khi đã gán xong: Thay thế tốt: chụm đầu ngón tay vào ngón cái — quyết đoán mà không hung hăng.
V3 · 3.02
3.03Đảo chiều lòng bàn tay NGỬA → ÚP đột ngột giữa câu
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Chuyển sang cầm/chỉ một vật thật
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- (A) Bội tín / chuyển sang dối: mất lớp mở, chuyển sang áp đặt
- (B) Chuyển sang MIỀN THÀNH THẠO: họ vừa vào vùng mình nắm chắc nên chuyển sang giọng dạy/khẳng định
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Mỏi tay, đổi tư thế cơ học
- Thói quen nhấn mạnh bằng tay úp
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Phân nhánh bắt buộc A/B: hỏi một câu KIỂM TRA CHIỀU SÂU trong chính miền đó. Trả lời chi tiết, có số, có ngoại lệ → B. Trả lời khái quát, lặp từ của bạn → A.
Khi đã gán xong: Đây là chẩn đoán gốc của 4 file txt. Không được đọc một chiều.
V3 · 3.03
3.04Giấu tay (trong túi, sau lưng, dưới bàn) khi đang giải thích
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh
- Tay đang dính/bẩn/ướt
- Túi là chỗ để tay quen khi đứng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Giữ lại thông tin — bậc 'không cho xem' của thang lòng bàn tay
- Che run tay / tay ẩm
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Ngượng về tay (móng, vết, bệnh da)
- Thói quen đút túi
- Nghề bảo vệ bàn tay (họa sĩ, nhạc sĩ, phẫu thuật viên)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: đưa họ một vật để cầm hoặc mời đồ uống. Nếu tay vẫn trốn → N.
Khi đã gán xong: Thiết kế không gian: bàn kính / bỏ bàn làm vùng này quan sát được.
V3 · 3.04
3.05Xoa hai lòng bàn tay vào nhau
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh tay (xoa nhanh, kèm thổi hơi, co vai)
- Tay vừa rửa/ướt
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Mong đợi lạc quan. TỐC ĐỘ cho biết AI ĐƯỢC LỢI: nhanh = người nghe được lợi; CHẬM = người làm điệu bộ được lợi (vẻ xảo quyệt)
- Xoa chậm kéo dài = trấn tĩnh (Vùng 8)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen khi suy nghĩ
- Khô da, bôi kem
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5: tốc độ + kèm co vai/thổi hơi (E) hay kèm cười nhẹ, mắt sáng (N).
Khi đã gán xong: Cùng một động tác, tốc độ đổi nghĩa hoàn toàn. Đo tốc độ, không đo sự có mặt.
V3 · 3.05
3.06Hai bàn tay siết chặt vào nhau
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Giữ cho tay khỏi run vì lạnh
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Thất vọng, ức chế, kìm nén tiêu cực — DÙ ĐANG MỈM CƯỜI
- ĐỘ CAO = mức thất vọng: cao/giữa khó thương lượng hơn thấp
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen chắp tay khi nghe (kiểm chuẩn nền)
- Đau khớp ngón
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Đo ĐỘ CAO (trước mặt / trên đùi / trước bụng) và sự THAY ĐỔI độ cao theo chủ đề — T2.
Khi đã gán xong: Đây là tín hiệu bị bỏ sót nhiều nhất vì nó đi kèm nụ cười.
V3 · 3.06
3.07Chắp tay hình tháp chuông (các đầu ngón chống vào nhau)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
— không có nguyên nhân nào đáng kể ở nhóm này, nên hành vi này dễ đọc hơn phần còn lại.
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tự tin, chắc chắn. NGOẠI LỆ của Định luật 1 — có giá trị dù xuất hiện ĐỘC LẬP
- SAU cụm tích cực → 'cứ đề xuất đi'. SAU cụm tiêu cực → tự tin trong việc TỪ CHỐI
- Tay trên (khi nói) / tay dưới (khi nghe, nữ dùng nhiều)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen tư thế của người hay thuyết trình
- Giữ tay cho khỏi mỏi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Đọc theo CÁI ĐỨNG TRƯỚC nó. Bản thân tháp chuông không có dấu; dấu nằm ở cụm liền trước.
Khi đã gán xong: Ứng dụng kinh điển: đặt ngón lên quân cờ — đối thủ chắp tháp chuông thì ĐỪNG ĐI.
V3 · 3.07
3.08Chắp tay sau lưng, nắm hai lòng bàn tay
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đi bộ, tay nghỉ
- Chỗ hẹp sau lưng rộng hơn trước
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tự tin, quyền lực: phơi bụng–tim–hạ bộ–cổ họng = 'tôi không sợ gì'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Cảnh sát KHÔNG mang vũ khí dùng nhiều; mang vũ khí thì không cần → đọc theo nghề
- Thói quen đi bộ của người lớn tuổi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Phân biệt với 3.09 bằng VỊ TRÍ NẮM: nắm lòng bàn tay = tự tin; nắm cổ tay/cánh tay = thất vọng.
Khi đã gán xong: Hai tư thế gần như giống nhau từ xa nhưng nghĩa trái ngược. Phải thấy chỗ nắm.
V3 · 3.08
3.09Bàn tay nắm cổ tay / cánh tay / bắp tay sau lưng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
— không có nguyên nhân nào đáng kể ở nhóm này, nên hành vi này dễ đọc hơn phần còn lại.
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Thất vọng, đang cố tự chủ. NẮM CÀNG CAO CÀNG TỨC GIẬN: cổ tay < cánh tay < bắp tay
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Đau vai, tự kéo giãn
- Thói quen đứng chờ
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Đo CHIỀU CAO điểm nắm — thang có 3 bậc, đọc trực tiếp được.
Khi đã gán xong: Thang định lượng hiếm hoi trong Vùng 3: dùng được ngay.
V3 · 3.09
3.10Thọc ngón cái vào áo ghi-lê / túi áo khoác / thắt lưng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Túi là chỗ để tay
- Tay mỏi
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Địa vị cao, tự chủ, kẻ cả. Tư thế cao bồi (thắt lưng) = đóng khung vùng sinh dục: 'tôi có thể thống trị'
- Cụm hoàn chỉnh: nam + ngón cái thắt lưng + con ngươi căng + một bàn chân chĩa về phía người nữ → ý định rõ ràng
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen (Napoleon, Thái tử Charles)
- Trang phục có ghi-lê/thắt lưng rộng
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: cụm 3 thành tố mới đọc. Riêng ngón cái trong túi là T ở rất nhiều người.
Khi đã gán xong: Pease: cụm này 'dễ bị đa số phụ nữ lật tẩy'.
V3 · 3.10
3.11Run tay / run ngón
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- LẠNH
- Vừa vận động / mang nặng
- Đói, hạ đường huyết
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Adrenalin — phản ứng tự chủ, KHÔNG giả tạo được (Nhóm C)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- CAFEIN, nicotin, rượu, thuốc kê đơn
- Bệnh lý: Parkinson, cường giáp, run vô căn
- Tuổi cao
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3 + T4 bắt buộc trước khi tính điểm: hỏi họ đã uống gì; đo ở chuẩn nền. Chất và bệnh lý làm NHIỄU toàn bộ Nhóm C.
Khi đã gán xong: Nhóm C đáng tin nhất về cơ chế, nhưng dễ bị nhiễu nhất bởi chất. Luôn chạy bộ lọc #14 trước.
V3 · 3.11
3.12Tay lạnh, ẩm / mồ hôi lòng bàn tay (phát hiện khi bắt tay)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Phòng lạnh
- Vừa đi ngoài trời nóng
- Vừa rửa tay / cầm ly lạnh
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Máu rút khỏi mao mạch da → chuẩn bị đánh/chạy. Lòng bàn tay có nhiều tuyến mồ hôi hơn mọi bộ phận khác
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- 1/20 người mắc phong thấp gây ĐỔ MỒ HÔI KINH NIÊN (bộ lọc #8)
- Cường giáp, tiền mãn kinh
- Thuốc
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: bắt tay LẠI ở cuối phiên khi đã hạ áp. Nếu vẫn ẩm y hệt → T (bệnh lý).
Khi đã gán xong: Một lần bắt tay không đủ dữ liệu. Cần hai mốc.
V3 · 3.12
3.13Nghịch đồ vật (bút, nhẫn, dây đồng hồ, điện thoại, cốc)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Vật thật sự cần chỉnh (bút hết mực, điện thoại rung)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Trấn tĩnh: 'cho phép chuyển sự bất an, nỗi sợ hãi, thiếu kiên nhẫn và thiếu tự tin sang món đồ đó'
- Tăng tốc khi vào chủ đề nóng → dùng làm BẢN ĐỒ NHIỆT
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen tay (nhiều người làm liên tục cả ngày)
- ADHD / nhu cầu vận động nền cao
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4 là phép phân ly chính: đo TẦN SỐ NỀN ở 5 phút đầu, chỉ tính phần vượt. T2: lập bản đồ nhiệt theo chủ đề.
Khi đã gán xong: Đây là hành vi bị đọc sai nhiều nhất vì ai cũng làm. Chỉ ĐẠO HÀM có nghĩa, không phải giá trị tuyệt đối.
V3 · 3.13
3.14Gõ ngón tay lên bàn / nhịp tay
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang theo nhạc trong phòng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- THIẾU KIÊN NHẪN — KHÔNG phải chán. Nhịp càng nhanh càng thiếu kiên nhẫn → đã đến lúc kết thúc
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen nhịp tay khi suy nghĩ
- Cafein
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5: gõ nhịp đều = thiếu kiên nhẫn; tay đỡ đầu = chán. Hai thang khác nhau, đừng trộn.
Khi đã gán xong: Phân biệt này nhỏ nhưng đổi hẳn hành động: thiếu kiên nhẫn → kết thúc; chán → lôi kéo tham gia.
V3 · 3.14
3.15Bắt tay lệch chuẩn (thẳng cứng, kéo về phía mình, úp tay xuống, 'cá chết', bóp xương)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Tay đang bẩn/ướt → bắt hờ
- Đang cầm đồ bên tay kia
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Úp tay = áp đặt; kéo về = chỉ an toàn trong lãnh thổ mình / muốn gây mất thăng bằng; thẳng cứng = giữ cự ly
- Bắt tay hai tay ('bắt tay chính trị gia') = tỏ thân thiết vượt mức thực có
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- VIÊM KHỚP / phong thấp → bắt tay nhẹ bắt buộc (bộ lọc #8)
- Nghề bảo vệ bàn tay → bắt 'chiếu lệ'
- Gốc nông thôn → tay thẳng cứng là chuẩn nền
- Văn hóa vùng hẹp → kéo về là bình thường
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: đề nghị bắt tay lần hai khi chia tay. Khớp đau thì lần nào cũng nhẹ; áp đặt thì lần hai đổi theo kết quả phiên.
Khi đã gán xong: Ba thái độ truyền trong tiềm thức chỉ đọc được sau khi loại khớp và nghề.
V3 · 3.15
3.16Nhặt xơ vải trên người (preening) trong lúc người khác nói
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Có xơ vải thật (áo mới, áo lông)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- KHÔNG ĐỒNG TÌNH / COI THƯỜNG — Navarro: dấu hiệu bất đồng được che bằng việc vô hại
- Kèm mắt nhìn xuống, đầu hơi lệch khỏi người nói
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen chỉnh trang phục
- Người kỹ tính về quần áo
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: kèm nhìn xuống + không gật = N. Nhặt rồi nhìn lên tiếp tục gật = E/T.
Khi đã gán xong: Cách xử lý: mở lòng bàn tay, hỏi 'Anh nghĩ sao?' rồi NGỒI LẠI VÀ CHỜ.
V3 · 3.16
3.17Chụm đầu các ngón tay vào ngón cái khi nhấn mạnh
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
— không có nguyên nhân nào đáng kể ở nhóm này, nên hành vi này dễ đọc hơn phần còn lại.
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Quyết đoán, không hung hăng — nhấn mạnh THẬT (Miền 2 Navarro)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Văn hóa Ý / Địa Trung Hải dùng rất nhiều, nghĩa khác
- Thói quen thuyết trình
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Bẫy văn hóa #7: ở vài nơi đây là cử chỉ có nghĩa riêng. Kiểm xuất xứ.
Khi đã gán xong: Nhấn mạnh THẬT đi TRƯỚC hoặc ĐỒNG THỜI với từ được nhấn; diễn thì đi SAU.
V3 · 3.17