V7 — BỘ VỊ MẶT
Mặt là nơi DỄ DIỄN NHẤT. Dùng mặt để lấy NỘI DUNG (họ cảm thấy gì, về điều gì), không dùng mặt để kết luận thật/giả.
18 hiện tượng · 119 khả năng được liệt kê
18 hiện tượng
7.01Nụ cười (đọc theo thang 4 cấp)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Nắng chói → nhíu mắt trông như cười
- Phản xạ xã giao khi gặp mặt
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Cấp 1 chỉ miệng = xã giao/che. Cấp 2 miệng + má = vui vừa. Cấp 3 có CƠ VÒNG MẮT (nếp chân chim) = vui thật
- Cấp 4 phân biệt giả TINH VI: cười giả thường LỆCH, đến/đi quá nhanh hoặc giữ quá lâu, và KHÔNG có nếp dưới mắt
- Nụ cười = tín hiệu PHỤC TÙNG về nền tiến hóa
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Botox / tiêm filler → tắt cơ vòng mắt, mọi nụ cười trông giả
- NỮ CƯỜI 87% THỜI GIAN GIAO TIẾP (nam 67%) — phải hiệu chỉnh theo giới
- Văn hóa cười xã giao mạnh (Á Đông: cười để che ngượng, che khó chịu)
- Răng xấu / niềng → cười khép miệng bất kể cảm xúc
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5 định vị cơ: xem NẾP DƯỚI MẮT và chân chim. T1: nụ cười thật đến/đi MƯỢT; giả thì bật/tắt như công tắc.
Khi đã gán xong: ⚠ ĐẢO NGƯỢC TRỰC GIÁC: NGƯỜI NÓI DỐI CƯỜI **ÍT** HƠN, không nhiều hơn. Đừng tính 'cười nhiều' là dấu dối.
V7 · 7.01
7.02Bất đối xứng khuôn mặt
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ánh sáng chiếu lệch tạo ảo giác lệch
- Vừa ngủ dậy, mặt một bên
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Chỉ dấu GIẢ TẠO: biểu cảm có chủ đích thường mạnh hơn ở một bên
- Cảm xúc thật gần như đối xứng
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Bất đối xứng GIẢI PHẪU (gần như ai cũng có, một số rất rõ)
- Liệt mặt / di chứng Bell
- Răng/khớp thái dương một bên
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4 BẮT BUỘC: chụp/ghi nhớ mặt họ ở trạng thái NGHỈ. Nhiều người lệch sẵn. Chỉ tính ĐỘ LỆCH THÊM khi biểu cảm.
Khi đã gán xong: Đây là mục có tỷ lệ dương tính giả cao nhất của Vùng 7 nếu bỏ qua chuẩn nền.
V7 · 7.02
7.03Môi mím chặt, căng, mép kéo ngang
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang ngậm/giữ gì trong miệng
- Gió/bụi
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- 'Người nói hạn chế bản thân về mặt cảm xúc, lời nói và thể chất' — Nhóm C, rất khó giả
- Kèm khoanh tay + nắm đấm + đỏ mặt → nguy cơ xung đột vật lý
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen mím môi khi tập trung
- Môi khô → mím cho đỡ nứt
- Đau
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T1: mím ĐÚNG LÚC một từ được nói ra → N. Mím nền suốt phiên → T.
Khi đã gán xong: Tín hiệu kìm nén rõ nhất trên mặt và ít bị diễn nhất.
V7 · 7.03
7.04Cắn môi / cắn móng tay / nhay da quanh móng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Môi nứt, da khô, có xơ da thật
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Nhu cầu trấn tĩnh dạng miệng — Nhóm A
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- THÓI QUEN LÂU NĂM (rất phổ biến; nhiều người làm liên tục không liên quan nội dung)
- Lo âu đặc điểm (trait anxiety), không phải trạng thái phiên này
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4 là phép phân ly quyết định: người cắn móng tay quen sẽ cắn NGAY TỪ PHÚT ĐẦU. Chỉ tính GIA TỐC.
Khi đã gán xong: Nếu không chạy T4, mục này tạo dương tính giả cho mọi người có thói quen này.
V7 · 7.04
7.05Liếm môi / môi khô
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Phòng khô, điều hòa
- Vừa nói dài
- Khát, thiếu nước
- Nắng, gió
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Khô miệng do giao cảm (cùng cơ chế 5.13)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen liếm môi
- Thuốc gây khô miệng
- Viêm môi mạn
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: MỜI NƯỚC. Phép thử rẻ nhất và dứt khoát nhất của toàn bộ nhóm khô miệng.
Khi đã gán xong: Nếu chưa mời nước, mọi chỉ dấu khô miệng đều KHÔNG được tính điểm.
V7 · 7.05
7.06Cánh mũi phập phồng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ngạt mũi, dị ứng, phòng bí
- Vừa vận động, thở gấp
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Nạp oxy — chuẩn bị hành động (đi hoặc đánh). Thường đi trước khi đứng lên
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Viêm mũi mạn, polyp, lệch vách ngăn
- Thói quen thở bằng miệng
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: kèm chân đổi thế + tay chống đầu gối → N (sắp hành động). Đơn lẻ + ngạt mũi → E.
Khi đã gán xong: Tín hiệu dự báo HÀNH ĐỘNG VẬT LÝ ngắn hạn, hữu dụng trong tình huống có rủi ro.
V7 · 7.06
7.07Sờ mũi (vuốt nhẹ, nhanh)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ngạt mũi, chảy nước mũi, dị ứng
- Vừa hắt hơi
- Mùi lạ
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- HIỆU ỨNG PINOCCHIO: khi nói dối, cơ thể tiết CATECHOLAMIN làm mô trong mũi sưng; huyết áp tăng → mũi căng phồng → đầu dây thần kinh ngứa ran → xoa mũi
- Phân tích Bill Clinton (Hirsch & Wolf): khi nói thật HIẾM KHI sờ mũi; khi nói dối nhíu mày trong giây lát trước khi trả lời và CỨ 4 PHÚT SỜ MŨI 1 LẦN, tổng 26 lần
- Ở người lớn, đây là dạng THU GỌN của che miệng (tay đưa lên miệng rồi phút cuối chuyển thành sờ mũi)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen
- Viêm mũi dị ứng theo mùa
- Cocain / thuốc xịt mũi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5 LÀ PHÉP PHÂN LY CHÍNH: sờ mũi tín hiệu là VUỐT NHẸ, NHANH, kèm nội dung. Ngứa thật là GÃI MẠNH, LẶP LẠI, ĐỘC LẬP VỚI CUỘC TRÒ CHUYỆN (xem 7.08). T1: trước/trong câu trả lời.
Khi đã gán xong: Pease ghi rõ hai mục này là HAI hành vi khác nhau — đây là ví dụ mẫu của việc hình thái phân ly được nguyên nhân.
V7 · 7.07
7.08Ngứa mũi (gãi mạnh, lặp lại)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- NGỨA THẬT: dị ứng, bụi, hanh khô, muỗi
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- (không thuộc nhóm tín hiệu — mục này tồn tại ĐỂ LOẠI TRỪ 7.07)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Viêm da, chàm quanh mũi
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Dấu nhận: gãi MẠNH để đỡ ngứa, số lần KHÔNG giới hạn, ĐỘC LẬP và không liên quan cuộc trò chuyện.
Khi đã gán xong: Mục 'âm' — mỗi bảng nhánh cần ít nhất một mục âm để cột E có chỗ neo.
V7 · 7.08
7.09Che miệng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ho, hắt hơi, ợ
- Vừa ăn, dính thức ăn
- Hơi thở (vừa ăn hành, uống cà phê)
- Răng xấu / niềng / thiếu răng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Não điều khiển tay chặn lời dối đang thốt ra
- Người NÓI che → có thể đang dối. Người NGHE che → HỌ NGHĨ BẠN ĐANG GIẤU GÌ
- Biến thể: giả vờ ho; điệu bộ 'suỵt' (ngón trỏ dọc che môi)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Tuổi: 5 tuổi bụm cả bàn tay; thiếu niên chỉ ngón tay quanh miệng; người lớn chuyển thành sờ mũi
- Văn hóa Á Đông: nữ che miệng khi cười là quy ước lịch sự
- Thói quen tay-miệng
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3 có sẵn: nếu có cơn ho/hắt hơi trong 60 giây trước → gán E và BỎ QUA. T1: che trong 0,3–2 giây trước khi trả lời → N.
Khi đã gán xong: PHẢN CHỨNG CỦA CHÍNH PEASE: một người che miệng vì đang NGHĨ ĐẾN hai hướng trả lời — một tiêu cực, một tích cực. Che khi nghĩ hướng tiêu cực, bỏ tay khi nghĩ hướng tích cực. Che miệng có thể báo XUNG ĐỘT NỘI TÂM, không phải dối trá.
V7 · 7.09
7.10Nắm / xoa tai, ngoáy tai, kéo dái tai, bẻ vành tai về trước
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ngứa tai, viêm tai, ráy tai
- Tai nghe vừa tháo ra
- Tiếng ồn → bịt tai
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- 'Không nghe điều không hay'
- Cũng có thể = 'tôi nghe đủ rồi' hoặc 'TÔI MUỐN NÓI' → trao lượt ngay
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen
- Ở Ý: ám chỉ không nam tính/đồng tính — nghĩa hoàn toàn khác
- Khuyên tai → chạm liên tục
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T6: nếu kèm hít vào + người nhướn lên → là 'tôi muốn nói', KHÔNG phải chặn. Trao lượt và đọc câu họ nói.
Khi đã gán xong: Một trong ít tín hiệu mà hành động đúng là NGỪNG NÓI, không phải đào sâu.
V7 · 7.10
7.11Đút ngón tay / ngậm vật vào miệng (gọng kính, bút, điếu thuốc, kẹo cao su)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang cần cất kính/bút, không có chỗ
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- NHU CẦU TRẤN TĨNH — KHÔNG phải dối trá. Tìm lại cảm giác an toàn như trẻ bú mẹ khi căng thẳng
- Cụm TRÌ HOÃN: 'vật ngậm cho phép họ trì hoãn cũng như xoa dịu cảm giác bị hối thúc phải trả lời ngay'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen ngậm bút khi suy nghĩ
- Người đeo kính làm liên tục
- Cai thuốc
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Động thái đúng ở đây là ĐEM LẠI SỰ TIN CẬY VÀ CẢM GIÁC AN TOÀN, không phải tăng áp.
Khi đã gán xong: GIẢI MÃ TIẾP: sau khi ngậm gọng kính — đeo kính lại = muốn xem xét lần nữa; xếp kính cất đi = kết thúc; NÉM KÍNH LÊN BÀN = TỪ CHỐI.
V7 · 7.11
7.12Vuốt cằm
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Có râu/ngứa cằm
- Vừa cạo râu
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- ĐANG RA QUYẾT ĐỊNH — một trong những tín hiệu có GIÁ TRỊ DỰ BÁO CAO NHẤT của toàn hệ thống
- Xuất hiện khi họ DỪNG điệu bộ đánh giá và bắt đầu cân nhắc
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen vuốt râu
- Đàn ông có râu làm liên tục → giảm trọng số
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- QUY TẮC VÀNG: SAU KHI THẤY VUỐT CẰM — IM LẶNG VÀ QUAN SÁT TÍN HIỆU TIẾP THEO. Tín hiệu đó báo quyết định: khoanh tay + bắt chéo chân + thụt vào ghế = KHÔNG; chúi về trước + tay mở rộng = ĐỒNG Ý.
Khi đã gán xong: Giá trị nằm ở việc nó mở một CỬA SỔ DỰ BÁO vài giây. Nêu lại đề nghị TRƯỚC khi họ nói ra lời từ chối.
V7 · 7.12
7.13Tay đỡ đầu (thang chán nản 4 bậc)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Thiếu ngủ thật
- Đau đầu
- Ghế không tựa đầu, cổ mỏi
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Bậc 1 ngón cái nâng cằm = bắt đầu chán. Bậc 2 nắm tay đỡ cằm = mất dần thích thú
- Bậc 3 CẢ BÀN TAY đỡ đầu = mất hết hứng thú. Bậc 4 HAI tay đỡ đầu = chán tột bậc
- 'Bàn tay nâng đầu lên ngăn họ không ngủ gật'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen ngồi
- Đau cổ
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- ⚠ PHÂN BIỆT BẮT BUỘC: gõ ngón tay / nhịp chân KHÔNG phải chán — đó là THIẾU KIÊN NHẪN (xem 3.14). Hai thang khác nhau, hai hành động khác nhau.
Khi đã gán xong: Chán → lôi kéo tham gia. Thiếu kiên nhẫn → kết thúc. Nhầm hai cái này là nhầm hành động.
V7 · 7.13
7.14Cụm đánh giá (bàn tay ở má) — đọc theo VỊ TRÍ NGÓN
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Mỏi cổ
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tay tựa NHẸ vào má, KHÔNG đỡ đầu = QUAN TÂM ĐÍCH THỰC
- Nắm tay tựa cằm/má, ngón trỏ chĩa lên = đánh giá
- Ngón trỏ chỉ thẳng lên má + NGÓN CÁI ĐỠ CẰM = SUY NGHĨ TIÊU CỰC / CHỈ TRÍCH
- Ngón trỏ dụi mắt / đẩy mắt lên = vẫn còn ý nghĩ tiêu cực
- Lòng bàn tay ĐỠ LẤY cằm = đã mất hứng nhưng còn tỏ ra quan tâm vì lịch sự
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen tư thế
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Đọc bằng VỊ TRÍ NGÓN CÁI: ngón cái ĐỠ CẰM là dấu chỉ trích. 'Người ta thường hiểu nhầm điệu bộ đánh giá là điệu bộ thích thú'.
Khi đã gán xong: QUY TẮC THỜI LƯỢNG: giữ cụm đánh giá càng lâu thì thái độ chỉ trích càng kéo dài → hành động NGAY (lôi kéo hoặc kết thúc).
V7 · 7.14
7.15Cơ mặt co giật
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Lạnh, run
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Nhóm C — phản ứng tự chủ, không giả tạo được
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- TIC (phổ biến), thiếu magie, thiếu ngủ, cafein
- Di chứng liệt mặt
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: tic lặp ĐỀU, cùng một vị trí, không khớp nội dung. Hạ trọng số về 0 nếu nghi tic.
Khi đã gán xong: Nhóm C đáng tin về cơ chế nhưng mục này dễ bị tic chiếm chỗ nhất.
V7 · 7.15
7.16Vi biểu cảm (1/15–1/25 giây)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ảo giác do ánh sáng nhấp nháy / video rớt khung
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Cảm xúc thật lộ ra trước khi kiểm soát kịp — chỉ điểm VÙNG CẦN QUAN TÂM
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Tic
- Nếp nhăn tạo ảo giác
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- 5b: NẾU BẠN 'THẤY RÕ' NÓ, nhiều khả năng đó là MACRO-expression CÓ CHỦ ĐÍCH, không phải vi biểu cảm. Vi biểu cảm thật chỉ bắt được qua ghi hình chậm.
Khi đã gán xong: Matsumoto: phát hiện vi biểu cảm KHÔNG BAO GIỜ được coi là chỉ báo nói dối tự thân.
V7 · 7.16
7.17Nhịp thở: một loạt hơi ngắn theo sau bởi một hơi dài sâu
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Vừa leo cầu thang, vừa đi nhanh
- Phòng bí, thiếu oxy
- Hen, viêm phế quản
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Navarro — Nhóm C: mẫu thở đặc trưng của căng thẳng và giải tỏa căng thẳng
- Hơi dài sâu thường đến sau khi vượt qua một câu hỏi khó → ĐÁNH DẤU câu đó
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Hen/COPD
- Thừa cân
- Thói quen thở
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T1: hơi dài sâu đến NGAY SAU khi kết thúc một câu trả lời → câu đó là điểm nóng. Đó là tiếng 'thở phào'.
Khi đã gán xong: Tiếng thở phào sau một câu trả lời là một trong những chỉ điểm rẻ nhất mà ít người ghi.
V7 · 7.17
7.18Giọng: cao độ tăng, giọng vỡ, tốc độ đổi
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Phải nói to vì ồn
- Viêm họng, khàn tiếng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Căng thẳng làm căng dây thanh → cao độ tăng. ĐỘ TRỄ KHÔNG ĐỐI XỨNG: trả lời 'có/không' RẤT NHANH nhưng PHẦN GIẢI THÍCH ĐẾN CHẬM HƠN vì phải dựng
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Giọng tự nhiên cao
- Tuổi/dậy thì
- Hút thuốc
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: ghi TỐC ĐỘ & NHỊP NÓI vào 8 thông số chuẩn nền. T1: đo độ trễ của phần GIẢI THÍCH, không đo độ trễ của 'có/không'.
Khi đã gán xong: Độ trễ không đối xứng là một trong vài chỉ dấu lời nói có trọng số cao thực sự.
V7 · 7.18