Bốc Dịch Vô Tranh

← Tra cứu ngôn ngữ cơ thể

V8 — NHÚC NHÍCH & TRẤN TĨNH

Lớp 3 — lớp KHÔNG THỂ TẮT. Bộ vị cho ta biết NỘI DUNG; nhúc nhích cho ta biết GIỚI HẠN. Đây là đồng hồ đo áp suất.

12 hiện tượng · 67 khả năng được liệt kê

8.01Tăng tốc nhúc nhích tổng thể

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Ghế cứng, ngồi lâu
  • Nóng/lạnh
  • Buồn tiểu, đói
  • Phòng ồn

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Năng lượng adrenalin không giải phóng được → rò rỉ. 'Cái việc ấy đối với người đấy nó KHÔNG AN TOÀN'
  • TĂNG TỐC = đang tới GIỚI HẠN: sắp đóng hoàn toàn (Ô D) hoặc bùng nổ — cả hai đều kết thúc luồng thông tin

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Mức cử động nền cao (có người nhúc nhích liên tục cả ngày)
  • ADHD
  • Cafein, nicotin, cai thuốc
  • Mỏi cơ sau 20–30 phút ngồi yên

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T4 (mức cử động nền — 1 trong 8 thông số) + T2 (bản đồ nhiệt: nhúc nhích tăng ở chủ đề nào) + T3 (cho nghỉ 5 phút, mời nước, đổi ghế — nếu hết, là E/T).

Khi đã gán xong: ỨNG DỤNG CHÍNH: dùng làm CHỈ SỐ CẢNH BÁO SỚM để biết khi nào phải HẠ ÁP. Ép quá → tăng kháng cự → MẤT thông tin (HIG).

V8 · 8.01

8.02Vuốt tóc / xoắn tóc

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Tóc rơi vào mặt, gió
  • Vừa đội mũ/nón bảo hiểm
  • Mồ hôi

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Trấn tĩnh — 'vì đó là cách họ được mẹ an ủi khi còn nhỏ'

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen rất phổ biến, nhất là nữ tóc dài
  • Nữ dùng nhiều hơn → hiệu chỉnh giới

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T4 + T2. Với nữ tóc dài, ngưỡng tính điểm phải cao hơn hẳn.

Khi đã gán xong: Nhóm A — đáng tin hơn Vùng 3 và 7, nhưng kém Nhóm C.

V8 · 8.02

8.03Xoa trán / vùng thái dương

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Đau đầu, nắng, mồ hôi

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Trấn tĩnh khi tải nhận thức cao hoặc căng thẳng (Navarro)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Đau đầu mạn, thiếu ngủ
  • Thói quen

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3: mời thuốc giảm đau/nước, hỏi 'anh có đau đầu không?'. Câu hỏi trực tiếp là phép thử hợp pháp và rẻ.

Khi đã gán xong: Hỏi thẳng về trạng thái thể chất KHÔNG làm hỏng phiên — nó làm sạch dữ liệu.

V8 · 8.03

8.04Bóp / vắt mặt, xoa cả mặt bằng hai tay

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Mệt, buồn ngủ
  • Vừa rửa mặt / mồ hôi

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Trấn tĩnh mức cao — thường sau một câu hỏi rất khó (Navarro)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thiếu ngủ
  • Thói quen

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T1: đi ngay sau một câu hỏi cụ thể → N. Đi khi chuyển chủ đề/nghỉ → E/T.

Khi đã gán xong: Biên độ lớn nên dễ thấy; thường đánh dấu đúng câu khó nhất của phiên.

V8 · 8.04

8.05Tự ôm mình

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Lạnh

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Tái tạo cảm giác được ôm ấp thuở bé — trấn tĩnh + rào chắn cùng lúc

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen
  • Áo mỏng

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T5: bảng LẠNH vs PHÒNG THỦ (vị trí bàn tay, trạng thái chân) — giống 2.04.

Khi đã gán xong: Nằm ở giao của Vùng 2 và Vùng 8: ghi điểm MỘT LẦN, không ghi hai.

V8 · 8.05

8.06Đổ mồ hôi (đặc biệt lòng bàn tay, trán, cổ)

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • NÓNG, phòng bí, ánh đèn
  • Vừa vận động
  • Đồ cay, rượu

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Nhóm C — KHÔNG THỂ cố ý giả tạo được (Pease nói thẳng)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • 1/20 người mắc phong thấp gây ĐỔ MỒ HÔI KINH NIÊN (bộ lọc #8)
  • Cường giáp, tiền mãn kinh
  • Thừa cân
  • Thuốc

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3: ghi nhiệt độ phòng; so với CHÍNH BẠN trong cùng phòng. Nếu bạn cũng ướt áo, đó là E.

Khi đã gán xong: So sánh với bản thân người quan sát trong cùng điều kiện là phép loại E rẻ nhất và bị bỏ qua nhiều nhất.

V8 · 8.06

8.07Đỏ mặt

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Nóng, rượu, nắng, đồ cay

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Nhóm C — không giả tạo được. Xấu hổ, bị bắt quả tang, tức giận bị nén, hoặc bị hấp dẫn

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Rosacea, da mỏng
  • Tiền mãn kinh / bốc hỏa
  • Thuốc giãn mạch

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T1: khởi phát trong 2–10 giây sau một câu cụ thể → N. Đỏ nền cả phiên → E/T.

Khi đã gán xong: Thời điểm khởi phát là thứ duy nhất phân ly được đỏ mặt. Ghi giây, không ghi phút.

V8 · 8.07

8.08Nghịch trang sức, dây đồng hồ, nhẫn

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Nhẫn chật/lỏng, đồng hồ cọ

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • 'Cho phép người sở hữu chuyển sự bất an, nỗi sợ hãi, thiếu kiên nhẫn và thiếu tự tin sang món đồ đó'

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen cực phổ biến
  • Người mới đeo/mới tháo nhẫn cưới

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T4 + T2 — giống 3.13. Đếm nền, chỉ tính gia tốc theo chủ đề.

Khi đã gán xong: Cùng cơ chế với 3.13; tách riêng vì đồ trang sức có tần số nền rất cao.

V8 · 8.08

8.09Chỉnh cà vạt / cổ áo / khuy măng-sét liên tục

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Trang phục thật sự lệch, mới, chật

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Kiêm hai chức năng: RÀO CHẮN (Vùng 2) + TRẤN TĨNH (Vùng 8)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen
  • Nghề phải chỉnh trang phục

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • Ghi điểm MỘT LẦN (chọn vùng mạnh hơn trong cụm), tránh cộng trùng.

Khi đã gán xong: Quy tắc chống cộng trùng: một hành vi — một điểm, dù nó thuộc hai vùng.

V8 · 8.09

8.10Hút thuốc — nhịp rít và hướng nhả khói

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Gió → phải nhả theo hướng khác
  • Nơi cấm thuốc → rít nhanh

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • 'Biểu hiện bên ngoài của tình trạng rối loạn hoặc xung đột ngầm bên trong' — phần lớn ít dính nghiện, nhiều hơn là NHU CẦU TRẤN TĨNH
  • Nhả LÊN TRÊN = tự tin, cao ngạo, lạc quan, địa vị cao. Nhả XUỐNG DƯỚI = bi quan, giấu giếm, nghi ngờ
  • Xã giao: chỉ rít ~20% thời gian điếu thuốc cháy — 80% còn lại dành cho ĐIỆU BỘ

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Nghiện thật: rít DÀI, SÂU, CHẬM, hút MỘT MÌNH
  • Thói quen cầm thuốc

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T5: phân típ trước (nghiện = dài/sâu/chậm; xã giao = ngắn/nhanh). Chỉ típ xã giao mới đọc hướng khói.

Khi đã gán xong: Nicotin làm nhiễu Vùng 8 và con ngươi (bộ lọc #14): sau một điếu, hạ trọng số Nhóm C trong 10 phút.

V8 · 8.10

8.11Uống nước liên tục / nắm chặt cốc

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Khát thật, phòng khô, đồ mặn

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Trấn tĩnh dạng miệng + mua thời gian (cùng họ với 7.11)

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Thói quen
  • Thuốc gây khô miệng
  • Tiểu đường

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3: đã mời nước đầy đủ mà vẫn uống dồn khi vào chủ đề X → N.

Khi đã gán xong: Luôn để nước trên bàn: vừa nhân đạo, vừa biến khô miệng từ biến nhiễu thành biến đo được.

V8 · 8.11

8.12Rung/giật người nhẹ, vai nhấp

E Môi trường

Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.

  • Lạnh, run

N Thần kinh

Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.

  • Năng lượng không giải phóng — mức nhúc nhích cao ở thân

T Trơ

Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.

  • Tic
  • Cafein
  • Hạ đường huyết

P Phép phân ly

Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.

  • T3 + T4: cho ăn/uống nhẹ nếu nghi hạ đường huyết; đo nền để loại tic.

Khi đã gán xong: Trước khi đọc một cơ thể, hãy loại trừ một cơ thể đang đói, lạnh, buồn tiểu hoặc thiếu ngủ.

V8 · 8.12

Vùng khác