V6 — MẮT
Vùng niềm tin dân gian SAI NHIỀU NHẤT. Phải qua cổng lọc trước khi dùng bất cứ chỉ dấu nào ở đây.
13 hiện tượng · 90 khả năng được liệt kê
13 hiện tượng
6.01Né tránh ánh mắt
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đèn chói / nắng sau lưng bạn
- Có màn hình, cửa sổ, chuyển động phía sau bạn
- Đang nhớ lại nên nhìn vào khoảng không (giảm tải thị giác)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Có thể là khó chịu, nhưng KHÔNG ĐO ĐƯỢC SỰ DỐI TRÁ
- 23/24 nghiên cứu bình duyệt đã bác bỏ; HIG: 'gaze aversion chưa bao giờ được chứng minh là chỉ dấu đáng tin'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- VĂN HÓA: Nhật/châu Á/Nam Mỹ — nhìn lâu = hung hăng, không tôn trọng; người Nhật nhìn vào CỔ HỌNG
- TỰ KỶ: khiếm khuyết bẩm sinh trong giao tiếp mắt
- Nhút nhát (đặc điểm nhân cách, không phải trạng thái)
- Kính dày / lác / thị lực một bên
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- HẠNG X — TRỌNG SỐ 0. Không cộng điểm trong mọi trường hợp. Chỉ ghi nhận như ngữ cảnh.
Khi đã gán xong: Bộ lọc #18 — HUẤN LUYỆN NGƯỢC: cảnh sát dùng chỉ dấu được huấn luyện CÀNG NHIỀU CÀNG LÀM TỆ HƠN. Mục này là lý do.
V6 · 6.01
6.02TĂNG giao tiếp mắt bất thường
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Phòng tối → phải nhìn gần hơn để đọc mặt
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Người nói dối thường TĂNG giao tiếp mắt vì biết người ta tìm cái gì
- Dữ liệu Pease: 70% người nói dối DUY TRÌ tiếp xúc mắt → tỷ lệ bị phát hiện giảm còn 25% (nam 15%, nữ 35%)
- Machiavellian: tăng tiếp xúc mắt khi nói dối (Navarro)
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Văn hóa Nam Âu / Trung Đông: nhìn lâu là chuẩn
- Thói quen nghề (bán hàng, diễn thuyết)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: so với TỶ LỆ NỀN của chính họ ở 5 phút đầu. Chỉ ĐỘ LỆCH mới tính, cả hai chiều.
Khi đã gán xong: Đảo ngược trực giác: nhìn thẳng KHÔNG phải bằng chứng trung thực. Dùng đạo hàm, không dùng giá trị.
V6 · 6.02
6.03Con ngươi GIÃN
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- ÁNH SÁNG YẾU — đây là nguyên nhân mạnh nhất và phải loại TRƯỚC TIÊN
- Vừa từ ngoài sáng vào phòng tối
- Nhìn xa
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Hưng phấn / quan tâm (có thể giãn gấp 4 lần). GIÃN CỰC ĐẠI khi TÌM RA GIẢI PHÁP
- Phản ứng tự chủ hoàn toàn — tín hiệu ĐÁNG TIN NHẤT về mặt sinh lý trong toàn hệ thống
- Khi họ nhìn đáp lại >2/3 thời gian + con ngươi giãn → thấy bạn thú vị
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- MA TÚY, thuốc (atropin, kháng cholinergic), bệnh lý
- 1% dân số có hai mắt khác màu / một con ngươi luôn căng
- ĐEO KÍNH, nhất là kính sậm màu → che hoàn toàn tín hiệu này
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC: ÁNH SÁNG ỔN ĐỊNH, không đổi suốt phiên. Thiếu điều kiện này thì toàn bộ mục 6.03–6.04 bị vô hiệu. Sau đó T3 (hỏi về thuốc/chất) rồi T1.
Khi đã gán xong: Giãn vì sáng/tối là E; giãn vì nội dung là N. Không có cách nào phân ly nếu ánh sáng biến thiên.
V6 · 6.03
6.04Con ngươi THU
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ánh sáng mạnh
- Nhìn gần (phản xạ hội tụ)
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Tức giận / tiêu cực — 'mắt long sòng sọc', 'snake eyes'
- Nhìn đáp lại nhiều + con ngươi thu → không thích / sắp thách thức
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Opioid, một số thuốc
- Tuổi cao (con ngươi nhỏ dần)
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Cùng điều kiện ánh sáng ổn định như 6.03. T1: thu lại trong 1–2 giây sau một câu → N.
Khi đã gán xong: Pease: 'người đàn ông không biết được người phụ nữ nào đó định hôn anh ta hay sắp tát vào mặt anh ta' — vì không đọc con ngươi.
V6 · 6.04
6.05TĂNG tần số chớp mắt
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- KHÔ MẮT: điều hòa, quạt, phòng khô, kính áp tròng
- Bụi, khói, phấn hoa
- Màn hình, ánh sáng xanh
- Vừa khóc / vừa ngáp
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Căng thẳng — kích hoạt cảm xúc / lo âu (hệ limbic). Có thể tăng từ 10 lên 50 lần/phút
- Ví dụ định lượng của Navarro: 27 → 84 lần/phút trong câu hỏi gây căng thẳng
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Tic / co giật mi
- Kính áp tròng (cả phiên)
- Thiếu ngủ
- Cafein
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4 LÀ BẮT BUỘC VÀ ĐỊNH LƯỢNG: ĐẾM số lần/phút ở 5 phút chuẩn nền. Con số 84 vô nghĩa nếu không có con số 27. T3: mời nước mắt nhân tạo / tắt quạt.
Khi đã gán xong: Đây là mục mẫu cho Định luật 4: phần lớn người đọc thất bại vì đọc GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI thay vì ĐẠO HÀM.
V6 · 6.05
6.06GIẢM tần số chớp mắt
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang đọc / nhìn tập trung vào vật
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- TẢI NHẬN THỨC CAO — đang dựng câu chuyện. Đi kèm: tăng ngắt quãng, GIẢM cử động tay
- HIG 2016 ghi giảm chớp là dấu hiệu suy nghĩ căng; Navarro/Pease ghi tăng chớp khi căng thẳng — CẢ HAI ĐỀU ĐÚNG, đo hai thứ khác nhau
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thiền / tập trung quen
- Thuốc
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Phải phân biệt bằng CỤM ĐI KÈM, không bằng chớp mắt đơn lẻ: giảm chớp + giảm cử động tay + tăng ngắt quãng = tải nhận thức; tăng chớp + tăng trấn tĩnh = cảm xúc.
Khi đã gán xong: Mâu thuẫn tài liệu này là thật và đã được giải. Đừng chọn một bên — đọc cụm.
V6 · 6.06
6.07Eye-blocking (nhắm mắt lâu hơn một cái chớp bình thường)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Bụi/hạt vào mắt
- Đèn flash / chói
- Ngáp, buồn ngủ
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- CƠ CHẾ CHẶN — không thích điều vừa nghe/thấy
- Navarro: 'cực kỳ chính xác trong việc làm nổi bật những vấn đề gây rắc rối cho người được phỏng vấn'
- Tay/ngón đưa lên mắt sau khi nhắm kéo dài = chặn tăng cường
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thiếu ngủ
- Khô mắt mạn tính
- Thói quen nhắm mắt khi suy nghĩ
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- QUY TRÌNH ĐỊNH VỊ: hỏi một chuỗi câu → ĐÁNH DẤU mỗi lần có eye-blocking → danh sách câu đó = DANH SÁCH ĐIỂM NÓNG → quay lại đào sâu. T2 xác nhận bằng tái hiện.
Khi đã gán xong: Công cụ định vị điểm nóng TỐT NHẤT của Navarro. Dùng làm xương sống cho bản đồ nhiệt chủ đề.
V6 · 6.07
6.08Eyelid flutter (mí rung nhanh)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Bụi, khói, kính áp tròng
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Chủ đề nhạy cảm, bực bội, 'cơn giận bị nén'
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Tic mi mắt (blepharospasm) — khá phổ biến, có thể kéo dài nhiều tuần
- Thiếu ngủ, thiếu magie
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: tic xuất hiện ĐỀU, không khớp nội dung, thường chỉ MỘT BÊN mắt. N thì khớp chủ đề và hai bên.
Khi đã gán xong: Rất dễ nhầm với tic. Nếu nghi tic, hạ trọng số về 0.
V6 · 6.08
6.09Giụi mắt
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Bụi, dị ứng, mỏi mắt, khói
- Vừa tháo kính
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- 'Không nhìn điều xấu xa' — chặn việc nhìn thấy điều dối trá / tránh nhìn mặt người bị lừa
- NAM: giụi mạnh, quay mặt đi nếu là dối trắng trợn. NỮ: chạm nhẹ NGAY BÊN DƯỚI mắt, quay mặt đi
- Cụm 'lying through your teeth': nghiến răng + cười giả + giụi mắt
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Dị ứng mùa, viêm kết mạc
- Trang điểm → nữ tránh giụi mạnh bất kể lý do
- Thiếu ngủ
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5 theo giới (mạnh/nhẹ, vị trí) + T1 (độ trễ so với câu hỏi). T3: hỏi 'phòng có bụi không / anh có bị dị ứng?'
Khi đã gán xong: Hiệu chỉnh giới là bắt buộc ở mục này, nếu không sẽ bỏ sót toàn bộ tín hiệu ở nữ.
V6 · 6.09
6.10Nhướn lông mày (eyebrow flash)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Ánh sáng đổi, nhíu rồi nhướn
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- CHÀO HỎI PHỔ QUÁT — 'tôi nhận ra anh và không đe dọa anh'. Có ở khỉ và tinh tinh → bẩm sinh
- Nhướn mày + mở to mắt = NHẤN MẠNH (Miền 2 Navarro)
- Người KHÔNG nhướn mày khi chào bị đánh giá là HUNG HĂNG
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- NHẬT là nước duy nhất không dùng (coi là khêu gợi, thiếu đứng đắn)
- Botox / cơ mặt hạn chế
- Thói quen biểu cảm ít
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- Nguyên tắc vàng: LUÔN nhướn lông mày với người bạn thích hoặc muốn gây thiện cảm. Đây là mục để DÙNG, không chỉ để đọc.
Khi đã gán xong: Một trong vài tín hiệu có thể dùng chủ động mà không gây tác dụng ngược.
V6 · 6.10
6.11Hạ thấp lông mày / lông mày châu vào nhau
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Nắng chói, nhíu để lọc sáng
- Nhìn vật nhỏ, chữ nhỏ
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Hạ thấp = thống trị / khiêu khích (có ở tinh tinh với cùng mục đích)
- Châu vào nhau, thấp ở chính giữa = vừa uy quyền vừa LO ÂU
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Mắt kém → nhíu liên tục
- Nếp nhăn sẵn → trông như châu mày
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T3: đưa tài liệu cỡ chữ lớn / điều chỉnh đèn → nếu hết nhíu, là E (thị lực).
Khi đã gán xong: Nhíu vì nắng và nhíu vì lo âu khác nhau ở MẮT: nhíu sáng thì mi hẹp cả hai; lo âu thì mi mở, chỉ mày hạ.
V6 · 6.11
6.12Đảo mắt liên tục / quét phòng
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Phòng lạ, định vị không gian
- Có chuyển động, tiếng động
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Quét tìm đường thoát — cảnh giác cao, hoặc tìm sự trợ giúp
- Nếu kèm nhúc nhích tăng → đang tới giới hạn
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Thói quen cảnh giác nghề (an ninh, quân đội) — họ quét phòng mọi lúc
- ADHD
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T4: người nghề an ninh quét ĐỀU từ đầu. N thì quét TĂNG sau một câu.
Khi đã gán xong: Ở phiên đầu trong phòng lạ, 30 giây đầu là E với gần như mọi người. Đừng tính.
V6 · 6.12
6.13Hạ đầu + nhìn lên (cụm phục tùng)
E Môi trường
Nguyên nhân nằm ở căn phòng, không ở con người. Sửa môi trường rồi đo lại.
- Đang đọc tài liệu trên bàn rồi nhìn lên
N Thần kinh
Cột DUY NHẤT được chấm điểm và đưa vào cụm. Ghi kèm nội dung đang nói.
- Làm mắt trông to hơn, ngây thơ hơn → kích hoạt BẢN NĂNG CHE CHỞ ở cả nam lẫn nữ
- Phục tùng, cầu xin khoan dung
T Trơ
Thuộc về cơ thể hoặc thói quen sẵn có. Nhập vào chuẩn nền, từ đó chỉ xét gia tốc.
- Nữ dùng nhiều hơn
- Người thấp nhìn lên người cao — hình học, không phải tín hiệu
P Phép phân ly
Chạy phép thử theo thứ tự ba cổng — loại môi trường và trơ trước, còn lại mới là thần kinh.
- T5: kiểm chiều cao tương đối trước. Nếu họ thấp hơn bạn 20cm, đây là hình học.
Khi đã gán xong: Hình học thị giác là nguồn dương tính giả bị bỏ qua nhiều nhất của Vùng 6.
V6 · 6.13