Bốc Dịch Vô Tranh

Hồ sơ Lầu Năm Góc (Pentagon Papers) bản tiếng Việt toàn văn

Biên soạn ·

Toàn văn 49 tập Hồ sơ Lầu Năm Góc (The Pentagon Papers) bản tiếng Việt, dịch từ bản giải mật 2011: quan hệ Mỹ – Việt Nam 1945–1967, đọc trực tuyến.

Tài liệu giải mật · Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ

Quan hệ Hoa Kỳ – Việt Nam, 1945–1967
Công trình nghiên cứu do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ thực hiện

Bản dịch và biên soạn tiếng Việt toàn bộ 49 tập của bộ hồ sơ tuyệt mật từng làm rung chuyển nước Mỹ năm 1971 — dựa trên bản giải mật hoàn toàn năm 2011 của Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ.

49tập hồ sơ
8.292trang gốc
1967–69thời gian soạn thảo
2011năm giải mật
Nguyên bản: United States – Vietnam Relations, 1945–1967: A Study Prepared by the Department of Defense
Nguồn: U.S. National Archives and Records Administration (archives.gov) · Giải mật theo Sắc lệnh Hành pháp 13526, Mục 3.3
Bản tiếng Việt biên soạn năm 2026 · Tài liệu phi thương mại, phục vụ nghiên cứu và giáo dục

Lời dẫn của người biên dịch

Vì sao có bộ hồ sơ này, nó chứa gì, và bản tiếng Việt này được làm ra như thế nào.

Một trang sơ đồ trong Phần IV của bản gốc Hồ sơ Lầu Năm Góc, bản giải mật 2011.
Một trang sơ đồ trong Phần IV của bản gốc Hồ sơ Lầu Năm Góc, bản giải mật 2011.
Nguồn: Pentagon-Papers-Part IV - Constitutional structure of the Government · The Pentagon · Public domain · Wikimedia Commons

Một công trình không nhằm để ai đọc

Tháng 6 năm 1967, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert S. McNamara ra lệnh thực hiện một công trình nghiên cứu mà ông mô tả là "lịch sử bách khoa toàn thư" về sự dính líu của Hoa Kỳ tại Việt Nam. Vào thời điểm đó, hơn 480.000 lính Mỹ đang ở Việt Nam, và chính McNamara — người đã chủ trì việc leo thang suốt sáu năm — đã bắt đầu mất niềm tin vào cuộc chiến mà báo chí Mỹ gọi là "cuộc chiến của McNamara".

Ba mươi sáu người đã viết nó: sĩ quan quân đội tại ngũ, viên chức dân sự của Lầu Năm Góc, và các nhà phân tích từ Tập đoàn RAND cùng Viện Phân tích Quốc phòng. Họ làm việc mười tám tháng, phần lớn trong những căn phòng kín ở Lầu Năm Góc, và hoàn tất công trình vào tháng 1 năm 1969 — tức là hai ngày trước khi Lyndon Johnson rời Nhà Trắng. Kết quả là 47 tập, khoảng 3.000 trang phân tích lịch sử và 4.000 trang tài liệu gốc đính kèm, mang tên chính thức United States – Vietnam Relations, 1945–1967, được đóng dấu TOP SECRET – SENSITIVE và in ra đúng 15 bản.

Công trình được soạn ra không phải để công bố, mà để phục vụ nội bộ. Điều đó giải thích giọng văn của nó: khô khan, không tuyên truyền, và — đây là điều khiến nó có sức nặng — không khoan nhượng với chính phủ đã đặt hàng nó. McNamara không đọc bản hoàn chỉnh. Khi công trình xong, ông đã rời Lầu Năm Góc từ tháng 2 năm 1968.

Daniel Ellsberg và năm 1971

Daniel Ellsberg là một trong các tác giả. Từng là lính thủy đánh bộ, rồi nhà phân tích của RAND, ông đã sang Việt Nam và thay đổi quan điểm triệt để. Trong các năm 1969–1970, ông cùng đồng nghiệp Anthony Russo sao chụp phần lớn bộ hồ sơ bằng máy photocopy, từng đêm một.

Ngày 13 tháng 6 năm 1971, tờ The New York Times bắt đầu đăng loạt bài trích từ bộ hồ sơ. Chính quyền Nixon xin được lệnh tòa đình chỉ việc đăng — lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ chính phủ liên bang kiểm duyệt trước một tờ báo. The Washington Post tiếp tục đăng; rồi hàng loạt báo khác. Ngày 30 tháng 6 năm 1971, Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ ra phán quyết New York Times Co. kiện Hoa Kỳ với tỷ lệ 6–3, cho phép tiếp tục xuất bản. Thẩm phán Hugo Black viết trong ý kiến đồng thuận:

"Chỉ một nền báo chí tự do và không bị kiềm chế mới có thể phơi bày hiệu quả sự lừa dối trong chính quyền. Và tối thượng trong các trách nhiệm của một nền báo chí tự do là bổn phận ngăn không cho bất kỳ bộ phận nào của chính quyền lừa dối nhân dân."

Thẩm phán Hugo Black, New York Times Co. v. United States, 1971

Nỗ lực của Nhà Trắng nhằm bôi nhọ Ellsberg — bao gồm vụ đột nhập văn phòng bác sĩ tâm lý của ông do nhóm "thợ sửa ống nước" thực hiện — về sau trở thành một nhánh của vụ bê bối Watergate và góp phần khiến mọi cáo buộc đối với Ellsberg bị bác bỏ năm 1973.

Daniel Ellsberg, đồng tác giả bộ hồ sơ và người đã sao chụp rồi tiết lộ nó cho báo chí năm 1971 (ảnh chụp năm 2020).
Daniel Ellsberg, đồng tác giả bộ hồ sơ và người đã sao chụp rồi tiết lộ nó cho báo chí năm 1971 (ảnh chụp năm 2020).
Nguồn: Daniel Ellsberg 2020 06 · Christopher Michel · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ, Washington D.C. — nơi ra phán quyết New York Times Co. v. United States ngày 30/6/1971.
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ, Washington D.C. — nơi ra phán quyết New York Times Co. v. United States ngày 30/6/1971.
Nguồn: US Supreme Court · Photo by Mr. Kjetil Ree. · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Bản giải mật 2011 — cơ sở của bản dịch này

Bản mà báo chí đăng năm 1971 không đầy đủ: Ellsberg đã giữ lại bốn tập về các nỗ lực ngoại giao vì lo ngại làm hỏng khả năng đàm phán hòa bình. Các bản in sau đó (bản Gravel của Nhà xuất bản Beacon, bản chính phủ do Hạ nghị sĩ Gravel đưa vào hồ sơ Thượng viện) đều có chỗ bị cắt hoặc bôi đen.

Ngày 13 tháng 6 năm 2011 — đúng 40 năm sau ngày đăng báo đầu tiên — Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ công bố toàn văn bộ hồ sơ, giải mật hoàn toàn, theo Sắc lệnh Hành pháp 13526, Mục 3.3. Đây là lần đầu tiên công chúng tiếp cận được bản đầy đủ, không bôi đen. Mỗi trang trong bản này đều mang dòng chữ đóng dấu: "Declassified per Executive Order 13526, Section 3.3, NND Project Number: NND 63316. By: NWD Date: 2011."

Bản tiếng Việt này dựa trên chính 49 tệp PDF đó, tải trực tiếp từ kho lưu trữ của archives.gov, tổng cộng 8.292 trang.

Phương pháp biên soạn — xin đọc kỹ

Người đọc cần hiểu rõ bản này là gì và không phải là gì.

Đây không phải bản dịch nguyên văn từng dòng. Toàn bộ 49 tập chứa khoảng 18,5 triệu ký tự — tương đương vài chục nghìn trang sách dịch. Thay vào đó, mỗi tập trong 49 tập được trình bày thành một chương tiếng Việt độc lập gồm: bối cảnh của tập, tóm lược phân tích chi tiết theo đúng lập luận và kết cấu của nguyên bản, phần dịch nguyên văn các đoạn và tài liệu then chốt (đặt trong khối trích dẫn), và phần đúc kết nhận định.

Về chất lượng nguồn. Các PDF gốc là bản quét tài liệu đánh máy thập niên 1950–1960, kèm lớp nhận dạng ký tự (OCR) tự động. Chất lượng OCR không đồng đều: các tập tường thuật (Phần I–IV, VI) đạt khoảng 78–83%, còn các tập phụ lục tài liệu gốc (Phần V-B, phần lớn là bản đánh máy giấy than) chỉ khoảng 68–77%. Ở những chỗ nguyên bản mờ hoặc OCR hỏng, bản dịch này diễn đạt lại nội dung thay vì đoán chữ, và điều đó được ghi chú khi cần thiết.

Về hình ảnh. Các ảnh minh họa không nằm trong bộ hồ sơ gốc. Chúng được tuyển chọn từ Wikimedia Commons, chỉ lấy ảnh thuộc phạm vi công cộng hoặc có giấy phép tự do (Public Domain, CC0, CC BY, CC BY-SA), phần lớn là ảnh của chính phủ và quân đội Hoa Kỳ. Nguồn và giấy phép của từng ảnh ghi ngay dưới ảnh, và bảng tổng hợp đặt ở cuối sách.

Về tên riêng và thuật ngữ. Tên người và địa danh Việt Nam được khôi phục theo chính tả tiếng Việt (nguyên bản viết không dấu và thường bị OCR làm sai). Tên tổ chức, chiến dịch và thuật ngữ quân sự Mỹ được giữ nguyên bản kèm dịch nghĩa ở lần xuất hiện đầu; xem bảng thuật ngữ dưới đây.

Về lập trường. Bản dịch cố gắng trung thành với nguyên bản, kể cả khi nguyên bản dùng cách gọi của phía Hoa Kỳ ("Việt Cộng", "xâm lược từ miền Bắc", "chính phủ hợp pháp") hoặc đưa ra những đánh giá mà người đọc Việt Nam có thể không đồng tình. Đây là tài liệu nội bộ của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ; giá trị sử liệu của nó nằm chính ở chỗ nó cho thấy người Mỹ đã nghĩ gì và nói gì với nhau, chứ không phải ở chỗ nó đúng.

Bảng thuật ngữ đối chiếu

Nguyên bảnTiếng ViệtGhi chú
DRV (Democratic Republic of Vietnam)Việt Nam Dân chủ Cộng hòaMiền Bắc; trong hồ sơ thường gọi tắt là "Hanoi"
GVN (Government of Vietnam)Chính phủ Việt Nam Cộng hòaMiền Nam; trong hồ sơ là "Saigon"
NVN / SVNBắc Việt Nam / Nam Việt Nam
VC (Viet Cong)Việt CộngCách gọi của phía Mỹ – VNCH đối với lực lượng vũ trang Mặt trận Dân tộc Giải phóng
NLF (National Liberation Front)Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt NamThành lập tháng 12/1960
PAVN / NVAQuân đội Nhân dân Việt NamHồ sơ Mỹ gọi là "North Vietnamese Army"
ARVNQuân lực Việt Nam Cộng hòa
NSC (National Security Council)Hội đồng An ninh Quốc giaCơ quan hoạch định chính sách cao nhất
NSAMBản ghi nhớ Hành động An ninh Quốc giaChỉ thị chính sách do tổng thống ký
JCS (Joint Chiefs of Staff)Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân
MAAGNhóm Cố vấn Viện trợ Quân sựTiền thân của MACV
MACVBộ Chỉ huy Viện trợ Quân sự Hoa Kỳ tại Việt NamThành lập 1962
CINCPACTư lệnh Thái Bình DươngBộ chỉ huy cấp trên của MACV
SEATOTổ chức Hiệp ước Đông Nam ÁThành lập 1954
ICC / ICSCỦy ban Quốc tế Kiểm soát và Giám sátẤn Độ, Ba Lan, Canada — giám sát Hiệp định Genève
CORDSHoạt động Dân sự và Hỗ trợ Phát triển Cách mạngChương trình bình định hợp nhất, từ 1967
PacificationBình định
CounterinsurgencyChống nổi dậy
Strategic HamletẤp chiến lượcChương trình 1961–1963
Rolling ThunderSấm RềnChiến dịch ném bom miền Bắc, 1965–1968
Arc LightÁnh Hồ QuangChiến dịch ném bom rải thảm bằng B-52
Search and destroyTìm và diệt
Attrition strategyChiến lược tiêu hao
Graduated pressureÁp lực tăng dầnHọc thuyết leo thang từng nấc
Domino theoryThuyết domino
TabThẻ / mục phụ lụcĐơn vị chia nhỏ trong mỗi chuyên khảo

Niên biểu tổng hợp

1940–1945
Nhật chiếm Đông Dương. Roosevelt cổ vũ chế độ ủy trị nhưng không hành động. OSS hợp tác hạn chế với Việt Minh.
2/9/1945
Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập tại Hà Nội, trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ.
1945–1946
Hồ Chí Minh gửi nhiều thư cho Washington đề nghị can thiệp. Không được hồi đáp.
6/3/1946
Hiệp định Sơ bộ Pháp – Việt. Tháng 12/1946: Chiến tranh Đông Dương bùng nổ.
1949
Hiệp định Élysée; "giải pháp Bảo Đại". Trung Hoa lục địa rơi vào tay Đảng Cộng sản.
2/1950
Hoa Kỳ công nhận Quốc gia Việt Nam của Bảo Đại; bắt đầu viện trợ quân sự cho Pháp.
7/5/1954
Pháp thất thủ tại Điện Biên Phủ.
21/7/1954
Hiệp định Genève: chia cắt tạm thời tại vĩ tuyến 17, tổng tuyển cử dự kiến 7/1956. Hoa Kỳ không ký.
9/1954
Thành lập SEATO. Ngô Đình Diệm củng cố quyền lực ở miền Nam.
1956
Tổng tuyển cử thống nhất không diễn ra.
1957–1960
Nổi dậy có tổ chức hình thành ở miền Nam. Tháng 12/1960: Mặt trận Dân tộc Giải phóng ra đời.
1961–1962
Kennedy tăng cố vấn quân sự. Thành lập MACV. Chương trình Ấp chiến lược.
11/1963
Đảo chính lật đổ và giết Ngô Đình Diệm (2/11). Kennedy bị ám sát (22/11).
8/1964
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ. Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Nghị quyết Đông Nam Á.
3/1965
Khởi động chiến dịch Sấm Rền. Thủy quân lục chiến Mỹ đổ bộ Đà Nẵng.
7/1965
Johnson quyết định đưa quân chiến đấu quy mô lớn — mà không tuyên bố công khai mức độ.
1966–1967
Leo thang liên tục. Quân Mỹ vượt 480.000. Chiến lược tiêu hao, tìm và diệt.
1–2/1968
Tổng tiến công Tết Mậu Thân. Vây hãm Khe Sanh.
31/3/1968
Johnson hạn chế ném bom, tuyên bố không tái tranh cử. Hòa đàm Paris bắt đầu tháng 5.
1/1969
Công trình nghiên cứu hoàn thành. Nixon nhậm chức.
13/6/1971
The New York Times bắt đầu đăng. 30/6: Tối cao Pháp viện phán quyết cho phép xuất bản.
13/6/2011
Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ công bố toàn văn giải mật — cơ sở của bản dịch này.

Mục lục

49 tập, trình bày theo đúng thứ tự của bộ hồ sơ gốc.

Dẫn nhập & Mục lục gốc
Tập 0Mục lục bộ hồ sơ (Index)
Index
Phần I–III · Nguồn gốc, 1940–1954
Phần IViệt Nam và Hoa Kỳ, 1940–1950
Vietnam and the U.S., 1940-1950
Phần IIHoa Kỳ dính líu vào Chiến tranh Pháp – Việt Minh, 1950–1954
U.S. Involvement in the Franco-Viet Minh War, 1950-1954
Phần IIIHiệp định Genève 1954
The Geneva Accords
Phần IV.A · Cam kết Eisenhower, 1954–1960
IV.A.1NATO và SEATO: một so sánh
Evolution of the War. NATO and SEATO: A Comparison
IV.A.2Viện trợ cho Pháp ở Đông Dương, 1950–1954
Evolution of the War. Aid for France in Indochina, 1950-54
IV.A.3Hoa Kỳ và việc Pháp rút khỏi Việt Nam, 1954–1956
Evolution of the War. U.S. and France's Withdrawal from Vietnam, 1954-56
IV.A.4Hoa Kỳ huấn luyện Quân đội Quốc gia Việt Nam, 1954–1959
Evolution of the War. U.S. Training of Vietnamese National Army, 1954-59
IV.A.5Nguồn gốc của cuộc nổi dậy, 1954–1960
Evolution of the War. Origins of the Insurgency
Phần IV.B · Kennedy và chống nổi dậy, 1961–1963
IV.B.1Các cam kết và chương trình của Kennedy, 1961
Counterinsurgency: The Kennedy Commitments and Programs, 1961
IV.B.2Chương trình Ấp chiến lược, 1961–1963
Counterinsurgency: Strategic Hamlet Program, 1961-63
IV.B.3Sự bành trướng của bộ máy cố vấn, 1961–1967
Counterinsurgency: The Advisory Build-up, 1961-67
IV.B.4Kế hoạch rút quân theo giai đoạn, 1962–1964
Counterinsurgency: Phased Withdrawal of U.S. Forces in Vietnam, 1962-64
IV.B.5Lật đổ Ngô Đình Diệm, tháng 5–11/1963
Counterinsurgency: The Overthrow of Ngo Dinh Diem, May-Nov. 1963
Phần IV.C · Johnson và leo thang, 1963–1968
IV.C.1Các chương trình của Hoa Kỳ tại miền Nam, 11/1963 – 4/1965
U.S. Programs in South Vietnam, November 1963-April 1965: NSAM 273 -- NSAM 288 -- Honolulu
IV.C.2.aSức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 2 – 6/1964
Military Pressures Against NVN. February - June 1964
IV.C.2.bSức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 7 – 10/1964 — Vịnh Bắc Bộ
Military Pressures Against NVN. July - October 1964
IV.C.2.cSức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 11 – 12/1964
Military Pressures Against NVN. November - December 1964
IV.C.3Chiến dịch Sấm Rền bắt đầu: tháng 1 – 6/1965
ROLLING THUNDER Program Begins: January - June 1965
IV.C.4Thủy quân lục chiến đổ bộ Đà Nẵng, tháng 3/1965
Marine Combat Units Go to Da Nang, March 1965
IV.C.5Giai đoạn I xây dựng lực lượng: cuộc tranh luận tháng 3 – 7/1965
Phase I in the Build-Up of U.S. Forces: March - July 1965
IV.C.6.aChiến lược trên bộ và triển khai lực lượng, 1965–1967 (Tập I)
U.S. Ground Strategy and Force Deployments, 1965-1967. Volume I
IV.C.6.bChiến lược trên bộ, Tập II: Chương trình 5 (1967)
U.S. Ground Strategy and Force Deployments, 1965-1967. Volume II: Program 5
IV.C.6.cChiến lược trên bộ, Tập III: Chương trình 6 — Tết Mậu Thân và bước ngoặt
U.S. Ground Strategy and Force Deployments, 1965-1967. Volume III: Program 6
IV.C.7.aChiến tranh không quân ở miền Bắc, Tập I: 1965–1966
Air War in the North: 1965-1968. Volume I
IV.C.7.bChiến tranh không quân ở miền Bắc, Tập II: 1967–1968
Air War in the North: 1965-1968. Volume II
IV.C.8Nhấn mạnh trở lại việc bình định, 1965–1967
Re-emphasis on Pacification: 1965-1967
IV.C.9.aQuan hệ Hoa Kỳ – Sài Gòn, Tập I: 12/1963 – 6/1965
U.S.-GVN Relations. Volume I: December 1963 - June 1965
IV.C.9.bQuan hệ Hoa Kỳ – Sài Gòn, Tập II: 7/1965 – 12/1967
U.S.-GVN Relations. Volume II: July 1965 - December 1967
IV.C.10Khảo sát thống kê cuộc chiến, Bắc và Nam: 1965–1967
Statistical Survey of the War, North and South: 1965-1967
Phần V.A · Hoa Kỳ và Quốc hội
V.A.I-ABiện minh cho cuộc chiến — Tuyên bố công khai: Chính quyền Truman
Justification of the War. Public Statements: The Truman Administration
V.A.I-BTuyên bố công khai: Chính quyền Eisenhower
Justification of the War. Public Statements: The Eisenhower Administration
V.A.I-CTuyên bố công khai: Chính quyền Kennedy
Justification of the War. Public Statements: The Kennedy Administration
V.A.II-DTuyên bố công khai: Chính quyền Johnson, 1964–1967
Justification of the War. Public Statements: The Johnson Administration
Phần V.B · Tài liệu nội bộ
V.B.2.aTài liệu nội bộ: Chính quyền Truman, 1945–1949
Internal Documents. The Truman Administration, Volume I: 1945-1949
V.B.2.bTài liệu nội bộ: Chính quyền Truman, 1950–1952
Internal Documents. The Truman Administration, Volume II: 1950-1952
V.B.3.aTài liệu nội bộ: Chính quyền Eisenhower, Quyển I — năm 1953
Internal Documents. The Eisenhower Administration, Volume I: 1953
V.B.3.bTài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển II — 1954 và Hiệp định Genève
Internal Documents. The Eisenhower Administration, Volume II: 1954 - Geneva
V.B.3.cTài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển III — Genève đến tháng 3/1956
Internal Documents. The Eisenhower Administration, Volume III: Geneva Accords - 15 March 1956
V.B.3.dTài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển IV — 1956 Pháp rút quân đến 1960
Internal Documents. The Eisenhower Administration, Volume IV: 1956 French Withdrawal - 1960
V.B.4.ITài liệu nội bộ: Chính quyền Kennedy, Quyển I
Internal Documents. The Kennedy Administration, Book I
V.B.4.IITài liệu nội bộ: Chính quyền Kennedy, Quyển II
Internal Documents. The Kennedy Administration, Book II
V.B.1Tài liệu nội bộ: Chính quyền Roosevelt, 1940–1945
Internal Documents. The Roosevelt Administration, 1940-1945
Phần VI · Các nỗ lực dàn xếp
VI.AThương lượng 1965–1967: hồ sơ công khai
Settlement of the Conflict. Negotiations, 1965-67: The Public Record
VI.BCác tuyên bố lập trường công khai của các bên
Settlement of the Conflict. Negotiations, 1965-67: Announced Position Statements
VI.C.1Lịch sử các cuộc tiếp xúc bí mật, 1965–1966
Settlement of the Conflict. Histories of Contacts, 1965-1966
VI.C.2Kênh Ba Lan — Chiến dịch MARIGOLD, 1966
Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: Polish Track (Marigold)
VI.C.3Kênh Moskva – London — Chiến dịch SUNFLOWER, 1967
Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: Moscow-London Track (Sunflower)
VI.C.4Thương lượng 1967–1968: năm kênh và ngày 31/3/1968
Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: 1967-1968

Dẫn nhập & Mục lục gốc

Tập 0 / 49 · Tài liệu dẫn

Mục lục bộ hồ sơ Lầu Năm Góc

Index — Pentagon-Papers-Index.pdf

Số trang: 11 NAID: 5890484 Dung lượng: 1,4 MB Chất lượng OCR: 81%

Bối cảnh

Tập mỏng nhất trong toàn bộ sưu tập này lại là tập quan trọng nhất về mặt định hướng: nó là bản đồ của chính bộ hồ sơ. Khi Bộ trưởng Quốc phòng Robert S. McNamara ra lệnh thực hiện công trình nghiên cứu vào tháng 6 năm 1967, ông yêu cầu một bản "lịch sử bách khoa toàn thư" (encyclopedic history) về sự dính líu của Hoa Kỳ tại Việt Nam. Kết quả là 47 tập, khoảng 3.000 trang phân tích và 4.000 trang tài liệu gốc kèm theo, hoàn thành vào tháng 1 năm 1969 dưới tên chính thức United States – Vietnam Relations, 1945–1967: A Study Prepared by the Department of Defense.

Bản mục lục này liệt kê toàn bộ cấu trúc sáu phần của công trình, cho phép người đọc định vị từng chuyên khảo trong một khối tài liệu khổng lồ vốn được đóng dấu TOP SECRET – SENSITIVE và chỉ in ra 15 bản.

Cấu trúc sáu phần của bộ hồ sơ

PhầnNội dungSố tập
IViệt Nam và Hoa Kỳ, 1940–1950 — chính sách thời Thế chiến II và hậu chiến1
IIHoa Kỳ dính líu vào Chiến tranh Pháp – Việt Minh, 1950–19541
IIIHiệp định Genève 19541
IVSự tiến triển của cuộc chiến (Evolution of the War) — khối phân tích lớn nhất, chia thành ba nhánh A, B, C26
VLập trường đàm phán và tài liệu biện minh — gồm V.A (quan hệ với Quốc hội) và V.B (các tập phụ lục tài liệu gốc)13
VICác nỗ lực dàn xếp, thương lượng và hòa đàm7

Ba lớp nội dung

Người đọc cần phân biệt ba loại văn bản khác nhau nằm trong bộ hồ sơ, vì giá trị sử liệu của chúng rất khác nhau:

  • Chuyên khảo phân tích — do nhóm 36 nhà nghiên cứu (sĩ quan quân đội, viên chức dân sự, học giả từ RAND và Viện Phân tích Quốc phòng) chấp bút. Đây là phần diễn giải, có lập luận, có đánh giá — và cũng là phần gây chấn động nhất khi công bố năm 1971.
  • Tài liệu gốc đính kèm — điện tín, bản ghi nhớ, biên bản họp Hội đồng An ninh Quốc gia, báo cáo tình báo, chỉ thị của tổng thống. Tập trung dày đặc ở Phần V.B.
  • Niên biểu, bản đồ và biểu đồ — các "thẻ xanh" (blue tabs) kèm theo mỗi chuyên khảo.

Điểm then chốt

  • Công trình được soạn không phải để công bố, mà để phục vụ nội bộ Bộ Quốc phòng; các tác giả không tiếp cận hồ sơ Nhà Trắng, hồ sơ cá nhân của tổng thống, hay phần lớn tài liệu CIA.
  • McNamara không đọc bản hoàn chỉnh. Khi công trình hoàn tất tháng 1/1969, ông đã rời Lầu Năm Góc (tháng 2/1968).
  • Chỉ 15 bản được in. Daniel Ellsberg, một trong các tác giả, tiếp cận được bản lưu tại RAND và sao chụp phần lớn trong các năm 1969–1970.
  • Bản số hóa dùng cho bản dịch này là bản giải mật hoàn toàn năm 2011 theo Sắc lệnh Hành pháp 13526, Mục 3.3 — lần đầu tiên công chúng tiếp cận được toàn văn không bị bôi đen.
Phần I · II · III

Phần I–III · Nguồn gốc, 1940–1954

Ba tập mở đầu truy nguyên cách Hoa Kỳ bước vào Đông Dương: từ sự lưỡng lự thời Roosevelt, qua việc tài trợ 78% cuộc chiến của Pháp mà không giành được quyền định đoạt, đến Hội nghị Genève 1954 mà Washington không muốn diễn ra và từ chối ký kết.

Tập 1 / 49 · Phần I

Việt Nam và Hoa Kỳ, 1940–1950

[Part I] Vietnam and the U.S., 1940–1950 — Pentagon-Papers-Part-I.pdf

Số trang: 275 NAID: 5890485 Dung lượng: 39,1 MB Chất lượng OCR: 80%
Ba tiểu mục: A. Chính sách Hoa Kỳ, 1940–1950 · B. Bản chất và sức mạnh của Việt Minh · C. Hồ Chí Minh: một Tito châu Á?

Tập mở đầu đặt ra câu hỏi nền tảng của toàn bộ công trình: Hoa Kỳ đã bước vào Đông Dương như thế nào, và liệu đã từng có một ngã rẽ khác hay không. Câu trả lời mà các tác giả đưa ra làm thất vọng cả hai phía tranh luận.

Nguyễn Ái Quốc (sau này là Hồ Chí Minh) với tư cách đại biểu Đông Dương tại Đại hội Đảng Cộng sản Pháp ở Marseille, 1921 — giai đoạn hoạt động trong Quốc tế Cộng sản mà Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ dẫn ra năm 1948.
Nguyễn Ái Quốc (sau này là Hồ Chí Minh) với tư cách đại biểu Đông Dương tại Đại hội Đảng Cộng sản Pháp ở Marseille, 1921 — giai đoạn hoạt động trong Quốc tế Cộng sản mà Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ dẫn ra năm 1948.
Nguồn: Nguyen Aïn Nuä'C (Ho-Chi-Minh), délégué indochinois, Congrès communiste de Marseille, 1921, Meurisse, BNF Gallica · Agence de presse Meurisse · Public domain · Wikimedia Commons

Bối cảnh

Tiểu mục A khảo sát chính sách của Washington đối với Đông Dương trong thập niên Thế chiến thứ hai và giai đoạn hậu chiến. Tiểu mục B phân tích bản chất và sức mạnh của Việt Minh, dò xét vai trò của những người cộng sản Việt Nam bên trong mặt trận này. Tiểu mục C theo dõi quá trình phát triển chính trị của Hồ Chí Minh nhằm đánh giá khả năng ông có thể chọn thế trung lập trong cuộc đối đầu Đông – Tây, tức là liệu ông có thể trở thành "một Tito châu Á" hay không.

Hai cách diễn giải sai — và sự thật ở giữa

Các tác giả mở đầu bằng việc bác bỏ hai luận điểm đối lập đang thịnh hành khi họ viết.

Luận điểm thứ nhất, tiêu biểu là của nhà sử học Bernard Fall trong cuốn Last Reflections On a War (1967), cho rằng chủ nghĩa chống thực dân đã chi phối chính sách Hoa Kỳ cho đến năm 1950, khi nó bị thay thế bởi nhu cầu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản. Fall chia chính sách Mỹ thành sáu giai đoạn: chống Vichy (1940–1945); thân Việt Minh (1945–1946); không can dự (1946 – tháng 6/1950); thân Pháp (1950 – tháng 7/1954); can dự phi quân sự (1954 – tháng 11/1961); và can dự trực tiếp, toàn diện (từ 1961). Theo Fall, Tổng thống Roosevelt quyết tâm "loại bỏ người Pháp khỏi Đông Dương bằng mọi giá", đã gây sức ép buộc Đồng minh lập một chế độ ủy trị quốc tế cho Đông Dương. Rồi Roosevelt qua đời, và nguyên tắc ấy phai nhạt.

Luận điểm thứ hai, nổi bật trong số đó là cách viết sử của chính Việt Minh, mô tả chính sách Hoa Kỳ như sự dung túng và tiếp tay nhất quán cho việc tái lập quyền lực thực dân Pháp ở Đông Dương, kèm theo sự coi thường khát vọng dân tộc của người Việt.

"Không cách diễn giải nào khớp với hồ sơ; Hoa Kỳ ít quan tâm đến Đông Dương hơn, và ít có chủ đích hơn, so với điều mà cả hai bên giả định."

Đây là một trong những câu quan trọng nhất của toàn bộ Phần I. Luận đề của các tác giả là: sự lưỡng lự, chứ không phải ý đồ, mới là đặc trưng của chính sách Mỹ. Và chính sự lưỡng lự ấy là gốc rễ của phần lớn những hiểu lầm về sau.

Roosevelt và chế độ ủy trị: lời nói và hành động

Mâu thuẫn hiện ra rõ ngay trong Thế chiến. Một mặt, Hoa Kỳ nhiều lần trấn an Pháp rằng các thuộc địa sẽ được trả lại sau chiến tranh. Mặt khác, Hoa Kỳ cam kết rộng rãi trong Hiến chương Đại Tây Dương về quyền tự quyết dân tộc, và đích thân Roosevelt cổ vũ mạnh mẽ cho nền độc lập của Đông Dương. Ông xem Đông Dương là một ví dụ trắng trợn của chủ nghĩa thực dân nặng nề, cần được giao cho một chế độ ủy trị thay vì trả lại cho Pháp. Roosevelt nêu đề xuất này với Đồng minh tại các hội nghị Cairo, Tehran và Yalta, nhận được sự tán thành của Tưởng Giới Thạch và Stalin; Thủ tướng Churchill phản đối.

Có một chi tiết Fall thuật lại mà các tác giả dẫn lại: đã có lúc Tổng thống đề nghị tướng de Gaulle nhận cố vấn người Philippines để giúp Pháp xây dựng "một chính sách tiến bộ hơn ở Đông Dương" — lời đề nghị mà vị tướng đón nhận trong "sự im lặng đăm chiêu".

Nhưng các tác giả chỉ ra một điều sắc bén: tại mỗi điểm quyết định mà Tổng thống có thể tác động để hướng sự việc về phía ủy trị — trong quan hệ với Anh, trong việc soạn Hiến chương Liên Hợp Quốc, trong chỉ thị cho các tư lệnh đồng minh — ông đều không làm. Rốt cuộc, chính sách Hoa Kỳ không bị chi phối bởi nguyên tắc của Hiến chương Đại Tây Dương, cũng không bởi tinh thần chống thực dân của Tổng thống, mà bởi mệnh lệnh của chiến lược quân sự và bởi sự cứng rắn của Anh trong vấn đề thuộc địa.

Bất chấp những lời nói đầu môi về ủy trị và chống thực dân, Roosevelt trên thực tế đã gán cho Đông Dương một quy chế tương đương với Miến Điện, Mã Lai, Singapore và Indonesia: lãnh thổ tự do để tái chiếm và trả lại cho các chủ cũ.

Phần I, Tiểu mục A

Ý tưởng ủy trị của Tổng thống đã mắc cạn ngay từ tháng 3 năm 1943, khi Hoa Kỳ phát hiện người Anh — lo ngại ảnh hưởng bất lợi tới chính sách Khối Thịnh vượng chung — không sẵn lòng tham gia bất kỳ tuyên bố nào về chế độ ủy trị, thậm chí bất kỳ tuyên bố nào ủng hộ độc lập dân tộc vượt quá câu chữ mơ hồ của Hiến chương Đại Tây Dương. Người Anh nhạy cảm đến mức Hội nghị Dumbarton Oaks năm 1944, nơi phác thảo hệ thống quốc tế hậu chiến, đã né tránh hoàn toàn vấn đề thuộc địa và bỏ qua chế độ ủy trị.

Ngày 3 tháng 4 năm 1945, với sự chấp thuận của Roosevelt, Ngoại trưởng Stettinius ra tuyên bố rằng, theo kết quả hội đàm Yalta, Hoa Kỳ sẽ chỉ xét chế độ ủy trị cho "các lãnh thổ lấy từ tay kẻ thù" và cho "các lãnh thổ được tự nguyện đặt dưới chế độ ủy trị". Theo ngữ cảnh và theo cách giải thích sau đó của chính Ngoại trưởng, Đông Dương rơi vào loại thứ hai. Nghĩa là: quy chế ủy trị cho Đông Dương trở thành việc do người Pháp quyết định.

Hồ Chí Minh (người thứ ba từ trái, đứng) cùng nhóm "Deer Team" của Cơ quan Tình báo Chiến lược Hoa Kỳ (OSS), 1945 — dấu tích của giai đoạn hợp tác ngắn ngủi.
Hồ Chí Minh (người thứ ba từ trái, đứng) cùng nhóm "Deer Team" của Cơ quan Tình báo Chiến lược Hoa Kỳ (OSS), 1945 — dấu tích của giai đoạn hợp tác ngắn ngủi.
Nguồn: Ho Chi Minh (third from left standing) and the OSS in 1945 · U.S. Army (according to Air Force Magazine (May, 2020), p. 56) · Public domain · Wikimedia Commons
Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất — ảnh ghép tư liệu, gồm cảnh quân Pháp rút lui sau khi Điện Biên Phủ thất thủ.
Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất — ảnh ghép tư liệu, gồm cảnh quân Pháp rút lui sau khi Điện Biên Phủ thất thủ.
Nguồn: First Indochina War COLLAGE · Mohamed Ajjani · CC BY 3.0 · Wikimedia Commons

Truman và sự xác lập đường lối

Ngay sau khi Truman nhậm chức, Hoa Kỳ cam đoan với Pháp rằng họ chưa bao giờ nghi vấn, "dù chỉ là hàm ý, chủ quyền của Pháp đối với Đông Dương". Chính sách Mỹ là thúc ép Pháp thực hiện các biện pháp tiến bộ, nhưng để Pháp tự quyết định khi nào các dân tộc ở đó sẵn sàng cho độc lập; "những quyết định như vậy sẽ loại trừ việc thiết lập chế độ ủy trị ở Đông Dương trừ khi có sự đồng ý của Chính phủ Pháp". Những nguyên tắc chỉ đạo này được xác lập từ tháng 6 năm 1945 — trước khi chiến tranh kết thúc — và vẫn là nền tảng của chính sách Hoa Kỳ về sau.

Tháng 9 năm 1945, với sự hợp tác của Anh, lực lượng quân sự Pháp được tái lập ở Nam Việt Nam. Hoa Kỳ bày tỏ sự thất vọng trước cuộc chiến tranh du kích nổ ra sau đó, và nêu rõ rằng tuy không có ý định chống lại việc tái lập quyền kiểm soát của Pháp, "chính sách của chính phủ này không phải là giúp Pháp tái lập quyền kiểm soát Đông Dương bằng vũ lực, và việc Hoa Kỳ sẵn lòng thấy quyền kiểm soát của Pháp được tái lập giả định rằng tuyên bố của Pháp về việc có được sự ủng hộ của dân chúng Đông Dương sẽ được các sự kiện tương lai xác nhận".

Trong mùa thu và mùa đông 1945–1946, Hoa Kỳ nhận được một loạt thư của Hồ Chí Minh đề nghị can thiệp vào Việt Nam. Theo hồ sơ, những thư này không được trả lời. Tuy vậy, Hoa Kỳ kiên quyết từ chối hỗ trợ nỗ lực quân sự của Pháp, chẳng hạn cấm tàu treo cờ Mỹ chuyên chở quân hoặc khí tài tới Việt Nam.

Ngày 6 tháng 3 năm 1946, Pháp và Hồ Chí Minh ký Hiệp định Sơ bộ, trong đó Hồ chấp nhận cho Pháp trở lại miền Bắc để đổi lấy việc công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một "Quốc gia Tự do" trong Liên hiệp Pháp. Đến tháng 4 năm 1946, việc chiếm đóng của Đồng minh chính thức chấm dứt, và Hoa Kỳ thừa nhận với Pháp rằng toàn bộ Đông Dương đã trở về quyền kiểm soát của Pháp. Từ đó trở đi, mọi vấn đề chính sách của Hoa Kỳ đối với Việt Nam đều được xử lý trong khuôn khổ quan hệ Hoa Kỳ – Pháp.

Cuối năm 1946, Chiến tranh Pháp – Việt Minh bắt đầu thực sự. Trong những năm này, Hoa Kỳ tiếp tục xem cuộc xung đột về căn bản là việc Pháp phải tự giải quyết. Trong các cuộc trao đổi với Pháp, Hoa Kỳ than phiền về viễn cảnh một cuộc chiến kéo dài và thúc giục có những nhượng bộ thực chất cho chủ nghĩa dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, bị kìm hãm bởi quá khứ liên hệ cộng sản của Hồ, Hoa Kỳ luôn dừng lại trước ngưỡng tán thành Hồ Chí Minh hoặc Việt Minh. Chính sách Mỹ do đó trôi dạt cùng với chính sách Pháp về phía "giải pháp Bảo Đại".

Vì sao Washington không can thiệp

Các tác giả đưa ra một so sánh có sức nặng. Trong tranh chấp 1945–1946 về thuộc địa Hà Lan ở Indonesia, Hoa Kỳ đã chủ động can thiệp chống lại đồng minh Hà Lan của mình. Vì sao Đông Dương lại khác? Bởi vì ở Indonesia, sự can thiệp được tiến hành cùng với Anh (nước kiên quyết từ chối hành động tương tự ở Đông Dương) và chống lại Hà Lan — một đồng minh ở châu Âu kém quan trọng hơn Pháp rất nhiều.

Trong đội hình rộng hơn và với cái giá dự kiến thấp hơn, Hoa Kỳ có thể và đã tỏ rõ quyết tâm hành động chống chủ nghĩa thực dân.

Nói cách khác, chống thực dân là một nguyên tắc mà Washington sẵn sàng thực thi — khi nó rẻ. Ở Đông Dương nó không rẻ: can thiệp sẽ xung đột với quan điểm của Anh rằng Đông Dương là chuyện riêng của Pháp, và sẽ tiếp tay cho các đảng cực hữu lẫn cực tả của Pháp. Washington đặc biệt lo ngại rằng can thiệp sẽ củng cố vị thế chính trị của Đảng Cộng sản Pháp. Hơn nữa, trong hai năm 1946–1947, Pháp và Anh đang tiến tới một liên minh chống Liên Xô ở châu Âu, và Hoa Kỳ không muốn theo đuổi một chính sách có thể gây chia rẽ.

"Hoa Kỳ coi số phận của chủ nghĩa dân tộc Việt Nam là tương đối không đáng kể so với công cuộc phục hồi kinh tế châu Âu và an ninh tập thể trước sự thống trị của cộng sản."

Tháng 2 năm 1947, khi cuộc chiến mới bắt đầu, Đại sứ Hoa Kỳ tại Paris được chỉ thị trấn an Thủ tướng Ramadier về "tình cảm hữu nghị nhất" của Hoa Kỳ. Bức điện chỉ thị ấy là một tài liệu đáng chú ý vì nó bộc lộ trọn vẹn thế lưỡng nan của Washington trong một đoạn văn duy nhất:

"Bất chấp mọi hiểu lầm có thể đã nảy sinh trong đầu óc người Pháp về lập trường của chúng ta liên quan đến Đông Dương, họ phải hiểu rằng chúng ta đã hoàn toàn thừa nhận vị thế chủ quyền của Pháp tại khu vực đó... Đồng thời, chúng ta không thể nhắm mắt trước thực tế rằng vấn đề này có hai mặt, và các báo cáo của chúng ta cho thấy cả sự thiếu thấu hiểu của người Pháp về phía bên kia (ở Sài Gòn nhiều hơn ở Paris) lẫn sự tồn tại dai dẳng của một nhãn quan và những phương pháp thực dân nguy hiểm đã lỗi thời trong khu vực. Hơn nữa, không thể thoát khỏi sự thật rằng xu thế của thời đại là các đế quốc thuộc địa theo nghĩa thế kỷ XIX đang nhanh chóng trở thành chuyện của quá khứ...

Mặt khác, chúng ta không quên sự thật rằng Hồ Chí Minh có những liên hệ cộng sản trực tiếp, và hiển nhiên là chúng ta không quan tâm đến việc thấy các nền cai trị đế quốc thuộc địa bị thay thế bởi một triết lý và những tổ chức chính trị xuất phát từ và bị kiểm soát bởi Điện Kremlin...

Thành thật mà nói, chúng ta không có giải pháp nào cho vấn đề để đề xuất."

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ gửi Đại sứ quán Paris, tháng 2/1947

Hồ Chí Minh có phải là một Tito châu Á?

Câu hỏi đặt tên cho Tiểu mục C là câu hỏi mà Washington thực sự đã tự hỏi. Hồ sơ cho thấy sự do dự kéo dài đáng kể. Một bản đánh giá của Bộ Ngoại giao tháng 7 năm 1948 ghi:

"1. Thông tin của Bộ cho thấy Hồ Chí Minh là người cộng sản. Hồ sơ lâu dài và nổi tiếng của ông trong Quốc tế Cộng sản những năm 1920 và 1930, sự ủng hộ liên tục của báo Humanité của Đảng Cộng sản Pháp từ 1945, những lời ca ngợi dành cho ông từ Đài Moskva... khiến mọi kết luận khác đều có vẻ là mơ tưởng.

2. Bộ không có bằng chứng về mối liên hệ trực tiếp giữa Hồ và Moskva, nhưng giả định rằng nó tồn tại, và cũng không thể đánh giá mức độ sức ép hay chỉ đạo mà Moskva đang thực thi. Chúng tôi có ấn tượng rằng Hồ hẳn được trao, hoặc đang giữ, một mức độ tự chủ lớn."

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, đánh giá tháng 7/1948

Bản đánh giá còn cho rằng Liên Xô đang đạt được các mục tiêu trước mắt của mình ở Đông Dương bằng cách ghìm chân một lượng lớn quân Pháp, gây tiêu hao liên tục cho nền kinh tế Pháp và do đó làm chậm phục hồi cùng làm phí phạm viện trợ của Kế hoạch Marshall. Và kết luận: "Hồ có vẻ hoàn toàn có khả năng giữ vững, thậm chí củng cố, thế kiểm soát của mình ở Đông Dương mà không cần hỗ trợ từ bên ngoài nào khác ngoài chuỗi chính phủ bù nhìn nối tiếp nhau của Pháp."

Mùa thu năm 1948, Văn phòng Nghiên cứu Tình báo thuộc Bộ Ngoại giao tiến hành một khảo sát về ảnh hưởng cộng sản ở Đông Nam Á. Bằng chứng về một âm mưu do Điện Kremlin chỉ đạo được tìm thấy ở hầu như mọi nước — trừ Việt Nam. Bản khảo sát kết luận thẳng thắn:

"Đánh giá. Nếu có một âm mưu do Moskva chỉ đạo ở Đông Nam Á thì Đông Dương cho đến nay là một dị thường. Các cách giải thích có thể có là:

1. Moskva chưa ban hành chỉ thị cứng rắn nào. 2. Chính phủ Việt Nam cho rằng họ không có thành phần hữu khuynh nào cần thanh trừng. 3. Những người cộng sản Việt Nam không phục tùng chính sách đối ngoại mà Moskva theo đuổi. 4. Một sự biệt đãi dành cho chính phủ Việt Nam đã được sắp xếp ở Moskva.

Trong số các khả năng này, khả năng thứ nhất và thứ tư có vẻ hợp lý nhất."

Đây là một trong những phát hiện có sức công phá nhất của Phần I: vào năm 1948, cơ quan tình báo của chính Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ không tìm thấy bằng chứng rằng phong trào của Hồ Chí Minh do Moskva điều khiển — trong khi chính sách công khai ngày càng dựa trên giả định ngược lại. Bản khảo sát còn ghi nhận rằng báo chí và đài phát thanh Việt Nam "cho đến nay chưa áp dụng lập trường chống Mỹ"; trái lại, chính báo chí thực dân Pháp mới là bên chống Mỹ mạnh mẽ, tố cáo Hoa Kỳ theo chủ nghĩa đế quốc ở Đông Dương đến mức gần trùng với lập trường chính thức của Moskva.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ảnh chụp năm 1957.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ảnh chụp năm 1957.
Nguồn: Mr. Vo Nguyen Giap · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, ngày 2/9/1945.
Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, ngày 2/9/1945.
Nguồn: Président Ho-chi-Minh lit la Proclamation-d'indépendance sur la place Ba-dinh le 2nd Sep 1945 · Front pour l'indépendance du Việt-Nam · Public domain · Wikimedia Commons

Bước ngoặt 1949–1950

Sự sụp đổ của chính quyền Quốc dân đảng Trung Hoa năm 1949 làm sắc nhọn nỗi lo của Mỹ về bành trướng cộng sản ở Viễn Đông, và thúc đẩy các biện pháp đối phó với mối đe dọa từ Trung Quốc của Mao. Hoa Kỳ tìm cách tạo ra và sử dụng những công cụ chính sách tương tự những gì họ đang triển khai chống Liên Xô ở châu Âu: tổ chức an ninh tập thể, viện trợ kinh tế và hỗ trợ quân sự. Nhưng việc đàm phán một tổ chức như vậy giữa các cường quốc và thực thể chính trị rất khác biệt ở Viễn Đông về bản chất phức tạp hơn nhiều so với những gì các nước NATO đã làm được.

Đến cuối năm 1949, đường lối đã được định: ngăn chặn sự bành trướng tiếp theo của cộng sản ở châu Á — bằng an ninh tập thể nếu người châu Á hưởng ứng; bằng hợp tác với các đồng minh châu Âu lớn và các nước Khối Thịnh vượng chung, nếu có thể; nhưng bằng con đường song phương nếu cần thiết.

Tháng 1 và tháng 2 năm 1950 là những tháng bản lề. Pháp thực hiện những bước cụ thể đầu tiên chuyển giao hành chính công cho Quốc gia Việt Nam của Bảo Đại. Hồ Chí Minh phủ nhận tính chính danh của chính thể này, tuyên bố Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là "chính phủ hợp pháp duy nhất của nhân dân Việt Nam", và được Bắc Kinh rồi Moskva chính thức công nhận. Ngày 29 tháng 1 năm 1950, Quốc hội Pháp thông qua luật trao quyền tự trị cho Quốc gia Việt Nam. Ngày 1 tháng 2 năm 1950, Ngoại trưởng Acheson tuyên bố công khai:

"Việc Điện Kremlin công nhận phong trào cộng sản của Hồ Chí Minh ở Đông Dương đến như một bất ngờ. Sự thừa nhận này của Liên Xô lẽ ra phải xóa tan mọi ảo tưởng về bản chất 'dân tộc chủ nghĩa' trong các mục tiêu của Hồ Chí Minh, và phơi bày Hồ trong màu sắc thật của ông ta: kẻ thù không đội trời chung của nền độc lập bản địa ở Đông Dương."

Dean Acheson, Ngoại trưởng Hoa Kỳ, 1/2/1950

Như các tác giả ghi nhận một cách khô khan: trên đường lối chính sách được xác lập vào những tháng cuối năm 1949 ấy nằm sẵn Chiến tranh Triều Tiên 1950–1953, sự hình thành Khối SEATO năm 1954, và sự dính líu ngày càng sâu của Hoa Kỳ vào Việt Nam.

Nhận định then chốt của Phần I

  • Không có "cơ hội bị bỏ lỡ" đơn giản. Hoa Kỳ chưa bao giờ nghiêm túc theo đuổi phương án ủy trị; Roosevelt nói nhiều nhưng không hành động tại bất kỳ điểm quyết định nào.
  • Sự không can thiệp tương đương với chấp nhận. Việc Hoa Kỳ không hành động thay cho người Việt, trên thực tế, đồng nghĩa với chấp nhận sự trở lại của Pháp.
  • Đông Dương luôn là biến phụ thuộc của chính sách châu Âu. Mọi quyết định về Việt Nam giai đoạn này đều được cân nhắc qua lăng kính quan hệ với Paris, NATO và Kế hoạch Marshall.
  • Tình báo Mỹ năm 1948 không xác nhận giả thuyết "Hồ Chí Minh là tay sai Moskva" — nhưng chính sách vẫn dịch chuyển theo giả thuyết đó.
  • Các thư của Hồ Chí Minh gửi Washington không được hồi đáp. Hồ sơ không ghi nhận bất kỳ câu trả lời chính thức nào.
  • Washington tự thừa nhận không có giải pháp. Bức điện tháng 2/1947: "Thành thật mà nói, chúng ta không có giải pháp nào cho vấn đề để đề xuất."
Tập 2 / 49 · Phần II

Hoa Kỳ dính líu vào Chiến tranh Pháp – Việt Minh, 1950–1954

[Part II] U.S. Involvement in the Franco-Viet Minh War, 1950–1954 — Pentagon-Papers-Part-II.pdf

Số trang: 100 NAID: 5890486 Dung lượng: 14,7 MB Chất lượng OCR: 81%
Hai tiểu mục: A. Hoa Kỳ, Pháp và chủ nghĩa dân tộc Việt Nam · B. Hướng tới một dàn xếp thương lượng

Nếu Phần I giải thích vì sao Hoa Kỳ không ngăn người Pháp quay lại, Phần II giải thích vì sao Hoa Kỳ rốt cuộc trả tiền cho cuộc chiến của họ — và vì sao, dù trả tới 78% chi phí, Washington vẫn không mua được quyền định đoạt.

Một tiểu đội lính Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Một tiểu đội lính Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Nguồn: French soldiers First Indochina War · Gautier Sauteret / Cassowary's Archive · Public domain · Wikimedia Commons

Bối cảnh

Phần này xử lý chính sách Hoa Kỳ đối với cuộc chiến ở Đông Dương từ quyết định công nhận chính thể dân tộc chủ nghĩa của Cựu hoàng Bảo Đại vào tháng 2 năm 1950, cho đến các cuộc thảo luận về can thiệp quân sự cuối năm 1953 – đầu năm 1954. Tiểu mục A khảo sát quan hệ tay ba giữa Pháp, Hoa Kỳ và chính thể Bảo Đại. Tiểu mục B phân tích vấn đề can thiệp và những tiền đề dẫn tới Hội nghị Genève.

Lời buộc tội và hồ sơ

Các tác giả đặt vấn đề theo cách đặc trưng của toàn bộ công trình: nêu lời buộc tội của giới phê bình trước, rồi đối chiếu với hồ sơ. Lời buộc tội ở đây gồm hai vế: (a) Hoa Kỳ không hề tìm kiếm và hậu thuẫn một phương án dân chủ – dân tộc chủ nghĩa ở Việt Nam; và (b) Hoa Kỳ nắm trong tay đòn bẩy để buộc Pháp trao độc lập thực sự cho Việt Nam, nhưng đã không dùng.

Về vế thứ nhất, hồ sơ cho thấy qua suốt năm 1953, người Pháp theo đuổi một chính sách dựa trên chiến thắng quân sự và loại trừ thương lượng thực chất với Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, Pháp có nhận ra nhu cầu về một tiêu điểm thay thế cho khát vọng dân tộc của người Việt, và từ năm 1947 trở đi đã đưa ra "giải pháp Bảo Đại". Hồ sơ cũng cho thấy Hoa Kỳ ngần ngại cho tới năm 1949 trong việc tán thành giải pháp này — họ đòi hỏi Việt Nam phải thực sự được thống nhất và được trao quyền tự trị trước đã.

Nhưng sự sụp đổ của Trung Hoa và tình thế quân sự xấu đi của Pháp ở Đông Dương đã đẩy cả Pháp lẫn Hoa Kỳ vào chỗ phải thúc "giải pháp Bảo Đại". Đầu năm 1950, sau khi Pháp phê chuẩn Hiệp định Élysée trao "nền độc lập của Việt Nam", Hoa Kỳ công nhận Bảo Đại và khởi động viện trợ quân sự, kinh tế — ngay cả trước khi việc chuyển giao quyền lực chính phủ thực sự diễn ra.

Giải pháp Bảo Đại: giải phẫu một thất bại

Phán xét của các tác giả về chính thể Bảo Đại rất nghiêm khắc, và được chống đỡ bởi chính lời của những người đương thời.

Sau đó, người Pháp chỉ nhượng bộ quyền kiểm soát một cách hình thức, trong khi Cựu hoàng Bảo Đại đóng một vai trò thụ động, lui về phía sau, và giao chính phủ của mình cho những chính khách đáng ngờ. Chế độ Bảo Đại không được lòng dân cũng không hiệu quả, và quân đội của nó, lệ thuộc vào sự chỉ huy của Pháp, thì bất lực.

Bản thân Bảo Đại mô tả tình thế năm 1950: "Cái mà họ gọi là giải pháp Bảo Đại hóa ra chỉ là một giải pháp của Pháp... Tình hình Đông Dương mỗi ngày một tệ hơn." Tướng Georges Revers, Tổng tham mưu trưởng Lục quân Pháp, được cử sang Việt Nam đánh giá tình hình tháng 5–6/1949, viết:

"Nếu Hồ Chí Minh có thể cầm cự trước sự can thiệp của Pháp lâu đến thế, ấy là vì lãnh tụ Việt Minh đã vây quanh mình bằng một nhóm những con người có giá trị không thể tranh cãi... Bảo Đại, ngược lại, có một chính phủ gồm hai mươi đại diện của những đảng phái ma, mà đảng được tổ chức tốt nhất trong số đó cũng khó tập hợp nổi hai mươi lăm người theo."

Tướng Georges Revers, 1949

Một nhà ngoại giao Mỹ công tác tại Việt Nam thời đó, quen biết Bảo Đại, để lại một chân dung vừa cảm thông vừa tàn nhẫn: "Bảo Đại trên hết là một người thông minh. Về mặt trí tuệ, ông có thể bàn các chi tiết phức tạp của những hiệp định khác nhau và của toàn bộ mối quan hệ rắc rối với Pháp ngang bằng hoặc hơn bất kỳ ai tôi biết. Nhưng ông là một người bị tê liệt bởi nền giáo dục Pháp của mình... Chính sách của ông, ông nói với tôi trong một lần u ám như vậy, là chính sách 'grignotage' — 'gặm nhấm' — và ông đau đớn ý thức được điều đó."

Chính Bảo Đại đã cung cấp lời mô tả thích đáng về triết lý chính trị của mình, lời giải thích vì sao ông không chiếm được trái tim của cả nông dân bị vây khốn lẫn các lãnh tụ chính trị nghiêm túc — những người không thể nuốt trôi chuyện "gặm nhấm" khi cái cần là cách mạng: "Làm chính trị cũng như chơi một ván bài, và tôi luôn coi cuộc đời là một ván bài."

Đáng chú ý, Ngô Đình Diệm xuất hiện trong phần này với tư cách người từ chối hợp tác. Diệm và vài nhà dân tộc chủ nghĩa chính trực khác khước từ các chức vụ cao và rút lại sự ủng hộ dành cho Bảo Đại khi kỳ vọng về quyền tự trị của họ bị phụ lòng. Tuyên bố công khai của Diệm phê phán tư cách của những kẻ nhận chức: "Khát vọng dân tộc của nhân dân Việt Nam sẽ chỉ được thỏa mãn vào ngày dân tộc ta có được chính thể chính trị như Ấn Độ và Pakistan đang hưởng..."

Nghịch lý đòn bẩy: Pháp mạnh hơn Mỹ

Đây là đóng góp phân tích sắc sảo nhất của Phần II, và nó đảo ngược trực giác thông thường. Tiểu mục A, Tab 2 mang tiêu đề thẳng thừng: "Đòn bẩy: Pháp có nhiều hơn Hoa Kỳ."

Các quan hệ Mỹ – Pháp ở châu Âu (NATO, Kế hoạch Marshall, Chương trình Hỗ trợ Phòng thủ Tương hỗ) chỉ củng cố một cách rất hạn chế những lời thúc giục của Hoa Kỳ rằng Pháp nên nhượng bộ chủ nghĩa dân tộc Việt Nam. Mọi đòn bẩy từ các nguồn đó đều bị giới hạn nghiêm trọng bởi những cân nhắc rộng hơn của chính sách ngăn chặn cộng sản ở châu Âu và châu Á. NATO và Kế hoạch Marshall tự thân đã được coi là thiết yếu với lợi ích châu Âu của Mỹ. Đe dọa Pháp bằng chế tài kinh tế và quân sự ở châu Âu để buộc họ đổi chính sách ở Đông Dương là điều không khả tín.

Tương tự, giảm mức hỗ trợ quân sự cho nỗ lực của Pháp ở Đông Dương sẽ phản tác dụng, vì nó dẫn tới tình thế quân sự Pháp xấu đi thêm. Các tác giả diễn đạt nghịch lý này thành một công thức:

Có một sự bất tương thích căn bản giữa hai nhánh của chính sách Hoa Kỳ: (1) Washington muốn Pháp đánh cuộc chiến chống cộng và thắng, tốt nhất là dưới sự hướng dẫn và cố vấn của Mỹ; và (2) Washington trông đợi người Pháp, khi chiến thắng trên chiến trường đã chắc chắn, sẽ hào hiệp rút khỏi Đông Dương.

Nhưng với Pháp — nước có lẽ đang đánh một cuộc chiến thực dân hơn là chống cộng, và phải tính đến tác động của việc rút lui lên các thuộc địa ở Algeria, Tunisia và Morocco — việc "hào hiệp rút lui" là điều khó xảy ra.

Pháp, không vướng những bất tương thích chính sách như vậy, có thể và đã theo đuổi một đường lối nhất quán với thế thương lượng mạnh hơn. Nhờ đó, Pháp đủ sức kháng cự áp lực từ Washington và từ Nhóm Cố vấn Viện trợ Quân sự (MAAG) ở Sài Gòn trong việc tạo lập một quân đội thực sự Việt Nam, trao cho người Việt nhiều quyền tự trị địa phương hơn, và tiến hành cuộc chiến hiệu quả hơn. MAAG bị đẩy xuống vai trò cung ứng hậu cần, và những lời can gián thi thoảng của họ bị Pháp diễn giải là can thiệp vào công việc nội bộ.

Mặc dù đến năm 1954 Hoa Kỳ đã tài trợ 78% chi phí của cuộc chiến, người Pháp vẫn giữ toàn quyền kiểm soát việc phân phối viện trợ quân sự cũng như các khía cạnh tình báo và kế hoạch của cuộc đấu tranh quân sự.

Lý do cuối cùng khiến Washington không dám làm căng: ưu tiên cao mà Washington dành cho việc Pháp tham gia Cộng đồng Phòng thủ châu Âu (EDC). Pháp do đó có đòn bẩy đáng kể, và trừ phi Hoa Kỳ ủng hộ Paris theo điều kiện của Paris, người Pháp có thể — và quả thực đã — dọa không gia nhập EDC và ngừng chiến đấu ở Đông Dương.

Thuyết domino và nhãn quan nguyên khối

Tab 3 của Tiểu mục A xử lý "Nhận thức về mối đe dọa cộng sản đối với Đông Nam Á và đối với các lợi ích cơ bản của Hoa Kỳ". Các tác giả viết rằng tư duy và hoạch định chính sách Mỹ bị chi phối bởi khuynh hướng nhìn chủ nghĩa cộng sản dưới dạng nguyên khối. Việt Minh do đó được nhìn như một biểu hiện ở Đông Nam Á của phong trào bành trướng cộng sản toàn cầu. Sự kháng cự của Pháp đối với Hồ Chí Minh, đến lượt nó, được coi là một mắt xích then chốt trong việc ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản.

Nhận thức chiến lược này được chống đỡ bởi việc tiếp nhận nguyên lý domino: sự mất một quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á vào tay cộng sản sẽ tất yếu dẫn tới việc các quốc gia khác trong khu vực lần lượt rơi vào tầm kiểm soát của cộng sản. Các tác giả truy nguyên: nguyên lý domino có lẽ bắt nguồn từ thời điểm Quốc dân đảng rút khỏi Hoa lục, và nó nằm ở gốc rễ của chính sách Hoa Kỳ. Dù những yếu tố của một lý thuyết kiểu domino đã có thể tìm thấy trong các văn kiện của Hội đồng An ninh Quốc gia trước khi Chiến tranh Triều Tiên nổ ra, sự can thiệp của Trung Quốc vào Triều Tiên được coi là xác nhận đầy điềm gở cho tính đúng đắn của nó.

Sơ đồ trận Điện Biên Phủ.
Sơ đồ trận Điện Biên Phủ.
Nguồn: Dien Bien Phu map · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons
Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Nguồn: JohnFosterDulles · Public domain · Wikimedia Commons

Chính quyền Eisenhower: cứng rắn hơn

Chính quyền Eisenhower theo đuổi chính sách cơ bản của người tiền nhiệm, nhưng đồng thời làm sâu sắc thêm cam kết của Mỹ với việc ngăn chặn ở châu Á. Ngoại trưởng Dulles theo đuổi một chính sách chống cộng thẳng thừng — theo cách mà đảng Dân chủ bị cáo buộc là đã để "mất" Trung Quốc — và nói rõ rằng ông sẽ không cho phép "mất" Đông Dương.

Dulles cảnh báo Trung Quốc không được can thiệp, và thúc giục người Pháp tiến tới một chiến thắng quân sự. Ông phản đối ngừng bắn và cố can ngăn người Pháp thương lượng với Việt Minh cho tới khi họ đã cải thiện rõ rệt thế mặc cả của mình bằng hành động trên chiến trường. Đầu năm 1954, Hội đồng An ninh Quốc gia bị thuyết phục rằng một chính thể liên hiệp phi cộng sản rốt cuộc sẽ giao đất nước cho Việt Minh.

Hệ quả của đường lối quân phiệt hơn này, như các tác giả ghi nhận, là chính phủ Hoa Kỳ có xu hướng tập trung vào các khía cạnh quân sự hơn là chính trị của cuộc đấu tranh Pháp – Việt Minh. Đây là một khuôn mẫu sẽ lặp lại suốt hai thập niên tiếp theo và là một trong những chủ đề xuyên suốt của toàn bộ bộ hồ sơ.

Nhận định then chốt của Phần II

  • Hoa Kỳ công nhận Bảo Đại trước khi quyền lực thực sự được chuyển giao — tức là công nhận một chính thể mà chính Washington biết là chưa có thực quyền.
  • Đòn bẩy nằm trong tay Pháp, không phải Mỹ. Vì NATO, EDC và Kế hoạch Marshall quan trọng hơn Đông Dương, Washington không thể dùng viện trợ làm điều kiện.
  • 78% chi phí, 0% quyền kiểm soát. Mỹ trả phần lớn hóa đơn nhưng Pháp giữ toàn quyền về phân phối viện trợ, tình báo và kế hoạch tác chiến.
  • Thuyết domino trở thành nền tảng chính sách trước khi nó từng được kiểm nghiệm — và nó sẽ chi phối mọi quyết định sau đó.
  • Chủ nghĩa cộng sản được nhìn như một khối nguyên. Khả năng Việt Minh là một phong trào dân tộc bị gạt khỏi khung phân tích chính thức, bất chấp các đánh giá tình báo nội bộ.
  • Sự ưu tiên quân sự lấn át chính trị trở thành thói quen thể chế ngay từ giai đoạn này.
Tập 3 / 49 · Phần III

Hiệp định Genève 1954

[Part III] The Geneva Accords — Pentagon-Papers-Part-III.pdf

Số trang: 143 NAID: 5890487 Dung lượng: 21,0 MB Chất lượng OCR: 83%
Bốn tiểu mục: A. Kế hoạch quân sự và thủ đoạn ngoại giao của Hoa Kỳ, tháng 1–7/1954 · B. Vai trò và nghĩa vụ của Quốc gia Việt Nam · C. Lập trường Việt Minh và chiến lược Xô – Trung · D. Ý định của Hiệp định Genève

Phần III xử lý lời buộc tội nặng nề nhất đối với Hoa Kỳ trong giai đoạn này: rằng Washington đã tìm cách phá hoại Hội nghị Genève. Câu trả lời của các tác giả thận trọng về từ ngữ nhưng không khoan nhượng về thực chất.

Hội nghị Genève về Đông Dương, 1954.
Hội nghị Genève về Đông Dương, 1954.
Nguồn: 1954 Geneva Conference · US Army Photograph · Public domain · Wikimedia Commons

Lời buộc tội

Tiểu mục A mở đầu bằng việc nêu cáo buộc nguyên văn: người ta buộc tội rằng Hoa Kỳ đã cố phá hoại Hội nghị Genève, trước hết bằng cách xoay xở ngăn hội nghị diễn ra, kế đó bằng cách mưu toan lật đổ một dàn xếp, và cuối cùng bằng cách từ chối bảo đảm cho các hiệp định mà hội nghị đạt được.

Phán quyết của các tác giả được cân nhắc kỹ từng chữ:

"Tư liệu về cáo buộc này là đầy đủ, nhưng hoàn toàn không phải là không mập mờ. Tuy 'phá hoại' có thể là một từ mạnh, rõ ràng là Hoa Kỳ, bằng các hành động và tuyên bố của mình trong giai đoạn này, đã tìm cách hạ thấp vai trò của hội nghị, tách mình khỏi kết quả, và do đó đã gieo nghi ngờ lên tính ổn định của các hiệp định."

Chiến lược: đưa trọng tâm trở lại chiến trường

Sau Hội nghị Tứ cường tại Berlin tháng 2 năm 1954, nỗ lực của Hoa Kỳ hướng vào việc ngăn một sự sụp đổ của Pháp ở Việt Nam trước khi có dàn xếp tại Genève. Lập luận nền tảng rất đơn giản: nếu hội nghị diễn ra, Hoa Kỳ tin rằng bất kỳ dàn xếp nào có khả năng đạt được cũng sẽ đi ngược lợi ích Mỹ. Mục tiêu của Hoa Kỳ do đó là lấy trọng tâm ra khỏi hội nghị và đặt nó trở lại chiến trường.

Ngay cả khi thế quân sự Pháp – Việt tiếp tục xấu đi trên chiến trường, Washington lại càng tin chắc hơn bao giờ hết vào nhu cầu phải có một chiến thắng quân sự dứt khoát. Kinh nghiệm Triều Tiên vừa xong chỉ càng thuyết phục Washington rằng thỏa hiệp có ý nghĩa với những người cộng sản là bất khả. Các tác giả nhấn mạnh bóng ma Panmunjom ám ảnh mọi tính toán: Hội đồng An ninh Quốc gia dự báo chiến thuật cộng sản tại Genève sẽ giống hệt Panmunjom — một cuộc ngừng bắn mà cộng sản không tuân thủ vì giám sát kém hiệu quả, một lập trường Pháp héo mòn trước chiến thuật trì hoãn điển hình của cộng sản, tất cả dẫn tới việc Pháp chấp nhận gần như bất kỳ điều khoản nào.

"Hành động thống nhất" — và vì sao nó thất bại

Sự nhấn mạnh trở lại vào hướng tiếp cận quân sự được đặt trong khuôn khổ mà Washington gọi là "hành động thống nhất" (united action) — mang tính chất tương tự can thiệp của Liên Hợp Quốc ở Triều Tiên: rộng, đa phương và quân sự.

Ngày 29 tháng 3 năm 1954, Ngoại trưởng Dulles công khai đề xuất các chiến dịch quân sự tập thể như một hướng hành động tương lai cho "thế giới tự do" ở Đông Dương, gợi ý thành lập một liên minh phòng thủ tập thể mười nước cho Đông Nam Á. Động cơ của đề xuất này mang tính nội bộ nhiều hơn người ta tưởng: cuộc tranh luận liên ngành ở Washington đã làm rõ rằng can thiệp của Mỹ tại Điện Biên Phủ chỉ bằng không quân và hải quân là không khả thi cũng không đáng mong muốn, và có rất ít ủng hộ cho can thiệp bằng bộ binh. "Hành động thống nhất" còn là kết quả của việc chính quyền Eisenhower không tập hợp nổi sự ủng hộ của giới lãnh đạo Quốc hội cho một cuộc can thiệp đơn phương không có đồng minh tham gia.

Nhưng đề xuất này không được cả Anh lẫn Pháp chấp nhận trước Hội nghị Genève, và vì những lý do trái ngược nhau:

  • Anh cho rằng bất kỳ can thiệp quân sự nào theo "hành động thống nhất" trước Genève sẽ cản trở một dàn xếp chính trị và nhiều khả năng dẫn tới mở rộng chiến tranh, kể cả khả năng Trung Quốc can thiệp. London chỉ sẵn sàng xét việc lập một liên minh phòng thủ tập thể sau hội nghị.
  • Pháp nhìn đề xuất của Dulles như một cú đỡ gạt yêu cầu cấp bách của họ về việc Mỹ can thiệp ngay tại Điện Biên Phủ. Ban đầu Pháp lo "hành động thống nhất" sẽ quốc tế hóa cuộc chiến và do đó đặt nó ra ngoài tầm kiểm soát của Paris. Về sau, Pháp lại lo nó sẽ được dùng như một công cụ cản trở thương lượng.

Cái giá mà Hoa Kỳ đòi cho sự hậu thuẫn quân sự là điều Pháp không muốn trả: Hoa Kỳ khăng khăng đòi độc lập hoàn toàn cho các Quốc gia Liên kết Đông Dương càng sớm càng tốt. Pháp, không sẵn lòng chấp nhận các điều kiện tiên quyết cho can thiệp Mỹ và chịu sức ép trong nước, quyết định theo đuổi một dàn xếp chính trị tại bàn hội nghị thay vì hành động quân sự thống nhất. Tuy vậy, Pháp vẫn dùng chính các điều kiện này của Mỹ và phương án "hành động thống nhất" làm đòn bẩy tại hội nghị.

Tham mưu trưởng Liên quân: mọi phương án đều không chấp nhận được

Tháng 3 năm 1954, Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân (JCS) khảo sát các phương án thay thế cho chiến thắng quân sự và thấy tất cả đều bất khả thi hoặc không thể chấp nhận đối với Hoa Kỳ:

  • Ngừng bắn trước dàn xếp chính trị có lẽ sẽ "dẫn đến thế bế tắc chính trị kèm theo sự suy sụp đồng thời và không thể vãn hồi của thế quân sự Pháp – Việt".
  • Chính phủ liên hiệp sẽ dẫn tới việc cộng sản giành quyền lực từ bên trong, với Hoa Kỳ bất lực không ngăn nổi.
  • Chia cắt sẽ tương đương với việc thừa nhận thành công của cộng sản bằng vũ lực, nhượng cho cộng sản vùng đồng bằng Bắc Bộ then chốt, và làm xói mòn chính sách ngăn chặn của Mỹ ở châu Á.

Phần bình luận của JCS về vấn đề bầu cử là một trong những đoạn thường được trích dẫn nhất của toàn bộ bộ hồ sơ:

"Những yếu tố như tình trạng mù chữ phổ biến, sự thiếu các phương tiện giáo dục thích hợp, và sự vắng mặt của liên lạc đầy đủ ở các vùng xa xôi sẽ khiến việc tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý thực sự đại diện là điều khó khả thi. Những người cộng sản, nhờ năng lực vượt trội trong lĩnh vực tuyên truyền, có thể dễ dàng bóp méo vấn đề thành một lựa chọn giữa độc lập dân tộc và sự cai trị thực dân Pháp. Hơn nữa, về mặt quân sự sẽ là bất khả thi để ngăn chặn việc đe dọa cử tri trên diện rộng bởi các đảng viên cộng sản. Tuy hiển nhiên là không thể đưa ra một dự báo đáng tin cậy về kết quả một cuộc bầu cử tự do, tình báo hiện thời khiến Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân tin rằng một dàn xếp dựa trên bầu cử tự do sẽ đi kèm với việc gần như chắc chắn mất các Quốc gia Liên kết vào tay cộng sản."

Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, tháng 3/1954

Đây là điểm mấu chốt về mặt đạo lý và pháp lý: bộ máy quân sự cao nhất của Hoa Kỳ đã kết luận từ trước Hội nghị Genève rằng bầu cử tự do sẽ dẫn tới thắng lợi của phía cộng sản. Cuộc tổng tuyển cử thống nhất dự kiến tháng 7/1956 theo Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève sau đó đã không bao giờ diễn ra.

Dulles và lá bài "tách mình"

Tháng 4–5/1954, khi hội nghị trở nên không thể tránh khỏi, Hội đồng An ninh Quốc gia khuyến nghị gây sức ép buộc Pháp giữ thế cứng rắn. NSC đề nghị thông báo cho Paris rằng việc họ ưng thuận để cộng sản tiếp quản Đông Dương sẽ ảnh hưởng không chỉ tới vị thế tương lai của Pháp ở Viễn Đông mà cả tư cách của Pháp như một trong Tam cường; rằng việc từ bỏ Đông Dương sẽ tác động nghiêm trọng tới vị thế của Pháp ở Bắc Phi; rằng viện trợ Hoa Kỳ sẽ tự động chấm dứt nếu Paris đi đến một dàn xếp không thỏa đáng.

Tại Genève ngày 25 tháng 4, Dulles nói rằng việc giải quyết vấn đề Đông Dương là trách nhiệm chính của Pháp, những người Việt Nam phi cộng sản và Việt Minh. Hoa Kỳ thường sẽ không trông đợi "đặt quyền phủ quyết" trừ khi "chúng tôi cảm thấy các vấn đề liên quan có lợi ích khá rõ ràng với chính Hoa Kỳ". Và ông nói tiếp: nếu những giải pháp hết sức bất lợi được đề xuất tại hội nghị mà Hoa Kỳ không ngăn được, "chúng tôi có lẽ sẽ muốn tách mình ra khỏi nó".

Về khả năng chia cắt, Dulles ban đầu tỏ ra coi thường — ông nói không thấy việc chia cắt có thể thu xếp thế nào khi giao tranh không bị giới hạn trong một khu vực đơn nhất. Dù không thực sự loại trừ chia cắt, ông nói rõ Hoa Kỳ chỉ đồng ý một sự phân chia tương đương với sự đầu hàng của cộng sản — một sự phân chia đặt toàn bộ quân cộng sản vào một khu tập kết nhỏ, vô hại. Nhưng, ông nói một cách khôn khéo, "điều đó có thể không được họ chấp nhận".

Trong thư gửi Churchill ngày 4 tháng 4, Eisenhower lặp lại đường lối này: "Không có giải pháp thương lượng nào cho vấn đề Đông Dương mà về bản chất lại không phải là một thủ thuật giữ thể diện để che đậy một sự đầu hàng của Pháp, hoặc một thủ thuật giữ thể diện để che đậy một sự rút lui của cộng sản."

Kết cục: bảy điểm và một chữ ký không có

Khi đàm phán tiến triển, Washington chuyển trọng tâm khỏi can thiệp qua "hành động thống nhất" và thay vào đó tập trung vào việc thống nhất phương Tây thành một hiệp ước quân sự khu vực và tạo một mặt trận ngoại giao thống nhất tại hội nghị nhằm đạt dàn xếp tốt nhất có thể cho phương Tây. Lời đe dọa ngầm về can thiệp của Hoa Kỳ, tuy vậy, được cố ý để nguyên.

Suốt tháng 7 năm 1954, "hành động thống nhất" mang một sắc thái hướng về tương lai — như một Tổ chức Phòng thủ Khu vực Thế giới Tự do (sau này trở thành SEATO) nhằm bảo đảm an ninh cho Lào, Campuchia và một "Việt Nam được giữ lại" — sau khi hội nghị hoàn tất công việc của nó.

Về ngoại giao, Hoa Kỳ chủ động hình thành một lập trường đàm phán bảy điểm cùng với Anh, lập trường mà phần lớn rốt cuộc được Pháp chấp nhận. Trừ một điều khoản thừa nhận tính không thể tránh khỏi của một nước Việt Nam bị chia cắt, chương trình bảy điểm là một lập trường tối đa của phương Tây. Nhưng ngay cả khi thúc ép Pháp theo ý mình, Hoa Kỳ vẫn nói rõ rằng họ sẽ không thể ký, bảo đảm hay gắn mình với bất kỳ hiệp định nào.

Vai trò của Hoa Kỳ là thụ động và hình thức, và kiên quyết chống lại việc đồng ký bất kỳ văn kiện nào với những người cộng sản. Trên thực tế, phái đoàn Hoa Kỳ tìm cách chuyển các ý tưởng của mình về một dàn xếp thích hợp tới những "nhà thương lượng chủ động" đại diện cho lợi ích phương Tây. Hoa Kỳ sẽ không làm gì làm tổn hại tới sự linh hoạt tương lai của mình đối với Đông Dương.

Nghịch lý cuối cùng mà các tác giả ghi nhận: khi mọi việc ngã ngũ, các điều khoản cuối cùng của dàn xếp đã khá gần với bảy điều kiện Anh – Mỹ. Nhưng Hoa Kỳ vẫn không ký. Chính sự từ chối ký kết ấy — kết hợp với lời tuyên bố đơn phương rằng Hoa Kỳ sẽ "coi mọi sự tái diễn xâm lược vi phạm các hiệp định này với sự quan ngại nghiêm trọng" — đã tạo ra khoảng trống pháp lý mà từ đó mọi tranh cãi về tính ràng buộc của Hiệp định Genève, đặc biệt là điều khoản tổng tuyển cử 1956, sẽ nảy sinh trong hai mươi năm sau.

Người di cư Việt Nam lên tàu LST 516 trong Chiến dịch "Passage to Freedom", rời Hải Phòng vào Nam sau Hiệp định Genève.
Người di cư Việt Nam lên tàu LST 516 trong Chiến dịch "Passage to Freedom", rời Hải Phòng vào Nam sau Hiệp định Genève.
Nguồn: Vietnamese refugees board LST 516 during Operation Passage to Freedom, October 1954 (030630-N-0000X-001) · U.S. Navy photo · Public domain · Wikimedia Commons
Bản đồ Đông Dương thuộc Pháp, 1887–1954.
Bản đồ Đông Dương thuộc Pháp, 1887–1954.
Nguồn: Flag Map of French Indochina (1887 - 1954) · DrRandomFactor · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt của Phần III

  • Hoa Kỳ không muốn hội nghị diễn ra. "Thương lượng một dàn xếp cho Chiến tranh Đông Dương chưa bao giờ được Hoa Kỳ vui vẻ chấp nhận."
  • JCS kết luận trước Genève rằng bầu cử tự do sẽ khiến phe cộng sản thắng. Điều này định hình thái độ của Washington với điều khoản tổng tuyển cử 1956.
  • "Hành động thống nhất" thất bại vì cả Anh lẫn Pháp đều từ chối — và vì Quốc hội Mỹ không ủng hộ can thiệp đơn phương.
  • Cái giá Mỹ đòi là độc lập thật cho Đông Dương; Pháp không trả nổi cái giá đó, nên chọn bàn đàm phán.
  • Hoa Kỳ cố ý không ký, không bảo đảm. Mục tiêu công khai là giữ "sự linh hoạt tương lai" — hệ quả là gieo nghi ngờ lên tính ổn định của chính hiệp định.
  • Kết quả cuối cùng lại gần với lập trường bảy điểm Anh – Mỹ, khiến cáo buộc "phá hoại" trở nên phức tạp hơn là một lời kết tội đơn giản.
Phần IV, Mục A

Phần IV.A · Cam kết Eisenhower, 1954–1960

Năm chuyên khảo về giai đoạn Hoa Kỳ thay chân Pháp: so sánh NATO với SEATO, viện trợ cho Pháp, sự rút lui của Pháp, việc huấn luyện quân đội Nam Việt Nam theo mô hình chiến tranh quy ước — và nguồn gốc của cuộc nổi dậy.

Tập 4 / 49 · Phần IV, Mục A, Tiểu mục 1

NATO và SEATO: một so sánh

[Part IV. A. 1.] Evolution of the War. NATO and SEATO: A Comparison — Pentagon-Papers-Part-IV-A-1.pdf

Số trang: 59 NAID: 5890488 Dung lượng: 9,8 MB Chất lượng OCR: 81%

Ba đời tổng thống Hoa Kỳ đã viện dẫn Hiệp ước SEATO để biện minh cho chính sách, viện trợ và sự hiện diện quân sự tại Việt Nam. Chuyên khảo này đặt câu hỏi liệu sự viện dẫn đó có đứng vững không — và trả lời rằng không.

Vấn đề pháp lý

Câu hỏi được đặt ra rất cụ thể: liệu theo ý định của các bên ký kết và theo ngôn từ hiệp ước, Hoa Kỳ có nghĩa vụ sử dụng vũ lực để giúp bảo vệ nền độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của Nam Việt Nam hay không? Không ai nghiêm túc phản bác các điều khoản viện trợ quân sự và kinh tế; mũi nhọn của sự phê phán nhắm vào việc sử dụng bộ binh chiến đấu Hoa Kỳ.

Các tác giả dẫn ra ba tuyên bố chính thức, mỗi tuyên bố mạnh hơn tuyên bố trước:

  • Eisenhower: "Chúng ta đã gia nhập một hiệp ước — Hiệp ước An ninh Đông Nam Á — hiệp ước cảnh báo rõ ràng rằng một cuộc tấn công vũ trang chống lại khu vực này sẽ gây nguy hiểm cho hòa bình và an toàn của chính chúng ta, và rằng chúng ta sẽ hành động tương ứng."
  • Kennedy: "Hiệp ước SEATO... được Thượng viện thông qua với chỉ, tôi nghĩ là, hai phiếu chống, theo Điều 4, đã nêu rằng Hoa Kỳ thừa nhận hành động xâm lược bằng tấn công vũ trang chống Việt Nam sẽ đe dọa hòa bình và an ninh của chính chúng ta."
  • Ngoại trưởng Rusk — tuyên bố mạnh nhất: "Chúng ta đã gửi lực lượng Hoa Kỳ đi chiến đấu trong rừng rậm... bởi vì Nam Việt Nam, theo ngôn từ của Hiệp ước SEATO, đã là nạn nhân của 'hành động xâm lược bằng tấn công vũ trang'."

Phán quyết của các tác giả

"Trong khi rõ ràng NATO được dự định cho việc răn đe chống xâm lược và phòng thủ bằng lực lượng Hoa Kỳ nếu răn đe thất bại, SEATO dường như được thiết kế chỉ nhắm tới răn đe. Việc phòng thủ, đặc biệt là bằng bộ binh Hoa Kỳ, đã không được nghiêm túc tính đến."

Các tác giả nêu ba bằng chứng chống đỡ kết luận này.

Bằng chứng 1: Bốn điều kiện tiên quyết không thể thương lượng

Khác với hướng dẫn mà các nhà đàm phán Hoa Kỳ nhận được khi soạn NATO, đại diện Hoa Kỳ tại Hội nghị Manila lập SEATO được giao bốn điều kiện tiên quyết không được phép nhượng bộ:

  1. Hoa Kỳ sẽ từ chối cam kết bất kỳ lực lượng nào của mình một cách đơn phương;
  2. Nếu cần hành động quân sự, một hoặc nhiều bên ký kết châu Âu phải tham gia;
  3. Hoa Kỳ chỉ dự định đóng góp hải quân và không quân, trông đợi các bên ký kết khác cung cấp bộ binh;
  4. Hoa Kỳ sẽ chỉ hành động chống lại hành vi xâm lược của cộng sản.

Như các tác giả nhận xét: những chỉ thị này không chỉ miễn trừ rõ ràng việc sử dụng bộ binh Hoa Kỳ, mà còn mặc định phải có hành động đa phương trước khi Hoa Kỳ hành động với bất kỳ tư cách nào.

Chính Dulles đã nói trước Ủy ban Đối ngoại Thượng viện:

"Không phải chính sách của Hoa Kỳ là cố răn đe một cuộc tấn công ở khu vực này bằng cách xây dựng một lực lượng tại chỗ tự nó đủ sức phòng thủ trước một cuộc tấn công toàn diện của Trung Cộng nếu điều đó xảy ra. Chúng tôi không trông đợi lặp lại ở khu vực này mô hình của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương và các lực lượng thường trực đáng kể của nó.... Chúng tôi đã nói rõ tại Manila rằng ý định của Hoa Kỳ không phải là xây dựng một lực lượng tại chỗ lớn bao gồm, ví dụ, bộ binh Hoa Kỳ cho khu vực đó, mà là chúng tôi dựa vào sức mạnh răn đe của lực lượng tấn công cơ động của mình."

Ngoại trưởng John Foster Dulles, 1954
Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Nguồn: JohnFosterDulles · Public domain · Wikimedia Commons
Hội nghị các nước SEATO tại Manila — khối liên minh được lập năm 1954 làm khung pháp lý cho cam kết của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á.
Hội nghị các nước SEATO tại Manila — khối liên minh được lập năm 1954 làm khung pháp lý cho cam kết của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á.
Nguồn: President Marcos and US President Johnson at the SEATO Conference at Malacañang Palace in 1966 · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Bằng chứng 2: SEATO cố tình không được xây dựng thành thể chế

NATO thành lập năm 1949, và trong vòng hai năm đã được thể chế hóa đầy đủ — có bộ chỉ huy liên hợp với lực lượng thực có, và một Nhóm Thường trực để định hướng chính sách. Hoa Kỳ thì liên tục kháng cự nỗ lực của các đối tác SEATO đòi lập những thể chế tương đương. Dulles thậm chí tìm cách ngăn công chúng đồng nhất SEATO với NATO.

  • Mãi đến 1959 Hoa Kỳ mới chấp thuận lập một ban thư ký SEATO khiêm tốn.
  • SEATO phải đợi đến 1960 Hoa Kỳ mới tham gia xây dựng một loạt kế hoạch dự phòng.
  • Quan trọng nhất: chưa bao giờ có quân Hoa Kỳ nào được chỉ định riêng cho SEATO.

Bằng chứng 3: Ngôn từ hiệp ước khác nhau căn bản

NATO — Điều 5SEATO — Điều IV
Tính chấtTấn công vũ trang chống một hoặc nhiều thành viên "sẽ được coi là một cuộc tấn công chống tất cả"Xâm lược sẽ "gây nguy hiểm cho hòa bình và an toàn của chính mình" — chỉ là một "mối nguy chung"
Hành độngMỗi bên sẽ thực hiện "ngay lập tức... hành động mà mình cho là cần thiết, bao gồm việc sử dụng vũ lực"Sẽ "hành động để đối phó mối nguy chung theo đúng tiến trình hiến định của mình"
Điều kiệnKhông cóLoại trừ hành động nếu quốc gia bị đe dọa không đồng ý

Ngôn từ SEATO, như các tác giả viết, là mơ hồ một cách có chủ ý về điểm chính xác các thành viên sẽ đáp trả thế nào khi có tấn công vũ trang. Cụm "theo đúng tiến trình hiến định" trao cho mỗi nước — kể cả Hoa Kỳ — quyền tự quyết định xem phản ứng là gì, nếu có.

Mặt khác, SEATO lại rộng hơn NATO

Các tác giả giữ sự cân bằng: ở vài phương diện, Hiệp ước SEATO rộng hơn NATO. Bản chất mối đe dọa được định nghĩa lỏng lẻo trong Điều IV là "bất kỳ sự kiện hay tình huống nào có thể gây nguy hiểm cho hòa bình của khu vực". Phạm vi áp dụng được để linh hoạt. Điều II áp dụng hiệp ước không chỉ chống "tấn công vũ trang" mà cả "các hoạt động lật đổ được chỉ đạo từ bên ngoài chống lại toàn vẹn lãnh thổ và ổn định chính trị" của thành viên. Ngoài ra, khác với Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, SEATO không có điều khoản nào hàm ý phụ thuộc vào sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

Và Ủy ban Đối ngoại Thượng viện năm 1954 cũng từng viết những lời có thể dùng cho lập luận ngược lại: "Ủy ban không phải không nhận ra những rủi ro mà hiệp ước này kéo theo. Ủy ban hoàn toàn hiểu rằng việc chấp nhận các nghĩa vụ bổ sung này cam kết Hoa Kỳ vào một đường lối hành động trên một vùng Thái Bình Dương mênh mông."

Việt Nam vào SEATO bằng một nghị định thư

Một chi tiết kỹ thuật nhưng hệ trọng: Nam Việt Nam, Lào và Campuchia không phải là thành viên của SEATO. Các quốc gia này được đưa vào phạm vi bảo vệ bằng một nghị định thư riêng kèm Hiệp ước Manila. Điều này về sau trở thành một trong những điểm tranh cãi: một nghị định thư bảo hộ có tạo ra nghĩa vụ ngang với tư cách thành viên hay không.

Nhận định then chốt

  • SEATO được thiết kế để răn đe, không phải để phòng thủ. Đây là kết luận trung tâm, và nó mâu thuẫn trực tiếp với cách ba đời tổng thống viện dẫn hiệp ước.
  • Bốn điều kiện tiên quyết tại Manila loại trừ rõ ràng bộ binh Hoa Kỳ và đòi hỏi hành động đa phương.
  • Hoa Kỳ chủ động ngăn SEATO trở thành một NATO châu Á — không bộ chỉ huy liên hợp, không lực lượng chỉ định, ban thư ký mãi 1959 mới có.
  • "Theo đúng tiến trình hiến định" thay cho "ngay lập tức" là khác biệt ngôn từ quyết định giữa hai hiệp ước.
  • Lập luận pháp lý cho chiến tranh được xây dựng sau, trên một văn bản mà những người soạn ra nó đã cố ý viết để tránh đúng nghĩa vụ đó.
Tập 5 / 49 · Phần IV, Mục A, Tiểu mục 2

Viện trợ cho Pháp ở Đông Dương, 1950–1954

[Part IV. A. 2.] Evolution of the War. Aid for France in Indochina, 1950–54 — Pentagon-Papers-Part-IV-A-2.pdf

Số trang: 36 NAID: 5890489 Dung lượng: 6,7 MB Chất lượng OCR: 81%

Chuyên khảo ngắn nhất trong Mục A lại chứa một trong những câu kết luận sắc bén nhất của toàn bộ bộ hồ sơ: khi buộc phải chọn dứt khoát giữa chống thực dân và chống cộng, Hoa Kỳ đã chọn vế thứ hai.

Quyết định và hoàn cảnh

Quyết định cung cấp hỗ trợ quân sự cho Pháp và các Quốc gia Liên kết Đông Dương được đi tới một cách không chính thức vào tháng 2–3/1950, được Tổng thống cấp ngân khoản ngày 1/5/1950, và công bố ngày 8/5/1950.

Các tác giả nhấn mạnh quyết định này được đưa ra bất chấp ba điều:

  • Bất chấp mong muốn của Hoa Kỳ tránh dính líu trực tiếp vào một cuộc chiến tranh thực dân;
  • Bất chấp cảm nhận rằng tình thế chính trị – quân sự của Pháp ở Đông Dương đang xấu và tiếp tục xấu đi;
  • Bất chấp việc mọi dự báo rằng viện trợ Mỹ sẽ tạo khác biệt rõ rệt đều kèm theo rất nhiều dè dặt.

Hoàn cảnh thì bị chi phối hoàn toàn bởi việc những người cộng sản tiếp quản và củng cố quyền lực ở Trung Quốc. Quân Quốc dân đảng đã rút khỏi Hoa lục và quân Trung Cộng đã tới biên giới Đông Dương cuối năm 1949. Đây là đỉnh điểm nỗi lo sợ của Hoa Kỳ về việc Trung Cộng can thiệp trực tiếp vào Đông Dương. Bản Ước lượng Tình báo Quốc gia NIE 5 ngày 29/12/1950 viết:

"Sự can thiệp trực tiếp của quân Trung Cộng có thể xảy ra bất cứ lúc nào... gần như chắc chắn sẽ xảy ra với quy mô lớn bất cứ khi nào có nguy cơ hoặc là Việt Minh sẽ không đạt được mục tiêu quân sự đánh đuổi Pháp khỏi Đông Dương, hoặc là Chính phủ Bảo Đại đang thành công trong việc làm xói mòn sự ủng hộ dành cho Việt Minh."

NIE 5, ngày 29/12/1950

Thuyết domino xuất hiện trên văn bản

Luận cứ của quyết định được cung cấp bởi quan điểm rằng sự bành trướng cộng sản do Liên Xô điều khiển ở cả châu Á lẫn châu Âu đòi hỏi, vì lợi ích an ninh quốc gia Hoa Kỳ, một sự đối trọng ở Đông Dương. Các tác giả ghi nhận: "Luận đề domino khá nổi bật." Ngày 6/3/1950, Bộ trưởng Quốc phòng viết cho Tổng thống:

"Lựa chọn đặt ra trước Hoa Kỳ là hậu thuẫn chính phủ hợp pháp ở Đông Dương, hoặc đối mặt với việc chủ nghĩa cộng sản lan rộng khắp phần còn lại của vùng lục địa Đông Nam Á và có thể xa hơn về phía tây..."

Tuy vậy — và đây là một mâu thuẫn mà các tác giả nêu rõ — vẫn là mệnh đề được chấp nhận rộng rãi rằng "bất kể các cam kết hiện thời của Hoa Kỳ về một số hỗ trợ quân sự nhất định, Hoa Kỳ sẽ không đưa bất kỳ lực lượng vũ trang nào của mình vào việc phòng thủ Đông Dương chống lại hành vi xâm lược công khai từ nước ngoài, trong hoàn cảnh hiện tại".

Không ai kỳ vọng nhiều

Quyết định bắt đầu hỗ trợ quân sự không được đưa ra dưới ảo tưởng về những kỳ vọng lớn lao.

  • Tháng 4/1950, Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân chỉ đi xa đến mức nói rằng việc giao viện trợ kịp thời sẽ không làm được gì hơn là tạo ra "khả năng thành công".
  • Tháng 7/1950, Tướng Erskine, sau khi hoàn thành nhiệm vụ do Tổng thống giao tại Đông Dương, báo cáo rằng "mức viện trợ và phạm vi hỗ trợ mà Pháp yêu cầu cho đến nay là không đủ cho nhu cầu của tình hình".
  • Mọi kỳ vọng của Hoa Kỳ dường như đều dựa trên niềm tin của JCS rằng "việc đạt được các mục tiêu của Hoa Kỳ ở châu Á chỉ có thể thực hiện bằng thành công cuối cùng ở Trung Quốc" — một điều kiện đã không còn khả thi.

Kết quả: thất bại như một công cụ chính sách

"Hỗ trợ quân sự nhìn chung là một thất bại với tư cách công cụ của chính sách Hoa Kỳ: Hoa Kỳ không bảo đảm được cho Pháp một thành công quân sự, không tác động được tới tình hình chính trị theo hướng có lợi, cũng không ngăn được việc mất Bắc Việt Nam vào tay cộng sản tại Genève."

Các tác giả thừa nhận một thành công bộ phận: viện trợ đã giúp Pháp tiếp tục chiến dịch quân sự ở Đông Dương cho tới thời điểm Hiệp định Genève. Nhưng MAAG Đông Dương không thực hiện nổi ngay cả những chức năng hạn chế được giao. Người Pháp, vốn chưa bao giờ hào hứng với lời khuyên của Mỹ, đã thành công trong việc giới hạn chức năng của MAAG xuống mức "nhận đơn đặt hàng theo nghĩa thương mại".

Năm nguyên nhân thất bại

Các tác giả liệt kê năm yếu tố vừa góp phần dẫn tới quyết định ban đầu, vừa giới hạn hiệu quả của chương trình viện trợ:

  1. Đặt ra các điều kiện tiên quyết bất khả thi đối với Pháp — những điều kiện mà Washington không bao giờ thực sự cưỡng chế.
  2. Khuynh hướng của Hoa Kỳ chấp nhận một cơ may thành công mong manh mà không cân nhắc các phương án khác.
  3. Sự triệt tiêu các phương án thay thế, dẫn tới tính vòng tròn trong quyết định và sự củng cố các chính sách sẵn có. Đây là một chẩn đoán về bệnh lý thể chế sẽ còn lặp lại suốt bộ hồ sơ.
  4. Hoa Kỳ liên tục thất bại trong việc mặc cả hiệu quả với Pháp.
  5. Bộ máy hoạch định chính sách Hoa Kỳ dễ bị đánh lừa — đặc biệt là sự cả tin khi tiếp nhận thông tin của Pháp theo đúng mệnh giá, và sự dễ bị tác động bởi những cơn hoảng sợ "đỏ".

Ngưỡng cửa không ai nhận ra

Phần kết của chuyên khảo đáng được đọc nguyên văn, vì nó chứa luận điểm trung tâm:

"Quyết định cung cấp hỗ trợ cho Pháp và các Quốc gia Liên kết... chỉ là một vấn đề trong số hàng trăm vấn đề đang chiếm giữ Chính phủ Hoa Kỳ trong giai đoạn đang xét — sự sụp đổ của Trung Quốc và Chiến tranh Triều Tiên — và nó có lẽ không được những người hoạch định chính sách coi là một trong các quyết định then chốt của họ. Không có bằng chứng nào cho thấy bất kỳ quan chức cấp cao nào của Hoa Kỳ lập luận rằng một ngưỡng cam kết quan trọng đang bị vượt qua.

Tuy nhiên, có những người cho rằng lập trường chống thực dân quan trọng của Hoa Kỳ đang bị xói mòn. Những tiếng nói đó (về cơ bản từ khu vực công chúng) đã bị át đi bởi những người cổ vũ cho các nhu cầu an ninh trước mắt.

Tầm quan trọng của quyết định này nằm ở chỗ khi Hoa Kỳ đối mặt với một lựa chọn rõ ràng không mập mờ giữa chính sách chống thực dân và chính sách chống cộng, họ đã chọn chính sách sau. Và tuy quyết định này không được nhận thức như việc đưa Hoa Kỳ 'dính líu' sâu hơn vào Đông Dương, nó quả thực đánh dấu bước đi hữu hình đầu tiên theo hướng ấy."

Lính dù Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Lính dù Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Nguồn: French paratroopers First Indochina War · Gautier Sauteret / Cassowary's Archive · Public domain · Wikimedia Commons
Đông Dương thuộc Pháp, hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp năm 1952 về "cuộc chiến tốn kém của nước Pháp".
Đông Dương thuộc Pháp, hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp năm 1952 về "cuộc chiến tốn kém của nước Pháp".
Nguồn: French indochina 1953 12 1 · Warner Pathé News · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Tháng 5/1950 là bước đi hữu hình đầu tiên đưa Hoa Kỳ vào Việt Nam — nhưng không ai lúc đó coi đó là một ngưỡng cam kết.
  • Lựa chọn giữa chống thực dân và chống cộng đã được giải quyết dứt khoát theo hướng chống cộng.
  • Viện trợ không mua được ảnh hưởng. MAAG bị Pháp giới hạn thành bộ phận "nhận đơn đặt hàng".
  • "Tính vòng tròn trong quyết định" — các phương án thay thế bị triệt tiêu, khiến chính sách sẵn có tự củng cố. Đây là chẩn đoán về cơ chế sẽ tái diễn suốt hai thập niên.
  • Bộ máy Mỹ dễ bị đánh lừa bởi thông tin của đồng minh và bởi những cơn hoảng sợ về cộng sản.
Tập 6 / 49 · Phần IV, Mục A, Tiểu mục 3

Hoa Kỳ và việc Pháp rút khỏi Việt Nam, 1954–1956

[Part IV. A. 3.] Evolution of the War. U.S. and France's Withdrawal from Vietnam, 1954–56 — Pentagon-Papers-Part-IV-A-3.pdf

Số trang: 77 NAID: 5890490 Dung lượng: 13,2 MB Chất lượng OCR: 83%

Hai năm sau Genève, Hoa Kỳ đã thay thế hoàn toàn Pháp ở miền Nam Việt Nam. Chuyên khảo này kể lại quá trình ấy — và ghi nhận cái giá phải trả: sự rạn nứt trong liên minh phương Tây, và việc cuộc tổng tuyển cử 1956 không bao giờ diễn ra.

Việt Nam như "lò luyện của nước Pháp đương đại"

Chuyên khảo mở đầu bằng một đoạn văn hiếm thấy trong tài liệu quân sự — nó cố hiểu tâm lý của đồng minh:

"Việt Nam là lò luyện của nước Pháp đương đại. Thất bại quân sự trước Việt Minh — chiến thắng chưa từng có của người châu Á trước người châu Âu — chỉ là một tác nhân chính trị: còn có cả sự thất vọng và vỡ mộng dữ dội trong số những người Pháp có niềm tin thực dân cánh hữu, rằng những nông dân châu Á đi giày vải lại có thể phá hỏng một thế kỷ lao động tốn kém cho 'sứ mệnh khai hóa' của nước Pháp."

Vùng đồng bằng Bắc Bộ mang ý nghĩa đặc biệt: đó là nơi vốn liếng kinh tế Pháp lớn nhất, nơi văn hóa Pháp phủ lên tập tục bản địa đầy đủ nhất, nơi có Đại học Hà Nội với giảng viên người Pháp, và nơi Công giáo phát triển trong dân quê. Vì thế việc di tản khỏi Bắc Bộ theo Hiệp định Genève "gây đau đớn ít hơn vì cảm giác nhục nhã về Điện Biên Phủ, mà nhiều hơn vì cảm giác bị bỏ rơi: một thời đại đã khép lại, nước Pháp bị hạ thấp".

Các tác giả đưa ra một nhận định phản trực giác: nếu Hiệp định Genève được thực hiện, Pháp có lẽ đã giữ được một sự hiện diện và ảnh hưởng ở Việt Nam đủ làm nguôi cả cánh hữu lẫn cánh tả. Không một luồng dư luận đáng kể nào ở Pháp cho rằng người Pháp nên tiếp tục nhào nặn chính trị Việt Nam. Cánh tả và trung dung sẵn sàng để Pháp rút theo công thức Genève. Nhưng:

"Nước Pháp rốt cuộc, theo yêu cầu của Hoa Kỳ, đã phải chấp nhận rút lui mà không có tấm màn che của cuộc tổng tuyển cử, và phải thuận theo một sự từ bỏ thứ hai, xa hơn, dứt khoát hơn."

Hệ quả cho liên minh phương Tây

Các tác giả không giấu đánh giá: "Toàn bộ câu chuyện Pháp rút khỏi Việt Nam, trên thực tế, đã làm chua chát liên minh phương Tây." Việc Pháp bác bỏ Cộng đồng Phòng thủ châu Âu ngày 30/8/1954 có thể một phần là khoản trả công cho thiện chí của Liên Xô dành cho Pháp tại Genève. Nhưng điều chắc chắn là nhiều người Pháp tin rằng Hoa Kỳ và Anh đã hỗ trợ không đủ cho Pháp trong các giai đoạn cuối cuộc chiến và tại Hội nghị. Và cũng chắc chắn không kém rằng chính sách Mỹ sau Genève "đã làm xa lánh rộng rãi thiện cảm dành cho Hoa Kỳ tại Pháp, và tạo ra sự thiếu tin cậy mà cuộc khủng hoảng Suez mùa hè 1956 đã biến thành sự ngờ vực công khai".

Từ đối tác đến thay thế

Sau Genève, mọi chính phủ liên quan đến Hiệp định đều trông đợi Pháp sẽ ở lại Việt Nam — với một ngoại lệ quan trọng: Quốc gia Việt Nam, mà Thủ tướng Ngô Đình Diệm quyết tâm nhổ bỏ ảnh hưởng Pháp như điều kiện đi kèm việc thiết lập một chính phủ dân tộc chủ nghĩa thực sự độc lập.

Chính sách Hoa Kỳ ban đầu hướng tới quan hệ đối tác với Pháp, cùng bảo trợ Diệm. Nhưng gần như ngay lập tức, chính sách Mỹ bắt đầu phản ứng theo tính cấp bách quân sự, và điều đó đẩy Hoa Kỳ vượt khỏi quan hệ đối tác để đi tới vị thế chủ đạo.

Tháng 9/1954, SEATO ra đời, sự bảo vệ của nó mở rộng tới Việt Nam qua một nghị định thư. Hoa Kỳ quyết tâm biến Việt Nam thành "một pháo đài then chốt trong tuyến ngăn chặn". Pháp — khi đó bị chia rẽ nội bộ và bị Algeria hành hạ — tỏ ra nghi ngờ, do dự và đôi khi miễn cưỡng. Hoa Kỳ không sẵn lòng chờ. Cuối tháng 9/1954, Hoa Kỳ loại Pháp khỏi vai trò trung gian trong mọi khoản viện trợ cho Việt Nam và bắt đầu giao dịch trực tiếp với Diệm, chính phủ và quân đội của ông. Pháp gọi đó là "carte américaine" và nói nó vi phạm nguyên tắc hành động chung đã thỏa thuận hồi tháng 9.

Hai vấn đề, hai kết cục

Mọi căng thẳng rốt cuộc quy về hai vấn đề trung tâm.

Vấn đề thứ nhất: ai huấn luyện quân đội Việt Nam?

Ban đầu JCS phản đối việc Hoa Kỳ nhận trách nhiệm huấn luyện Quân đội Việt Nam, viện dẫn bất ổn chính trị, sự hiện diện của quân Pháp và các hạn chế của Hiệp định Genève. Nhưng họ nói nếu cân nhắc chính trị đòi hỏi như vậy, họ sẽ đồng ý giao nhiệm vụ huấn luyện cho MAAG Sài Gòn "với các biện pháp bảo vệ chống sự can thiệp của Pháp".

Ngày 26/10/1954, Bộ trưởng Quốc phòng, thay mặt Tổng thống, chỉ thị JCS soạn "một chương trình dài hạn cho việc tổ chức và huấn luyện một số lượng tối thiểu lực lượng Việt Nam tự do cần thiết cho an ninh nội bộ". Tướng J. Lawton Collins được cử sang Việt Nam với hàm Đại sứ. Thỏa thuận Collins – Ely ngày 13/12/1954 quy định Pháp trao quyền huấn luyện cho Hoa Kỳ. Washington chuẩn thuận; Paris phản đối, đặc biệt là việc loại dần huấn luyện viên Pháp, và chỉ nhượng bộ ngày 11/2/1955. Ngày 12/2/1955, Hoa Kỳ chính thức nhận trách nhiệm huấn luyện lực lượng Việt Nam, và sự tách rời của Pháp bắt đầu.

Vấn đề thứ hai: Diệm có nên ở lại?

Đây là vấn đề sâu xa hơn, và hồ sơ cho thấy Washington đã dao động nghiêm trọng. Ngày 16/12/1954, chính Đại sứ Collins khuyến nghị thay thế Diệm — và nếu không chấp nhận phương án đưa Bảo Đại trở lại, thì khuyến nghị Hoa Kỳ rút khỏi Việt Nam.

Pháp ép mạnh hơn. Tại cuộc họp ba bên ở Paris, Thủ tướng Mendès-France khẳng định đã đến lúc xét một phương án thay Diệm. Dulles đáp rằng Diệm là lãnh tụ phù hợp duy nhất nhưng sẽ xem xét các phương án khác — đồng thời nói rõ Quốc hội Hoa Kỳ có lẽ sẽ không chuẩn chi cho một Việt Nam không có Diệm. Các tác giả nhận xét thẳng: "Cuộc nghiên cứu các phương án thay thế của Hoa Kỳ chỉ là qua loa." Dù đã có cuộc tìm kiếm bề ngoài là kỹ lưỡng, không một lãnh tụ dân tộc chủ nghĩa nào có phẩm chất cạnh tranh được với Diệm được nhận diện.

Tháng 4–5/1955: Diệm tự cứu mình

Các giáo phái vũ trang trực tiếp thách thức quyền lực của Diệm. Ngày 28/4/1955, trái với lời khuyên của Hoa Kỳ, trái với lời khuyên của Pháp, và trái với lời khuyên của chính nội các mình, Diệm ra tay lần nữa với các giáo phái. Khi Bình Xuyên kháng cự tại Sài Gòn, ông tung quân đội vào trận. Lực lượng của Diệm thắng ngay lập tức; đồng thời em trai ông, Ngô Đình Nhu, tập hợp một "Ủy ban Cách mạng" gồm các nhân vật dân tộc chủ nghĩa kêu gọi phế truất Bảo Đại và chuyển giao quyền dân sự lẫn quân sự cho Diệm.

Được khích lệ bởi thành công của Diệm, Hoa Kỳ tuyên bố ủng hộ ông dứt khoát, chống lại Bảo Đại. Lựa chọn này đặt Pháp vào thế cực kỳ khó. Chính phủ Pháp tin rằng "Ủy ban Cách mạng" của Nhu chịu ảnh hưởng Việt Minh. Tháng 5/1955, tại cuộc gặp ba bên ở Paris bàn về phòng thủ châu Âu, Pháp lập tức biến Việt Nam thành nội dung chính. Ngoại trưởng Pháp Faure tuyên bố Diệm "không chỉ bất tài mà còn điên... Nước Pháp không thể tiếp tục mạo hiểm với ông ta nữa".

Dulles đáp lại rằng Hoa Kỳ biết rõ những điểm yếu của Diệm, nhưng nhấn mạnh các thành công gần đây của ông như dấu hiệu của những phẩm chất bù đắp. Song, Dulles chỉ rõ: "Việt Nam không đáng để cãi nhau với nước Pháp", và đề nghị Hoa Kỳ rút lui còn hơn để liên minh chia rẽ.

Trong giờ giải lao, Dulles nhận tư vấn từ JCS rằng Diệm có vẻ là con đường hứa hẹn nhất, và rằng tuy việc rút Quân đoàn Viễn chinh Pháp "rốt cuộc là điều đáng mong muốn", một cuộc rút lui vội vã phải được ngăn chặn. Dulles bèn đề nghị Pháp tiếp tục ủng hộ Diệm cho tới khi bầu được quốc hội. Sự ủng hộ của Anh dường như đã thuyết phục Faure. Cuộc họp kết thúc trong hòa khí, nhưng âm hưởng thì rõ ràng: những ngày của chính sách chung Mỹ – Pháp đã chấm dứt.

Cuộc tổng tuyển cử không diễn ra

Được Hoa Kỳ hậu thuẫn, Diệm từ chối mở tham vấn với Bắc Việt Nam về tổng tuyển cử khi thời hạn đến vào tháng 7/1955. Tháng 10/1955, ông thắng áp đảo trong cuộc trưng cầu dân ý cho cử tri chọn giữa ông và Bảo Đại.

Khi thế lực chính trị của Diệm mạnh lên, quan hệ với Paris xấu đi. Tháng 12/1955, Diệm đột ngột chấm dứt các thỏa thuận kinh tế và tài chính hiện hành với Pháp, và kêu gọi Pháp tố cáo Hiệp định Genève cùng cắt quan hệ với Hà Nội. Ít lâu sau, ông rút đại diện Nam Việt Nam khỏi Quốc hội Liên hiệp Pháp.

Ngày 2/1/1956, tổng tuyển cử ở Pháp sinh ra chính phủ Guy Mollet, một phần ba thành viên là cộng sản hoặc trung lập công khai. Ngoại trưởng Pineau tuyên bố Pháp sẽ chủ động tìm một lập trường bắc cầu Đông – Tây, dẫn chính sách Mỹ ủng hộ Diệm là trái lợi ích Pháp. Tại Hội đồng SEATO ở Karachi, Pineau tuyên bố chấm dứt "thời đại xâm lược" và kêu gọi "chính sách chung sống".

Hành động theo sau lời nói. Ngày 22/3/1956, Pháp thỏa thuận với Diệm rút toàn bộ Quân đoàn Viễn chinh. Ngày 26/4/1956, Bộ Tư lệnh Tối cao Pháp tại Sài Gòn bị giải thể. Các tác giả khép lại bằng một câu lạnh lùng:

"Vào đúng ngày đến hạn tổ chức cuộc tổng tuyển cử đã thỏa thuận tại Genève, nước Pháp không còn lực lượng quân sự nào ở Việt Nam."

Và ngày đến hạn thực hiện phần chính trị của Hiệp định — tháng 7/1956 — trùng với lúc khủng hoảng Suez bắt đầu. Nước Pháp, nước được Hiệp định Genève giao làm bên bảo đảm cho chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam (Điều 7 Tuyên bố cuối cùng), đã rút hết quân trước khi nghĩa vụ ấy đến hạn.

Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Nguồn: 1962 thieu ta tran van ai đưa TT ngo dinh diem đi thị sát ấp chiến lược · BloggerVietnam · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons
Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Nguồn: Ngo Dinh Diem at Washington - ARC 542189 · Department of Defense. Department of the Air Force. NAIL Control Number: NWDNS-342-AF-18302USAF · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Hoa Kỳ chủ động loại Pháp khỏi vai trò trung gian viện trợ từ tháng 9/1954, chỉ hai tháng sau Genève.
  • Đại sứ Mỹ tại Sài Gòn từng khuyến nghị thay Diệm — và Washington cũng dao động, nhưng không tìm được ai khác.
  • "Việt Nam không đáng để cãi nhau với nước Pháp" — Dulles từng sẵn sàng rút lui để giữ liên minh, cho thấy cam kết năm 1955 còn rất mong manh.
  • Diệm tự khẳng định bằng vũ lực tháng 4/1955 trái lời khuyên của cả Mỹ lẫn Pháp — và chính thắng lợi đó mới khiến Washington cam kết dứt khoát.
  • Việc Pháp rút toàn bộ trước tháng 7/1956 xóa bỏ trên thực tế bên bảo đảm của Hiệp định Genève, mở đường cho việc tổng tuyển cử không bao giờ diễn ra.
  • Cái giá ở châu Âu là thật: quan hệ Mỹ – Pháp hỏng nặng, và Suez 1956 biến sự thiếu tin cậy thành ngờ vực công khai.
Tập 7 / 49 · Phần IV, Mục A, Tiểu mục 4

Hoa Kỳ huấn luyện Quân đội Quốc gia Việt Nam, 1954–1959

[Part IV. A. 4.] Evolution of the War. U.S. Training of Vietnamese National Army, 1954–59 — Pentagon-Papers-Part-IV-A-4.pdf

Số trang: 115 NAID: 5890491 Dung lượng: 19,5 MB Chất lượng OCR: 79%

Hơn 2 tỷ đô la trong sáu năm, hơn 80% dành cho an ninh — và đến năm 1960 chính Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân kết luận quân đội Nam Việt Nam được huấn luyện và tổ chức không phù hợp. Chuyên khảo này giải thích vì sao.

Một hình ảnh mở đầu

Chuyên khảo mở đầu bằng một đoạn hồi ức của toán liên lạc Hoa Kỳ rời Hà Nội ngày 9/10/1954 cùng những người lính Pháp cuối cùng:

"...bị xáo động bởi những gì họ đã thấy về hiệu suất nghiệt ngã của Việt Minh trong việc tiếp quản, bởi sự tương phản giữa cuộc hành quân lặng lẽ của những người lính Việt Minh chiến thắng trong đôi giày vải và tiếng loảng xoảng của thiết giáp Pháp được trang bị tốt, mà chiến thuật và khí tài phương Tây đã thất bại trước chiến dịch quân sự – chính trị – kinh tế của cộng sản."

Hình ảnh ấy chứa sẵn toàn bộ bài học mà, như chuyên khảo chứng minh, Hoa Kỳ đã không rút ra.

Quy mô đầu tư

  • Đến năm 1960, Việt Nam là một trong những nước nhận viện trợ kinh tế và quân sự lớn nhất thế giới: đứng thứ ba trong các nước ngoài NATO, thứ bảy toàn cầu.
  • MAAG Việt Nam là phái bộ quân sự duy nhất do một trung tướng chỉ huy.
  • Phái bộ viện trợ kinh tế Hoa Kỳ tại Việt Nam là lớn nhất ở bất kỳ đâu.
  • Từ 1955 đến 1960, hơn 2 tỷ đô la viện trợ đổ vào Việt Nam, hơn 80% dành cho việc bảo đảm an ninh cho Chính phủ Việt Nam.

Kết quả, theo chính JCS năm 1960: lực lượng vũ trang Việt Nam Cộng hòa được huấn luyện và tổ chức không thỏa đáng, cần hành động khẩn cấp của MAAG để cải thiện năng lực chống du kích. Các tác giả kết luận: "Bất chấp khoản đầu tư khổng lồ của Hoa Kỳ... rất ít điều đã đạt được trong việc nhào nặn lực lượng Nam Việt Nam thành một công cụ thích hợp."

Vì sao thất bại: chẩn đoán của các tác giả

1. Động cơ sai ngay từ đầu — sửa lỗi của người Pháp

Lý do Hoa Kỳ nhận việc huấn luyện có gốc rễ không chỉ ở mong muốn ngăn chặn cộng sản, mà còn ở sự bất mãn và thất vọng của Mỹ với chính sách quân sự Pháp trong Chiến tranh Đông Dương. Mong muốn mạnh mẽ sửa chữa sai lầm của Pháp tạo ra quán tính quan liêu đáng kể. Sự bận tâm với những khiếm khuyết được cho là của Pháp dẫn tới việc đánh giá thấp những khó khăn mà chính người Pháp đã phải vượt qua — và dẫn tới việc sửa quá đà: xây dựng một lực lượng quân sự quy ước.

Quân đội Việt Nam rốt cuộc được tổ chức thành các sư đoàn — đúng như điều Hoa Kỳ đã nhiều lần và vô ích thúc giục người Pháp làm — có khả năng tác chiến tốt trước các sư đoàn Việt Minh ở đồng bằng sông Hồng năm 1954. Nhưng Chiến tranh Đông Dương của Pháp đã kết thúc; hoàn cảnh đã thay đổi triệt để.

2. Một thỏa hiệp quan liêu chọn phương án tệ nhất

Quyết định huấn luyện quân đội Nam Việt Nam dựa trên một thỏa hiệp giữa Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng, trong đó "các cân nhắc chính trị" — vốn chẳng liên quan gì đến các phản bác quân sự và chẳng ảnh hưởng gì đến xác suất thành công — được phép chi phối, thay vì những cân nhắc về giới hạn nguồn lực, năng lực Hoa Kỳ và độ khó căn bản của nhiệm vụ. Các tác giả đưa ra một nhận xét có tính khái quát hóa đáng chú ý:

"Ngày càng trở thành một đặc điểm của việc ra quyết định ở Hoa Kỳ, kiểu thỏa hiệp như vậy tối đa hóa xác suất lựa chọn một cách nhất quán đường lối hành động ít đáng mong muốn nhất."

3. Định giá sai mối đe dọa: năng lực thay vì ý định

Mối đe dọa với Việt Nam được nhìn nhận gồm các giáo phái và tàn dư Việt Minh ở miền Nam, cùng lực lượng chính quy của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ở miền Bắc. Điểm then chốt: tuy liên tục được ước lượng rằng miền Bắc có năng lực tràn ngập miền Nam, cũng liên tục được ước lượng rằng miền Bắc không cần và không có ý định làm vậy.

Thế nhưng học thuyết Hoa Kỳ về việc ước lượng năng lực thay vì ý định, với sự nhấn mạnh đặc trưng vào dữ liệu Trật tự Chiến đấu (một phần quá nhỏ của bài toán tình báo thực sự trong chống nổi dậy), đã dẫn tới việc cắm chốt vào mối đe dọa đồ sộ hơn nhưng ít khả năng xảy ra hơn: một cuộc xâm lược công khai.

4. Nhiệm vụ kép tự mâu thuẫn

Quân đội Việt Nam được kỳ vọng vừa phòng thủ nội bộ vừa phòng thủ đối ngoại. Với giới hạn về nguồn lực và nhân lực được đào tạo, nhiệm vụ kép này tự mâu thuẫn bên trong. Và với trạng thái tư duy chiến lược Mỹ thập niên 1950, bản chất của SEATO, việc Quân đoàn Viễn chinh Pháp rút đi, sức ép từ Diệm, và xuất thân của MAAG — bắt rễ trong kinh nghiệm Triều Tiên vừa xong — kết quả gần như chắc chắn là một bộ máy quân sự quy ước thiết kế để đối phó một mối đe dọa quy ước. Và nó đã là như vậy.

Các tác giả còn đi xa hơn, đặt một câu hỏi tự phản tỉnh: ngay cả nếu chỉ giao một nhiệm vụ duy nhất liên quan đến an ninh nội bộ, liệu có khác gì không — "xét đến sức mạnh của những ảnh hưởng này và việc Hoa Kỳ thiếu hiểu biết về các kỹ thuật chống nổi dậy hiệu quả"?

5. "Hình ảnh trong gương"

Cách MAAG Hoa Kỳ xây dựng bộ máy quân sự có bốn đặc điểm chính: tập trung vào nhiệm vụ kháng cự xâm lược công khai; huấn luyện từ trên xuống; sử dụng tiêu chuẩn và kỹ thuật Hoa Kỳ; và đánh giá lạc quan về năng lực tương lai của các tổ chức bán quân sự nằm ngoài tầm MAAG.

"Kết quả của các nỗ lực Hoa Kỳ phản ánh bộ máy quân sự Hoa Kỳ nhiều hơn là phản ánh loại hình mối đe dọa hay địa hình. Về hiệu quả tổng thể của viện trợ Mỹ, đáng tiếc là nó dường như có đúng tất cả chiều sâu mà thuật ngữ 'hình ảnh trong gương' hàm ý."

6. Đòn bẩy tiến nhanh về con số không

Hoa Kỳ nhanh chóng trở nên cam kết sâu sắc và công khai với chính phủ Diệm đến mức mọi đòn bẩy vốn có trong chương trình viện trợ nhanh chóng tiến về con số không. Ví dụ rõ nhất là trường hợp Bảo an đoàn (Civil Guard), trong đó các tác động chính của việc mặc cả từ phía Hoa Kỳ lại là tiêu cực, và ảnh hưởng trực tiếp nhất đến chính tổ chức mà Hoa Kỳ muốn củng cố.

Đây chính xác là nghịch lý đã xảy ra với Pháp ở Phần II, nay lặp lại với một đối tác khác: càng cam kết công khai, càng mất khả năng đòi hỏi.

Lời cảnh báo bị bỏ qua

Trong bản ghi nhớ gửi Bộ trưởng Quốc phòng ngày 17/11/1954, Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân viết một câu mà lịch sử hai mươi năm sau sẽ kiểm chứng:

"Trừ phi chính người Việt Nam tỏ ra có khuynh hướng thực hiện những hy sinh cá nhân và tập thể cần thiết để kháng cự chủ nghĩa cộng sản — điều mà cho đến nay họ chưa làm — không lượng sức ép và hỗ trợ từ bên ngoài nào có thể trì hoãn lâu dài một chiến thắng hoàn toàn của cộng sản ở Nam Việt Nam."

Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, 17/11/1954

Các tác giả ghi nhận lạnh lùng: "Không có thay đổi áp đảo nào trong mức sẵn sàng hy sinh trong cuối thập niên 1950."

Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Nguồn: UH-1E Huey of VMO-6 in flight over Vietnam 1967 · USMC · Public domain · Wikimedia Commons
Rufus Phillips thị sát hệ thống phòng thủ một ấp chiến lược cùng tỉnh trưởng Quảng Ngãi.
Rufus Phillips thị sát hệ thống phòng thủ một ấp chiến lược cùng tỉnh trưởng Quảng Ngãi.
Nguồn: VA066568 Rufus Phillips inspecting strategic hamlet defenses with the Quang Ngai Province chief in June 1962 · Rufus Phillips · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • 2 tỷ đô la, 80% cho an ninh — và một quân đội không phù hợp. Đây là thất bại được chính JCS xác nhận năm 1960.
  • Hoa Kỳ xây dựng quân đội Nam Việt Nam theo hình ảnh của chính mình, không theo mối đe dọa hay địa hình thực tế.
  • Học thuyết "ước lượng năng lực thay vì ý định" khiến Mỹ chuẩn bị cho cuộc xâm lược quy ước ít khả năng, bỏ qua cuộc nổi dậy đang hình thành.
  • Thỏa hiệp liên bộ "tối đa hóa xác suất chọn phương án tệ nhất" — một chẩn đoán về bệnh lý ra quyết định của Washington.
  • Đòn bẩy bằng không. Cam kết công khai với Diệm triệt tiêu khả năng Hoa Kỳ đòi hỏi cải cách.
  • JCS đã cảnh báo đúng ngay từ 1954 rằng viện trợ bên ngoài không thay thế được ý chí bên trong.
Tập 8 / 49 · Phần IV, Mục A, Tiểu mục 5

Nguồn gốc của cuộc nổi dậy, 1954–1960

[Part IV. A. 5.] Evolution of the War. Origins of the Insurgency — Pentagon-Papers-Part-IV-A-5.pdf

Số trang: 373 NAID: 5890492 Dung lượng: 56,4 MB Chất lượng OCR: 83%

Đây là chuyên khảo quan trọng nhất của Mục A và là một trong những chuyên khảo gây tranh cãi nhất của toàn bộ bộ hồ sơ. Nó đặt câu hỏi: cuộc chiến ở miền Nam bắt đầu từ đâu — và kết luận rằng Hoa Kỳ không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát.

Bốn câu hỏi

Chuyên khảo mở đầu bằng việc nêu rõ bốn câu hỏi chính, từ góc nhìn của Hoa Kỳ:

  1. Việc hòa bình năm 1954 đổ vỡ là lỗi của Hoa Kỳ, hay là lỗi của những mập mờ và kẽ hở trong Hiệp định Genève?
  2. Cuộc nổi dậy về bản chất có phải là một cuộc nổi loạn bản địa chống chính quyền áp bức của Ngô Đình Diệm, rồi bị biến đổi bởi sự can thiệp trước hết của Hoa Kỳ, sau đó của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
  3. Hay ngược lại, nó được Hà Nội khởi xướng, kiểm soát và hỗ trợ ngay từ khi mới manh nha?
  4. Hoa Kỳ nhận ra mối đe dọa của Việt Cộng đối với an ninh nội bộ của Nam Việt Nam từ khi nào, và có cố đối phó bằng viện trợ của mình không?

Phân tích dựa trên ba khối bằng chứng: (a) báo cáo và phân tích tình báo, kể cả tình báo hoàn chỉnh được canh giữ cẩn mật nhất và các Ước lượng Tình báo Quốc gia liên quan; (b) tình báo chính phủ chưa hoàn chỉnh, báo cáo hiện trường, biên bản hỏi cung tù binh và tài liệu thu được đã dịch; (c) nguồn mở, gồm tác phẩm của cựu quan chức Hoa Kỳ và phóng viên tại Việt Nam.

"Nhưng, dựa trên khảo sát (a), (b) và (c) được báo cáo dưới đây, Hoa Kỳ hiện không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát nào cho các câu hỏi nêu trên."

Những câu trả lời tạm thời

Các tác giả đưa ra một chuỗi nhận định thận trọng, xếp thành một phổ liên tục:

"Đến năm 1956, hòa bình ở Việt Nam rõ ràng phụ thuộc vào các quan hệ quyền lực ở Đông Nam Á ít hơn — chủ yếu là vào vai trò mà Hoa Kỳ chọn đóng trong các sự kiện đang diễn ra — chứ không phải vào Hiệp định Genève.

Trong hai năm 1957 và 1958, một cuộc nổi loạn có cấu trúc chống chính phủ Ngô Đình Diệm đã bắt đầu. Trong khi người Bắc Việt Nam đóng một vai trò không xác định rõ, phần lớn những người cầm vũ khí là người miền Nam, và những nguyên nhân mà họ chiến đấu vì chúng hoàn toàn không phải do Bắc Việt Nam dựng lên.

Trong hai năm 1959 và 1960, sự dính líu của Hà Nội vào cuộc tranh chấp đang phát triển trở nên rõ ràng. Tuy nhiên, mãi đến năm 1960 Hoa Kỳ mới nhận ra rằng Diệm đang gặp nguy cơ nghiêm trọng bị lật đổ, và mới soạn ra một Kế hoạch Chống nổi dậy."

Hai điều có thể xác lập

Thứ nhất: có thể xác lập rằng cuộc nổi dậy mang tính địa phương, nội sinh đã tồn tại ở Nam Việt Nam trong suốt giai đoạn 1954–1960.

Thứ hai — tuy ít chắc chắn hơn — rằng chế độ Diệm đã tự làm mình xa lánh hết thành phần này đến thành phần khác trong số những lực lượng ở Việt Nam vốn có thể đã ủng hộ nó về chính trị, và có lỗi nặng nề trong các chương trình nông thôn của mình. Rằng những điều kiện ấy đã sinh ra lòng thù địch với chính quyền Sài Gòn thì gần như chắc chắn, và:

"Chúng có thể đã đủ để bảo chứng cho một phong trào kháng cự lớn ngay cả khi không có sự giúp đỡ của Bắc Việt Nam."

Và một điều cũng rõ ràng không kém

Các tác giả không nghiêng hẳn về một phía. Họ viết: cũng rõ ràng không kém rằng những người cộng sản Bắc Việt Nam đã vận hành một dạng bộ máy trực thuộc nào đó ở miền Nam trong các năm 1954–1960. Nhưng họ lập tức bổ sung những dè dặt quan trọng:

  • Những người Việt Minh "ở lại" (stay-behinds) ban đầu không được chỉ đạo để tổ chức một cuộc nổi dậy.
  • Không có bức tranh mạch lạc nào về quy mô hay hiệu quả hoạt động của cộng sản trong giai đoạn 1956–1959. Theo mọi dấu hiệu, đây là giai đoạn tái tổ chức và tuyển mộ của đảng cộng sản.
  • Không có mối liên hệ trực tiếp nào được xác lập giữa Hà Nội và những người thực hiện bạo lực ở nông thôn.
  • Có tìm thấy những phát biểu trong các bản đảng sử thu được nói rằng cộng sản đã mưu tính và kiểm soát toàn bộ cuộc nổi dậy, nhưng "những điều này khó tiếp nhận theo đúng mệnh giá".

Về công trình của Bernard Fall — người đã đối chiếu một cách khéo léo các khiếu nại của Bắc Việt Nam gửi Ủy ban Quốc tế về các vụ việc ở miền Nam năm 1957 với báo cáo của Sài Gòn về cùng những vụ việc đó, và thấy Hà Nội "nắm thông tin tốt một cách đáng ngờ" — các tác giả thừa nhận lập luận nhưng không bị thuyết phục: "có rất ít bằng chứng chứng thực khác cho thấy Hà Nội đã khơi mào các vụ việc, chứ chưa nói đến việc điều phối chúng."

Ba cách diễn giải

Phương ánNội dungĐánh giá của các tác giả
ABắc Việt Nam can thiệp vào miền Nam để phản ứng với sự leo thang của Hoa Kỳ, đặc biệt là của Tổng thống Kennedy đầu năm 1961.Dựa chủ yếu vào nguồn mở về tính chất đáng lên án của chế độ Diệm, các ví dụ kháng cự độc lập với Hà Nội, và sự hình thành Mặt trận Dân tộc Giải phóng đầu năm 1960.
BBắc Việt Nam thao túng toàn bộ cuộc chiến."Đây là lập trường chính thức của Hoa Kỳ, và có thể được chống đỡ. Tuy nhiên, luận cứ không hoàn toàn thuyết phục, đặc biệt với các năm 1955–1959."
CBắc Việt Nam nắm lấy cơ hội để bước vào một cuộc chiến nội bộ đang diễn ra, vào năm 1959, trước và độc lập với sự leo thang của Hoa Kỳ."Cách diễn giải này vững hơn cách trước; dù vậy, phần lớn bằng chứng vẫn là gián tiếp."

Phán quyết của chính các tác giả:

"Nhận định được đưa ra ở đây là sự thật nằm đâu đó giữa Phương án B và C. Tức là, có một dạng bộ máy nào đó của Bắc Việt Nam hoạt động ở miền Nam suốt những năm ấy, nhưng chỉ có thể suy luận rằng bộ máy này đã khởi xướng và kiểm soát cuộc nổi dậy vốn đến năm 1959 đã đặt ra thách thức nghiêm trọng cho chính phủ Diệm. Hơn nữa, cho tới năm 1958, cả tình hình đối nội của Bắc Việt Nam lẫn sự ủng hộ quốc tế dành cho họ đều không thuận lợi cho một cuộc phiêu lưu ở nước ngoài; đến năm 1959, triển vọng của họ sáng sủa ở cả hai phương diện."

Đây là một trong những đoạn có hệ quả chính trị lớn nhất của bộ hồ sơ. Nó nói rằng lập trường chính thức của chính phủ Hoa Kỳ — cơ sở biện minh cho toàn bộ cuộc chiến — không được chống đỡ đầy đủ bởi bằng chứng mà chính phủ Hoa Kỳ nắm giữ.

Một ghi nhận công bằng mà các tác giả thêm vào: "Xét đến sự khan hiếm bằng chứng hiện nay, mãi lâu sau các sự kiện, tình báo Hoa Kỳ đã phục vụ những người hoạch định chính sách thời ấy tốt một cách đáng ngạc nhiên trong việc cảnh báo về những diễn biến được mô tả dưới đây." Vấn đề không phải là tình báo sai — mà là chính sách đã không nghe.

Vì sao Hiệp định Genève thất bại

Tab 1 đưa ra lời giải thích cô đọng và sắc bén:

"Hiệp định Genève 1954 tự nó đã khiếm khuyết như một nền hòa bình bền vững cho Đông Dương, bởi nó phụ thuộc vào nước Pháp, và bởi cả Hoa Kỳ lẫn Việt Nam Cộng hòa đều tự đặt mình ra ngoài."

Điểm chung để các nước đàm phán tại Genève chỉ là mong muốn chung chấm dứt chiến sự giữa Pháp và Việt Minh và ngăn chiến tranh lan rộng. Để đạt đồng thuận, họ đã phải gạt bỏ phản đối của chính phủ Sài Gòn, dung thứ việc Hoa Kỳ tách mình khỏi Hiệp định, và chấp nhận Pháp làm một bên thi hành.

Genève lẽ ra vẫn có thể tạo nên hòa bình lâu dài nếu ba điều kiện cùng xảy ra: nếu Pháp vẫn là một cường quốc chính ở Đông Dương; nếu Ngô Đình Diệm hợp tác với các điều khoản; nếu Hoa Kỳ kiềm chế không tác động thêm vào kết quả. Các tác giả nhận xét: "Không điều kiện nào trong số đó là khả dĩ" — xét đến nỗi khốn đốn của Pháp ở Algeria, chủ nghĩa chống cộng không khoan nhượng của Diệm, và quyết tâm của Hoa Kỳ chặn sự bành trướng tiếp theo của Bắc Việt Nam.

"Do đó, bi kịch được dàn dựng: sự chia cắt Việt Nam — cơ sở thương lượng duy nhất tìm được tại Genève để rút quân — đã trở thành nguyên cớ chính của chiến tranh."

Và cơ chế cụ thể: để xoa dịu những bên tại Genève còn miễn cưỡng trước việc giao đất và người cho một chính phủ cộng sản, và để trấn an Việt Minh rằng những người theo họ ở miền Nam có thể được bảo toàn nguyên khối, Hiệp định quy định việc tập kết lực lượng về hai miền và quyền người Việt tự do chọn nơi cư trú. Nhưng những cuộc di cư ấy "đã phá vỡ nghiêm trọng cơ thể chính trị của Việt Nam, hâm nóng cuộc tranh cãi về thống nhất, và khiến Bắc Việt Nam có thể tính đến việc xâm lược bằng lật đổ".

Các điều khoản kiểm soát vũ khí thì phụ thuộc vào một sự giám sát quốc tế khả tín "chưa bao giờ thành hiện thực". Kết luận: "Genève đã đánh đổi những rủi ro dài hạn để đạt sự rút quân ngắn hạn."

Chiến dịch "Passage to Freedom": Hải quân Hoa Kỳ chuyên chở người di cư từ Hải Phòng vào Nam, 1954–1955.
Chiến dịch "Passage to Freedom": Hải quân Hoa Kỳ chuyên chở người di cư từ Hải Phòng vào Nam, 1954–1955.
Nguồn: US Navy 030630-N-0000X-001 Vietnamese refugees board LST 516 for their journey from Haiphong, North Vietnam, to Saigon, South Vietnam during Operation Passage to Freedom, October 1954 · U.S. Navy photo · Public domain · Wikimedia Commons
Các quốc gia kế tục Đông Dương thuộc Pháp sau Hội nghị Genève 1954 — Việt Nam bị chia tại vĩ tuyến 17.
Các quốc gia kế tục Đông Dương thuộc Pháp sau Hội nghị Genève 1954 — Việt Nam bị chia tại vĩ tuyến 17.
Nguồn: French Indochina post partition · SnowFire · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Chính sách Hoa Kỳ: bảo thủ, giữ nguyên trạng

Chính sách Đông Nam Á của Hoa Kỳ sau Genève được mô tả là bảo thủ: tập trung vào việc tổ chức phòng thủ tập thể chống sự xâm nhập tiếp theo của cộng sản, chứ không nhằm thay đổi nguyên trạng. Nguyên trạng ấy chính là hai nước Việt Nam được dựng lên tại Genève. Nghịch lý nằm ở chỗ: giữ nguyên trạng đồng nghĩa với việc vĩnh viễn hóa một sự chia cắt mà Hiệp định đã quy định rõ ràng là tạm thời.

Nhận định then chốt

  • "Hoa Kỳ hiện không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát nào" cho câu hỏi ai khởi xướng cuộc chiến — kết luận của chính Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
  • Lập trường chính thức của Hoa Kỳ (Phương án B) "không hoàn toàn thuyết phục" theo đánh giá của chính các tác giả, đặc biệt với giai đoạn 1955–1959.
  • Phần lớn người cầm vũ khí là người miền Nam, và nguyên nhân họ chiến đấu "hoàn toàn không phải do Bắc Việt Nam dựng lên".
  • Chế độ Diệm "có lỗi nặng nề trong các chương trình nông thôn" và điều đó có thể đã đủ gây ra một phong trào kháng cự lớn ngay cả khi không có Hà Nội.
  • Không xác lập được liên hệ trực tiếp giữa Hà Nội và bạo lực nông thôn trong giai đoạn then chốt.
  • Sự chia cắt tạm thời trở thành nguyên cớ chiến tranh — Genève đánh đổi rủi ro dài hạn lấy sự rút quân ngắn hạn.
  • Tình báo đã cảnh báo đúng; chính sách đã không nghe.
Phần IV, Mục B

Phần IV.B · Kennedy và chống nổi dậy, 1961–1963

Năm chuyên khảo về chính quyền Kennedy: các cam kết năm 1961, chương trình Ấp chiến lược, việc tăng cố vấn quân sự, kế hoạch rút quân theo giai đoạn chưa bao giờ thực hiện, và cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm.

Tập 9 / 49 · Phần IV, Mục B, Tiểu mục 1

Các cam kết và chương trình của Kennedy, 1961

[Part IV. B. 1.] Evolution of the War. Counterinsurgency: The Kennedy Commitments and Programs, 1961 — Pentagon-Papers-Part-IV-B-1.pdf

Số trang: 197 NAID: 5890493 Dung lượng: 34,1 MB Chất lượng OCR: 81%

Năm 1961 là năm mà, theo chuyên khảo này, các quyết định về Việt Nam phần lớn không được thúc đẩy bởi những gì đang xảy ra ở Việt Nam — mà bởi Lào, Vịnh Con Lợn và Berlin.

Tổng thống John F. Kennedy.
Tổng thống John F. Kennedy.
Nguồn: John F Kennedy · U.S. Navy photo · Public domain · Wikimedia Commons
Robert McNamara và John F. Kennedy trong một phiên họp của Ủy ban Chấp hành Hội đồng An ninh Quốc gia.
Robert McNamara và John F. Kennedy trong một phiên họp của Ủy ban Chấp hành Hội đồng An ninh Quốc gia.
Nguồn: McNamara and Kennedy · Cecil Stoughton · Public domain · Wikimedia Commons

Kế hoạch Chống nổi dậy: khiêm tốn và vô hiệu

Khi Kennedy nhậm chức, viễn cảnh một cuộc khủng hoảng ở Việt Nam đã được nhận ra rộng rãi trong chính phủ, "tuy chưa có gì nhiều được làm về nó". Đại sứ Hoa Kỳ tại Sài Gòn, Elbridge Durbrow, đã gửi những điện tín lo lắng suốt một năm, và hai lần trong các tháng gần đó (tháng 9 và tháng 12/1960) đã kết thúc bản đánh giá tình hình bằng việc thận trọng nêu câu hỏi liệu Hoa Kỳ có sớm muộn gì cũng phải tính tới việc thay thế Diệm hay không.

Chưa đầy một tuần sau khi nhậm chức, Kennedy nhận và phê duyệt Kế hoạch Chống nổi dậy (CIP), vốn đã được soạn thảo "với một nhịp độ khá thong thả" trong tám tháng trước đó. Theo chuẩn mực mà Việt Nam sau này tạo ra, CIP là một chương trình rất khiêm tốn:

  • Hỗ trợ tài chính (28,4 triệu đô la) để tăng quân số 20.000 người cho quân đội của Diệm, khi đó là 150.000;
  • Hỗ trợ khoảng một nửa lực lượng phụ trợ chống du kích gọi là Bảo an đoàn.

Đổi lại, CIP yêu cầu Diệm một số cải cách mà phía Mỹ coi là chỉ đơn thuần là lẽ thường — chẳng hạn chấn chỉnh cơ cấu chỉ huy quân đội, theo đó 42 quan chức khác nhau cùng trực tiếp chịu trách nhiệm trước Diệm (38 tỉnh trưởng, 3 tư lệnh vùng, và một Tham mưu trưởng) cùng chia sẻ quyền chỉ huy tác chiến.

Đàm phán kéo dài lê thê. Diệm hứa hành động về một số điểm, cuối cùng thậm chí ban hành vài sắc lệnh, nhưng "không sắc lệnh nào thực sự được theo đuổi đến cùng". Các tác giả rút ra một nhận xét cay đắng:

"Trên thực tế, danh sách 'các cải cách thiết yếu' đề xuất trong CIP, kể cả những cải cách mà Diệm đã tạo ấn tượng là ông đồng ý, có thể được thay thế nguyên vẹn cho danh sách cải cách mà Hoa Kỳ yêu cầu vào cuối năm, với hiệu quả ngang nhau."

Lào mới là động lực thật

Đàm phán với Diệm chấm dứt vào tháng 5/1961 — không phải vì các vấn đề đã được giải quyết, mà vì Hoa Kỳ quyết định tạm quên việc gây sức ép và thay vào đó thử dỗ dành ông cải cách bằng cách giành lấy lòng tin của ông. Nhưng lý do chính nằm ở nơi khác:

"Chủ yếu, chính sách thay đổi này, và chương trình viện trợ được mở rộng phần nào đi kèm nó, phản ánh những sức ép tạo ra bởi tình hình ở nước Lào láng giềng... Nhưng vào tháng 5 thì tình hình không mập mờ. Lào, chứ không phải bất cứ điều gì đang xảy ra ở Việt Nam, là động lực thúc đẩy."

Bối cảnh: phe thân Mỹ của Phoumi Nosavan đang thua phe thân cộng/trung lập được Liên Xô hậu thuẫn. Việc đưa quân Mỹ vào bị bác bỏ, và ngày 2/5/1961 một lệnh ngừng bắn được tuyên bố. Kennedy chọn giải pháp chính phủ liên hiệp, dù khả năng trụ lại của Souvanna Phouma rất thấp. Hệ quả: Washington tin rằng các lãnh đạo Đông Nam Á nghi ngờ sự chân thành trong cam kết của Hoa Kỳ, và Hoa Kỳ cảm thấy buộc phải làm gì đó để khôi phục niềm tin, chứng tỏ quyết tâm và xua tan mọi ý nghĩ Moskva có thể có rằng Mỹ định rút khỏi Đông Nam Á.

Thêm vào đó là thảm họa Vịnh Con Lợn (tháng 4/1961) và việc Liên Xô đe dọa Berlin. Các tác giả nhấn mạnh một yếu tố mà họ gọi là "to lớn và không phải lúc nào cũng được nhận ra":

"...mức độ mà chính sách Hoa Kỳ bị thúc đẩy bởi tính không thể hình dung nổi của việc liều lĩnh chịu thêm một thất bại nữa ở Đông Nam Á ngay sau cuộc rút lui ở Lào. Hệ quả là, thế mặc cả của Hoa Kỳ rất yếu ớt."

Nhóm Đặc nhiệm Gilpatric và cuộc tranh giành nội bộ

Ngay sau Vịnh Con Lợn, Kennedy yêu cầu Thứ trưởng Quốc phòng Gilpatric soạn một chương trình cứu Việt Nam. Chương trình được giao đúng một tuần sau. Các tác giả cho rằng mục đích chính của bài tập này là đưa Tướng Lansdale vào vai trò điều phối viên toàn chính phủ cho "cuộc thử nghiệm lớn đầu tiên trong nghệ thuật mới mẻ là chống nổi dậy".

Diễn biến sau đó cho thấy rõ cách Washington vận hành:

NgàyDiễn biến
27/4/1961Báo cáo Nhóm Đặc nhiệm nộp lên, khi khủng hoảng Lào lên đỉnh.
28/4Một phụ lục đề xuất đối phó tác động của Lào bằng việc hỗ trợ tăng quân Nam Việt Nam và một cam kết khiêm tốn về đơn vị bộ binh chiến đấu Hoa Kỳ tại miền Nam, với nhiệm vụ danh nghĩa là lập hai trung tâm huấn luyện.
29/4Kennedy chuẩn thuận các đề xuất của bản thảo gốc, nhưng không hành động gì với các đề xuất quan trọng hơn nhiều trong phụ lục.
1/5Bản thảo sửa đổi đưa phụ lục Lào vào, thêm khuyến nghị Hoa Kỳ làm rõ ý định can thiệp tới mức cần thiết để ngăn chiến thắng của Việt Cộng.
3/5Quyền kiểm soát thực tế chuyển từ tay Gilpatric (Quốc phòng) sang Bộ Ngoại giao. Bản thảo mới loại bỏ vai trò đặc biệt của Lansdale, chuyển ghế chủ tịch sang Ngoại giao, và làm mờ — dù không xóa hẳn — các khuyến nghị đưa đơn vị chiến đấu Mỹ vào Việt Nam.
8/5Kennedy ký thư gửi Diệm, do Phó Tổng thống Johnson chuyển. Thư hứa hậu thuẫn mạnh mẽ nhưng không đi xa hơn chương trình ban đầu: không tài trợ mở rộng quân đội, không đóng quân Mỹ.
12/5Johnson tại Sài Gòn nêu khả năng đóng quân Mỹ hoặc một hiệp ước song phương. Diệm lúc đó không muốn cả hai.

Cùng với Johnson là tân Đại sứ Frederick Nolting, với chỉ thị chính là "bắt đúng tần số của Diệm" — trái ngược với chiến thuật gây sức ép của người tiền nhiệm.

Phái bộ Staley và yêu cầu quân Mỹ

Tháng 6, Diệm gửi thư tới Washington nêu "các nhu cầu quân sự thiết yếu": tăng quân số từ 170.000 lên 270.000, và "các đơn vị được chọn lọc của Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ". Trên cơ sở Báo cáo Staley, Hoa Kỳ đồng ý hỗ trợ tăng thêm 30.000 quân, nhưng hoãn quyết định phần còn lại với lý do "có thể sẽ không phải đối mặt với câu hỏi đó, vì đến khi quân đội đạt 200.000 người, khoảng cuối 1962, Việt Cộng có thể đã bỏ chạy rồi".

Về yêu cầu quân Mỹ, các tác giả thú nhận sự bất định của chính mình: "Từ hồ sơ hiện có, chúng tôi không chắc liệu Diệm khi đó có thực sự muốn quân Mỹ hay không, hay liệu Kennedy có thực sự sẵn lòng gửi họ nếu được yêu cầu hay không."

Phái bộ Taylor, tháng 10–11/1961

Tháng 9/1961, một cảm giác khủng hoảng nghiêm trọng hơn xuất hiện — lần này không trực tiếp do Lào, mà do dấu hiệu suy giảm vừa phải về quân sự và suy sụp rất đáng kể về tinh thần ở Sài Gòn. Việt Cộng tăng mạnh các cuộc tấn công, gồm một vụ đột kích ngoạn mục vào một tỉnh lỵ cách Sài Gòn 55 dặm, trong đó tỉnh trưởng bị chặt đầu công khai.

Kennedy cử Tướng Maxwell Taylor và Walt Rostow sang Việt Nam. Họ báo cáo rằng Sài Gòn đối mặt một khủng hoảng niềm tin kép: nghi ngờ phát sinh từ Lào rằng Hoa Kỳ sẽ không trụ lại với miền Nam; và nghi ngờ phát sinh từ các thắng lợi của Việt Cộng rằng chế độ Diệm — không được lòng dân và kém hiệu quả — dù sao cũng không thể thắng.

Giải pháp đề xuất: một cam kết quân sự Hoa Kỳ để trị nỗi nghi thứ nhất; và một "liều tiêm hào phóng nhân sự Mỹ vào mọi cấp của chính phủ và quân đội Việt Nam", những người, người ta hy vọng, có thể truyền cho người Việt tinh thần chiến thắng đúng đắn và cải cách chế độ "từ dưới lên" bất chấp những điểm yếu của Diệm.

Trong một điện tín "chỉ dành riêng cho Tổng thống", Taylor lập luận mạnh mẽ cho một lực lượng đặc nhiệm ở đồng bằng sông Cửu Long, chủ yếu là công binh lục quân làm việc tại vùng vừa bị lụt lớn. Nhưng đồng bằng cũng là nơi Việt Cộng mạnh nhất, và Taylor cảnh báo Tổng thống rằng lực lượng này sẽ phải tiến hành một số hoạt động tác chiến và dự liệu chịu thương vong. Taylor cho rằng phần còn lại của chương trình, trừ lực lượng đặc nhiệm này, sẽ không đủ, vì cần phải "thuyết phục Diệm rằng chúng ta sẵn lòng cùng ông ta đi tới một cuộc đọ sức quyết định với Việt Cộng".

Ngày 8 và ngày 11 tháng 11: một sự đảo ngược

Ngày 8/11, McNamara gửi Tổng thống bản ghi nhớ thay mặt mình, Gilpatric và JCS, nói rằng họ "nghiêng về khuyến nghị" chương trình Taylor — nhưng chỉ với điều kiện hiểu rằng nó sẽ được tiếp nối bằng thêm quân khi cần, và với sự sẵn sàng tấn công Bắc Việt Nam. (JCS ước lượng cần 40.000 quân Mỹ để "quét sạch" Việt Cộng.)

Ngày 11/11, Rusk và McNamara ký một bản ghi nhớ chung đảo ngược lập trường trước đó của McNamara: khuyến nghị hoãn, ít nhất là tạm thời, việc gửi các đơn vị chiến đấu. Các tác giả nhận xét khô khan: "Điều này rõ ràng hợp ý Kennedy hoàn hảo."

Bản NSAM thể hiện các quyết định được lấy gần như nguyên văn từ khuyến nghị Rusk/McNamara, trừ một khuyến nghị bị xóa: rằng Hoa Kỳ đang cam kết ngăn việc mất Việt Nam.

Kết quả: tệ nhất của cả hai phía

Trong khi Báo cáo Taylor hàm ý tiếp tục chính sách tháng 5 là dỗ dành Diệm hợp tác, chương trình mới lại được đặt điều kiện vào việc Diệm chấp nhận một danh sách cải cách. Hơn nữa, Diệm được thông báo rằng nếu chấp nhận chương trình, Hoa Kỳ sẽ trông đợi "được chia sẻ trong việc ra quyết định" thay vì "chỉ cố vấn".

"Như vậy, hệ quả của quyết định là cho Diệm ít hơn những gì ông trông đợi (không có cam kết mang tính biểu tượng về bộ binh), nhưng lại đi kèm lời đề nghị hạn chế ấy những đòi hỏi mà Diệm hiển nhiên vừa không chuẩn bị vừa không sẵn lòng chấp thuận."

Galbraith, khi đó là Đại sứ tại Ấn Độ, khuyên Kennedy rằng mặc cả với Diệm cũng chẳng ích gì, vì ông sẽ không bao giờ thực hiện lời hứa; Galbraith ủng hộ việc thúc đẩy một cuộc đảo chính quân sự chống Diệm vào thời điểm thuận tiện sớm nhất. Kennedy rốt cuộc chấp nhận một tập hợp lời hứa "kém xa bất kỳ nỗ lực nghiêm túc nào nhằm thực sự đặt chương trình viện trợ vào thế phụ thuộc cải cách của Diệm".

Và vì cuộc chiến ngay sau đó bắt đầu có vẻ khả quan hơn, "Kennedy không bao giờ có dịp xem xét lại quyết định của mình về quân chiến đấu; và không có lý do cấp bách nào để cân nhắc lời khuyên của Galbraith về việc loại bỏ Diệm cho tới cuối năm 1963".

Nhận định then chốt

  • Lào, không phải Việt Nam, là động lực của các quyết định năm 1961. Nhu cầu chứng tỏ quyết tâm sau Lào và Vịnh Con Lợn chi phối chính sách.
  • Thế mặc cả của Hoa Kỳ "rất yếu ớt" vì việc chịu thêm một thất bại nữa ở Đông Nam Á là "không thể hình dung nổi".
  • Cùng một danh sách cải cách được đòi hai lần trong một năm, với hiệu quả như nhau: bằng không.
  • Taylor đã nói rõ với Tổng thống rằng lực lượng "công binh" sẽ phải chiến đấu và chịu thương vong — nhiệm vụ cứu lụt chỉ là vỏ bọc.
  • JCS ước lượng 40.000 quân là đủ để "quét sạch" Việt Cộng — một trong nhiều ước lượng sẽ bị thực tế bác bỏ.
  • Khuyến nghị cam kết "ngăn việc mất Việt Nam" bị xóa khỏi NSAM — Kennedy giữ lại không gian lùi.
  • Kết quả là tệ nhất của cả hai phía: không trấn an được Diệm, cũng không có được cải cách.
Tập 10 / 49 · Phần IV, Mục B, Tiểu mục 2

Chương trình Ấp chiến lược, 1961–1963

[Part IV. B. 2.] Evolution of the War. Counterinsurgency: Strategic Hamlet Program, 1961–63 — Pentagon-Papers-Part-IV-B-2.pdf

Số trang: 60 NAID: 5890494 Dung lượng: 9,8 MB Chất lượng OCR: 81%

Ấp chiến lược là nỗ lực biến lý thuyết chống nổi dậy thành hiện thực tác chiến. Chuyên khảo này giải thích vì sao nó thất bại — và vì sao không ai nhận ra điều đó cho tới khi quá muộn.

Cắm chông tre quanh một ấp chiến lược — hình ảnh tiêu biểu của chương trình 1961–1963.
Cắm chông tre quanh một ấp chiến lược — hình ảnh tiêu biểu của chương trình 1961–1963.
Nguồn: Volunteers drive punji stakes in the ground which surrounds a strategic hamlet · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Nguồn: 1962 thieu ta tran van ai đưa TT ngo dinh diem đi thị sát ấp chiến lược · BloggerVietnam · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons

Một chiến lược chưa từng được thỏa thuận

Chuyên khảo mở đầu bằng một sự thật đáng kinh ngạc: vào thời điểm Hoa Kỳ quyết định, cuối năm 1961, tăng đáng kể viện trợ và mở rộng nỗ lực cố vấn thành một "quan hệ đối tác hạn chế", chưa hề có một chiến lược cụ thể nào được thỏa thuận về cách Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn sẽ chấm dứt cuộc nổi dậy.

Đến đầu năm 1962, mới có một sự đồng thuận bề ngoài rằng Chương trình Ấp chiến lược đại diện cho "khái niệm thống nhất" của một chiến lược nhằm bình định nông thôn Việt Nam — chiến trường mà Việt Cộng đã chọn — và phát triển sự ủng hộ của nông dân đối với chính quyền trung ương.

Lý thuyết: bình định theo giai đoạn

Chương trình rộng hơn nhiều so với việc xây dựng các ấp chiến lược theo nghĩa đen. Nó hình dung các giai đoạn tuần tự:

  1. Quét sạch quân nổi dậy khỏi một khu vực và bảo vệ dân cư nông thôn ("clear and hold");
  2. Thiết lập hạ tầng của chính quyền;
  3. Cung cấp dịch vụ khiến nông dân gắn bó với chính quyền của mình.

Mục tiêu mang tính chính trị, dù phương tiện là hỗn hợp các biện pháp quân sự, xã hội, tâm lý, kinh tế và chính trị.

Vấn đề đo lường: "không biết mình làm thế nào cho đến khi đã xong"

Các tác giả xác định một khiếm khuyết cấu trúc nghiêm trọng:

"Hệ quả của những bước tuần tự này là khiến việc đánh giá tiến bộ ở giữa chừng trở nên rất khó. Người ta thực sự không thể chắc mình đang làm thế nào cho tới khi đã làm xong."

An ninh vật lý tự nó là điều kiện cần cho bình định, chứ không phải điều kiện đủ. Việc thiết lập các chức năng chính quyền tự nó không nhất thiết dẫn tới thành công; chất lượng của các chức năng đó và khả năng đáp ứng nhu cầu cảm nhận tại chỗ mới là điều then chốt.

Hệ quả còn nghiêm trọng hơn: khó khăn nội tại này "cũng có nghĩa là hoàn toàn có thể kết luận rằng chương trình nói chung đang tiến triển tốt (hoặc tồi) dựa trên bằng chứng chỉ liên quan đến một giai đoạn duy nhất, hoặc một phần của một giai đoạn". Đây chính là cơ chế đã tạo ra sự lạc quan sai lầm suốt 1962–1963.

Ba cách nhìn khác nhau về cùng một bộ xương

Các tác giả dùng một ẩn dụ sắc sảo: "Đây không phải vấn đề ba người mù mô tả con voi; đây là vấn đề những người có góc nhìn khác nhau, mỗi người nhào nặn quan niệm riêng của mình về một cơ thể đúng đắn trên cùng một bộ xương."

Bên tham giaƯu tiên thực sự
Cố vấn quân sự MỹMuốn quân đội Việt Nam Cộng hòa cơ động hơn, hung hãn hơn, tổ chức tốt hơn để tiến công. Do đó rất e ngại những đề xuất có thể trói chân quân đội vào phòng thủ tĩnh ("giữ" sau khi "quét") hoặc chuyển hướng quá nhiều sang công tác dân vận.
Giới lãnh đạo chính trị MỹQuan tâm nhất tới các giai đoạn sau — cung cấp dịch vụ, lập chính quyền địa phương, củng cố kinh tế. Với họ, các cuộc hành quân quét sạch là "điều kiện tiên quyết khó chịu, tốn kém, nhưng cần thiết".
Chính quyền DiệmDiệm cần buộc Hoa Kỳ cam kết với miền Nam (và với chính quyền của ông) mà không đánh mất độc lập của mình. Ông biết nước mình sẽ sụp nếu không có Mỹ; ông sợ chính quyền mình sẽ sụp nếu ông tỏ ra quỵ lụy ý Mỹ, hoặc cho bất kỳ nhóm nào quá nhiều quyền lực tiềm tàng — đặc biệt là quyền lực cưỡng chế.

Theo cách nhìn của Hoa Kỳ, quân nổi dậy chỉ là một trong các kẻ thù của Diệm; kẻ thù kia chính là bản thân ông. Trong cách nhìn này, bình định chỉ có thể thành công nếu Diệm cải cách chính phủ của mình. Chính để đạt đồng thời cả hai mục tiêu mà Hoa Kỳ đồng ý bước vào "quan hệ đối tác hạn chế".

Với Diệm, Chương trình Ấp chiến lược mang lại một phương tiện để ông chỉ đạo nỗ lực chống nổi dậy theo cách ông nghĩ là đúng, mà không phải nhường đặc quyền cho Hoa Kỳ lẫn nhường chiếc áo quyền lực cho các tướng lĩnh đang bất an của mình.

Từ kế hoạch Thompson tới "Chiến dịch SUNRISE"

Chương trình, dưới hình thức một kế hoạch bình định đồng bằng sông Cửu Long, được R. G. K. Thompson — người đứng đầu Phái bộ Cố vấn Anh vừa tới — chính thức đề xuất với Diệm tháng 11/1961. Thompson, với kinh nghiệm Mã Lai, khuyến nghị bắt đầu từ vùng ít bị thâm nhập.

Cố vấn quân sự Mỹ khi đó lại ưa một cuộc thọc sâu của quân đội Sài Gòn vào cứ địa Việt Cộng ở Chiến khu D. Rốt cuộc, mong muốn chính trị của Mỹ về một chiến dịch địa phương đạt kết quả cụ thể, kết hợp với việc Diệm thích bình định ở một khu vực có tầm quan trọng chiến lược, dẫn tới nỗ lực đầu tiên tháng 3/1962: "Chiến dịch SUNRISE" tại tỉnh Bình Dương, phía bắc Sài Gòn. Các tác giả ghi nhận ngay: "Đây là một khu vực bị Việt Cộng thâm nhập nặng, chứ không phải khu vực ít bị thâm nhập như Thompson đã thúc giục."

Trong suốt mùa xuân và đầu hè, ấp chiến lược được xây "theo một khuôn mẫu lộn xộn, không phối hợp" khắp nơi. Và:

"Hoa Kỳ có rất ít hoặc không có ảnh hưởng gì đối với các hoạt động này; động lực chính truy nguyên trực tiếp về em trai và cố vấn chính trị của Tổng thống, Ngô Đình Nhu."

Những con số và ba hàm ý bị bỏ qua

Tháng 8/1962, Sài Gòn đưa ra kế hoạch bình định quốc gia được chờ đợi từ lâu với bốn khu vực ưu tiên. Nhưng đồng thời, họ thông báo rằng hơn 2.500 ấp chiến lược đã hoàn thành và đang tiến hành hơn 2.500 ấp nữa. Mãi tháng 10/1962 Sài Gòn mới chính thức tuyên bố Chương trình Ấp chiến lược là khái niệm thống nhất của nỗ lực bình định.

Các tác giả nêu ba hàm ý của "tiến bộ" này — hay chính xác hơn, của tiến bộ được báo cáo — mà "dường như đã không gây ấn tượng sâu sắc lên các quan sát viên Hoa Kỳ vào lúc đó":

Thứ nhất, chương trình thực sự là sáng kiến của Sài Gòn, chứ không phải thể hiện các ưu tiên và phân kỳ thời gian do Hoa Kỳ khuyến nghị. "Diệm đang chạy với quả bóng của riêng ông." Sự phân tán địa lý của các ấp đã báo cáo hoàn thành cho thấy có một nỗ lực có ý thức nhằm triển khai giai đoạn này gần như đồng thời trên toàn quốc, thay vì xây dựng từ từ như cả cố vấn Mỹ lẫn Anh khuyến nghị.

Thứ hai (và quan trọng nhất), về mặt lịch sử:

"Các khía cạnh vật chất trong chương trình của Diệm tương tự, nếu không muốn nói là đồng nhất, với những nỗ lực tái định cư và kiểm soát dân cư trước đó do người Pháp và do chính Diệm thực hiện. Lịch sử dài của những nỗ lực ấy được đánh dấu bằng sự nhất quán cả trong kết quả lẫn trong kỹ thuật: tất cả đều thất bại thảm hại, bởi chúng vấp phải sự oán giận nếu không phải là kháng cự chủ động từ chính những người nông dân mà chúng nhắm tới."

Mong muốn của Hoa Kỳ bắt đầu một tiến trình bình định hiệu quả đã bám chặt vào an ninh như điều kiện tiên quyết, và coi nhẹ hồ sơ lịch sử về sự kháng cự của nông thôn đối với việc tái định cư. Diệm và em trai thì quyết định nhấn mạnh kiểm soát dân cư nông thôn như điều kiện tiên quyết để giành lòng trung thành. "Hồ sơ không kết luận được liệu họ có cân nhắc bài học quá khứ hay không, nhưng có vẻ họ cũng ít chú ý tới nó."

Thứ ba, một khác biệt tinh tế nhưng chí mạng: Hoa Kỳ tập trung vào biện pháp an ninh, Diệm quan tâm hơn tới biện pháp kiểm soát. Và vì "các hành động vật chất để đạt an ninh và các hành động để áp đặt kiểm soát về nhiều mặt là giống nhau", điều này tạo ra thêm một lĩnh vực nữa mà việc đánh giá tiến bộ sẽ không kết luận được và rất khó thực hiện.

"Bình định bằng ủy nhiệm"

Các tác giả đặt tên cho vấn đề cốt lõi: pacification-by-proxy — bình định bằng ủy nhiệm. Đây là điều chưa từng có trong kinh nghiệm Hoa Kỳ. Hoa Kỳ cung cấp vật tư công sự, huấn luyện lực lượng phòng vệ địa phương, và cố thuyết phục Sài Gòn tiến hành với nhịp độ chừng mực, mạch lạc hơn và cải thiện chất lượng xây dựng. Nhưng việc thực thi — và do đó kết quả — nằm trong tay một chính quyền có mục tiêu khác.

Chương trình sụp đổ nhanh chóng sau cuộc đảo chính tháng 11/1963, khi hóa ra phần lớn các ấp được báo cáo hoàn thành hoặc chưa từng tồn tại trên thực tế, hoặc đã nằm dưới ảnh hưởng của Việt Cộng.

Nhận định then chốt

  • Mỹ cam kết mở rộng viện trợ trước khi có chiến lược. "Quan hệ đối tác hạn chế" bắt đầu mà chưa thỏa thuận được cách thắng.
  • Thiết kế chương trình khiến việc đo lường tiến bộ là bất khả — và điều đó cho phép kết luận lạc quan dựa trên bằng chứng của một giai đoạn duy nhất.
  • Ba bên tham gia có ba mục tiêu khác nhau trên cùng một khung chương trình: cơ động quân sự, dịch vụ dân sự, và kiểm soát chính trị.
  • Ngô Đình Nhu, không phải Hoa Kỳ, là động lực thật của việc triển khai.
  • Mọi chương trình tái định cư trước đó của Pháp và của chính Diệm đều đã thất bại thảm hại vì sự kháng cự của nông dân — và bài học đó bị cả hai phía bỏ qua.
  • "An ninh" với Mỹ và "kiểm soát" với Diệm trông giống hệt nhau trên thực địa — khiến ngay cả bản chất chương trình cũng không thể đánh giá được.
Tập 11 / 49 · Phần IV, Mục B, Tiểu mục 3

Sự bành trướng của bộ máy cố vấn, 1961–1967

[Part IV. B. 3.] Evolution of the War. Counterinsurgency: The Advisory Build-up, 1961–67 — Pentagon-Papers-Part-IV-B-3.pdf

Số trang: 177 NAID: 5890495 Dung lượng: 27,1 MB Chất lượng OCR: 79%

Chuyên khảo này theo dõi cách một quyết định "đánh cược với nguồn lực rất hạn chế" năm 1955 biến thành một bộ máy cố vấn hàng chục nghìn người — và vì sao nó vẫn không đạt được điều cần đạt.

Canh bạc của người Mỹ

Ngay sau Hiệp định Genève, Hoa Kỳ quyết định viện trợ và cố vấn quân sự cho Việt Nam Cộng hòa vừa được tuyên bố. Các tác giả mở đầu bằng một câu đáng chú ý: "Họ cũng có thể đã dễ dàng quyết định không thực hiện nỗ lực này."

Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân khi đó bi quan. Việc tạo lập một Quân đội Việt Nam, họ nói, có thể thậm chí không dẫn tới ổn định chính trị nội bộ, chứ chưa nói tới bảo đảm khả năng bảo vệ miền Nam khỏi xâm lược từ bên ngoài. JCS cũng cho rằng các giới hạn mà Hiệp định Genève áp đặt lên số nhân sự quân sự Hoa Kỳ khiến việc huấn luyện một quân đội mới là bất khả thi — nhất là với sự khan hiếm các chỉ huy có kinh nghiệm, di sản của chủ nghĩa thực dân Pháp.

Các tác giả ghi nhận: "Hồ sơ hiện có không cho thấy bất kỳ sự phản bác nào đối với đánh giá của JCS." Nhưng nó cho thấy Hoa Kỳ quyết định đánh cược với nguồn lực rất hạn chế, vì những cái được tiềm tàng có vẻ xứng đáng với một rủi ro hạn chế. Tướng J. Lawton Collins báo cáo trước Hội đồng An ninh Quốc gia:

"Tôi không thể bảo đảm rằng Việt Nam sẽ vẫn tự do, ngay cả với viện trợ của chúng ta. Nhưng tôi biết rằng không có viện trợ của chúng ta, Việt Nam chắc chắn sẽ mất vào tay chủ nghĩa cộng sản."

Tướng J. Lawton Collins

Từ mục tiêu chính trị trượt sang tư duy quân sự quy ước

Ngoại trưởng Dulles là người đóng vai trò quyết định trong việc chọn thực hiện, vì lý do chính trị, một chương trình khiêm tốn về cố vấn quân sự nhằm tạo ra ổn định chính trị. Nhưng một khi đã khởi động:

"Chương trình cố vấn và viện trợ dần bị chi phối bởi các quan niệm quân sự quy ước. Bảo đảm ổn định nội bộ là một 'năng lực nhỏ hơn bao hàm trong' lực lượng vũ trang, lập luận đi như vậy; mục đích chính của một lực lượng như thế là bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia."

Chính một lực lượng quy ước như vậy mà MAAG nhỏ bé đã cố tạo ra từ 1955 đến khoảng 1960. Quân lực Việt Nam Cộng hòa được làm thành "hình ảnh trong gương" của Lục quân Hoa Kỳ, đến mức mà sự khác biệt về trang bị và địa bàn cho phép. Số cố vấn Mỹ — được tăng gần gấp đôi nhờ "Phái bộ Thu hồi Trang bị", mà các tác giả gọi thẳng là "một thủ đoạn che đậy mỏng manh nhằm tăng số người Mỹ ở Việt Nam" — giữ ổn định suốt giai đoạn này.

Hậu quả: "Sự chuyển đổi về sau sang một lực lượng được thiết kế cho chiến tranh chống nổi dậy do đó trở nên khó khăn hơn."

Ảo tưởng ổn định, rồi sụp đổ

Trong một thời gian, có vẻ canh bạc bất chấp tỷ lệ cược đã thành công. Việt Minh im ắng; lực lượng vũ trang miền Nam được trang bị và huấn luyện tốt hơn rõ rệt so với khi nỗ lực của Mỹ bắt đầu (lúc đó họ "không vũ trang và không được huấn luyện"); và Ngô Đình Diệm tỏ ra có khả năng đáng kể trong việc dẹp các phe phái và duy trì quyền lực.

Giai đoạn ổn định bề ngoài ấy biến mất trong các sự kiện cuối thập niên 1950, khi Việt Minh — được đặt lại tên là Việt Cộng — đẩy mạnh khủng bố, phá hoại và hành động quân sự bằng những đơn vị ngày càng lớn. Đến giữa năm 1961, các tác giả viết, triển vọng độc lập của Nam Việt Nam ít nhất cũng u ám như sáu năm trước đó.

Điều các cố vấn đã học — hoặc nghĩ rằng đã học

Nhưng trong giai đoạn tan rã dần ấy, các cố vấn quân sự Mỹ tại Việt Nam đã học — "hoặc ít nhất nghĩ rằng họ đã học" — bản chất thật của trận đánh mà họ đang tiến hành bằng ủy nhiệm:

  • Đây là một cuộc chiến phi quy ước, nội bộ, mang tính chống nổi dậy, chứ không phải một cuộc đấu tranh quy ước chống kẻ thù bên ngoài.
  • Đây là trận đánh giành "trái tim và khối óc" của dân cư bản địa, đặc biệt là nông thôn, chứ không phải cuộc tranh giành và giữ các địa hình then chốt.
  • Đây là một cuộc chiến chính trị – kinh tế – quân sự đan xen, chứ không phải cuộc chiến mà các vấn đề chính trị và kinh tế được giải quyết bằng thắng lợi quân sự.

Để đáp lại việc Khrushchev tán thành "các cuộc chiến giải phóng dân tộc", các nhà lý thuyết Mỹ đề xuất giúp các nước thế giới tự do tự cứu mình bằng một chuỗi hành động tuần tự xử lý cả triệu chứng của cách mạng xã hội (cuộc nổi dậy) lẫn nguyên nhân của nó (sự thất vọng của những kỳ vọng về công lý xã hội). Các tác giả tóm lại bằng một hình ảnh: "Chúng ta sẽ dùng lửa chống lửa, và cũng sẽ dùng cả nước nữa."

"Quan hệ đối tác hạn chế" và lựa chọn sai lầm về cơ cấu

Các quyết định của chính quyền Kennedy từ giữa 1961, đỉnh điểm là việc mở rộng nỗ lực cố vấn sau phái bộ Taylor, không chỉ nhằm giải thích lý thuyết chống nổi dậy mới cho Sài Gòn. Chúng cố khiến Sài Gòn tự cải cách để có thể đồng nhất với dân chúng. Theo lời Taylor, giúp người Việt "như bạn bè và đối tác — không phải như những cố vấn giữ khoảng cách — chỉ cho họ công việc có thể làm thế nào, chứ không bảo họ phải làm gì hay làm thay họ".

Ở đây các tác giả ghi lại một ngã rẽ quan trọng về tổ chức:

"Một đề xuất trước đó — tập trung vào các cố vấn ở cấp cao nhất với thẩm quyền tùy nghi rộng, và trông cậy vào ảnh hưởng như sản phẩm của sự tận tụy được chứng minh của một nhúm người được chọn kỹ — đã bị bác bỏ, để chọn phương án nhiều cố vấn ở nhiều cấp, mỗi người thường chỉ phục vụ mười hai tháng, và nhân lực cố vấn được cung cấp qua các quy trình tuyển chọn và bổ nhiệm nhân sự thông thường của các quân chủng."

Đây là một quyết định mang tính định mệnh: nó biến công việc cố vấn — vốn đòi hỏi hiểu biết sâu về ngôn ngữ, văn hóa và quan hệ cá nhân lâu dài — thành một nhiệm kỳ luân chuyển hành chính mười hai tháng.

NSAM 111 và cái "quid pro quo" không bao giờ tồn tại

Kỳ vọng của những người hoạch định chính sách Hoa Kỳ — được ghi trong NSAM 111 — là Sài Gòn và Washington sẽ cùng thỏa thuận các bước cần thiết để chấm dứt cuộc nổi dậy. Hoa Kỳ sẽ tài trợ việc tăng quân và cung cấp cố vấn khắp cơ cấu quân sự xuống tới cấp tiểu đoàn và tại mỗi tỉnh lỵ. Sài Gòn sẽ hợp lý hóa các tuyến thẩm quyền và bắt đầu cải cách để đến gần nhân dân hơn.

"Đây tất nhiên là một kỳ vọng của Hoa Kỳ, không phải một thỏa thuận có đi có lại. Diệm không sẵn lòng cho phép Hoa Kỳ chia sẻ việc hoạch định của ông. Ông thậm chí sợ thảo luận thẳng thắn các kỳ vọng của Hoa Kỳ với chính các bộ trưởng trong nội các mình."

Và các tác giả kết lại bằng một câu hỏi mà họ để ngỏ, nhưng hàm ý rất rõ:

"Đã thành hồ sơ rằng ông đã không cải cách chính phủ của mình. ('Ông ta sẽ không cải cách vì ông ta không thể', J. Kenneth Galbraith điện cho Tổng thống Kennedy.) Điều còn bỏ ngỏ là liệu ông có thể làm vậy không. Nếu ông không thể, thì kế hoạch của Hoa Kỳ nhằm chấm dứt cuộc nổi dậy đã bị tiền định thất bại ngay từ khi khởi đầu, bởi nó phụ thuộc vào những sáng kiến của người Việt để giải quyết một vấn đề của người Việt."

Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Nguồn: UH-1E Huey of VMO-6 in flight over Vietnam 1967 · USMC · Public domain · Wikimedia Commons
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Nguồn: Maxwell D Taylor official portrait · Defense Technical Information Center[1] · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • JCS đã bi quan ngay từ 1955, và không ai phản bác đánh giá đó — Hoa Kỳ vẫn đánh cược.
  • Mục tiêu chính trị ban đầu bị tư duy quân sự quy ước nuốt chửng, tạo ra một quân đội "hình ảnh trong gương" của Lục quân Mỹ.
  • "Phái bộ Thu hồi Trang bị" là thủ đoạn lách giới hạn nhân sự của Hiệp định Genève — do chính các tác giả gọi tên.
  • Cố vấn nhiệm kỳ 12 tháng, tuyển qua quy trình nhân sự thông thường được chọn thay cho một nhóm nhỏ chuyên gia tận tụy — một lựa chọn cơ cấu có hệ quả lâu dài.
  • NSAM 111 dựa trên một "thỏa thuận" chưa bao giờ được phía Việt Nam chấp nhận.
  • Nếu Diệm không thể cải cách, toàn bộ kế hoạch đã thất bại từ trước khi bắt đầu.
Tập 12 / 49 · Phần IV, Mục B, Tiểu mục 4

Kế hoạch rút quân theo giai đoạn, 1962–1964

[Part IV. B. 4.] Evolution of the War. Counterinsurgency: Phased Withdrawal of U.S. Forces in Vietnam, 1962–64 — Pentagon-Papers-Part-IV-B-4.pdf

Số trang: 65 NAID: 5890496 Dung lượng: 10,8 MB Chất lượng OCR: 81%

Ít được biết đến hơn các tập khác, nhưng đây là một trong những chuyên khảo quan trọng nhất về mặt chính trị: Hoa Kỳ đã có một kế hoạch chính thức, có ngân sách, để rút khỏi Việt Nam — và đã lặng lẽ xếp nó lại.

Kế hoạch là gì

Một quy trình lập kế hoạch và ngân sách chính thức cho việc rút quân Hoa Kỳ theo giai đoạn khỏi Việt Nam được bắt đầu "giữa sự hân hoan và lạc quan của tháng 7/1962", và kết thúc "trong sự bi quan của tháng 3/1964". Mục tiêu cụ thể ban đầu:

  • Giảm nhân sự quân sự Hoa Kỳ làm công tác cố vấn, huấn luyện và hỗ trợ từ đỉnh 12.000 người (năm tài khóa 1964) xuống đáy 1.500 người (năm tài khóa 1968) — chỉ còn bộ chỉ huy MAAG;
  • Giảm Chương trình Viện trợ Quân sự từ đỉnh 180 triệu đô la (FY64) xuống mức nền 40,8 triệu đô la (FY69);
  • Lực lượng miền Nam sẽ được huấn luyện để đảm nhận mọi chức năng mà nhân sự Hoa Kỳ đang thực hiện.

Hai cách đọc — và các tác giả chọn cả hai

Điều Hoa Kỳ thực sự cố đạt được có thể mô tả theo một trong hai cách, hoặc cả hai:

  1. Một mong muốn và nỗ lực thật sự nhằm gỡ Hoa Kỳ ra khỏi sự dính líu quân sự trực tiếp, và biến đây thành cuộc chiến mà Sài Gòn phải học cách tự thắng;
  2. Lập kế hoạch dự phòng thẳng thắn và việc sử dụng một kỹ thuật chính trị – quản trị nhằm làm chậm sức ép đòi tăng đầu vào của Hoa Kỳ.

Các tác giả kết luận: "Một sự pha trộn giữa ước muốn trong cách giải thích thứ nhất và tính thực dụng cứng rắn của cách thứ hai có vẻ hợp lý."

Bảy lý do — tất cả đều nhất quán

Chuyên khảo liệt kê các luận cứ đằng sau chính sách, và đánh giá chúng "nhìn chung nhất quán nội tại và hợp lý":

Luận cứNội dung
Đặt Việt Nam đúng vị tríViệt Nam khi đó không là tiêu điểm chú ý ở Washington; Berlin và Cuba mới là. Ngay trong Đông Nam Á, Lào, chứ không phải Việt Nam, mới là mối lo trung tâm.
Tránh một cuộc chiến trên bộ vô hạn định ở châu ÁDù đã bị vi phạm ở Triều Tiên, đây vẫn là nguyên lý trung tâm của chính sách an ninh quốc gia. "Khái niệm về cái hố không đáy châu Á" được hiểu rõ.
Dự phòngChuẩn bị cho tình huống các sự kiện buộc Hoa Kỳ phải rút.
Coi cuộc nổi dậy về căn bản là việc của người ViệtHầu hết người ra quyết định có "những nghi ngờ phát triển đầy đủ về hiệu quả của việc dùng lính 'mặt trắng' đánh người châu Á".
Làm đòn bẩy với Sài GònTăng sức ép buộc cải cách bằng cách làm cho mức độ và tương lai của hậu thuẫn Mỹ "mong manh hơn một chút".
Chặn sức ép quan liêu đòi tăng dính líuMcNamara buộc mọi lý lẽ biện minh cho tăng quân phải va chạm với kế hoạch giảm dài hạn.
Đối phó phê phán quốc tế và trong nướcNăm 1963, cả Tổng thống de Gaulle lẫn Thượng nghị sĩ Mansfield đều mạnh mẽ thúc đẩy phương án trung lập hóa Việt Nam.

Về luận cứ đòn bẩy, chỉ thị của Bộ Ngoại giao gửi Đại sứ Lodge về cách xử lý tuyên bố của Nhà Trắng tháng 10/1963 nói thẳng:

"Các hành động được thiết kế để tỏ cho Chính phủ Diệm thấy sự không hài lòng của chúng ta đối với các chính sách và hoạt động chính trị của họ, và để tạo ra sự bất định đáng kể trong chính phủ đó và trong các nhóm Việt Nam then chốt về ý định tương lai của Hoa Kỳ."

Nói cách khác, rút quân theo giai đoạn được nghĩ tới như một con bài mặc cả.

Mâu thuẫn với tuyên bố công khai

Nhưng các luận cứ ấy, dù nhất quán với nhau, "không có vẻ hoàn toàn nhất quán với các tuyên bố khác về mục tiêu quốc gia của chúng ta ở Đông Nam Á". Ngày 17/7/1963, Tổng thống Kennedy nói về một dân tộc "đang tiến hành cuộc đấu tranh duy trì nền độc lập dân tộc của mình", và:

"Theo ý tôi, việc chúng ta rút khỏi nỗ lực đó sẽ có nghĩa là một sự sụp đổ không chỉ của Nam Việt Nam, mà của cả Đông Nam Á." Ông nói thêm: "Chúng ta có thể nghĩ về Việt Nam như một mảnh bất động sản chiến lược. Nó nằm ở góc của lục địa châu Á, chắn ngang các tuyến thương mại Đông – Tây..."

John F. Kennedy, 17/7/1963

Điều thực sự đã xảy ra

Các tác giả không để người đọc nghi ngờ về kết cục:

"Khỏi phải nói, việc rút lui theo giai đoạn chưa bao giờ xảy ra."

Cuộc đảo chính lật đổ Diệm, với sự bất ổn chính trị và sự suy sụp của tình hình quân sự kéo theo, sớm khiến những người ra quyết định Hoa Kỳ gạt quy trình lập kế hoạch này sang một bên. Các con số nói rõ:

  • Một đợt cắt giảm 1.000 người trên danh nghĩa có diễn ra tháng 12/1963 — nhưng "về cơ bản đây là một bài tập kế toán".
  • Quân số Hoa Kỳ trước khi giảm đã đạt 16.732 người vào tháng 10/1963 — tức là vượt xa mức đỉnh 12.000 mà kế hoạch dự kiến.
  • Đến tháng 12/1964, quân số đã lên 23.000, và các đợt triển khai tiếp theo đang trên đường.

Vậy bài tập này đạt được gì?

Phần tự đánh giá của các tác giả rất khắt khe:

  • "Nó có thể đã cản trở các đòi hỏi về thêm người và tiền, nhưng điều này đáng ngờ. Nếu các báo cáo lạc quan về tình hình ở miền Nam được tin — và rõ ràng chúng đã được tin — thì cũng chẳng có gì nhiều hơn được yêu cầu."
  • "Nó có thể đã làm Sài Gòn sợ, nhưng nó không khiến Diệm hay những người kế nhiệm cải cách bộ máy chính trị, cũng không khiến quân đội đánh hăng hơn."
  • "Tuy nhiên, nó có thể đã góp phần vào những cáo buộc công khai về độ khả tín của chính quyền và về sự lạc quan quá mức."

Điểm cuối cùng này có hệ quả chính trị dài lâu. Dù tuyên bố của Nhà Trắng ngày 2/10/1963 được soạn thận trọng, nói rõ rằng nỗ lực của Hoa Kỳ sẽ tiếp tục "cho tới khi cuộc nổi dậy bị dập tắt hoặc cho tới khi các lực lượng an ninh quốc gia của Sài Gòn đủ khả năng dập tắt nó", công chúng lại tập trung vào phần dự báo tiếp sau: "Bộ trưởng McNamara và Tướng Taylor báo cáo nhận định của họ rằng phần lớn nhiệm vụ quân sự của Hoa Kỳ có thể hoàn thành vào cuối năm 1965..."

Tháng 8/1964, McNamara còn giải thích thêm: "Chúng tôi đã nói — và thực tế, hôm nay tôi vẫn nói — rằng khi các phái bộ huấn luyện của chúng tôi hoàn thành, chúng tôi sẽ đưa các lực lượng huấn luyện về." Những "nhận định tạm thời" ấy dần bị công chúng coi là dự báo chắc chắn — và khi chúng không thành hiện thực, chúng trở thành bằng chứng đầu tiên cho cái sau này được gọi là "khoảng cách khả tín" (credibility gap).

Câu hỏi mà các tác giả để ngỏ

Chuyên khảo đặt một loạt câu hỏi tự vấn, trong đó có một câu đặc biệt sắc:

"Vì sao cuộc đảo chính lật đổ Diệm, trong hậu quả ngày càng u ám của nó, lại không được nắm lấy như cơ hội để xem xét lại chính sách và quyết định một cách rõ ràng là rút lui theo giai đoạn, hoặc làm bất cứ điều gì được cho là cần thiết?"

Ngày 21/12/1963, trong bản ghi nhớ gửi Tổng thống sau đảo chính, McNamara vẫn còn cố giữ lằn ranh: "Nguồn lực và nhân sự Hoa Kỳ không thể được tăng đáng kể một cách hữu ích..." Mười tám tháng sau, hơn 180.000 lính Mỹ sẽ có mặt tại Việt Nam.

Nhận định then chốt

  • Kế hoạch rút quân là có thật, chính thức và có ngân sách — không phải lời nói suông.
  • Nó phục vụ nhiều mục đích cùng lúc, trong đó có việc làm đòn bẩy với Sài Gòn và chặn sức ép quan liêu đòi leo thang.
  • Đợt cắt 1.000 quân tháng 12/1963 chỉ là "một bài tập kế toán"; quân số thực đã vượt mức trần của kế hoạch từ trước đó.
  • Nó không đạt được bất kỳ mục tiêu nào — không ép được cải cách, không chặn được leo thang.
  • Nó khai sinh "khoảng cách khả tín": dự báo "hoàn thành cuối 1965" trở thành lời hứa trong mắt công chúng.
  • Thời điểm sau đảo chính là cơ hội xem xét lại chính sách — và đã bị bỏ qua.
Tập 13 / 49 · Phần IV, Mục B, Tiểu mục 5

Lật đổ Ngô Đình Diệm, tháng 5–11/1963

[Part IV. B. 5.] Evolution of the War. Counterinsurgency: The Overthrow of Ngo Dinh Diem, May–Nov. 1963 — Pentagon-Papers-Part-IV-B-5.pdf

Số trang: 126 NAID: 5890497 Dung lượng: 19,5 MB Chất lượng OCR: 80%

Đây là chuyên khảo gây chấn động nhất của Mục B khi bộ hồ sơ được công bố năm 1971, vì nó ghi nhận bằng văn bản nội bộ rằng Hoa Kỳ đã ngầm hậu thuẫn cuộc đảo chính giết chết người đồng minh của mình.

Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn, tháng 6/1963 — bức ảnh của Malcolm Browne đoạt giải Pulitzer và làm rung chuyển dư luận thế giới.
Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn, tháng 6/1963 — bức ảnh của Malcolm Browne đoạt giải Pulitzer và làm rung chuyển dư luận thế giới.
Nguồn: Thích Quảng Đức self-immolation · Malcolm Browne for the Associated Press · Public domain · Wikimedia Commons
Henry Cabot Lodge Jr., Đại sứ Hoa Kỳ tại Sài Gòn thời điểm đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm.
Henry Cabot Lodge Jr., Đại sứ Hoa Kỳ tại Sài Gòn thời điểm đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm.
Nguồn: LODGE, HENRY CABOT, JR., SENATOR LCCN2016862489 · Harris & Ewing, photographer · Public domain · Wikimedia Commons

Ba lựa chọn — và vì sao hai bị loại

Các tác giả mở đầu bằng cách đặt sự kiện vào đúng tầm vóc của nó:

"Cuộc đảo chính Diệm là một trong những sự kiện then chốt trong lịch sử chính sách Hoa Kỳ có thể đã làm thay đổi cam kết của chúng ta."

Ba lựa chọn đã có mặt trên bàn:

  1. Tiếp tục lê bước theo cách hạn chế với Diệm — bất chấp sự mất lòng dân ngày càng tăng của ông và của Nhu. Bị bác bỏ vì niềm tin rằng không thể thắng với Diệm – Nhu.
  2. Khuyến khích hoặc ngầm hậu thuẫn việc lật đổ Diệm, chấp nhận rủi ro rằng chính quyền Sài Gòn có thể sụp đổ hoặc thỏa hiệp với Việt Cộng.
  3. Nắm lấy cơ hội — với những rủi ro hiển nhiên — của sự bất ổn chính trị ở miền Nam để rút lui. "Chưa bao giờ được xem xét nghiêm túc như một phương án chính sách", vì giả định rằng một miền Nam độc lập, phi cộng sản là lợi ích chiến lược quá quan trọng để từ bỏ — và vì tình hình "chưa đủ nghiêm trọng để đặt lại câu hỏi về một giả định cơ bản đến thế".

Lựa chọn thứ hai được chọn, chủ yếu vì những lý do khiến lựa chọn thứ nhất bị bác: "Việt Nam được coi là quá quan trọng; chúng ta muốn thắng; và các tướng lĩnh nổi loạn có vẻ mang lại triển vọng đó."

Từ khóa: "vô tình"

"Khi đưa ra lựa chọn không làm gì để ngăn cuộc đảo chính và ngầm hậu thuẫn nó, Hoa Kỳ đã vô tình làm sâu thêm sự dính líu của mình. Tính vô tình ấy là yếu tố then chốt."

Và các tác giả giải thích cơ chế: "Nhờ sự can thiệp của mình vào công việc nội bộ của Việt Nam, Hoa Kỳ đã gánh lấy một trách nhiệm đáng kể đối với chế độ mới, một trách nhiệm làm tăng cam kết và làm sâu thêm sự dính líu của chúng ta."

Thêm một phát hiện quan trọng: khi các tướng lên nắm quyền và "khi cái nắp được mở khỏi hệ thống báo cáo của Diệm – Nhu, vị thế của chính quyền Sài Gòn bị phơi bày là yếu và đang xấu đi". Nghĩa là tình hình thực tế đã tồi tệ hơn mọi báo cáo trước đó — một mô-típ sẽ lặp lại suốt cuộc chiến.

Ngày 8/5/1963: Huế

Sự kiện xúc tác là "một cuộc phản đối tôn giáo của Phật giáo bị xử lý tồi tệ tại Huế ngày 8/5/1963". Các tác giả thận trọng: "Tự thân sự việc khó mà làm lung lay nền tảng quyền lực của phần lớn các nhà cai trị hiện đại, nhưng cách Diệm đáp lại nó, và các cuộc phản đối sau đó mà nó sinh ra, chính là cách có nhiều khả năng nhất làm trầm trọng chứ không làm dịu tình hình."

Trong vụ đàn áp bằng bạo lực cuộc biểu tình vào ngày Phật đản 8/5 tại Huế, chín người chết và mười bốn người bị thương.

Các tác giả đưa ra một quan sát sắc sảo và cân bằng: tuy Phật giáo cho tới lúc đó hoàn toàn im lặng về chính trị, trong những tuần tiếp theo, một phong trào "đấu tranh" Phật giáo đầy đủ đã thể hiện "sự thành thạo tinh vi các kỹ thuật phản đối công khai bởi một tổ chức gắn kết và có kỷ luật" — điều này phần nào phản bác quan niệm rằng phong trào chỉ là phản ứng phẫn nộ, tự phát trước sự đàn áp tôn giáo.

Nhưng điều đó không làm giảm ý nghĩa: đến tháng 6, rõ ràng chế độ đang đối mặt không phải với một thiểu số tôn giáo bất đồng, mà với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về niềm tin công chúng. Cuộc phản đối Phật giáo đã trở thành phương tiện huy động sự bất mãn rộng khắp đối với một nền cai trị tùy tiện và thường là áp bức.

Chân dung Diệm

"Diệm, theo đúng phong cách quan lại, bận tâm với các câu hỏi về thể diện và sự sống còn — chứ không phải về sự ủng hộ của dân chúng. Ông không hiểu những thay đổi sâu sắc mà đất nước mình đã trải qua dưới sức ép, cũng không hiểu đòi hỏi về sự ủng hộ của dân chúng mà ý thức dân tộc mới đã tạo ra."

Bài học về cam kết không dè dặt

Đây là đoạn phân tích có giá trị khái quát nhất của chuyên khảo:

"Một trong những bài học quan trọng của sự dính líu Hoa Kỳ ở Nam Việt Nam trong việc hậu thuẫn Diệm là một chính sách cam kết không dè dặt với một giới lãnh đạo cụ thể đã đặt chúng ta vào vị thế yếu và có thể bị thao túng trong các vấn đề nội bộ quan trọng.

Quan điểm rằng 'không có phương án thay thế' cho Diệm đã giới hạn rất nhiều mức độ ảnh hưởng của chúng ta đối với chế độ và loại trừ, qua nhiều năm, một số dạng đòn bẩy mà chúng ta lẽ ra có thể đã sử dụng hoặc dọa sử dụng một cách hữu ích.

Hơn nữa, nó đặt Hoa Kỳ vào vai trò đáng tiếc của kẻ cầu hôn trước một người tình đỏng đảnh. Ý thức được cam kết căn bản của chúng ta với ông, Diệm có thể tương đối không bị trừng phạt khi phớt lờ các mong muốn của chúng ta. Nó đảo ngược quan hệ quyền lực thực giữa hai nước."

Ngày 21/8/1963: các cuộc đột kích chùa chiền

Ngày 16/6, dưới sức ép mạnh của Hoa Kỳ và trước dư luận thế giới phẫn nộ, chế độ đạt được thỏa thuận bề ngoài với Phật giáo. Nhưng thỏa thuận "chỉ dán giấy che khủng hoảng, không có nhượng bộ nghiêm túc nào từ Diệm". Sự cứng đầu ấy được Ngô Đình Nhu và vợ ông củng cố — họ công kích gay gắt Phật giáo suốt mùa hè.

Đại sứ Frederick Nolting rời Việt Nam vĩnh viễn giữa tháng 8 với những bảo đảm mơ hồ từ Diệm rằng ông sẽ tìm cách cải thiện bầu không khí với Phật giáo. Chưa đầy một tuần sau, Nolting bị Nhu phản bội.

Các tác giả mô tả các cuộc đột kích nửa đêm ngày 21/8 với sự chú ý tới từng chi tiết có ý nghĩa:

  • Chúng được Nhu tính toán kỹ về thời điểm, tiến hành khi Hoa Kỳ không có Đại sứ, và chỉ sau khi đã ban sắc lệnh đặt cả nước dưới thiết quân luật.
  • Chúng được thực hiện bởi cảnh sát chiến đấu và các đơn vị lực lượng đặc biệt nhận lệnh trực tiếp từ Nhu, không qua hệ thống chỉ huy của Quân đội.
  • Kết quả: khoảng 30 nhà sư bị thương, hơn 1.400 Phật tử bị bắt, các chùa bị đóng cửa sau khi bị phá hoại và cướp phá.
  • Nhu còn tìm cách đổ tội cho các tướng lĩnh cao cấp.

Đánh giá của các tác giả không úp mở: "Trong sự tàn bạo của chúng và trong sự phủ nhận thẳng thừng lời hứa trang trọng của Diệm với Nolting, chúng là một cái tát trực tiếp, trơ tráo vào mặt Hoa Kỳ."

Tính toán của Nhu là khi nghiền nát Phật giáo, ông có thể đặt tân Đại sứ Hoa Kỳ trước một việc đã rồi mà Hoa Kỳ sẽ "càu nhàu rồi chấp nhận", như đã từng với nhiều hành động khác của chế độ. Tính toán đó sai. Henry Cabot Lodge, nhận tin tại Honolulu, bay thẳng tới Sài Gòn và lập tức cho biết Hoa Kỳ hoàn toàn tách mình khỏi các cuộc đột kích và không thể dung thứ hành vi như vậy.

"Dù tốt hay xấu, các cuộc đột kích chùa chiền ngày 21 tháng 8 đã quyết định vấn đề thay cho chúng ta."

Kết cục

Ngày 1–2/11/1963, các tướng lĩnh tiến hành đảo chính. Diệm và Nhu bị giết. Hoa Kỳ đã không ngăn cản, và đã truyền đạt — qua Đại sứ Lodge — rằng họ sẽ không chống lại. Chưa đầy ba tuần sau, ngày 22/11, Tổng thống Kennedy bị ám sát tại Dallas.

Các tác giả ghi nhận hệ quả cấu trúc: dù các lãnh đạo đảo chính tỏ ra có năng lực, "họ không có một cơ sở ủng hộ chính trị có thể quản lý được". Sự bất ổn tiếp theo — một chuỗi đảo chính tạo ra các chính phủ "cửa quay" ở Sài Gòn — sẽ là bối cảnh trực tiếp cho các quyết định leo thang năm 1964–1965.

Nhận định then chốt

  • Phương án rút lui "chưa bao giờ được xem xét nghiêm túc" — dù đây là thời điểm thuận lợi nhất để làm vậy.
  • Hoa Kỳ ngầm hậu thuẫn cuộc đảo chính, và qua đó "vô tình" gánh trách nhiệm với chế độ kế nhiệm.
  • "Cam kết không dè dặt đặt chúng ta vào vị thế yếu và có thể bị thao túng" — bài học trung tâm, và nó đảo ngược quan hệ quyền lực thực giữa hai nước.
  • Quan điểm "không có phương án thay thế" tự nó triệt tiêu mọi đòn bẩy.
  • Nhu tính toán thời điểm đột kích khi Mỹ không có Đại sứ và dùng lực lượng ngoài hệ thống chỉ huy quân đội.
  • Sau đảo chính, tình hình thực tế bị phơi bày là tồi tệ hơn mọi báo cáo trước đó.
Phần IV, Mục C

Phần IV.C · Johnson và leo thang, 1963–1968

Mười sáu chuyên khảo — khối phân tích đồ sộ và gây chấn động nhất của toàn bộ công trình. Từ NSAM 273 đến Vịnh Bắc Bộ, từ Sấm Rền đến quyết định đưa quân chiến đấu, từ chiến lược tiêu hao đến Tết Mậu Thân và yêu cầu 206.000 quân.

Tập 14 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 1

Các chương trình của Hoa Kỳ tại miền Nam, tháng 11/1963 – tháng 4/1965

[Part IV. C. 1.] NSAM 273 — NSAM 288 — Honolulu — Pentagon-Papers-Part-IV-C-1.pdf

Số trang: 158 NAID: 5890498 Dung lượng: 27,1 MB Chất lượng OCR: 82%

Mười tám tháng giữa cái chết của Diệm và việc đổ quân lên Đà Nẵng. Chuyên khảo này mô tả "một cuộc tranh luận nội bộ kéo dài một năm, đầy đau đớn" — và một thế lưỡng nan mà không ai chịu gọi tên.

Tổng thống Lyndon B. Johnson, chân dung chính thức năm 1964.
Tổng thống Lyndon B. Johnson, chân dung chính thức năm 1964.
Nguồn: Lyndon B. Johnson 1964 Official White House Portrait (black and white) · AnonymousUnknown author · Public domain · Wikimedia Commons
Tổng thống Lyndon B. Johnson chủ trì phiên họp An ninh Quốc gia về Việt Nam tại Phòng Nội các, ngày 21/7/1965 — thời điểm quyết định đưa quân chiến đấu quy mô lớn.
Tổng thống Lyndon B. Johnson chủ trì phiên họp An ninh Quốc gia về Việt Nam tại Phòng Nội các, ngày 21/7/1965 — thời điểm quyết định đưa quân chiến đấu quy mô lớn.
Nguồn: Lyndon B. Johnson, National Security meeting on Vietnam July 21, 1965 - LBJ Museum A881-35a · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Thế lưỡng nan trung tâm

Các tác giả định nghĩa vấn đề một cách cô đọng:

"Thế lưỡng nan trung tâm nằm ở chỗ: trong khi các mục tiêu chính sách của Hoa Kỳ được phát biểu bằng những từ ngữ bao quát nhất, thì các phương tiện được sử dụng lại vừa bị giới hạn một cách có ý thức, vừa gián tiếp một cách có chủ đích."

Tức là: Hoa Kỳ tránh sử dụng toàn bộ sức mạnh quân sự của mình — hay thậm chí một phần đáng kể của nó — trong một trận đánh mà Washington coi là quyết định số phận của toàn bộ Đông Nam Á, có lẽ then chốt với tương lai Nam Á, và là phép thử dứt khoát về khả năng của Hoa Kỳ đối phó sự hậu thuẫn của cộng sản cho "các cuộc chiến giải phóng dân tộc".

Hơn nữa, cam kết nguồn lực hạn chế cho những mục đích gần như vô hạn ấy lại mang hình thức gián tiếp: nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm giúp Sài Gòn tự thắng cuộc đấu tranh của mình. Điều này có nghĩa chính quyền mới thành lập phải bằng cách nào đó huy động nhân lực và nguồn lực, cải thiện thành tích quân sự, và xoay chuyển chiều hướng cuộc chiến.

Điều đã xảy ra thay vào đó

  • Sài Gòn không đạt được ổn định chính trị. Một loạt đảo chính tạo ra những chính phủ "cửa quay".
  • Lực lượng quân sự không chặn được chuỗi thắng lợi của Việt Cộng. Đến mùa xuân 1965, vận mệnh của quân đội Sài Gòn suy sụp đột ngột.
  • Và điểm then chốt: "Thế nhưng không hề có cuộc tranh luận nghiêm túc nào ở Washington về tính đáng mong muốn của việc điều chỉnh các mục tiêu của Hoa Kỳ." Các mục tiêu về cơ bản giữ cố định, ngay cả khi các phương tiện thực hiện chúng hết khủng hoảng này đến thất vọng khác.

Chính sách tuyên bố chạy trước việc phân bổ nguồn lực

Một trong những câu chẩn đoán hay nhất của chuyên khảo:

"Không có phản ứng tức thì hay mạnh mẽ nào của Hoa Kỳ trong năm 1964 trước sự bất ổn chính trị và nỗi thất vọng quân sự liên tục ở miền Nam. Chính sách tuyên bố chạy xa trước các quyết định phân bổ và sử dụng nguồn lực. Khi các sự kiện tiếp tục diễn biến theo chiều bất lợi, Hoa Kỳ theo đuổi một số lượng ngày càng mở rộng các biện pháp chương trình nhỏ, cụ thể, mà tự thân chúng không đủ sức hoặc để đảo ngược sự suy sụp, hoặc để thỏa mãn các mục tiêu rộng lớn của Hoa Kỳ."

Đồng thời, Hoa Kỳ bắt đầu lập kế hoạch dự phòng cho việc tăng sức ép lên miền Bắc. Và các tác giả ghi một chi tiết hệ trọng: "Họ đã không lập kế hoạch tương tự cho việc đưa bộ binh Hoa Kỳ vào miền Nam." Nghĩa là quyết định tháng 7/1965 sẽ được đưa ra mà không có bộ khung kế hoạch tương ứng.

NSAM 273 và NSAM 288

Cuộc đảo chính Diệm diễn ra chưa đầy một tháng trước khi Kennedy bị ám sát. Một nhà lãnh đạo mới lên nắm quyền ở Hoa Kỳ vào "một thời điểm tự nhiên để đánh giá lại chính sách".

NSAM 273 (26/11/1963) — tuyên bố chính sách đầu tiên của Johnson về chiến tranh Việt Nam, chỉ ba ngày sau khi nhậm chức — "chủ yếu nhằm tán thành các chính sách mà Tổng thống Kennedy đã theo đuổi" và phê chuẩn các quyết định tạm thời đạt được tại Honolulu ngay trước vụ ám sát. Tức là: không có sự đánh giá lại nào.

Hai diễn biến nhanh chóng xói mòn bầu không khí lạc quan, bên cạnh các thắng lợi của Việt Cộng sau khi Diệm sụp đổ:

  1. Phát hiện rằng tình hình ở miền Nam vốn đã tồi tệ hơn những gì các báo cáo chỉ ra, suốt từ trước tới nay. "Các ví dụ về báo cáo gây hiểu lầm sớm được đưa tới Washington ở những cấp cao nhất."
  2. Sự ổn định chính trị được hy vọng thậm chí chưa từng được thiết lập trước khi nó tan rã trong cuộc đảo chính của Nguyễn Khánh tháng 1/1964.

Tháng 2/1964, báo cáo cuối năm 1963 của Bộ Chỉ huy Viện trợ Quân sự có mặt tại Washington. "Các số liệu u ám của nó cho thấy xu hướng đi xuống ở hầu như mọi lĩnh vực."

Một cuộc tranh luận bị cùm chân

Các tác giả ghi nhận một hiện tượng thú vị: các cơ quan đảo ngược vai trò chức năng danh nghĩa của mình.

  • MACV (quân sự) cho rằng nỗ lực quân sự không thể thành công nếu thiếu giới lãnh đạo chính trị hiệu quả.
  • Một báo cáo đặc biệt của CIA gửi McNamara cùng thời điểm nêu quan điểm ngược lại: cần các thắng lợi quân sự để nuôi dưỡng thái độ dân chúng có lợi cho ổn định chính trị.
  • Trợ lý Ngoại trưởng Roger Hilsman — người sẽ sớm rời nhiệm sở sau khi quan điểm của ông bị bác — nhấn mạnh nhu cầu về an ninh vật lý ở nông thôn và việc áp dụng chiến thuật chống du kích như điều kiện tiên quyết.

Các tác giả nhận xét rằng những đảo ngược này cho thấy "có đủ nhận thức rộng rãi trong giới chức Hoa Kỳ để cho phép một cuộc tranh luận hữu ích". Và bức tranh tình báo đủ u ám để thúc đẩy cuộc tranh luận ấy: bản Ước lượng Tình báo Quốc gia Đặc biệt cảnh báo rằng "...Nam Việt Nam, trong trường hợp tốt nhất, có cơ hội ngang bằng để chống chọi mối đe dọa nổi dậy trong vài tuần hoặc vài tháng tới."

"Cuộc tranh luận quả có bắt đầu, nhưng trong xiềng xích."

Hai xiềng xích được nêu tên:

  1. Sự phụ thuộc lẫn nhau. Nhu cầu chung được thừa nhận là phải làm việc thông qua Sài Gòn, cộng với mệnh lệnh cảm thấy phải củng cố Sài Gòn, đặt Hoa Kỳ vào vị thế yếu. "Hoa Kỳ ít nhất cũng phụ thuộc vào các lãnh đạo Sài Gòn ngang với việc họ phụ thuộc vào sự hậu thuẫn của Hoa Kỳ."
  2. Năm bầu cử. "Giữa năm 1964 không phải là thời điểm thuận lợi cho những khởi hành chính sách mới bởi một Tổng thống muốn trình bày các phương án 'ôn hòa' đối lập với các đề xuất 'cực đoan' của đối thủ." Và không thời điểm nào trước hoặc ngay sau bầu cử hấp dẫn hơn, vì cùng lý do.

Các tác giả thêm một quan sát tinh tế: "Tuy cuộc tranh luận trong giới chức cao cấp rất, rất khác với cuộc tranh luận công khai, nó vẫn phản ánh sự tồn tại của cuộc tranh luận công khai."

NSAM 288: "biện pháp hạn chế cho mục đích vô hạn"

Tuyên bố nội bộ chính thức đầu tiên phản ánh môi trường hoạch định khó khăn này là NSAM 288, tháng 3/1964. Được phê duyệt nguyên văn từ báo cáo chuyến thăm Việt Nam gần nhất của McNamara – Taylor, nó gần như im lặng về một vấn đề (quân Mỹ) và ở mức tối thiểu về quy mô khuyến nghị — trong khi đồng thời phát biểu các mục tiêu của Hoa Kỳ ở dạng bao quát nhất từ trước tới nay.

Kết cục của giai đoạn

Sau chiến thắng vang dội của Johnson trong bầu cử tháng 11/1964, và trước sự bất ổn dai dẳng ở miền Nam, chính quyền cuối cùng mở rộng chiến tranh để bao gồm một chiến dịch không kích hạn chế, được kiểm soát cẩn thận nhằm vào miền Bắc. Đầu năm 1965, các tiểu đoàn Thủy quân lục chiến được triển khai tới miền Nam.

Đến tháng 4/1965, trong khi vẫn tiếp tục chính sách công bố là nỗ lực giúp Sài Gòn tự thắng cuộc chiến của mình, Hoa Kỳ đã "phác ra một chính sách tham gia quân sự báo trước một mức độ Mỹ hóa cao đối với nỗ lực chiến tranh".

Và câu kết của phần tóm lược, được viết bởi những người trong cuộc, có lẽ là câu đáng nhớ nhất:

"Sự mở rộng và biểu lộ cam kết đang tiến triển này không liên tục cũng không đều đặn. Các bước tiến được tranh luận nảy lửa, thường do dự, đôi khi miễn cưỡng. Nhưng tất cả các bước được thực hiện đều vẫn là tiến về phía một cam kết lớn hơn; không có bước nào lùi lại cả."

Nhận định then chốt

  • Mục tiêu vô hạn, phương tiện hữu hạn và gián tiếp — thế lưỡng nan không bao giờ được giải quyết.
  • Không có cuộc tranh luận nghiêm túc nào về việc điều chỉnh mục tiêu, dù phương tiện liên tục thất bại.
  • NSAM 273 phê chuẩn chính sách cũ thay vì đánh giá lại — cơ hội thứ hai bị bỏ lỡ.
  • Kế hoạch dự phòng được lập cho việc ném bom miền Bắc, nhưng không cho việc đưa bộ binh vào miền Nam.
  • Chính trị bầu cử 1964 làm tê liệt khả năng thay đổi chính sách theo cả hai hướng.
  • "Không có bước nào lùi lại cả" — mô tả cô đọng nhất về cơ chế leo thang.
Tập 15 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 2a

Sức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 2 – 6/1964

[Part IV. C. 2. a.] Evolution of the War. Military Pressures Against NVN. February – June 1964 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-2a.pdf

Số trang: 87 NAID: 5890499 Dung lượng: 14,2 MB Chất lượng OCR: 82%

Nửa đầu năm 1964 chưa có leo thang công khai nào. Nhưng chính trong sáu tháng này, các kế hoạch ném bom miền Bắc được soạn xong, đặt lên kệ — để rồi được lấy xuống thi hành chỉ trong vài giờ sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ.

Một "lằn ranh lửa" bị vượt qua

Yếu tố duy nhất đáng kể của sự dính líu gia tăng thực tế trong giai đoạn này là chương trình hoạt động bí mật do lực lượng Sài Gòn tiến hành, được thiết kế để áp đặt "sức ép leo thang dần dần" lên miền Bắc, khởi động ở quy mô nhỏ và về cơ bản là không hiệu quả từ tháng 2/1964.

Vai trò chủ động của Hoa Kỳ trong số ít hoạt động bí mật được tiến hành "về cơ bản chỉ giới hạn ở việc lập kế hoạch, trang bị và huấn luyện lực lượng Sài Gòn tham gia". Nhưng các tác giả không để điều đó làm giảm nhẹ trách nhiệm:

"Trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với việc phát động và tiến hành các hoạt động này là không thể chối cãi, và nó mang theo một sự tăng cường ngầm về biểu tượng và tâm lý đối với cam kết của Hoa Kỳ. Một lằn ranh lửa đã bị vượt qua; và Hoa Kỳ đã dấn vào một chương trình được thừa nhận là có rất ít triển vọng đạt được các mục tiêu đã tuyên bố của nó, ít nhất trong các giai đoạn đầu."

Hệ quả tâm lý thể chế được nêu rõ: "Như vậy, một đòi hỏi về nhiều hơn đã được kích thích, và một kỳ vọng về nhiều hơn đã được khơi dậy." Đây là mô tả chính xác về cơ chế tự leo thang.

Ba cuộc "khủng hoảng" và vòng xoáy đòi hỏi

Các đòi hỏi tăng cường độ hoạt động bí mật và chuyển từ bí mật sang công khai đến chủ yếu từ quan chức Hoa Kỳ ở Sài Gòn và Washington, chủ yếu vì "nhu cầu cảm thấy phải làm gì đó" trước tình hình xấu đi. Với mỗi "khủng hoảng" kế tiếp, các đòi hỏi được nhân đôi và tăng cường:

  1. Nhận ra tình báo không đủ về bản chất và quy mô của sự xâm nhập (tháng 12/1963 – tháng 5/1964);
  2. Nhận ra những thắng lợi ngoạn mục của cộng sản ở miền Nam (tháng 2);
  3. Mối đe dọa về những bước tiến lớn của cộng sản ở Lào (cuối tháng 5).

Một chi tiết đáng chú ý mà các tác giả nhấn mạnh: "Chính phủ Khánh, cần ghi nhận, phản đối các đòi hỏi này với lý do rằng nó sẽ phơi bày chính quyền Sài Gòn dễ tổn thương trước sức ép lớn hơn từ đối phương." Tức là phía Việt Nam Cộng hòa còn thận trọng hơn các cố vấn Mỹ của mình.

Giả định nền tảng

"Giả định cơ bản nằm dưới các đòi hỏi này là: Bắc Việt Nam, khi đối mặt với viễn cảnh khả tín về việc mất cơ sở công nghiệp và kinh tế của mình qua tấn công trực tiếp, sẽ ngừng hỗ trợ các cuộc nổi dậy ở Lào và Nam Việt Nam."

Toàn bộ chiến lược ném bom trong bốn năm tiếp theo sẽ đứng trên giả định này. Bộ hồ sơ sẽ ghi nhận, hết tập này đến tập khác, rằng nó sai.

Ba trường phái trong bộ máy

Từ đầu tháng 2, một loạt nghiên cứu và bài tập lập kế hoạch có sự tham gia của mọi cơ quan an ninh quốc gia được tiến hành. Chúng tạo được đồng thuận về một điểm quan trọng: hành động trừng phạt ở miền Bắc, trong trường hợp tốt nhất, chỉ là bổ trợ cho việc chống nổi dậy thành công ở miền Nam.

Nhưng chúng cũng làm lộ ra ba cách tiếp cận khác nhau:

BênCách tiếp cận
Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quânXem nhiệm vụ lập kế hoạch là chuẩn bị một chương trình hành động để thực hiện trong ngắn hạn. Khuyến nghị nghiêng về các biện pháp quân sự tức thì và mạnh mẽ.
Nhóm Bộ Ngoại giao – ISAXem đó là bài tập lập kế hoạch dự phòng. Các kịch bản nhấn mạnh cách tiếp cận thận trọng, cân nhắc kỹ, may đo hành động theo bối cảnh chính trị riêng của từng nước.
Đại sứ LodgePhát triển cách tiếp cận thứ ba, "củ cà rốt và cây gậy": kết hợp đe dọa không kích trừng phạt với lời đề nghị viện trợ kinh tế cho miền Bắc.

Các tác giả ghi nhận một phát hiện quan trọng từ chính các nghiên cứu này: không kích, khác với các hành động khác, hàm ý "một cam kết đi tới cùng". Và một nghịch lý được nêu tên: sức ép công khai có tác dụng "tăng cường quyết tâm của Hoa Kỳ mà không ảnh hưởng tới Bắc Việt Nam" — tức là chúng phục vụ tâm lý của bên tiến hành hơn là tâm lý của bên nhận.

Tháng 6/1964: tạm hoãn

Đến tháng 6, ba điều hội tụ:

  • Nhận thức ngày càng rõ rằng chỉ những mức độ tấn công tương đối nặng mới có khả năng tạo hiệu ứng cưỡng chế đáng kể;
  • Ý thức lớn hơn về nhiều ẩn số mà việc lập kế hoạch đã nêu ra;
  • Sự xuất hiện của một tình hình có phần khả quan hơn ở miền Nam và Lào.

Phần lớn cố vấn của Tổng thống nghiêng về việc hoãn mọi mưu toan gây sức ép công khai. Chỉ còn JCS, Đại sứ Lodge và Walt Rostow tiếp tục cổ vũ các biện pháp quân sự tăng cường — và ngay cả Rostow cũng kèm điều kiện, cho rằng một lập trường công khai cứng rắn và các hành động tạo ấn tượng về hoạt động quân sự gia tăng sẽ là bảo đảm tốt nhất để khỏi phải thực sự dùng tới chúng.

Quan trọng hơn: "phần lớn các cố vấn nhận ra sự cần thiết phải xây dựng sự ủng hộ vững chắc hơn của công chúng và Quốc hội cho sự dính líu lớn hơn của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á trước khi tiến hành bất kỳ hành động quân sự rộng hơn nào". Chi tiết này sẽ có ý nghĩa quyết định khi đọc chương tiếp theo: Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ đã được dự liệu từ trước sự kiện làm cớ cho nó.

Với các đại hội đảng cận kề và các vấn đề bầu cử về Việt Nam đã rõ ràng, Tổng thống quyết định chống lại những hành động làm sâu thêm sự dính líu bằng cách mở rộng xung đột sang Lào, Campuchia hay Bắc Việt Nam.

Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Nguồn: Dean Rusk 1968 · LBJ Library photo by Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons
Ngoại trưởng Dean Rusk, Tổng thống Lyndon B. Johnson và Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara trong một phiên họp tại Phòng Nội các, Nhà Trắng.
Ngoại trưởng Dean Rusk, Tổng thống Lyndon B. Johnson và Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara trong một phiên họp tại Phòng Nội các, Nhà Trắng.
Nguồn: Dean Rusk, Lyndon B. Johnson and Robert McNamara in Cabinet Room meeting February 1968 · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Chương trình bí mật đầu 1964 là "lằn ranh lửa" đầu tiên — được thừa nhận là ít triển vọng, nhưng nó tạo ra kỳ vọng và đòi hỏi về nhiều hơn.
  • Chính phủ Khánh phản đối việc tăng sức ép — phía Việt Nam thận trọng hơn phía Mỹ.
  • Giả định nền tảng của toàn bộ chiến lược ném bom được đặt ra ở đây: rằng Hà Nội sẽ ngừng hỗ trợ miền Nam để cứu cơ sở công nghiệp của mình.
  • Chính các nghiên cứu đã kết luận hành động ở miền Bắc chỉ là bổ trợ cho chống nổi dậy ở miền Nam — một kết luận sau đó bị bỏ quên.
  • Sức ép công khai "tăng cường quyết tâm của Hoa Kỳ mà không ảnh hưởng tới Bắc Việt Nam" — một nhận định tự phê phán rất sắc.
  • Nhu cầu về một nghị quyết của Quốc hội đã được nêu từ trước Vịnh Bắc Bộ.
Tập 16 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 2b

Sức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 7 – 10/1964

[Part IV. C. 2. b.] Evolution of the War. Military Pressures Against NVN. July – October 1964 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-2b.pdf

Số trang: 103 NAID: 5890500 Dung lượng: 17,7 MB Chất lượng OCR: 80%

Đây là tập về Sự kiện Vịnh Bắc Bộ và Nghị quyết đi kèm — văn bản pháp lý đã thay cho một lời tuyên chiến suốt chín năm. Những gì bộ hồ sơ ghi lại về nó đã làm rung chuyển nước Mỹ năm 1971.

Tàu phóng lôi P-4 của Bắc Việt Nam dưới hỏa lực của khu trục hạm USS Maddox, ngày 2/8/1964 — sự kiện đầu tiên trong "Sự kiện Vịnh Bắc Bộ".
Tàu phóng lôi P-4 của Bắc Việt Nam dưới hỏa lực của khu trục hạm USS Maddox, ngày 2/8/1964 — sự kiện đầu tiên trong "Sự kiện Vịnh Bắc Bộ".
Nguồn: North Vietnamese P-4 under fire from USS Maddox (2 August 1964) · U.S. Navy · Public domain · Wikimedia Commons
Luật Công 88-408 — Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ, văn bản mà Quốc hội Hoa Kỳ thông qua ngày 7/8/1964 và hành pháp dùng làm cơ sở pháp lý cho toàn bộ cuộc chiến.
Luật Công 88-408 — Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ, văn bản mà Quốc hội Hoa Kỳ thông qua ngày 7/8/1964 và hành pháp dùng làm cơ sở pháp lý cho toàn bộ cuộc chiến.
Nguồn: Joint Resolution for the Maintenance of Peace and Security in Southeast Asia - DPLA - 0f7693e83ae519b750f466badb772021 · National Archives and Records Administration. Office of the Chief Operating Officer. Legislative Archives, Presidential Libraries, and Museum Services. Office o · Public domain · Wikimedia Commons

Đồng thuận hình thành trước sự kiện

Trong quý ba năm 1964, một đồng thuận hình thành trong chính quyền Johnson rằng một dạng sức ép công khai liên tục, tăng dần về mức độ nghiêm trọng đối với miền Bắc, sẽ sớm là cần thiết. Mục đích của sức ép này có hai mặt:

  1. Tác động tới ý chí và năng lực của Hà Nội để thuyết phục và buộc họ ngừng hậu thuẫn, chỉ đạo cuộc chiến ở miền Nam;
  2. Dẫn tới đàm phán vào một thời điểm nào đó trong tương lai theo điều kiện của Hoa Kỳ, sau khi miền Bắc đã bị tổn thương và bị thuyết phục về quyết tâm của Mỹ.

Các tác giả thận trọng mô tả trạng thái của đồng thuận này: "Nó đang ở giai đoạn hình thành sớm — nó đã trở thành một ý tưởng, chứ không phải một chương trình hành động; nó là một niềm tin, chưa được tham mưu và cân nhắc đầy đủ." Việc thực thi bị hoãn vì ba cân nhắc chiến thuật: bầu cử Mỹ sắp tới, sự bất ổn của chính quyền Sài Gòn, và nhu cầu đưa ra thêm bằng chứng về sự xâm nhập của Việt Cộng.

"Tuy nhiên, nền móng đang được đặt. Cuộc trả đũa Vịnh Bắc Bộ tạo thành một lằn ranh lửa quan trọng, và Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ đã thiết lập sự ủng hộ của công chúng Hoa Kỳ cho hầu như bất kỳ hành động nào."

Ba loại hoạt động bí mật đang tiến hành

Trước khi sự kiện xảy ra, một chương trình sức ép quân sự bí mật đã vận hành, gồm ba loại:

  1. Trinh sát tầm thấp có hộ tống vũ trang trên không phận Lào;
  2. Các cuộc tuần tra De Soto trong phạm vi 4 hải lý cách bờ biển Bắc Việt Nam, nhằm thu thập tình báo thị giác, điện tử và ảnh;
  3. Kế hoạch Hành quân 34-A (Oplan 34-A), gồm nhiều biện pháp chống xâm nhập, phá hoại và chiến tranh tâm lý.

Ý nghĩa của sự song song này — tàu khu trục Mỹ tuần tra tình báo sát bờ biển trong khi các cuộc tập kích biệt kích do Mỹ trang bị đang diễn ra — là trọng tâm của mọi tranh cãi về Vịnh Bắc Bộ về sau.

Hoa Kỳ cũng chuyển thông điệp tới Hà Nội qua kênh riêng và công khai. Một người Canada, Blair Seaborn, được cử tới Hà Nội để nói rằng mục tiêu của Hoa Kỳ là hạn chế nhưng cam kết thì sâu sắc, và rằng "trong trường hợp leo thang, sự tàn phá lớn nhất tất nhiên sẽ xảy ra cho chính Việt Nam Dân chủ Cộng hòa".

Lựa chọn "hiển nhiên và không tránh khỏi"

Các tác giả mô tả quá trình thu hẹp phương án một cách lạnh lùng. NSAM 288 — văn kiện chỉ đạo, nêu nhu cầu làm những gì cần thiết để duy trì "một Nam Việt Nam độc lập, phi cộng sản" — "Không một lúc nào trong giai đoạn này cam kết của NSAM 288 bị đặt thành vấn đề."

Thay vào đó, mối quan tâm của Mỹ tập trung vào cách vãn hồi tình thế. Và lần lượt, các phương án bị loại:

  • Các liều thuốc giảm đau thông thường — thêm viện trợ, thêm cố vấn, thêm sức ép đòi Sài Gòn cải cách, thêm lời đe dọa Hà Nội — không còn được coi là thỏa đáng.
  • Người ra quyết định không thấy mình đối mặt một lựa chọn khắc nghiệt giữa rút lui hoàn toàn và đưa bộ binh quy mô lớn vào.
  • Giới lãnh đạo Washington không tin rằng một chiến dịch ném bom ồ ạt cần được xem xét nghiêm túc — dù JCS đề xuất đúng điều đó.

"Với tất cả các phương án này bị loại trừ một cách ngầm định vào lúc đó, lựa chọn vừa hiển nhiên vừa không thể tránh khỏi. Tuy nó không mang hình thức một quyết định, người ta đã nhất trí rằng Hoa Kỳ nên, vào một ngày chưa xác định trong tương lai, bắt đầu một chuỗi gia tăng các cuộc không kích tăng dần nhằm vào Bắc Việt Nam. Những câu hỏi thực sự duy nhất là chính xác nên tiến hành hành động nào và khi nào?"

Và một lời tự phê phán sắc bén: "Không một cuộc thảo luận nào ở Washington vào đầu mùa thu đó thực sự đối mặt với những vấn đề khó khăn: một chiến dịch ném bom sẽ mua được gì và sẽ tốn những gì."

Ngày 2 và 4 tháng 8: hai sự kiện

Đoạn mô tả của các tác giả về bản thân sự kiện đáng được đọc nguyên văn vì nó vừa thận trọng vừa thẳng thắn:

"Các sự kiện then chốt trong giai đoạn này là các vụ việc ở Vịnh Bắc Bộ ngày 2 và ngày 4 tháng 8 và cuộc trả đũa của Hoa Kỳ nhằm vào các tàu phóng lôi và căn cứ của Bắc Việt Nam ngày 5 tháng 8.

Lời giải thích cho cuộc tấn công của Bắc Việt Nam vào các tàu Hoa Kỳ vẫn còn gây bối rối (có lẽ nó đơn giản là một cách cảnh báo và xua đuổi các cuộc tuần tra của Hoa Kỳ sát biên giới Bắc Việt Nam). Phản ứng nhanh chóng của Hoa Kỳ là điều có thể đoán trước. Trong khi có một sự bất định nhất thời về tính thực tế của cuộc tấn công thứ hai ngày 4 tháng 8, bằng chứng xác nhận cuộc tấn công đã được nhận trước khi cuộc trả đũa của Hoa Kỳ được phát động."

Ghi chú của người biên dịch: Đây là cách diễn đạt của chính các tác giả năm 1968. Các tài liệu tình báo được giải mật sau này (đặc biệt là nghiên cứu của Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ công bố năm 2005) kết luận rằng cuộc tấn công thứ hai ngày 4/8 nhiều khả năng đã không xảy ra. Bộ hồ sơ không có kết luận đó, nhưng nó ghi nhận "sự bất định nhất thời" — và ghi nhận điều quan trọng hơn: kế hoạch trả đũa đã có sẵn từ trước.

Kế hoạch đã nằm trên kệ

"Cuộc trả đũa của Hoa Kỳ đại diện cho việc thực hiện các khuyến nghị đã được các cố vấn chính trình lên Tổng thống từ đầu mùa hè đó và sau đó được đặt lên kệ. Sự tồn tại của các khuyến nghị trước đó, với việc lập kế hoạch chi tiết tới từng mục tiêu, đã khiến phản ứng tức thì của Hoa Kỳ trở nên khả thi khi khủng hoảng đến."

Nghị quyết

Cùng lúc tiến hành trả đũa, Tổng thống Johnson quyết định hành động theo một khuyến nghị khác đã được cân nhắc ít nhất từ tháng 5: một nghị quyết của Quốc hội ủng hộ chính sách Hoa Kỳ.

Các tác giả nêu rõ sự chuyển đổi mục đích: "Trong khi ở các cuộc thảo luận trước đó, một nghị quyết như vậy đã được đề xuất như phương tiện huy động sự ủng hộ của Quốc hội và công chúng cho một chiến dịch sức ép leo thang nhằm vào miền Bắc, thì Tổng thống, giữa chiến dịch tranh cử, nay cảm thấy buộc phải dùng nó để củng cố sự ủng hộ cho chính sách Việt Nam tổng thể của mình."

Chi tiết về quy trình cũng đáng ghi: "Bản thân nghị quyết là bản do Chính quyền soạn và được các Chủ tịch Ủy ban Đối ngoại của hai Viện giới thiệu thay mặt Chính quyền. Nó được thông qua với sự ủng hộ gần như nhất trí vào ngày 7 tháng 8." (Hạ viện 416–0; Thượng viện 88–2.)

Ý nghĩa tổng hợp

"Hiệu quả thực của các cuộc trả đũa nhanh chóng của Hoa Kỳ và Nghị quyết của Quốc hội là trình diễn một cách kịch tính, tuyên bố công khai và ghi nhận chính thức các cam kết đối với Nam Việt Nam và trong Đông Nam Á vốn đã được NSAM 288 biến thành chính sách nội bộ của Hoa Kỳ từ tháng 3/1964. Chúng cũng được quan niệm và dự định như một thông điệp rõ ràng gửi Hà Nội về những gì họ có thể trông đợi nếu tiếp tục đường lối hiện tại. Chúng là điềm báo của tương lai."

Và Sài Gòn vẫn tiếp tục trượt

Trong khi đó, tình hình chính trị miền Nam tiếp tục xấu. Chính phủ Khánh kế nhiệm Minh tháng 1/1964 nhưng "chỉ chứng tỏ khả năng sống sót lớn hơn, chứ không phải khả năng lớn hơn trong việc đảo ngược xu hướng đi tới sụp đổ". Ngay sau các cuộc trả đũa Vịnh Bắc Bộ, khi tinh thần miền Nam còn đang tạm phấn chấn, Khánh "có một nước cờ táo bạo nhằm củng cố quyền lực cá nhân và áp đặt chế độ bán độc tài" — nhưng bị nhóm tướng lĩnh đứng sau hậu trường buộc phải lùi trong chưa đầy một tháng.

Đến tháng 9, "khía cạnh nổi bật nhất của tình hình chính trị rối ren ở miền Nam là khả năng nó sẽ tiếp tục trượt dốc trong tương lai có thể thấy trước".

Nhận định then chốt

  • Kế hoạch trả đũa, chi tiết tới từng mục tiêu, đã có sẵn từ đầu mùa hè — sự kiện 4/8 kích hoạt một kế hoạch có sẵn, không tạo ra nó.
  • Nghị quyết đã được cân nhắc từ tháng 5, được chính Chính quyền soạn thảo, và được dự định ban đầu làm phương tiện huy động ủng hộ cho leo thang.
  • Nghị quyết "thiết lập sự ủng hộ của công chúng cho hầu như bất kỳ hành động nào" — đánh giá của chính Bộ Quốc phòng.
  • Nguyên nhân cuộc tấn công của Bắc Việt Nam "vẫn còn gây bối rối", và có "bất định nhất thời" về sự kiện ngày 4/8.
  • Không ai thảo luận nghiêm túc ném bom sẽ "mua được gì" và "tốn gì".
  • Cam kết NSAM 288 chưa bao giờ bị đặt thành vấn đề, nên mọi phương án đều thu hẹp về một.
Tập 17 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 2c

Sức ép quân sự lên miền Bắc: tháng 11 – 12/1964

[Part IV. C. 2. c.] Evolution of the War. Military Pressures Against NVN. November – December 1964 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-2c.pdf

Số trang: 120 NAID: 5890501 Dung lượng: 21,4 MB Chất lượng OCR: 80%

Tập này chứa một trong những phê phán gay gắt nhất mà bộ hồ sơ dành cho chính quy trình ra quyết định của Hoa Kỳ: Tổng thống đã được trao những phương án đều dẫn tới leo thang, và do đó không có lựa chọn thực sự nào.

Quyết định — và cách nó được tạo ra

"Cuối thu 1964, Tổng thống Johnson đưa ra một quyết định sơ bộ nghiêng về sức ép quân sự hạn chế nhằm vào Bắc Việt Nam. Ông hành động theo khuyến nghị đồng thuận của các cố vấn chính của mình — một đồng thuận đạt được bằng quá trình dung hòa các phương án thành một đề xuất mẫu số chung thấp nhất ở cấp thứ trưởng và cấp bộ trưởng, qua đó loại trừ mọi lựa chọn thực sự của Tổng thống giữa các phương án khả thi. Các lựa chọn được trao cho ông đều bao gồm sức ép lớn hơn đối với Bắc Việt Nam."

Quyết định của Tổng thống là một cuộc xây dựng sức ép hai bước, hạn chế và kiểm soát chặt:

  • Giai đoạn I: tăng cường các hoạt động quấy rối hiện có kèm trả đũa;
  • Giai đoạn II (chỉ được phê chuẩn về nguyên tắc): một chiến dịch không kích bền bỉ, leo thang chậm nhằm vào miền Bắc.

Phổ lựa chọn lẽ ra có thể có

Các tác giả vạch ra phổ phương án đầy đủ, rồi theo dõi từng phương án bị loại ra sao.

Phương ánSố phận
Rút lui — kết luận tình hình miền Nam là không thể cứu vãn, bắt đầu rút quân"Bị bác bỏ gần như không hề nổi lên để được xem xét", vì trực tiếp xung đột với cam kết về một miền Nam độc lập, phi cộng sản trong NSAM 288.
Can dự ồ ạt — leo thang mạnh ở cả hai miền (về cơ bản là khuyến nghị của JCS)Bị gạt sang một bên vì rủi ro và chi phí quá cao.
Phương án lùi 1 — giữ tình hình càng lâu càng tốt để có thời gian củng cố các khu vực khác của châu ÁĐược Nhóm Công tác xem xét ngắn gọn, bị bác bỏ trước khi được khảo sát đầy đủ.
Phương án lùi 2 — một hành động hỗ trợ ngoạn mục, dễ thấy rồi đàm phánNhư trên: "Không phương án nào trong hai phương án này từng được phát triển."

Hai phương án lùi đáng được trích nguyên văn, vì chúng cho thấy giới hoạch định chính sách Mỹ đã hình dung được khả năng thất bại và cách quản lý nó, từ cuối năm 1964:

"1. Giữ cho tình hình gắn kết lâu nhất có thể để chúng ta có thời gian củng cố các khu vực khác của châu Á.

2. Thực hiện những biện pháp đủ mạnh trong tình hình này để chúng ta thoát ra khỏi nó, ngay cả trong trường hợp xấu nhất, với vị thế của chúng ta như người trợ giúp chính chống lại sự bành trướng cộng sản bị tổn hại ít nhất có thể.

3. Làm rõ... với các quốc gia, đặc biệt ở châu Á, rằng thất bại ở Nam Việt Nam, nếu nó đến, là do các yếu tố địa phương đặc biệt không áp dụng cho các quốc gia khác mà chúng ta cam kết bảo vệ..."

Phương án thứ hai, diễn giải theo thuật ngữ tác chiến, sẽ là: tiến hành một chiến dịch ném bom chọn lọc có thời hạn như nỗ lực cuối cùng để cứu miền Nam; kèm theo một chiến dịch tuyên truyền về tính không thể thắng của cuộc chiến do sự bất tài của chính quyền Sài Gòn; rồi tìm đàm phán thông qua thỏa hiệp và trung lập hóa khi việc ném bom thất bại. Đây là một lối thoát có trật tự, được hình dung từ 1964 — và không bao giờ được phát triển.

Khoảng trống giữa mục tiêu và phương tiện

Các tác giả nêu vấn đề trung tâm: khuyến nghị của các cố vấn chính "để lại một khoảng trống giữa mục tiêu tối đa của NSAM 288 và các sức ép biên tế đối với miền Bắc được đề xuất nhằm đạt mục tiêu đó". Họ đưa ra hai cách giải thích "hoàn toàn không mâu thuẫn nhau".

Giải thích thứ nhất: niềm tin vào "liều lượng vũ lực"

"Có lý do để tin rằng các cố vấn chính nghĩ rằng những liều vũ lực được tính toán cẩn thận có thể mang lại những phản ứng có thể dự đoán và đáng mong muốn từ Hà Nội. Lời đe dọa ngầm trong những lượng vũ lực tối thiểu nhưng tăng dần ('siết chậm') sẽ, một số người hy vọng, rốt cuộc đưa Hà Nội tới bàn đàm phán theo điều kiện có lợi cho Hoa Kỳ."

Và chẩn đoán của các tác giả về sai lầm:

"Nằm dưới cái nhìn lạc quan này là một sự đánh giá thấp đáng kể mức độ cam kết của Hà Nội với chiến thắng ở miền Nam, và một sự đánh giá quá cao hiệu quả của sức ép Hoa Kỳ trong việc làm suy yếu quyết tâm ấy."

Hai yếu tố khác khiến đề xuất hấp dẫn với Chính quyền: chi phí chính trị tương đối thấp; và niềm tin rộng rãi rằng đây là "một giải pháp ôn hòa không đóng lại các phương án tương lai cho Tổng thống nếu các biện pháp không đạt kết quả mong muốn". JCS bất đồng với cách nhìn này, trên cơ sở rằng nếu thực sự muốn tác động tới ý chí của Hà Nội thì phải đánh mạnh vào năng lực của họ.

Giải thích thứ hai: đã hết phương án

"Một giải thích thứ hai về khoảng trống giữa mục đích và phương tiện thì đơn giản hơn. Nói gọn một câu, chúng ta đã hết các phương án khác ngoài sức ép. Chính quyền Sài Gòn không cải cách, quân đội Sài Gòn bị đánh tơi tả, viện trợ và cố vấn thêm của Hoa Kỳ dường như không ăn thua, và cần một cái gì đó để giữ cho Sài Gòn nổi lên cho tới khi chúng ta sẵn sàng quyết định các hành động tiếp theo vào một thời điểm sau. Ném bom miền Bắc sẽ đáp ứng được yêu cầu đó, và làm cho có vẻ như chúng ta đã cố gắng."

Câu cuối — "and make it look like we tried" — là một trong những câu trần trụi nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ.

Sự do dự của Tổng thống

Các tác giả ghi nhận rằng Johnson "thận trọng và nước đôi khi tiếp cận quyết định". Dấu hiệu của sự miễn cưỡng mở rộng cam kết và mong muốn phòng hờ là việc đặt Giai đoạn II phụ thuộc vào cải cách và cải thiện của chính quyền Sài Gòn. Đại sứ Taylor được cử về Sài Gòn tháng 12 với hiểu biết rằng chính phủ Hoa Kỳ không tin:

"...rằng chúng ta nên gánh những rủi ro vốn có trong bất kỳ sự mở rộng chiến sự nào mà trước hết không bảo đảm rằng có một chính phủ ở Sài Gòn đủ khả năng xử lý các vấn đề nghiêm trọng liên quan tới một sự mở rộng như vậy và khai thác các hiệu ứng thuận lợi có thể trông đợi..."

Điều kiện ấy sẽ không bao giờ được đáp ứng. Giai đoạn II vẫn được thực hiện.

Các tác giả khép lại bằng công thức đã trở thành chủ đề xuyên suốt của Mục C: "Như với các cuộc thảo luận của sáu tháng trước đó, các quyết định cuối năm 1964 đánh dấu thêm một bước nữa trong sự dính líu của Hoa Kỳ vào Việt Nam."

Phòng Tình huống Nhà Trắng: Walt Rostow trình Tổng thống Johnson sa bàn khu vực Khe Sanh, 1968.
Phòng Tình huống Nhà Trắng: Walt Rostow trình Tổng thống Johnson sa bàn khu vực Khe Sanh, 1968.
Nguồn: L B Johnson Model Khe Sanh · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Nguồn: Maxwell D Taylor official portrait · Defense Technical Information Center[1] · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Quy trình "mẫu số chung thấp nhất" loại trừ lựa chọn thực sự của Tổng thống. Mọi phương án trình lên đều dẫn tới leo thang.
  • Phương án rút lui "gần như không hề nổi lên để được xem xét" — bị NSAM 288 chặn trước.
  • Hai phương án lối thoát có trật tự đã được hình dung từ 1964 — kể cả việc ném bom rồi đàm phán trung lập hóa khi nó thất bại — nhưng "không bao giờ được phát triển".
  • Sai lầm cốt lõi: đánh giá thấp quyết tâm của Hà Nội, đánh giá cao hiệu lực của sức ép.
  • "Ném bom miền Bắc... làm cho có vẻ như chúng ta đã cố gắng."
  • Điều kiện tiên quyết cho Giai đoạn II (một chính phủ Sài Gòn có năng lực) không bao giờ được đáp ứng — và điều đó không ngăn được việc thực hiện.
Tập 18 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 3

Chiến dịch Sấm Rền bắt đầu: tháng 1 – 6/1965

[Part IV. C. 3.] Evolution of the War. ROLLING THUNDER Program Begins: January – June 1965 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-3.pdf

Số trang: 186 NAID: 5890502 Dung lượng: 34,6 MB Chất lượng OCR: 80%

Chiến dịch ném bom dài nhất trong lịch sử quân sự Hoa Kỳ bắt đầu như một cuộc trả đũa đơn lẻ, rồi được chuyển hóa — bằng ngôn từ, một cách có chủ đích "không thể nhận thấy" — thành một cuộc chiến tranh không quân bền bỉ.

Máy bay F-105 Thunderchief ném bom mục tiêu ở Bắc Việt Nam dưới sự dẫn đường radar của một chiếc B-66.
Máy bay F-105 Thunderchief ném bom mục tiêu ở Bắc Việt Nam dưới sự dẫn đường radar của một chiếc B-66.
Nguồn: Bombing in Vietnam · Lt.Col. Cecil J. Poss, USAF, in a McDonnell RF-101C Voodoo of the 20th Tactical Reconnaissance Squadron. · Public domain · Wikimedia Commons
F-105 Thunderchief cất cánh đi ném bom Bắc Việt Nam, 1966.
F-105 Thunderchief cất cánh đi ném bom Bắc Việt Nam, 1966.
Nguồn: Republic F-105 Thunderchief - Vietnam War 1966 · United States Air Force · Public domain · Wikimedia Commons

Hy vọng và kết quả

Các tác giả tóm tắt toàn bộ câu chuyện ngay trong đoạn mở đầu. Cuộc chiến trên không chống miền Bắc được phát động với hy vọng nó sẽ củng cố niềm tin và sự gắn kết của chính quyền Sài Gòn, và sẽ răn đe hoặc kiềm chế Hà Nội. Cũng có hy vọng rằng một nỗ lực ném bom khá khiêm tốn sẽ là đủ; rằng việc phô diễn quyết tâm của Hoa Kỳ sẽ mang lại đòn bẩy mặc cả đáng kể; và rằng nó sẽ điều chỉnh lại "phương trình lợi thế" để có thể thương lượng một dàn xếp chính trị theo điều kiện chấp nhận được.

"Tuy nhiên, một khi đã khởi động, nỗ lực ném bom dường như làm cứng lại chứ không làm mềm đi xương sống của Hà Nội, đồng thời làm giảm thiện chí của các đồng minh của Hà Nội, đặc biệt là Liên Xô, trong việc hướng tới thỏa hiệp."

Và một nhận định quan trọng không kém về phía Hoa Kỳ:

"Hơn nữa, thỏa hiệp dù sao cũng bị loại trừ, bởi các điều kiện đàm phán mà Hoa Kỳ đề xuất không phải là các điều kiện 'thỏa hiệp', mà giống một mệnh lệnh 'ngừng lại và chấm dứt' hơn — mệnh lệnh mà, từ quan điểm của Hà Nội và Mặt trận Giải phóng, tương đương với một đòi hỏi họ đầu hàng."

Bất đồng ngay từ đầu về điều cơ bản nhất

Suốt quá trình lập kế hoạch — và cả sau khi chương trình khởi động — các cố vấn chính của Tổng thống bất đồng rộng rãi về cường độ ném bom nào là đáng mong muốn hoặc cần thiết, và về hiệu quả khả dĩ của nó:

BênLập trường
JCSChỉ việc áp dụng sức mạnh quân sự hết sức kịch tính và mạnh mẽ mới tạo được sức ép đáng kể — nhưng tin chắc rằng việc áp dụng như thế có thể và sẽ tác động tới ý chí của đối phương.
Quan chức dân sự (Bộ Ngoại giao, Văn phòng Bộ trưởng Quốc phòng, Nhà Trắng)Ưa cách tiếp cận dần dần, kiềm chế, "tăng dần về phạm vi và cường độ", trong đó viễn cảnh về sức ép lớn hơn sắp tới ít nhất cũng quan trọng ngang với thiệt hại thực tế gây ra. Nhưng họ cũng ít tin tưởng hơn nhiều rằng sức ép như vậy sẽ tác động tới đường lối của Hà Nội.

Các tác giả dẫn một đánh giá tiêu biểu cho sự nước đôi ấy: "Cân nhắc mọi mặt, chúng tôi tin rằng hành động như vậy sẽ có một hy vọng mờ nhạt về việc thực sự cải thiện tình hình Việt Nam."

Và rồi: "Bất chấp những phán đoán khá do dự này, cách tiếp cận tăng dần đã được chấp nhận."

Kế hoạch trả đũa đóng gói sẵn

Tháng 12/1964, song song với các hành động quân sự tương đối ôn hòa, "những chuẩn bị chi tiết được thực hiện để tiến hành không kích các mục tiêu ở Bắc Việt Nam nhằm trả đũa bất kỳ cuộc tấn công nào trong tương lai vào lực lượng Hoa Kỳ". Theo chỉ thị của JCS, Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương soạn một bộ mục tiêu trả đũa đóng gói sẵn, và các lực lượng được phân công trước duy trì tình trạng sẵn sàng cao, theo một kế hoạch tấn công chi tiết cung cấp một dải phương án trả đũa.

Cuối tháng 1/1965, một cuộc tuần tra DESOTO được phép bắt đầu ngày 3/2 (sau hoãn tới 7/2), và Lệnh Hành quân FLAMING DART được ban hành, quy định nhiều phương án không kích trả đũa "trong trường hợp cuộc tuần tra DESOTO bị tấn công hoặc bất kỳ sự khiêu khích nào khác xảy ra, chẳng hạn một vụ việc ngoạn mục của Việt Cộng ở miền Nam".

Chi tiết cuối cùng ấy rất quan trọng: kế hoạch trả đũa miền Bắc đã được viết sẵn để kích hoạt bởi một sự kiện ở miền Nam.

Vào phút chót, cuộc tuần tra bị hủy để tỏ sự tôn trọng chuyến thăm Hà Nội sắp tới của Thủ tướng Liên Xô Kosygin. Và rồi: "Tuy nhiên, chính xác là vào lúc bắt đầu chuyến thăm của Kosygin, trong những giờ sáng sớm ngày 7/2, Việt Cộng đã tiến hành cuộc tấn công ngoạn mục vào các cơ sở của Hoa Kỳ tại Pleiku" — kích hoạt FLAMING DART I.

"Sự chuyển đổi không thể nhận thấy"

Đây là phần phân tích quan trọng nhất của chuyên khảo, và nó nói về ngôn từ.

Khác với các cuộc không kích Vịnh Bắc Bộ tháng 8/1964, vốn được trình bày như một cuộc phô diễn một lần, các cuộc oanh tạc tháng 2/1965 được liên kết một cách rõ ràng với "khuôn mẫu xâm lược rộng lớn hơn" của Bắc Việt Nam — và chúng là cuộc trả đũa nhằm vào Bắc Việt Nam cho một hành vi do Việt Cộng thực hiện ở Nam Việt Nam.

Khi Việt Cộng tiến hành một cuộc tấn công kịch tính khác ở Quy Nhơn ngày 10/2, phản ứng chung Mỹ – Sài Gòn mang tên FLAMING DART II không còn được mô tả là trả đũa gắn với một sự kiện, mà là phản ứng tổng quát trước "các hành vi xâm lược tiếp diễn".

"Thuật ngữ mới phản ánh một quyết định có ý thức của Hoa Kỳ nhằm mở rộng khái niệm trả đũa một cách dần dần và không thể nhận thấy nhất có thể, để dung nạp một chính sách rộng lớn hơn nhiều về các cuộc không kích bền bỉ, tăng cường đều đặn nhằm vào Bắc Việt Nam, với nhịp độ và quy mô do Hoa Kỳ quyết định."

Các tác giả kết luận: "Tuy được thảo luận công khai bằng giọng rất nhẹ, chiến dịch FLAMING DART thứ hai tạo thành một sự đứt gãy rõ rệt với chính sách Hoa Kỳ trong quá khứ và dọn sân khấu cho chương trình ném bom liên tục."

Cà rốt và gậy — và sự mất cân xứng

Khi Hà Nội vẫn không lay chuyển trước "một sự phô diễn chỉ mang tính tượng trưng về năng lực và quyết tâm của Hoa Kỳ", chính sách Mỹ chuyển sang một kết hợp có cân nhắc hơn giữa sức ép quân sự tăng cường và những mồi nhử ngoại giao khiêm tốn. Củ cà rốt được thêm vào dưới dạng một cử chỉ về phát triển kinh tế (đề nghị của Johnson về một kế hoạch phát triển sông Mekong). Nhưng:

"Yếu tố cưỡng chế vẫn là thành phần hữu hình và dễ thấy hơn nhiều trong chính sách của Hoa Kỳ."

Vào sức ép không quân tăng dần "chậm nhưng không ngừng" ấy, được cộng thêm việc triển khai lực lượng chiến đấu Hoa Kỳ vào miền Nam.

Đợt ngừng ném bom tháng 5: một cơ hội hay một thủ tục?

Trước sức ép của dư luận, một cơ hội ngoại giao lớn được dành cho Hà Nội để lùi bước trong im lặng, thông qua một đợt ngừng ném bom ngắn giữa tháng 5. Nhưng đánh giá của các tác giả rất thẳng:

"Đợt ngừng dường như nhắm nhiều vào việc dọn boong cho một đợt nối lại tăng cường sau đó hơn là vào việc gợi ra một hành động xuống thang đáp lại từ Hà Nội."

Dù sao, sáng kiến của Hoa Kỳ cũng bị Bắc Việt Nam và các đồng minh cộng sản của họ cự tuyệt không chút mập mờ, "và các lập trường đối lập trở nên bế tắc vô vọng hơn bao giờ hết".

Nhận định then chốt

  • Ném bom làm cứng chứ không làm mềm quyết tâm của Hà Nội — kết luận của chính Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
  • Điều kiện đàm phán của Hoa Kỳ tương đương đòi hỏi đầu hàng, nên thỏa hiệp bị loại trừ ngay từ đầu.
  • Chính các quan chức dân sự chủ trương ném bom cũng chỉ thấy "một hy vọng mờ nhạt" — và chương trình vẫn được chấp nhận.
  • Kế hoạch trả đũa được viết sẵn để kích hoạt bởi một sự kiện ở miền Nam, không nhất thiết do miền Bắc gây ra.
  • "Mở rộng khái niệm trả đũa một cách dần dần và không thể nhận thấy nhất có thể" — một quyết định có ý thức về ngôn từ nhằm che giấu thay đổi chính sách.
  • Đợt ngừng ném bom tháng 5 nhằm "dọn boong" hơn là tìm xuống thang.
Tập 19 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 4

Thủy quân lục chiến đổ bộ Đà Nẵng, tháng 3/1965

[Part IV. C. 4.] Evolution of the War. Marine Combat Units Go to DaNang, March 1965 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-4.pdf

Số trang: 53 NAID: 5890503 Dung lượng: 8,0 MB Chất lượng OCR: 81%

Ngày 8/3/1965, hai tiểu đoàn Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đổ bộ Đà Nẵng. Chuyên khảo ngắn này đặt một câu hỏi duy nhất: đây có phải là bước mở đầu có ý thức cho việc Hoa Kỳ nhận vai trò tác chiến trên bộ hay không?

Đà Nẵng, tháng 3/1965: một binh nhì Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ chờ trên bãi biển trong cuộc đổ bộ — đơn vị tác chiến đầu tiên của Mỹ đặt chân lên miền Nam Việt Nam.
Đà Nẵng, tháng 3/1965: một binh nhì Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ chờ trên bãi biển trong cuộc đổ bộ — đơn vị tác chiến đầu tiên của Mỹ đặt chân lên miền Nam Việt Nam.
Nguồn: Marine da nang · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons

Yêu cầu và nhiệm vụ

Ngày 22/2/1965, Tư lệnh MACV, Tướng Westmoreland, khuyến nghị việc đổ bộ với nhiệm vụ giúp bảo vệ căn cứ không quân và các cơ sở liên quan. Bối cảnh: Hoa Kỳ khi đó đã tiến hành các cuộc không kích Flaming Dart nhằm vào miền Bắc. Vì Đà Nẵng đang hỗ trợ các cuộc không kích đó, có mối lo rộng rãi rằng Đà Nẵng có thể chịu số phận như Biên Hòa tháng 11 trước đó.

Phản đối của Đại sứ Taylor — và sự cô đơn của nó

Đại sứ Maxwell Taylor ủng hộ yêu cầu của Westmoreland, nhưng với những dè dặt nghiêm trọng. Ba luận điểm của ông:

  1. Ông xem việc triển khai này là "việc dỡ bỏ rào cản cuối cùng đối với việc Hoa Kỳ nhận lấy cuộc chiến trên bộ";
  2. Hai tiểu đoàn Thủy quân lục chiến sẽ không đủ bảo đảm an ninh căn cứ;
  3. Lính "mặt trắng" sẽ không thể hòa nhập và sẽ gặp khó khăn lớn trong việc nhận diện kẻ thù.

Các tác giả ghi nhận một chi tiết có sức nặng:

"Không có bằng chứng tài liệu nào cho thấy bất kỳ ai trong số những người ra quyết định chính khác chia sẻ các dè dặt của Đại sứ Taylor."

Trong mục lục chi tiết của chuyên khảo, mục về ý kiến Đại sứ ghi thẳng: "Taylor nêu những phản đối nghiêm trọng đối với việc cam kết thêm quân Hoa Kỳ và dự báo việc mở các cửa đập." Còn Đô đốc Sharp, Tư lệnh Thái Bình Dương, "xử lý một số phản đối của Đại sứ nhưng không nhắc tới dự báo về cửa đập".

Taylor của tháng 8/1964 và Taylor của tháng 2/1965

Các tác giả làm một việc mà ít tài liệu chính thức làm: họ đối chiếu vị Đại sứ với chính ông sáu tháng trước.

"Hồi tháng 8/1964, khi ông còn ít quen thuộc hơn với cuộc chiến Việt Nam và với những thiên hướng của phía mà chúng ta đang hậu thuẫn, Đại sứ Taylor sẵn sàng hơn trong việc khuyến nghị các hành động thận trọng liên quan tới việc triển khai bộ binh Hoa Kỳ tới Việt Nam."

Trong điện tín số 465 ngày 18/8/1964, ông ủng hộ "các biện pháp dễ thấy như đưa các đơn vị HAWK tới Đà Nẵng và Sài Gòn, và đổ bộ một Lực lượng Thủy quân lục chiến tại Đà Nẵng để phòng thủ sân bay". Và các tác giả ghi nhận khô khan: "Không có sự dằn vặt nào về những người lính 'mặt trắng' trong điện tín 465."

Điều đáng chú ý hơn: trong điện tín đó, Taylor đã vạch hai phương án A và B. Phương án B — giả định chính phủ Khánh không vượt qua được khó khăn — ghi rõ rằng Hoa Kỳ vẫn tiếp tục tăng sức ép lên miền Bắc, "tuy nhiên, điều đó làm tăng khả năng Hoa Kỳ dính líu vào hành động trên bộ, bởi Khánh sẽ hầu như không còn lực lượng bộ binh nào có thể rút khỏi nhiệm vụ bình định để kháng cự cơ động trước các cuộc tấn công của miền Bắc".

Nói cách khác: logic dẫn từ ném bom tới bộ binh đã được chính Taylor viết ra từ tháng 8/1964.

Điều không ai lập kế hoạch

Một phát hiện then chốt của chuyên khảo:

"Khả năng sử dụng bộ binh cho an ninh và như lực lượng răn đe hoặc phản ứng trước hành động trên bộ có thể có của Bắc Việt Nam/Trung Quốc ở Đông Nam Á có được đưa vào các thảo luận, và cả Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương lẫn MACV đều đã chuẩn bị các kế hoạch dự phòng chi tiết. Tuy nhiên, không một kế hoạch nào về việc đưa bộ binh Hoa Kỳ vào hành động tiến công chống Việt Cộng từng được xem xét. Từ hồ sơ tài liệu, có vẻ như vai trò tiến công của Hoa Kỳ chỉ được giới hạn ở sức mạnh không quân."

Bằng chứng: bản ghi nhớ ngày 7/2/1965 của McGeorge Bundy gửi Tổng thống, phác ra chính sách không kích trả đũa tăng dần, không hề có một tham chiếu nào tới việc sử dụng bộ binh ở miền Nam — "bất chấp sự thật rằng đó là một văn kiện lớn phác ra điều sẽ trở thành chiến lược của Hoa Kỳ".

Ai nhìn thấy điều gì

Các tác giả phân biệt rõ nhận thức của các bên:

  • Dường như tất cả những người ra quyết định chính, kể cả Đại sứ Taylor và Tư lệnh Thái Bình Dương, chọn xem việc triển khai Thủy quân lục chiến là một hiện tượng biệt lập chứ không phải một phần của một chuỗi.
  • Nhưng "có bằng chứng cho thấy Tư lệnh MACV xem nó là bước đầu tiên báo trước một cuộc xây dựng lực lượng bộ binh Hoa Kỳ ở Đông Nam Á".
  • Và một nhận xét cay đắng: "Một tỷ lệ khá lớn các nhà báo thời đó cũng tiên liệu không kém."

Thực tế trên bãi biển

Chuyên khảo kết thúc phần tóm lược bằng quan sát của chính những người lính:

"Bất kể điều gì đã được nói hay được tin vào lúc Thủy quân lục chiến đổ bộ, với họ thì ngay từ đầu đã hiển nhiên rằng họ không có năng lực cũng không có sự linh hoạt để bảo vệ thỏa đáng căn cứ không quân tại Đà Nẵng, và họ tin rằng các hạn chế đặt lên họ là thiếu cân nhắc."

Đây là cơ chế quen thuộc đã được mô tả ở các tập trước: một nhiệm vụ được xác định hẹp, với lực lượng không đủ cho chính nhiệm vụ hẹp đó, tạo ra đòi hỏi mở rộng cả nhiệm vụ lẫn lực lượng. Trong vòng ba tháng, nhiệm vụ của Thủy quân lục chiến được mở rộng sang tuần tiễu chủ động; trong vòng một năm, quân số Hoa Kỳ tại Việt Nam vượt 180.000.

Bối cảnh: một chính quyền đang sụp

Các ước lượng về tình hình chính trị – quân sự miền Nam đầu năm 1965, cả từ quan điểm chính thức lẫn từ các quan sát viên khác, "đều u ám một cách phổ quát". Không ai thấy trước chiến thắng cuối cùng nếu không đảo ngược xu hướng khi đó. Chính quyền Sài Gòn "được xem là đang trên đường tới sụp đổ hoàn toàn". Ước lượng lạc quan nhất là Việt Cộng sẽ tiếp quản trong vòng một năm.

Nhận định then chốt

  • Đại sứ Taylor nhìn đúng — và bị bỏ qua. Ông gọi đó là "rào cản cuối cùng" và "dự báo việc mở các cửa đập".
  • Không ai khác trong giới ra quyết định chia sẻ dè dặt đó, theo chính hồ sơ tài liệu.
  • Chưa từng có kế hoạch nào cho việc bộ binh Mỹ tiến công Việt Cộng — vai trò tiến công của Mỹ được giả định chỉ là không quân.
  • MACV đã nhìn thấy đây là bước đầu của một cuộc xây dựng lực lượng, khác với mọi bên khác.
  • Lực lượng không đủ cho chính nhiệm vụ hẹp được giao — cơ chế bảo đảm việc mở rộng tiếp theo.
  • Ước lượng lạc quan nhất đầu 1965 là miền Nam sụp trong một năm.
Tập 20 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 5

Giai đoạn I xây dựng lực lượng: cuộc tranh luận tháng 3 – 7/1965

[Part IV. C. 5.] Evolution of the War. Phase I in the Build-Up of U.S. Forces: March – July 1965 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-5.pdf

Số trang: 148 NAID: 5890504 Dung lượng: 22,8 MB Chất lượng OCR: 79%

Quyết định tháng 7/1965 là quyết định lớn nhất của cả cuộc chiến: đưa 44 tiểu đoàn chiến đấu vào Việt Nam. Khác với lần đổ bộ Đà Nẵng, lần này không ai tự lừa mình — mọi người đều biết đây là ngưỡng cửa bước vào một cuộc chiến trên bộ ở châu Á.

Tổng thống Lyndon B. Johnson chủ trì phiên họp An ninh Quốc gia về Việt Nam tại Phòng Nội các, ngày 21/7/1965 — thời điểm quyết định đưa quân chiến đấu quy mô lớn.
Tổng thống Lyndon B. Johnson chủ trì phiên họp An ninh Quốc gia về Việt Nam tại Phòng Nội các, ngày 21/7/1965 — thời điểm quyết định đưa quân chiến đấu quy mô lớn.
Nguồn: Lyndon B. Johnson, National Security meeting on Vietnam July 21, 1965 - LBJ Museum A881-35a · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons
Đại tướng William C. Westmoreland, Tư lệnh MACV.
Đại tướng William C. Westmoreland, Tư lệnh MACV.
Nguồn: General Westmoreland with Brigadier Graham at Nui Dat · Coleridge, Michael · CC0 · Wikimedia Commons

Một cuộc tranh luận về chiến lược — thực ra là về mục tiêu

Các tác giả mở đầu bằng một câu chẩn đoán:

"Quyết định của Hoa Kỳ triển khai 44 tiểu đoàn Mỹ và đồng minh tới Việt Nam là sản phẩm của một cuộc tranh luận về chiến lược, nhưng căn bản hơn, là một cuộc tranh luận về mục tiêu."

Logic diễn ra như sau: "Một khi đồng thuận hình thành rằng Hoa Kỳ sẽ không rút khỏi cuộc xung đột cũng không chấp nhận một thế bế tắc, thì 44 tiểu đoàn có ý nghĩa hơn 17 tiểu đoàn (mức đã thỏa thuận tại Honolulu tháng 4) hoặc ít hơn."

Và bước tiếp theo trong chuỗi logic ấy quyết định chiến thuật của cả cuộc chiến:

"Khi đã lộ ra rằng mục tiêu của Hoa Kỳ là đánh bại Việt Cộng và quân Bắc Việt trên bộ nhằm bảo đảm một 'Nam Việt Nam độc lập, phi cộng sản', thì một chiến lược 'tìm và diệt' hung hãn phải thắng thế trước cách tiếp cận 'cứ điểm' thận trọng và mang tính thử nghiệm hơn."

Đây là điểm sinh ra chiến lược tiêu hao — và nó sinh ra không phải từ một phân tích quân sự, mà từ việc đặt mục tiêu ở mức "chiến thắng".

Bốn yếu tố hội tụ

Quyết định được đưa ra nhanh chóng và trong bầu không khí khủng hoảng. Sau gần ba tháng hân hoan — quân đội Sài Gòn trụ được và chính phủ ổn định — bốn yếu tố hội tụ cuối tháng 5 đầu tháng 6:

  1. Sấm Rền được thừa nhận là tự nó không đủ để thuyết phục Hà Nội đàm phán;
  2. Ngày 12/6, chính phủ Phan Huy Quát sụp đổ, và mọi cơn ác mộng về việc không có quyền lực chính trị ở Sài Gòn tái xuất;
  3. Người ta cho rằng Việt Cộng sắp mở một cuộc tổng tiến công, cắt đôi đất nước và lập một chính phủ thay thế ngay trong nước;
  4. Quân đội Sài Gòn, trước tương quan lực lượng bất lợi, nhanh chóng chứng tỏ không thể đương đầu.

Những trận đánh làm thay đổi đánh giá

Chuyên khảo thuật lại chuỗi sự kiện quân sự mùa hè 1965 với sự chú ý tới tác động tâm lý của chúng lên giới quan sát Mỹ:

  • Tháng 5, Phước Long: Việt Cộng tấn công tỉnh lỵ ở cấp trung đoàn.
  • Cuối tháng 5, Quảng Ngãi: phục kích thành công một tiểu đoàn bộ binh Sài Gòn và lực lượng cứu viện. "Trận Quảng Ngãi khiến hai tiểu đoàn quân Sài Gòn bị tiêu diệt gần hết, và các sĩ quan Mỹ chứng kiến trận đánh ra đi với ấn tượng rõ rệt rằng quân đội Sài Gòn đang gần sụp đổ."
  • Giữa tháng 6, Đồng Xoài: "Trong một màn trình diễn kém cỏi về chiến thuật đúng kiểu sách giáo khoa, các tiểu đoàn thuộc lực lượng dự bị tinh nhuệ nhất của quân đội Sài Gòn bị phung phí từng mảnh một trong trận đánh." Mức độ ác liệt và thương vong trong tuần thứ hai của tháng 6/1965 đều chưa từng có.
  • Đầu tháng 7, Tây Nguyên: các thắng lợi của Việt Cộng trong việc chiếm các quận lỵ xa xôi "báo hiệu việc mất toàn bộ vùng cao nguyên như dự kiến và khả năng thiết lập ở đó một chính phủ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng".

Sấm Rền không có tác dụng — và điều đó được thừa nhận

Hy vọng chính thức rằng chương trình Sấm Rền sẽ nhanh chóng thuyết phục Hà Nội đàm phán. Các tác giả ghi nhận trình tự vỡ mộng:

  • "Sau một tháng ném bom mà không có phản ứng từ Bắc Việt Nam, sự lạc quan bắt đầu suy giảm."
  • "Giữa tháng 4, người ta nhận ra rằng ngoài việc ném bom, còn cần một biểu hiện nào đó về việc Việt Cộng không thể thắng ở miền Nam trước khi những người cộng sản đồng ý đàm phán."
  • "Đến cuối tháng 4, Bắc Việt Nam tỏ dấu hiệu chuẩn bị cho một cuộc vây hãm dài dưới bom."

Chính nhận thức này — rằng ném bom không đủ, phải chứng minh Việt Cộng không thắng được trên bộ ở miền Nam — là cầu nối logic dẫn thẳng tới quyết định đưa bộ binh.

Lần này không ai tự lừa mình

Đây là điểm khác biệt then chốt so với tháng 3, và các tác giả nhấn mạnh nó:

"Những người tham gia chính trong quyết định biết rõ các lựa chọn và hiểu rõ hậu quả. Chiến lược bảo vệ căn cứ cho cuộc chiến trên không chống miền Bắc và chiến lược cứ điểm ven biển đã bị bác bỏ với nhận thức rằng một giải pháp nhanh chóng không còn khả dĩ.

Khác với việc gửi Thủy quân lục chiến tới Đà Nẵng, quyết định 44 tiểu đoàn được nhận thức như một ngưỡng cửa — bước vào một cuộc chiến trên bộ ở châu Á. Cuộc xung đột được nhìn nhận là sẽ kéo dài, với các đợt triển khai tiếp theo sẽ đến."

Khung lựa chọn: thắng hay thua

"Lựa chọn vào thời điểm đó không phải là đàm phán hay không đàm phán, cũng không phải là cầm cự một thời gian hay buông tay — lựa chọn được nhìn nhận là thắng hay thua Nam Việt Nam."

Và hệ quả về đàm phán: "Nếu đàm phán có đến, nếu Bắc Việt Nam hoặc Việt Cộng chọn dàn xếp trước chiến thắng này, Hoa Kỳ khi đó sẽ ở thế mạnh."

Đây là một trong những đoạn quan trọng nhất của bộ hồ sơ về mặt phân tích chính trị. Nó cho thấy chiến lược Hoa Kỳ năm 1965 đã trở thành: chiến thắng quân sự trước, đàm phán sau — và chỉ đàm phán từ thế thắng. Đàm phán không còn là một con đường thay thế cho chiến tranh, mà là phần thưởng sau chiến tranh.

Bối cảnh chính trị miền Nam

Chuyên khảo ghi lại tình hình bất định dai dẳng. Tháng 2/1965, một chuỗi sự kiện rối rắm dẫn tới việc Tướng Nguyễn Khánh rời Việt Nam. Thay ông là hai nhân vật dân sự: Thủ tướng Phan Huy Quát và Quốc trưởng Phan Khắc Sửu. Dưới thời Quát, "sự suy thoái dần dần về ổn định chính phủ dường như rốt cuộc đã dừng lại" — ông được mô tả là "một người kiên định một cách lặng lẽ", cho thấy triển vọng rằng lần đầu tiên người Việt có thể gần giải quyết được vấn đề chính trị của mình.

Chính phủ ấy sụp ngày 12/6/1965, và được kế tục bởi "một chế độ quân sự chưa qua thử thách" (Nguyễn Văn Thiệu – Nguyễn Cao Kỳ). Sự sụp đổ đó "càng làm tăng tính cấp bách gắn với yêu cầu của Westmoreland".

Nhận định then chốt

  • Cuộc tranh luận về chiến lược thực chất là cuộc tranh luận về mục tiêu — và mục tiêu không bao giờ bị hạ xuống.
  • Mục tiêu "đánh bại đối phương trên bộ" tất yếu sinh ra chiến lược "tìm và diệt", loại bỏ phương án cứ điểm.
  • Lần này mọi người đều hiểu hậu quả: ngưỡng cửa vào cuộc chiến trên bộ ở châu Á, cuộc chiến sẽ dài, sẽ cần thêm quân.
  • Lựa chọn được khung hóa thành "thắng hay thua" — mọi khả năng trung gian bị loại khỏi bàn.
  • Đàm phán bị đẩy thành phần thưởng sau chiến thắng, không còn là con đường thay thế.
  • Chính sự thất bại của Sấm Rền là cầu nối logic dẫn tới bộ binh — leo thang một hướng biện minh cho leo thang hướng khác.
Tập 21 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 6a

Chiến lược trên bộ và triển khai lực lượng, 1965–1967 — Tập I

[Part IV. C. 6. a.] U.S. Ground Strategy and Force Deployments: Phase II, Program 3, Program 4 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-a.pdf

Số trang: 160 NAID: 5890505 Dung lượng: 26,7 MB Chất lượng OCR: 78%

Tập này là bộ máy hành chính của cuộc leo thang: các "Chương trình" triển khai đánh số, các vòng yêu cầu – thẩm định – phê duyệt, và câu hỏi chính trị nhạy cảm nhất của Johnson — có phải gọi quân dự bị hay không.

Mùa hè 1965: từ 44 tiểu đoàn tới 63

Niên biểu chi tiết của tập này cho thấy tốc độ gia tăng trong vài tuần:

NgàyVăn kiện / sự kiện
18/6/1965McGeorge Bundy chuyển tới Bộ trưởng Quốc phòng mong muốn của Tổng thống rằng "chúng ta tìm được hành động kịch tính và hiệu quả hơn ở Nam Việt Nam".
1/7/1965Bộ trưởng Quốc phòng khuyến nghị 44 tiểu đoàn (34 của Hoa Kỳ). Ghi chú: "Westmoreland không chắc về các nhu cầu cho năm 1966."
12/7/1965Bản ghi nhớ của Bộ trưởng Quốc phòng kêu gọi xây dựng lực lượng thêm 63 tiểu đoàn.
14/7/1965Nghiên cứu của JCS về "Tăng cường các chiến dịch quân sự ở Việt Nam — Khái niệm và Thẩm định", tức là về bảo đảm thắng cuộc chiến.
17/7/1965Thứ trưởng Vance báo McNamara rằng Tổng thống đã chuẩn thuận Kế hoạch 34 Tiểu đoàn và sẽ cố thúc đẩy việc gọi quân dự bị.
20/7/1965McNamara khuyến nghị 34 tiểu đoàn Hoa Kỳ trong 1965 (Giai đoạn I), với khả năng cần thêm 100.000 quân trong 1966 (Giai đoạn II).
22/7/1965MACV khuyến nghị 101.712 nhân sự và 27 tiểu đoàn cho Giai đoạn II.

Mô hình lặp lại rõ: mỗi lần một con số được phê duyệt, một con số lớn hơn cho giai đoạn kế tiếp đã nằm trên bàn.

Các "Chương trình" và đường cong quân số

Từ cuối 1965, việc triển khai được tổ chức thành các Chương trình đánh số, mỗi chương trình là một lần điều chỉnh lên:

  • 13/12/1965: Bộ trưởng Quốc phòng phổ biến bảng triển khai Giai đoạn I-A, đưa quân số Hoa Kỳ lên 75 tiểu đoàn và 367.800 người vào tháng 12/1966, và 393.000 người vào tháng 6/1967.
  • 16/12/1965: Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương gửi yêu cầu sửa đổi cho Giai đoạn II-A: muốn 75 tiểu đoàn và 443.000 người vào tháng 12/1966 — tức cao hơn con số của Bộ trưởng gần 76.000.
  • 2/7/1966: Kế hoạch 10/4 được sửa đổi và công bố với tên "Chương trình số 3".
  • 18/6/1966: Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương hình dung tăng lên 90 tiểu đoàn tác chiến và 542.588 người vào cuối năm 1967, dựa trên một khái niệm nay nhấn mạnh việc hạn chế tiếp cận các biên giới trên bộ của miền Nam và tăng nỗ lực ở Tây Nguyên cùng dọc biên giới phía tây.

Câu hỏi chính trị: gọi quân dự bị hay không

Đây là sợi chỉ xuyên suốt tập này, và nó cho thấy chính trị trong nước định hình chiến lược quân sự ra sao.

Tháng 1/1966, các giả định về khả năng cung cấp lực lượng được chia thành ba "Trường hợp":

  • Trường hợp 3: chỉ dựa vào lực lượng sẵn có trong nước Mỹ và các đơn vị được thành lập mới;
  • Trường hợp 2: cộng thêm việc rút bớt từ các khu vực ở nước ngoài;
  • Trường hợp 1: cộng thêm việc gọi các đơn vị dự bị được chọn và kéo dài thời hạn quân dịch.

Diễn biến sau đó rất đáng chú ý:

  1. 17/2/1966: Bộ trưởng Quốc phòng chỉ thị các quân chủng và JCS nghiên cứu "những cách khả dĩ để đáp ứng lịch triển khai Trường hợp 1 mà không gọi quân dự bị hoặc kéo dài thời hạn phục vụ".
  2. 1/3/1966: JCS trả lời rằng họ không thể đáp ứng lịch Trường hợp 1 nếu không gọi quân dự bị. Họ khuyến nghị kéo giãn việc triển khai sang năm 1967.
  3. 10/3/1966: Bộ trưởng Quốc phòng vẫn chỉ thị lập kế hoạch trên cơ sở lịch Trường hợp 1, không gọi dự bị, không kéo dài thời hạn.

Nói cách khác: khi cơ quan quân sự cao nhất nói rằng mục tiêu không đạt được trong ràng buộc chính trị đã cho, ràng buộc chính trị được giữ nguyên và mục tiêu vẫn được yêu cầu. Hệ quả là hệ thống luân chuyển cá nhân nhiệm kỳ 12 tháng, sự bào mòn lực lượng dự bị chiến lược ở châu Âu và Triều Tiên, và sức ép ngày càng nặng lên chế độ quân dịch — tất cả đều là hệ quả trực tiếp của việc tránh gọi quân dự bị.

Quyết định không động viên quân dự bị — một quyết định thuần túy chính trị nhằm tránh phải tuyên bố với công chúng Mỹ rằng đây là một cuộc chiến tranh lớn — đã định hình cấu trúc toàn bộ nỗ lực quân sự Hoa Kỳ ở Việt Nam.

Chiến lược trên thực địa: danh mục các chiến dịch

Niên biểu của tập này liệt kê chuỗi chiến dịch "tìm và diệt" trong các năm 1966, cho thấy chiến lược tiêu hao vận hành thế nào trên thực tế:

  • MARAUDER và CRIMP (tháng 1/1966) — Hậu Nghĩa, gần biên giới Campuchia;
  • VAN BUREN (Phú Yên), MASHER/WHITE WING (Bồng Sơn, Bình Định), DOUBLE EAGLE (Quảng Ngãi) — tháng 1–2/1966;
  • SILVER CITY (tháng 3) — chiến dịch tìm và diệt 17 ngày ở vùng giáp ranh Biên Hòa – Long Khánh;
  • BIRMINGHAM (tháng 4) — 24 ngày, "cuộc thọc sâu nhất của phía đồng minh trong 5 năm vào Chiến khu C, tỉnh Tây Ninh";
  • PAUL REVERE (Pleiku, 82 ngày), CRAZY HORSE (Bình Định), EL PASO II (Bình Long, 41 ngày), HAWTHORNE (Kon Tum);
  • HASTINGS (tháng 7) — 27 ngày chống Sư đoàn 324B của Quân đội Nhân dân Việt Nam ở phía nam khu phi quân sự.

Việc một sư đoàn chính quy miền Bắc xuất hiện ngay nam khu phi quân sự vào giữa 1966 là dấu hiệu của sự thay đổi bản chất cuộc chiến — và là lý lẽ cho mỗi vòng yêu cầu quân số tiếp theo.

Mâu thuẫn chưa giải quyết: tiêu diệt hay bình định

Hồ sơ ghi lại một căng thẳng xuất hiện suốt năm 1966. Ngày 3/8/1966, Đại sứ Lodge "dẫn lời Westmoreland đồng ý với ông về tính cấp thiết của việc đẩy mạnh bình định trong khi những việc khác đang thuận lợi". Ngày 23/8, Lodge nhấn mạnh nhu cầu nỗ lực mạnh ngay để bảo đảm "mùi vị chiến thắng" trong không khí, và "nhắc lại nhu cầu về bình định".

Nhưng cùng lúc, ngày 10/8, Westmoreland chuyển đánh giá của mình về các yêu cầu do Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương đưa lên với câu trả lời thẳng thừng: "Tôi không thể biện minh cho việc giảm bớt các yêu cầu đã trình."

Căng thẳng giữa chiến lược tiêu hao bằng các chiến dịch lớn và nhu cầu bình định nông thôn sẽ không được giải quyết — nó được xử lý bằng cách làm cả hai, với nguồn lực ngày càng lớn.

Lính Sư đoàn Bộ binh 4 trong rừng rậm — chiến thuật "tìm và diệt" của chiến lược tiêu hao.
Lính Sư đoàn Bộ binh 4 trong rừng rậm — chiến thuật "tìm và diệt" của chiến lược tiêu hao.
Nguồn: NARA 111-CCV-569-CC44327 4th Infantry Division soldiers in jungle during search and destroy mission 1967 · Photographer SP5 Robert C. Lafoon, Department of the Army Special Photo Office (DASPO) · Public domain · Wikimedia Commons
Lính Kỵ binh Không vận số 1/7 rời trực thăng UH-1D tại bãi đáp X-Ray trong trận Ia Drang, tháng 11/1965 — trận đụng độ lớn đầu tiên giữa quân Mỹ và quân chủ lực Bắc Việt.
Lính Kỵ binh Không vận số 1/7 rời trực thăng UH-1D tại bãi đáp X-Ray trong trận Ia Drang, tháng 11/1965 — trận đụng độ lớn đầu tiên giữa quân Mỹ và quân chủ lực Bắc Việt.
Nguồn: Ia Drang Infantry disembarking from Helicopter · United States Army · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Mỗi con số được phê duyệt đều kèm sẵn một con số lớn hơn cho giai đoạn kế. 44 → 63 tiểu đoàn trong vòng mười một ngày.
  • JCS nói rõ mục tiêu bất khả thi nếu không gọi quân dự bị — và chỉ thị vẫn giữ nguyên cả mục tiêu lẫn ràng buộc.
  • Việc tránh động viên quân dự bị là quyết định chính trị định hình toàn bộ cấu trúc quân sự, kể cả chế độ luân chuyển 12 tháng.
  • Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương liên tục yêu cầu cao hơn mức Bộ trưởng Quốc phòng dự tính — 443.000 so với 367.800 cho cùng mốc thời gian.
  • Sự xuất hiện của sư đoàn chính quy Bắc Việt ở nam khu phi quân sự giữa 1966 trở thành lý lẽ cho mọi vòng tăng quân tiếp theo.
  • Mâu thuẫn tiêu hao / bình định không được giải quyết, chỉ được xử lý bằng cách làm cả hai.
Tập 22 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 6b

Chiến lược trên bộ, Tập II: Chương trình 5 (1967)

[Part IV. C. 6. b.] U.S. Ground Strategy and Force Deployments. Volume II: Program 5 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-b.pdf

Số trang: 247 NAID: 5890506 Dung lượng: 43,0 MB Chất lượng OCR: 80%

Năm 1967 là năm mà, lần đầu tiên, bộ máy Lầu Năm Góc bắt đầu tự đặt câu hỏi về chiến lược tiêu hao. Tập dày thứ ba của bộ hồ sơ ghi lại cuộc kháng cự nội bộ ấy — và việc nó rốt cuộc chỉ tạo ra "thêm một chút của cùng một thứ".

Cuối 1966: lạc quan có điều kiện

Tháng cuối năm 1966 là "thời gian cho việc hồi tưởng và kiểm đếm chính thức. Tâm trạng là lạc quan thận trọng, được nâng lên bởi hy vọng rằng 1967 sẽ là năm quyết định ở Việt Nam". Các chỉ số cho thấy tiến bộ lớn — về mặt lượng, dù sao đi nữa:

  • Số tiểu đoàn tác chiến Mỹ và đồng minh tăng từ 45 lên 102;
  • Quân đội Sài Gòn thêm 24 đơn vị, lên tổng cộng 163 — tổng cộng 265 tiểu đoàn sẵn sàng cho năm mới;
  • Tỷ lệ tiêu diệt (đối phương tử trận so với phía đồng minh) tăng lên 4,2 từ mức 3,3 trong sáu tháng trước.

Nhưng các tác giả kèm theo một ghi chú lạnh lùng: tổn thất của phía Sài Gòn thực tế giảm, trong khi tử trận của Mỹ và đồng minh tăng gấp đôi — "một sự thật mà báo chí sau đó sẽ nắm lấy và khai thác trong việc phê phán vai trò của quân đội và chính quyền Sài Gòn trong cuộc chiến".

Hai giả định chưa từng bị chất vấn

Đây là đóng góp phân tích sắc sảo nhất của tập này. Các tác giả chỉ ra rằng toàn bộ chiến lược tiêu hao đứng trên hai giả định mà không ai kiểm tra.

Giả định thứ nhất: hoạt động của các đơn vị lớn của đối phương là một hàm số của tổng quy mô lực lượng Hoa Kỳ — tức là càng nhiều quân, càng tìm diệt được nhiều đơn vị lớn. Các tác giả bác bỏ:

"Giả định rằng hoạt động của các đơn vị lớn của đối phương là một hàm số của tổng quy mô lực lượng của chúng ta... đơn giản là không thuyết phục khi bạn nhìn vào hoạt động của đối phương (các đơn vị lớn) so với cuộc xây dựng lực lượng của chúng ta."

Bằng chứng nằm ngay trong số liệu cuối 1966: các cuộc tấn công của đối phương ở cấp tiểu đoàn trở lên giảm xuống dưới một nửa so với sáu tháng trước, trong khi các cuộc tấn công nhỏ tăng gần gấp ba. Tức là đối phương đang chọn không giao chiến lớn — điều mà việc tăng quân Mỹ không ngăn được.

Giả định thứ hai, và đây là câu hỏi then chốt của toàn bộ cuộc chiến:

"Cũng từ đó dẫn tới, chưa ai đặt câu hỏi về một giả định khác ngầm trong chiến lược tiêu hao của Tư lệnh MACV; chúng ta cần phải hỏi: Ai là người khởi xướng các trận đánh khi chúng xảy ra?"

Nếu đối phương quyết định khi nào, ở đâu và bao lâu thì giao chiến, thì họ — chứ không phải Hoa Kỳ — kiểm soát tỷ lệ tổn thất. Và nếu vậy, toàn bộ số học của chiến lược tiêu hao sụp đổ. Các tác giả ghi nhận: "Ý nghĩa của một số mối quan hệ ở đây đã bị những người ra quyết định bỏ qua cho tới muộn hơn nhiều trong năm mới, khi chúng ta bắt đầu nghiêm túc chất vấn chiến lược tìm và diệt ở Việt Nam."

Bình định: đầu vào không phải đầu ra

Đến ngày 9/1/1967, các chương trình Xây dựng Nông thôn cấp tỉnh đã được phê duyệt; 1.091 ấp với tổng dân số 1.272.950 người là mục tiêu của nỗ lực này. Nhưng các tác giả gạt bỏ ngay cách đo lường ấy:

"Tuy nhiên, đầu vào và kế hoạch không tạo thành đầu ra hay kết quả, và bằng chứng mong manh như thế được đưa ra làm chứng cho 'tiến bộ' thì chắc chắn là trong suốt."

Họ đề xuất một thước đo gián tiếp thú vị hơn: phản ứng của đối phương. Nhìn lại các "chương trình bình định" 1964–1965, đối phương hầu như không buồn phản ứng, coi đó là mối đe dọa tối thiểu. Chỉ đến cuối 1966 họ mới bắt đầu dồn nỗ lực đáng kể và tấn công các đội cán bộ xây dựng nông thôn. Nhưng chính điều đó cũng phơi bày điểm yếu cơ bản của chương trình — an ninh. Tỷ lệ đào ngũ của cán bộ tăng rõ rệt, từ 33 lên 84 người mỗi tuần.

Hội nghị Guam và yêu cầu của MACV

Tại Hội nghị Guam ngày 20–21/3/1967, và sau đó, MACV đưa ra yêu cầu quân số mới. Mục lục của tập này đặt cho nó một tiêu đề nói lên tất cả:

"Yêu cầu của MACV: 'thiết yếu' trông giống như 'tối ưu'."

Tức là: điều được trình bày như mức tối thiểu cần thiết thực ra là mức lý tưởng mong muốn. Đây là một nhận xét có tính phương pháp luận quan trọng về cách các yêu cầu quân sự được xây dựng và trình lên giới lãnh đạo dân sự.

Cuộc kháng cự nội bộ

Phần D của tập mang tiêu đề "Sự kháng cự đối với việc tăng quân trên bộ kết tinh". Các mũi nhọn:

  • Phân tích Hệ thống (Systems Analysis) — "tiên phong của phản ứng". Văn phòng của Alain Enthoven trở thành trung tâm phản biện định lượng đối với các yêu cầu của MACV.
  • Xem lại "đường mớn nước" (plimsoll line) — tức là câu hỏi: đâu là giới hạn quân số mà việc vượt qua sẽ không còn mang lại lợi ích tương xứng? Các phương án thay cho việc tăng quân được nghiên cứu lại.
  • "Cuộc tìm kiếm các giới hạn" — câu hỏi về năng lực: nước Mỹ có thể cung cấp bao nhiêu?
  • Ném bom miền Bắc: đóng góp của nó cho cuộc chiến trên bộ — một đánh giá lại về hiệu quả.

Cùng lúc, mục lục ghi nhận: "Cuộc tranh luận trong nước tiếp tục: sự phân cực ở quê nhà." Năm 1967 là năm của cuộc tuần hành tới Lầu Năm Góc tháng 10 và sự gia tăng mạnh của phong trào phản chiến.

Biểu tình phản chiến tại Washington D.C. — cảnh sát tư pháp liên bang khiêng người biểu tình khỏi hiện trường.
Biểu tình phản chiến tại Washington D.C. — cảnh sát tư pháp liên bang khiêng người biểu tình khỏi hiện trường.
Nguồn: Washington D.C. Anti-Vietnam Demonstration. U.S. Marshals bodily remove one of the protesters during the outbreak of... - NARA - 530620 · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Lầu Năm Góc — trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nơi 36 tác giả soạn thảo bộ hồ sơ trong mười tám tháng.
Lầu Năm Góc — trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nơi 36 tác giả soạn thảo bộ hồ sơ trong mười tám tháng.
Nguồn: The Pentagon US Department of Defense building · "DoD photo by Master Sgt. Ken Hammond, U.S. Air Force." · Public domain · Wikimedia Commons

Quyết định: "thêm một chút của cùng một thứ"

Chuỗi sự kiện dẫn tới quyết định được mục lục ghi lại theo đúng thứ tự:

  1. Dự thảo Bản ghi nhớ Tổng thống của McNaughton — văn bản phản ánh sự hoài nghi ngày càng lớn trong Văn phòng Bộ trưởng Quốc phòng;
  2. JCSM 286-67 — mục lục mô tả là "sức ép dai dẳng leo lên bậc thang — 'hất ra' các bộ phận";
  3. Các phương án của Vance — xem xét lại việc tăng quân;
  4. Vòng liên ngành cuối cùng về các phương án;
  5. Chuyến đi Sài Gòn của McNamara;
  6. Và kết quả, với tiêu đề do chính các tác giả đặt: "Sự thỏa hiệp — thêm một chút của cùng một thứ."

Đây là mô hình đã được chẩn đoán ở tập IV.C.2.c (quy trình "mẫu số chung thấp nhất"), nay lặp lại ở quy mô lớn hơn. Cuộc kháng cự nội bộ năm 1967 — có dữ liệu, có phân tích, có sự hoài nghi của chính Bộ trưởng Quốc phòng — rốt cuộc chỉ làm giảm biên độ của đợt tăng quân, chứ không thay đổi hướng của nó.

Vấn đề xâm nhập và các vùng đất thánh

Một chủ đề xuyên suốt tập: "Xâm nhập — vẫn là chìa khóa." Sự chú ý "dán chặt vào các biên giới và các vùng đất thánh" ở Lào và Campuchia. Mối lo được làm mới và tăng cường về hai nước này dẫn tới các đề xuất mở rộng chiến tranh trên bộ sang đó — những đề xuất bị bác trong giai đoạn này, nhưng sẽ trở lại dưới thời Nixon.

Mâu thuẫn cơ bản: nếu đối phương có thể bổ sung quân qua đường mòn Hồ Chí Minh nhanh hơn tốc độ tiêu hao của Hoa Kỳ, thì chiến lược tiêu hao không thể thắng — bất kể bao nhiêu quân được đưa vào. Các tác giả ghi nhận bằng chứng cho điều này: "có bằng chứng ngày càng tăng rằng quân đội Bắc Việt đang cung cấp số lượng lớn quân bổ sung cho các đơn vị Việt Cộng bị tổn thất, thậm chí cho cả lực lượng địa phương và một số đơn vị ở đồng bằng sông Cửu Long".

Bản đồ hệ thống đường mòn Hồ Chí Minh — tuyến tiếp vận chạy qua Lào và Campuchia mà các chiến dịch ném bom không cắt đứt được.
Bản đồ hệ thống đường mòn Hồ Chí Minh — tuyến tiếp vận chạy qua Lào và Campuchia mà các chiến dịch ném bom không cắt đứt được.
Nguồn: Ho Chi Minh Trail network map · History and Museums Division, Headquarters, US Marine Corps · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • "Ai khởi xướng các trận đánh?" — câu hỏi phá hủy nền tảng số học của chiến lược tiêu hao, và nó được đặt ra quá muộn.
  • Tấn công lớn của đối phương giảm một nửa, tấn công nhỏ tăng gấp ba — đối phương kiểm soát nhịp độ giao chiến, không phải Hoa Kỳ.
  • Tử trận Mỹ tăng gấp đôi trong khi tử trận quân Sài Gòn giảm — sự Mỹ hóa cuộc chiến thể hiện bằng số liệu.
  • "Đầu vào và kế hoạch không tạo thành đầu ra" — phê phán trực tiếp cách đo tiến bộ bình định.
  • "'Thiết yếu' trông giống như 'tối ưu'" — nhận xét về cách các yêu cầu quân sự được xây dựng.
  • Cuộc kháng cự nội bộ năm 1967 chỉ tạo ra "thêm một chút của cùng một thứ" — quy trình thỏa hiệp lại loại bỏ thay đổi thực chất.
Tập 23 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 6c

Chiến lược trên bộ, Tập III: Chương trình 6 — Tết Mậu Thân và bước ngoặt

[Part IV. C. 6. c.] U.S. Ground Strategy and Force Deployments. Volume III: Program 6 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-c.pdf

Số trang: 106 NAID: 5890507 Dung lượng: 17,2 MB Chất lượng OCR: 81%

Tập này chứa bước ngoặt của cả cuộc chiến: Tết Mậu Thân, yêu cầu 206.000 quân, cuộc rà soát "từ A đến Z", và ngày 31/3/1968 khi Johnson tuyên bố không tái tranh cử. Chương mục của nó kết thúc bằng chính lời của Tổng thống: "Tôi sẽ không tìm kiếm, và tôi sẽ không chấp nhận."

Tòa Đại sứ Hoa Kỳ tại Sài Gòn sau cuộc tấn công Tết Mậu Thân, tháng 1/1968 — sự kiện phá vỡ niềm tin của công chúng Mỹ vào các báo cáo tiến triển.
Tòa Đại sứ Hoa Kỳ tại Sài Gòn sau cuộc tấn công Tết Mậu Thân, tháng 1/1968 — sự kiện phá vỡ niềm tin của công chúng Mỹ vào các báo cáo tiến triển.
Nguồn: US Embassy, Saigon, January 1968 · US Army Military History Institute · Public domain · Wikimedia Commons
Thủy quân lục chiến Mỹ bị vây tại Khe Sanh theo dõi một chiếc F-4 Phantom yểm trợ hỏa lực, 1968.
Thủy quân lục chiến Mỹ bị vây tại Khe Sanh theo dõi một chiếc F-4 Phantom yểm trợ hỏa lực, 1968.
Nguồn: USAF F-4 Phantom over Khe Sanh 1968 · Sgt. Robert F. Witowski, USAF · Public domain · Wikimedia Commons

Bản đánh giá cuối năm 1967 của Westmoreland

Chuyên khảo mở đầu bằng cách đặt cạnh nhau hai văn bản cách nhau mười bảy ngày — một thủ pháp mà các tác giả dùng với hiệu quả tàn nhẫn.

Bản đánh giá cuối năm của Tư lệnh MACV đầy lạc quan. Các triển khai của Chương trình 5 "đã cung cấp cho chúng ta một cơ cấu lực lượng và cơ sở hậu cần gia tăng cho các chiến dịch tiến công". Năm vừa qua được đánh dấu bằng tiến bộ đều đặn, "sự suy giảm đáng kể về hiệu quả chiến đấu của đối phương, và việc họ mất quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ và dân cư rộng lớn". Trích:

"Trong năm 1967, đối phương mất quyền kiểm soát những bộ phận lớn của dân cư. Họ đối mặt những vấn đề đáng kể trong các lĩnh vực tuyển quân tại chỗ, tinh thần, sức khỏe và kiểm soát tài nguyên. Những khoảng trống trong hàng ngũ Việt Cộng đang được lấp bằng quân chính quy Bắc Việt... Năm kết thúc với việc đối phương ngày càng phải dùng tới những chiến thuật tuyệt vọng nhằm đạt một thắng lợi quân sự/tâm lý; và họ chỉ gặp thất bại trong những nỗ lực này."

"Bức tranh phía ta làm nảy sinh sự lạc quan về những thành công gia tăng trong năm 1968..."

Tư lệnh MACV, đánh giá cuối năm 1967

Mười bảy ngày sau

Cuộc tổng tiến công Tết Mậu Thân bắt đầu bằng cuộc tấn công vào Tòa Đại sứ Hoa Kỳ ở Sài Gòn ngày 31/1/1968. Các tác giả ghi một chi tiết quan trọng: "tuy nó đã được dự báo", nó vẫn khiến bộ chỉ huy Hoa Kỳ và công chúng Mỹ bất ngờ, "và sức mạnh, độ dài cùng cường độ của nó đã kéo dài cú sốc ấy".

Ngày 9/2, Bộ trưởng Quốc phòng yêu cầu JCS cung cấp kế hoạch tăng viện khẩn cấp. Ngày 12/2, JCS chuyển lên các kế hoạch — kèm một bản đánh giá tình hình mà các tác giả nhận xét là "khác biệt rõ rệt với bản đánh giá cuối năm của Tư lệnh MACV nộp chỉ mười bảy ngày trước đó":

Đánh giá của JCS, 12/2/1968
aLực lượng Việt Cộng và Bắc Việt đã phát động các chiến dịch tiến công quy mô lớn trên khắp Nam Việt Nam.
bTính đến 11/2, đã có tấn công vào 34 tỉnh lỵ, 64 quận lỵ và toàn bộ các thành phố tự trị.
dGiai đoạn đầu của cuộc tiến công đã thất bại ở chỗ đối phương không kiểm soát đủ bất kỳ trung tâm dân cư nào để lập các Ủy ban Cách mạng.
eĐối phương mất từ 30.000 đến 40.000 người chết và bị bắt; thu trên bảy nghìn vũ khí.
fĐối phương đã tung phần lớn chủ lực và lực lượng địa phương Việt Cộng xuống tới cấp trung đội trên khắp cả nước.
gCho tới nay họ chỉ sử dụng 20–25% lực lượng Bắc Việt. Từ tháng 11 đã tăng thêm khoảng 25 tiểu đoàn, phần lớn ở Vùng I.
iQuân đội Sài Gòn chịu gần hai nghìn tử trận, hơn bảy nghìn bị thương. Quân số hiện diện trung bình của các tiểu đoàn bộ binh Sài Gòn là 50%, tiểu đoàn Biệt động quân 43%. Năm trong chín tiểu đoàn dù bị MACV đánh giá là mất sức chiến đấu.

Điểm (g) là điểm nguy hiểm nhất về mặt chiến lược: nếu đối phương mới dùng một phần tư lực lượng chính quy, thì tổn thất 30–40 nghìn người của họ không có nghĩa là cuộc chiến sắp kết thúc.

Ba mối lo của Westmoreland

Dựa trên đánh giá này, Tư lệnh MACV nêu ba mối lo với JCS:

  1. Khả năng của quân đội Sài Gòn đã suy yếu trong việc đương đầu với các chiến dịch tiến công bền bỉ tiếp theo;
  2. Hậu cần phía bắc Đà Nẵng, do thời tiết và điều kiện biển ở bắc Vùng I, việc đối phương cắt Quốc lộ 1, và khả năng giao tranh ác liệt tại khu vực đó;
  3. Lực lượng hiện có không đủ để ông vừa theo đuổi kế hoạch chiến dịch của mình vừa nối lại các chiến dịch tiến công, xét đến các yêu cầu cạnh tranh: phản ứng trước sáng kiến của đối phương, giúp phòng thủ các trung tâm chính quyền, và tăng viện cho các đơn vị Sài Gòn suy yếu.

Và câu hỏi về quân dự bị trở lại

Ba kế hoạch tăng viện khẩn cấp mà JCS xem xét cho thấy vấn đề chính trị trung tâm lại nổi lên:

  • Kế hoạch Một: triển khai nhanh Sư đoàn Dù 82 và một đội sư đoàn/không đoàn Thủy quân lục chiến, gọi khoảng 120.000 quân dự bị Lục quân và Thủy quân lục chiến, và hành động lập pháp thích hợp để kéo dài thời hạn phục vụ cùng gọi lại quân nhân dự bị cá nhân.
  • Kế hoạch Hai: triển khai nhiều tiểu đoàn Thủy quân lục chiến hiện có trong nước Mỹ nhất có thể — không dựa trên việc gọi quân dự bị hay hành động lập pháp.

Chính yêu cầu này — sau đó được định hình thành con số 206.000 quân — sẽ châm ngòi cho cuộc rà soát quyết định số phận chính sách Hoa Kỳ.

Cuộc rà soát "từ A đến Z"

Mục lục của tập ghi lại trình tự các sự kiện tháng 2–3/1968 với một độ chính xác gần như kịch bản:

  1. Tăng viện khẩn cấp
  2. Yêu cầu quân số
  3. Cuộc đánh giá lại "từ A đến Z" — do Clark Clifford, vừa nhậm chức Bộ trưởng Quốc phòng ngày 1/3/1968, chủ trì
  4. Soạn một bản ghi nhớ
  5. Khuyến nghị lên Tổng thống
  6. Bầu không khí dư luận
  7. Tổng thống cân nhắc
  8. Tổng thống quyết định
  9. Quyết định được công bố
  10. "Tôi sẽ không tìm kiếm, và tôi sẽ không chấp nhận"
  11. Phần kết

Ý nghĩa của cuộc rà soát này nằm ở chỗ nó là lần đầu tiên kể từ 1961 mà toàn bộ chính sách — không chỉ mức quân số — được đặt lên bàn. Clifford, người được bổ nhiệm vì được coi là "diều hâu", đã đi tới kết luận ngược lại sau khi hỏi các tham mưu một câu hỏi đơn giản mà không ai trả lời được: bao nhiêu quân nữa thì đủ, và khi nào thì cuộc chiến kết thúc?

Clark Clifford, Bộ trưởng Quốc phòng kế nhiệm McNamara từ tháng 3/1968 và là người chủ trì cuộc rà soát dẫn tới việc bác yêu cầu 206.000 quân.
Clark Clifford, Bộ trưởng Quốc phòng kế nhiệm McNamara từ tháng 3/1968 và là người chủ trì cuộc rà soát dẫn tới việc bác yêu cầu 206.000 quân.
Nguồn: Clark Clifford photo portrait · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Tổng thống Johnson họp với Bộ trưởng Quốc phòng Clark Clifford và Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Tổng thống Johnson họp với Bộ trưởng Quốc phòng Clark Clifford và Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Nguồn: Meeting LBJ, Rusk and Clifford · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Ngày 31 tháng 3 năm 1968

Quyết định cuối cùng: bác bỏ phần lớn yêu cầu 206.000 quân (chỉ chuẩn thuận một đợt tăng viện khiêm tốn khoảng 13.500), hạn chế ném bom miền Bắc xuống phía nam vĩ tuyến 20, và kêu gọi đàm phán. Và rồi, trong đoạn kết bài diễn văn truyền hình trước cả nước, Johnson tuyên bố ông sẽ không tìm kiếm và sẽ không chấp nhận sự đề cử của đảng mình cho một nhiệm kỳ nữa.

Đây là điểm dừng của toàn bộ bộ hồ sơ. Công trình nghiên cứu được McNamara đặt hàng tháng 6/1967 kết thúc ở chính thời điểm mà chính sách leo thang mà nó ghi chép lại đã chạm giới hạn của nó.

Điều tập này cho thấy về hệ thống

Khi đọc cùng nhau, hai văn bản cách nhau mười bảy ngày — đánh giá lạc quan của MACV và đánh giá khủng hoảng của JCS — là bằng chứng mạnh nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ về một luận điểm mà các tác giả nêu ở nhiều tập khác: hệ thống báo cáo và đánh giá của Hoa Kỳ ở Việt Nam có khuynh hướng hệ thống tạo ra sự lạc quan, và khuynh hướng ấy chỉ bị phá vỡ bởi những sự kiện đủ lớn để không thể diễn giải lại.

Về mặt quân sự, Tết Mậu Thân là một tổn thất nặng nề cho lực lượng tiến công — điều này bộ hồ sơ ghi nhận rõ. Về mặt chính trị và tâm lý, nó đã phá vỡ niềm tin của công chúng Mỹ vào các báo cáo tiến triển, và qua đó chấm dứt khả năng leo thang tiếp. Khoảng cách giữa hai kết quả ấy chính là khoảng cách mà bộ hồ sơ, từ tập đầu tiên tới tập cuối cùng, ghi chép lại.

Nhận định then chốt

  • Hai đánh giá cách nhau 17 ngày mâu thuẫn hoàn toàn — bằng chứng rõ nhất về sự thiên lệch của hệ thống báo cáo.
  • Tết Mậu Thân "đã được dự báo" nhưng vẫn gây bất ngờ về quy mô, độ dài và cường độ.
  • Đối phương mới dùng 20–25% lực lượng chính quy Bắc Việt — nên tổn thất 30–40 nghìn người không kết thúc được cuộc chiến.
  • Quân đội Sài Gòn ở mức 43–50% quân số hiện diện, 5/9 tiểu đoàn dù mất sức chiến đấu.
  • Yêu cầu 206.000 quân buộc phải đặt lại câu hỏi về quân dự bị — và qua đó buộc phải nói thật với công chúng về quy mô cuộc chiến.
  • Ngày 31/3/1968 chấm dứt chính sách leo thang — và cũng là điểm dừng của bộ hồ sơ.
Tập 24 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 7a

Chiến tranh không quân ở miền Bắc, Tập I: 1965–1966

[Part IV. C. 7. a.] Evolution of the War. Air War in the North: 1965–1968, Volume I — Pentagon-Papers-Part-IV-C-7-a.pdf

Số trang: 223 NAID: 5890508 Dung lượng: 40,1 MB Chất lượng OCR: 82%

Tập này ghi lại cuộc tranh luận nội bộ về việc ném bom miền Bắc qua từng bản ghi nhớ. Đọc nó là chứng kiến một bộ máy liên tục nâng mức bạo lực trong khi chính các phân tích của nó liên tục nói rằng điều đó sẽ không hiệu quả.

Tháng 7/1965: George Ball và phương án bị bác bỏ

Niên biểu mở đầu bằng bản ghi nhớ của Thứ trưởng Ngoại giao George Ball gửi Tổng thống — tiếng nói bất đồng có hệ thống nhất trong chính quyền Johnson:

Ball lập luận cho việc "cắt lỗ" ở Việt Nam và thương lượng chấm dứt chiến tranh. Một cuộc can thiệp ồ ạt của Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ đòi hỏi hoặc là đạt được hoàn toàn các mục tiêu của chúng ta, hoặc là sự nhục nhã — cả hai đều với cái giá khủng khiếp.

Đối lại là bản ghi nhớ của Ngoại trưởng Rusk: Hoa Kỳ phải bảo vệ miền Nam khỏi xâm lược, kể cả bằng quân Mỹ, "để xác nhận độ tin cậy của cam kết Hoa Kỳ". Đây là lập luận về uy tín — và nó sẽ thắng mọi lập luận khác trong suốt ba năm tiếp theo.

JCS khi đó ước lượng thẳng thắn một cách đáng chú ý: "Đàm phán là khó xảy ra, nhưng ngay cả 200.000–400.000 quân cũng có thể chỉ cho chúng ta cơ hội 50–50 để thắng vào năm 1968." Một cơ hội 50–50 được coi là đủ để tiến hành.

McNamara: quỹ đạo của một sự chuyển biến

Tập này có giá trị đặc biệt vì nó cho phép theo dõi sự thay đổi lập trường của chính Bộ trưởng Quốc phòng qua các bản ghi nhớ nối tiếp:

  • 1/7/1965: Đề xuất tăng cường chiến tranh không quân — thả mìn Hải Phòng và các cảng khác, phá hủy cầu đường sắt và đường bộ từ Trung Quốc, phá hủy sân bay MIG và trận địa tên lửa. Nâng số phi vụ từ 2.000 lên 4.000–5.000.
  • 14–21/7/1965: Sau một tuần ở Việt Nam, "McNamara trở về với một phiên bản đã được làm dịu đi".
  • Sau đó: "Lùi khỏi quan điểm ngày 1/7 của mình, McNamara chỉ khuyến nghị thả mìn các cảng như một biện pháp trả đũa nghiêm khắc." Và đưa ra một bộ nguyên tắc cho chính sách ném bom tương lai: nhấn mạnh sự đe dọa, giảm thiểu việc Bắc Việt Nam mất thể diện, tối ưu hóa việc ngăn chặn hơn là các cái giá chính trị, phối hợp với các sức ép khác, và tránh những rủi ro leo thang không đáng có.
  • Cuối 1965: McNamara thúc đẩy phê chuẩn một đợt "ngừng ném bom" để thử ý định của Hà Nội — và, đáng chú ý, "để chuẩn bị cho công chúng Mỹ trước những leo thang tương lai và cho Hà Nội một cơ hội cuối giữ thể diện".

Sự song hành của hai mục đích ấy trong cùng một đề xuất — thử hòa bình và dọn đường cho leo thang — là đặc trưng của giai đoạn này.

Đợt ngừng ném bom 37 ngày

Bộ Ngoại giao ban đầu phản đối. Bản ghi nhớ do U. Alexis Johnson soạn với sự tán thành của Rusk cho rằng một đợt ngừng vào lúc Hà Nội không có dấu hiệu sẵn sàng đối thoại "sẽ lãng phí một lá bài quan trọng và cho họ cơ hội tống tiền chúng ta về việc nối lại".

Rusk rốt cuộc bị thuyết phục. Đợt ngừng bắt đầu, kéo dài 37 ngày tới 31/1/1966. Phản ứng từ thực địa được ghi lại ngay:

  • 26/12/1965 — Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương, "bất đồng với đợt ngừng ngay từ đầu, lập luận cho việc nối lại ném bom ngay lập tức".
  • 27/12/1965 — Westmoreland: "việc nối lại ngay lập tức là thiết yếu."
  • 12/1/1966 — Đô đốc Sharp thúc giục nối lại "ở mức cao hơn đáng kể, ngay lập tức".

Bốn mục đích — và sự mâu thuẫn giữa chúng

Bản ghi nhớ của McNaughton tháng 1/1966 liệt kê các mục đích của việc ném bom:

  1. Ngăn chặn sự xâm nhập;
  2. Dẫn tới đàm phán;
  3. Cung cấp một con bài mặc cả;
  4. Duy trì tinh thần của chính quyền Sài Gòn.

Bốn mục đích này kéo theo bốn chiến lược ném bom khác nhau — ngăn chặn đòi đánh tuyến vận tải, mặc cả đòi giữ lại mục tiêu chưa đánh, duy trì tinh thần đòi sự dễ thấy. Việc không bao giờ chọn giữa chúng là một phần lý do khiến chiến dịch không đạt mục tiêu nào trọn vẹn.

Các đánh giá tình báo: liên tục phủ định

Điều nổi bật nhất khi đọc tập này là chuỗi đánh giá tình báo và phân tích liên tục nói rằng ném bom sẽ không đạt mục tiêu:

  • Tướng Carroll, Giám đốc Cơ quan Tình báo Quốc phòng, "đưa ra một thẩm định về việc ném bom với ít điểm sáng".
  • SNIE 10-1-66 (tháng 2/1966): "Bản ước lượng đặc biệt này nêu rằng việc tăng phạm vi và cường độ ném bom, kể cả tấn công các kho xăng dầu, sẽ không ngăn được Bắc Việt Nam hỗ trợ các mức độ hoạt động cao hơn."
  • Một đề xuất của JCS (JCSM 670) bị bác bỏ như "một bước leo thang nguy hiểm".

Thế nhưng các mục tiêu bị cấm trước đó — kho xăng dầu, nhà máy điện — lần lượt được chuẩn thuận trong các tháng tiếp theo. Đây là mô hình mà một bản ghi nhớ của Ball mô tả chính xác:

Ball "chỉ ra sức ép tự sinh của việc ném bom đối với leo thang, cho thấy tính không hiệu quả của nó, và cảnh báo về các mục tiêu tiềm năng cụ thể như việc thả mìn các cảng."

Ball cũng cảnh báo rằng việc nối lại ném bom "sẽ đặt ra mối nguy nghiêm trọng về việc khơi mào một cuộc chiến với Trung Quốc". Việc tránh một cuộc chiến với Trung Quốc và Liên Xô là ràng buộc chi phối mọi quyết định về mục tiêu trong suốt chiến dịch — và là lý do vì sao chiến dịch không bao giờ đạt được hình thức "chiến lược" mà JCS muốn.

Pháo đài bay B-52 trút bom — các phi vụ "Arc Light" ném bom rải thảm.
Pháo đài bay B-52 trút bom — các phi vụ "Arc Light" ném bom rải thảm.
Nguồn: Boeing B-52 dropping bombs · USAF · Public domain · Wikimedia Commons
Biên đội F-4C Phantom II và RB-66C trong một phi vụ ném bom, 1966.
Biên đội F-4C Phantom II và RB-66C trong một phi vụ ném bom, 1966.
Nguồn: F-4Cs RB-66C bombing Vietnam 1966 · USAF · Public domain · Wikimedia Commons

Cấu trúc của sự bế tắc

Khi đọc toàn bộ niên biểu, một cấu trúc lặp lại hiện ra rõ:

  1. JCS và Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương đề xuất danh sách mục tiêu mở rộng, lập luận rằng chỉ mức độ mạnh mới có tác dụng;
  2. Phân tích dân sự và tình báo kết luận rằng ngay cả mức độ mạnh cũng sẽ không ngăn được Hà Nội;
  3. Tổng thống chọn một mức ở giữa — mở rộng một phần;
  4. Mức mới không đạt kết quả, xác nhận cả hai bên trong lập trường của mình;
  5. Quay lại bước 1 với danh sách dài hơn.

Các tác giả gọi đây là "thái lát xúc xích" (salami slices) — cắt dần từng lát một, mỗi lát quá nhỏ để gây ra tranh cãi lớn, nhưng tổng cộng tạo ra một sự thay đổi chính sách triệt để mà chưa bao giờ được quyết định như một chính sách.

Nhận định then chốt

  • George Ball đã nêu đúng thế lưỡng nan từ tháng 7/1965: hoặc đạt mục tiêu hoàn toàn, hoặc nhục nhã, "cả hai đều với cái giá khủng khiếp".
  • JCS ước lượng 200.000–400.000 quân chỉ cho cơ hội 50–50 thắng vào 1968 — và điều đó vẫn được coi là đủ để tiến hành.
  • Bốn mục đích mâu thuẫn nhau của việc ném bom không bao giờ được chọn lựa giữa.
  • SNIE 10-1-66 nói rõ tăng ném bom sẽ không ngăn được Hà Nội — và các mục tiêu vẫn lần lượt được mở.
  • "Sức ép tự sinh của việc ném bom đối với leo thang" — chẩn đoán của Ball về cơ chế tự duy trì.
  • Đợt ngừng ném bom được đề xuất đồng thời để thử hòa bình và để dọn đường cho leo thang.
Tập 25 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 7b

Chiến tranh không quân ở miền Bắc, Tập II: 1967–1968

[Part IV. C. 7. b.] Evolution of the War. Air War in the North: 1965–1968, Volume II — Pentagon-Papers-Part-IV-C-7-b.pdf

Số trang: 216 NAID: 5890509 Dung lượng: 37,9 MB Chất lượng OCR: 81%

Tập này ghi lại hai năm cuối của Sấm Rền, trong đó chính Bộ trưởng Quốc phòng trở thành người chủ trương xuống thang — và bị Thượng viện ép ngược lại theo hướng leo thang.

Bản đồ trận tuyến nội bộ

Các tác giả vẽ ra cục diện 1967 một cách thẳng thắn hiếm thấy:

"Trong bảy tháng đầu năm 1967, một trận đánh dai dẳng diễn ra bên trong chính quyền Johnson giữa những người chủ trương một chiến dịch không quân mở rộng lớn chống Bắc Việt Nam — một chiến dịch có thể thực sự được gọi là 'chiến lược' — và những 'bồ câu' đã vỡ mộng, những người thúc giục nới lỏng, nếu không phải là đình chỉ hoàn toàn việc ném bom, vì lợi ích của hiệu quả lớn hơn và vì các khả năng hòa bình."

"Những 'diều hâu' tất nhiên chủ yếu là giới quân sự, và trong thời chiến, quyền lực cùng ảnh hưởng của họ đối với một chính quyền đương nhiệm là không cân xứng."

Vị tríNhân vật
Chủ trương xuống thangMcNamara, được John McNaughton (ISA) hậu thuẫn về mặt định lượng, "dẫn đầu nỗ lực xuống thang việc ném bom".
GiữaWilliam Bundy (Bộ Ngoại giao), Bộ trưởng Không quân Harold Brown, "và quan trọng nhất, chính Tổng thống".
Chủ trương leo thangJCS, Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương. Đầu năm 1967, Tư lệnh Thái Bình Dương đề xuất phá hủy toàn diện cơ sở quân sự và công nghiệp của Bắc Việt Nam trong khu vực Hà Nội – Hải Phòng, gồm 7 nhà máy điện.

Và đánh giá của các tác giả về đường lối trung dung của Tổng thống:

"Bị vùi dập từ phải và trái, ông kiên quyết cố theo đuổi con đường ôn hòa... Làm vậy không hề dễ, bởi một đường lối như thế thực sự không làm hài lòng ai (và, cần nói thêm, cũng không mang lại nhiều triển vọng đột phá theo hướng nào cả). Đó là một thời kỳ bất hạnh, đầy tranh cãi, trong đó mức độ ồn ào của cuộc tranh luận tăng lên rõ rệt, nhưng quyết định khó khăn thì không được đưa ra — nó bị né tránh."

"Thêm vài lát xúc xích"

Mục lục của tập dùng chính ngôn ngữ ấy: sau Hội nghị Guam tháng 3/1967 là "một cuộc leo thang 'nhỏ'" rồi "thêm vài lát xúc xích". Rồi câu hỏi được đặt lại: "Leo thang hay đàm phán?" với hai đường lối: leo thang hoặc chững lại.

Cuộc tranh luận tháng 5–6/1967 diễn ra qua một loạt Dự thảo Bản ghi nhớ Tổng thống (DPM) — ngày 19/5, ngày 12/6 — với phản ứng của JCS, CIA và Bộ Ngoại giao, rồi "các phương án ném bom của McNamara". Kết quả cuối cùng được mục lục ghi thẳng: "Quyết định RT 57 — Không leo thang."

Thượng nghị sĩ Stennis buộc phải leo thang

Đây là một trong những đoạn đáng chú ý nhất của tập, vì nó cho thấy sức ép chính trị từ phía Quốc hội đẩy chính sách theo hướng ngược với phân tích của Bộ Quốc phòng.

Mục lục ghi: "Thượng nghị sĩ Stennis buộc phải có một cuộc leo thang." Tháng 8/1967, Tiểu ban Sẵn sàng Chuẩn bị của Thượng viện do John Stennis chủ trì mở phiên điều trần về chiến dịch không quân. Các tướng lĩnh lần lượt ra điều trần rằng họ bị trói tay bởi các hạn chế mục tiêu do giới dân sự áp đặt. McNamara ra điều trần bảo vệ chính sách hạn chế, lập luận rằng ném bom không thể đạt được điều mà những người ủng hộ nó hứa hẹn.

Kết quả: "Phần phụ lục cho ROLLING THUNDER" — tức là việc mở rộng danh sách mục tiêu — và sau đó là "hậu quả" (the fallout). Vị thế của McNamara trong chính quyền bị tổn hại nặng. Ông rời Lầu Năm Góc tháng 2/1968.

Các nghiên cứu phủ định — và "một nốt lạc quan"

Cuối 1967, ba nghiên cứu lớn được tiến hành, tất cả đều củng cố lập luận chống ném bom:

  • SEACABIN — nghiên cứu về các phương án ở Đông Nam Á;
  • Nghiên cứu JASON — do nhóm các nhà khoa học hàng đầu thực hiện, kết luận rằng chiến dịch ném bom không có tác động đáng kể lên khả năng Hà Nội duy trì cuộc chiến ở miền Nam, và rằng không có mức độ ném bom khả dĩ nào có thể đạt điều đó;
  • Nghiên cứu của Phân tích Hệ thống về tác động kinh tế — định lượng chi phí so với thiệt hại gây ra, với kết quả bất lợi cho chiến dịch.

Và rồi mục lục ghi một tiêu đề mà sự mỉa mai của nó là không thể bỏ qua: "Năm kết thúc trên một nốt lạc quan."

Năm tuần sau, Tết Mậu Thân nổ ra.

"Khúc quanh đã rẽ"

Phần VI của tập mang tiêu đề "The Corner Is Turned" — "Khúc quanh đã rẽ", tháng 1–3/1968. Trình tự:

  1. Khủng hoảng bắt đầu — "ngoại giao công khai dò dẫm tiếp", rồi Tết Mậu Thân;
  2. Cuộc rà soát "từ A đến Z" — Nhóm Clifford, Dự thảo Bản ghi nhớ Tổng thống ngày 4/3;
  3. Tổng thống cân nhắc quyết định — thêm các cuộc họp, thêm phương án; cuộc bầu cử sơ bộ New Hampshire (12/3, nơi Eugene McCarthy đạt kết quả gây chấn động); ISA cố buộc phải có quyết định; và "Nhóm Cố vấn Cao cấp Không chính thức" — tức là nhóm "Các nhà thông thái" (the Wise Men), những người từng ủng hộ chiến tranh nay khuyến nghị xuống thang;
  4. Ngày 31/3 — "Tôi sẽ không tìm kiếm... một nhiệm kỳ nữa làm Tổng thống của các bạn."

Việc một tập về chiến tranh không quân kết thúc bằng một bài diễn văn chính trị trong nước không phải ngẫu nhiên. Đó chính là luận điểm: giới hạn thực sự của chiến dịch ném bom không phải quân sự mà chính trị, và nó được xác định không ở Hà Nội mà ở New Hampshire và trên truyền hình Mỹ.

Không quân yểm trợ cận chiến của Không đoàn 1 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam.
Không quân yểm trợ cận chiến của Không đoàn 1 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam.
Nguồn: Close air support strikes of the 1st Marine Aircraft Wing during the Vietnam War · Official USMC Photograph A421953 · Public domain · Wikimedia Commons
Biểu tình phản chiến tại Washington D.C. — cảnh sát tư pháp liên bang khiêng người biểu tình khỏi hiện trường.
Biểu tình phản chiến tại Washington D.C. — cảnh sát tư pháp liên bang khiêng người biểu tình khỏi hiện trường.
Nguồn: Washington D.C. Anti-Vietnam Demonstration. U.S. Marshals bodily remove one of the protesters during the outbreak of... - NARA - 530620 · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • "Trong thời chiến, quyền lực và ảnh hưởng của giới quân sự đối với một chính quyền đương nhiệm là không cân xứng."
  • Đường lối trung dung "không làm hài lòng ai" và không mang lại triển vọng đột phá — quyết định khó khăn bị né tránh chứ không được đưa ra.
  • Chính Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu nỗ lực xuống thang — và trả giá bằng vị trí của mình.
  • Phiên điều trần Stennis đẩy chính sách theo hướng leo thang ngược với phân tích của Bộ Quốc phòng.
  • Nghiên cứu JASON kết luận không mức ném bom khả dĩ nào đạt được mục tiêu — và năm vẫn "kết thúc trên một nốt lạc quan".
  • Giới hạn của chiến dịch ném bom là chính trị trong nước, không phải quân sự.
Tập 26 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 8

Nhấn mạnh trở lại việc bình định, 1965–1967

[Part IV. C. 8.] Evolution of the War. Re-emphasis on Pacification: 1965–1967 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-8.pdf

Số trang: 164 NAID: 5890510 Dung lượng: 25,5 MB Chất lượng OCR: 81%

Chuyên khảo này nổi bật vì sự khiêm tốn về phương pháp của nó — các tác giả nói thẳng rằng họ có thể đã kể sai câu chuyện — và vì một kết luận khó chịu: việc đề cao bình định chủ yếu là sáng kiến của người Mỹ, không phải của người Việt.

Rufus Phillips thị sát hệ thống phòng thủ một ấp chiến lược cùng tỉnh trưởng Quảng Ngãi.
Rufus Phillips thị sát hệ thống phòng thủ một ấp chiến lược cùng tỉnh trưởng Quảng Ngãi.
Nguồn: VA066568 Rufus Phillips inspecting strategic hamlet defenses with the Quang Ngai Province chief in June 1962 · Rufus Phillips · Public domain · Wikimedia Commons
Dân làng miền Nam được trực thăng di tản sau một trận đánh, tháng 3/1966.
Dân làng miền Nam được trực thăng di tản sau một trận đánh, tháng 3/1966.
Nguồn: Vietnamese refugees evacuated via helicopter 1966-03 · US Information Agency · Public domain · Wikimedia Commons

Sự trở lại

Đến mùa hè 1967, bình định đã trở thành "một thành phần lớn của chiến lược Hoa Kỳ ở Việt Nam, tăng đều về tầm quan trọng và lượng nguồn lực dành cho nó". Phái bộ Hoa Kỳ tại Việt Nam đã được tái tổ chức ba lần trong 15 tháng, mỗi lần chủ yếu nhằm cải thiện việc quản lý nỗ lực bình định và nâng mức ưu tiên của nó.

Bình định — hay như người Mỹ đôi khi gọi, Xây dựng Nông thôn (Revolutionary Development, RD) — "đã trở lại về mức ưu tiên từ những ngày 1964 và 1965 khi nó là một chương trình ít được nhấn mạnh, ít chỉ đạo, ít hỗ trợ". Nó nay gần như đã ngang với mức ưu tiên mà người Mỹ từng dành cho chương trình Ấp chiến lược năm 1962–1963.

Nhưng kèm theo một dè dặt quan trọng: "mặc dù người Việt Nam vẫn chưa thuyết phục được nhiều người rằng họ gắn cho nó tầm quan trọng như chúng ta."

Sự trung thực về phương pháp

Hiếm có tài liệu chính thức nào tự giới hạn mình rõ như đoạn này:

"Nghiên cứu này tập trung vào các quyết định của người Mỹ, các cuộc thảo luận của người Mỹ, các văn bản của người Mỹ. Người đọc sẽ thấy rõ rằng, nếu phiên bản sự kiện này là chính xác, thì người Việt Nam đóng vai trò thứ yếu trong việc chuyển sang đề cao lại bình định. Luận điểm của bài này là quả thực đúng như vậy, và người Mỹ là động lực chính trong chuỗi sự kiện dẫn tới việc đề cao lại bình định."

"Quá trình mà qua đó chính phủ Mỹ đi tới chỗ tăng hỗ trợ cho bình định là lộn xộn và tùy tiện... Do đó, hoàn toàn có khả năng là mọi việc đã không diễn ra đúng như được mô tả ở đây, và ai đó khác, mà hành động của họ không được mô tả đầy đủ trong các hồ sơ có sẵn cho nghiên cứu này, cũng quan trọng ngang vậy."

Và một ghi chú chống lại cách đọc âm mưu: "Cũng không có gì giống một âm mưu liên quan ở đây." Trái lại, những người ủng hộ cái gọi lỏng lẻo là "bình định" thường bất đồng dữ dội với nhau đến mức "họ cãi nhau công khai và bỏ qua các lợi ích chung của mình".

Khoảng cách giữa tu từ và thực tế

Đây là quan sát trung tâm của chuyên khảo, và nó có giá trị vượt ra ngoài đề tài bình định:

"Hơn nữa, có vấn đề kỳ lạ về khoảng cách giữa tu từ và thực tế. Ngay cả trong những ngày đen tối 1964–1965, phần lớn người Mỹ đều nói lời đầu môi, đặc biệt trong các tuyên bố chính thức có ghi chép, về tầm quan trọng tối hậu của bình định. Nhưng những lời khẳng định công khai về các sáo ngữ như 'giành trái tim và khối óc của nhân dân' không liên hệ gì tới bất kỳ chương trình hay ưu tiên nào khi đó đang tồn tại ở Việt Nam, và chúng có thể đánh lừa người quan sát hời hợt."

Đây là một cảnh báo phương pháp luận dành cho bất kỳ ai đọc tài liệu chính thức: lời nói chính thức về một mục tiêu không phải là bằng chứng rằng nguồn lực được dành cho mục tiêu đó.

Ba hội nghị, ba cuộc tái tổ chức

Sự trỗi dậy của bình định được "chấm câu một cách kịch tính" bởi ba hội nghị cấp tổng thống trên các đảo Thái Bình Dương với lãnh đạo Sài Gòn. Mô hình lặp lại giống hệt nhau ba lần:

Hội nghịHệ quả tổ chức
Honolulu
tháng 2/1966
Phó Đại sứ Porter được trao thẩm quyền rộng mới để điều hành các cơ quan dân sự.
Manila
tháng 10/1966
(có mặt 5 nguyên thủ khác)
Porter được chỉ đạo tái tổ chức các bộ phận của USIA, CIA và AID để lập một Văn phòng Hoạt động Dân sự (OCO) duy nhất.
Guam
tháng 3/1967
OCO được đổi tên thành CORDS và đặt dưới quyền kiểm soát của Tướng Westmoreland, với một cấp phó dân sự mang hàm Đại sứ.

Các tác giả mô tả cơ chế một cách sắc sảo: "Sau mỗi hội nghị, tầm quan trọng tương đối của bình định lại nhảy thêm một bậc trong chính phủ Hoa Kỳ — phản ánh một nỗ lực thành công bên trong chính phủ Hoa Kỳ bởi những người Mỹ ủng hộ nó — và Hoa Kỳ trói chính quyền Sài Gòn vào các Tuyên bố và Thông cáo cam kết họ nỗ lực nhiều hơn."

Nói cách khác: các hội nghị thượng đỉnh song phương là công cụ để giải quyết các tranh chấp nội bộ Hoa Kỳ, với sự tham gia của phía Việt Nam chủ yếu mang tính thủ tục.

Việc CORDS được đặt dưới quyền chỉ huy quân sự tại Guam là bước quyết định: nó giải quyết vấn đề quản lý bằng cách hợp nhất, nhưng cũng đặt chương trình dân sự dưới một bộ máy có ưu tiên quân sự.

Chương trình Hợp Tác: một bài học không được rút

Chuyên khảo dành sự chú ý đặc biệt cho chương trình Hợp Tác — ưu tiên bình định duy nhất của giai đoạn 1964–1965, do Lodge đề xuất và được Taylor cùng Westmoreland công nhận là chương trình ưu tiên cao.

Đánh giá của các tác giả không khoan nhượng:

"Tuy Westmoreland nhiều lần đánh giá nó là một thành công một phần, nay nó có vẻ là một chương trình được quan niệm sai lầm và thực thi vụng về. Nó không vững về mặt khái niệm, thiếu sự ủng hộ của người Việt Nam, tạo ra những bất đồng trong Phái bộ Hoa Kỳ mà không bao giờ được giải quyết, rồi phai nhạt dần."

Thước đo thất bại rất cụ thể: "Nó không thành công tới mức trong thời gian tồn tại của nó, Việt Cộng đã tổ chức được một trung đoàn — Trung đoàn 165A — ngay trong khu vực Gia Định bao quanh Sài Gòn, và do đó buộc MACV cuối năm 1966 phải điều ba tiểu đoàn bộ binh Hoa Kỳ vào Chiến dịch FAIRFAX để bảo vệ thủ đô."

Và rồi câu kết luận về cách bộ máy học hỏi:

"Không ai phân tích Hợp Tác trước khi khởi động FAIRFAX. Với việc FAIRFAX bắt đầu, Hợp Tác được chôn cất lặng lẽ và Hoa Kỳ chuyển sang những việc khác."

Đây là một trong những câu quan trọng nhất của toàn bộ bộ hồ sơ về mặt thể chế: các chương trình thất bại không được mổ xẻ, chúng được thay thế. Và vì không được mổ xẻ, các giả định sai lầm bên dưới chúng được chuyển nguyên vẹn sang chương trình kế tiếp.

Lý do bình định bị bỏ rơi năm 1965

Các tác giả công bằng với bối cảnh: "Mức ưu tiên thấp của bình định năm 1965 là kết quả dễ hiểu của một tình huống trong đó các trận đánh với quy mô chưa từng có đang diễn ra ở Tây Nguyên và dọc bờ biển, cuộc chiến trên không đang dịch dần lên phía bắc về phía Hà Nội, và chính quyền Sài Gòn thì liên tục trong tình trạng hỗn loạn."

Nhưng nhận xét ấy cũng chính là chẩn đoán: bình định luôn là thứ bị hy sinh khi có khủng hoảng — và luôn có khủng hoảng.

Nhận định then chốt

  • "Người Mỹ là động lực chính" của việc đề cao bình định; người Việt đóng vai trò thứ yếu.
  • Các tác giả tự thừa nhận câu chuyện có thể đã được kể sai — một mức độ khiêm tốn hiếm thấy trong tài liệu chính thức.
  • "Khoảng cách giữa tu từ và thực tế": lời nói chính thức về "trái tim và khối óc" không liên hệ gì tới chương trình hay ưu tiên thực tế.
  • Ba hội nghị thượng đỉnh là công cụ giải quyết tranh chấp nội bộ Hoa Kỳ, với phía Việt Nam tham gia mang tính thủ tục.
  • Hợp Tác thất bại tới mức Việt Cộng lập được một trung đoàn ngay sát Sài Gòn.
  • "Không ai phân tích Hợp Tác trước khi khởi động FAIRFAX" — chương trình thất bại được chôn cất chứ không được mổ xẻ.
Tập 27 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 9a

Quan hệ Hoa Kỳ – Sài Gòn, Tập I: tháng 12/1963 – tháng 6/1965

[Part IV. C. 9. a.] Evolution of the War. U.S.-GVN Relations, Volume I — Pentagon-Papers-Part-IV-C-9a.pdf

Số trang: 104 NAID: 5890511 Dung lượng: 15,0 MB Chất lượng OCR: 79%

Chuyên khảo này mở đầu bằng một câu tổng kết ngắn gọn đến mức tàn nhẫn — và sau đó dành cả trăm trang để chứng minh nó.

"Năm 1964, Hoa Kỳ đã cố làm cho chính quyền Sài Gòn mạnh, hiệu quả và ổn định, và họ đã thất bại."

Bốn vòng lặp thất bại

Các tác giả trình bày thất bại ấy dưới dạng bốn cặp hành động – phản ứng, mỗi cặp phản bác một giả định của chính sách Hoa Kỳ:

Hoa Kỳ làm gìSài Gòn phản ứng ra sao
Đề nghị thêm viện trợNhận viện trợ mà không cải thiện; hứa tổng động viên nhưng không đẩy nhanh việc xây dựng lực lượng.
Đề nghị một cam kết chắc chắn hơn để khích lệ, kể cả khả năng ném bom miền Bắc sau nàyGây sức ép ngược lại buộc Hoa Kỳ làm việc đó sớm hơn.
Tán thành Khánh công khaiKhánh chơi quá tay, kích động bạo lực đám đông, và phải lùi về một vị thế yếu hơn trước.
Taylor lên lớp và đe dọa các tướngCác tướng cầm quyền công khai thách thức ông, và liên minh với chính những người biểu tình trên đường phố.

Sau nhiều lần thay đổi chính phủ, "Hoa Kỳ không thể đặt mục tiêu nào cao hơn là sự ổn định của chính quyền Sài Gòn". Và:

"Trong giai đoạn này, Hoa Kỳ đã bắt đầu nghĩ tới việc tự mình làm công việc đó nếu đồng minh Việt Nam của chúng ta không thực hiện được."

Sáu lần đổi chính phủ trong mười tám tháng

Chuyên khảo liệt kê chuỗi biến động một cách khô khan:

  1. Cuối tháng 1/1964: Nguyễn Khánh giành quyền từ chính phủ Dương Văn Minh.
  2. Tháng 8/1964: sau khi Khánh định áp đặt quyền kiểm soát quân sự, bạo lực đám đông buộc ông nhường bước và gia nhập một Tam đầu chế.
  3. Tam đầu chế chủ trì việc lập Thượng Hội đồng Quốc gia dân sự, cơ quan này viết hiến pháp và bầu Quốc trưởng Phan Khắc Sửu cùng Thủ tướng Trần Văn Hương.
  4. Tháng 12/1964: phe quân sự giải tán Thượng Hội đồng Quốc gia.
  5. Tháng 1/1965: họ bãi nhiệm Hương, thay bằng Khánh làm người tạm quyền. Tháng 2, họ bổ nhiệm một chính phủ dân sự với Sửu vẫn là Quốc trưởng và Phan Huy Quát làm Thủ tướng.
  6. Tháng 6/1965: Nguyễn Cao Kỳ lên nắm quyền.

"Ngoài tất cả những chuyện này, các nhóm đảo chính đã chiếm Sài Gòn hai lần trước khi bị buộc lùi mỗi lần."

Vì sao Hoa Kỳ không dùng đòn bẩy

Ban đầu Hoa Kỳ nghĩ rằng quyền lực của các tướng lĩnh Việt Nam sẽ làm chính quyền mạnh và hiệu quả — "trên thực tế, ưu tiên của Hoa Kỳ vào thời điểm này là dành cho giới lãnh đạo quân sự". Nhưng các tướng "tỏ ra kém thống nhất hơn mức hoàn hảo. Họ thấy mình phải cúi trước sức mạnh của các đám đông sinh viên và Phật tử trên đường phố, và họ thiếu cả ý chí lẫn khả năng buộc chính quyền dân sự phải làm việc".

Và rồi câu then chốt: "Thế nhưng Hoa Kỳ không thấy phương án nào khác ngoài việc hậu thuẫn họ" — phải chịu đựng "sự quá nhạy cảm của người Việt, sự tuân thủ dễ dãi kết hợp với việc không thực hiện, và sự thách thức thỉnh thoảng của họ".

Một phát hiện về cơ cấu quyền lực của chính Hoa Kỳ

Chuyên khảo đưa ra một nhận định sắc sảo về vì sao đòn bẩy của Mỹ không vận hành — và nó nằm ở bên trong bộ máy Mỹ, không phải ở phía Việt Nam:

"Hơn nữa, MACV còn ít sẵn lòng gây sức ép lên các tướng hơn cả Đại sứ quán, và Đại sứ quán ít sẵn lòng hơn Washington. Mà MACV lại kiểm soát những nguồn lực quan trọng nhất đối với phía Nam Việt Nam."

Nghĩa là: cơ quan có nhiều đòn bẩy nhất lại là cơ quan ít muốn dùng nó nhất — vì mục tiêu của MACV là tiến hành cuộc chiến, và gây sức ép lên đồng minh sẽ cản trở điều đó. Đây là một chẩn đoán cấu trúc áp dụng cho mọi quan hệ bảo trợ quân sự.

Chuỗi hy vọng tan vỡ

Các tác giả tóm tắt logic của giai đoạn trong một đoạn văn mà mỗi câu là một hy vọng bị bác bỏ:

"Khi bắt đầu lập kế hoạch sức ép đối với miền Bắc, Hoa Kỳ trước hết hy vọng rằng những tín hiệu sơ bộ lặp đi lặp lại gửi Hà Nội sẽ mang lại một phản hồi trước khi việc ném bom bắt đầu; và chúng ta hy vọng rằng lời hứa về các cam kết lực lượng của Hoa Kỳ sẽ củng cố sự đoàn kết và quyết tâm của người Việt.

Cả hai hy vọng đều hóa ra vô ích, và chúng ta bắt đầu ném bom Bắc Việt Nam một cách có hệ thống mà không nhận được gì từ Hà Nội lẫn từ Sài Gòn.

Rồi bản thân việc ném bom cũng thất bại trong việc chặn sự can thiệp của Hà Nội.

Không thấy lựa chọn nào khác, Hoa Kỳ đổ quân vào đất nước này."

Bốn câu ấy là bản tóm tắt cô đọng nhất về cơ chế leo thang 1964–1965 trong toàn bộ bộ hồ sơ.

Chén Thánh

Hình ảnh mà các tác giả chọn cho mục tiêu của Hoa Kỳ năm 1964 rất đáng nhớ:

"Suốt năm 1964, Hoa Kỳ theo đuổi mục tiêu về một chính quyền Sài Gòn mạnh, hiệu quả như theo đuổi Chén Thánh."

Chi tiết đáng chú ý: Hoa Kỳ "quan tâm tới tính chính danh và các hình thức dân chủ chỉ như một mệnh đề dài hạn có thể hoãn lại" — tuy càng về sau càng thừa nhận nhu cầu về sự ủng hộ chính trị rộng rãi, "đặc biệt sau khi cuộc khủng hoảng Phật giáo tháng 8/1964 đã chứng minh tầm quan trọng của nó".

Hoa Kỳ cũng nhiều lần hy vọng tìm được một "Magsaysay của Việt Nam" — nhân vật đã dập tắt cuộc nổi dậy Huk ở Philippines. Khánh, rồi Minh, lần lượt được kỳ vọng đóng vai trò ấy. Không ai đóng được.

Và người Việt biết điều đó

Một quan sát cuối cùng, và là quan sát quan trọng nhất về cán cân thực sự:

"Ngay từ Hội nghị Honolulu tháng 6/1964, chúng ta đã lo lắng về khả năng xuất hiện một chính phủ thù địch hoặc tình trạng vô chính phủ; và người miền Nam Việt Nam đã chơi một cách hiệu quả trên những nỗi sợ của chúng ta."

Đây chính là nghịch lý đã được nêu ở Phần II (với Pháp) và ở tập về đảo chính Diệm: bên phụ thuộc về vật chất lại có đòn bẩy chính trị, bởi bên bảo trợ sợ sự sụp đổ của họ hơn là họ sợ mất viện trợ.

Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Nguồn: Maxwell D Taylor official portrait · Defense Technical Information Center[1] · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Mọi công cụ đều phản tác dụng: viện trợ nhiều hơn, cam kết chắc hơn, tán thành công khai, đe dọa — cả bốn đều thất bại.
  • Sáu lần đổi chính phủ và hai cuộc đảo chính hụt trong 18 tháng.
  • MACV có nhiều đòn bẩy nhất nhưng ít muốn dùng nhất — chẩn đoán cấu trúc về quan hệ bảo trợ.
  • Hoa Kỳ bắt đầu ném bom "mà không nhận được gì từ Hà Nội lẫn từ Sài Gòn".
  • Dân chủ và tính chính danh bị coi là "mệnh đề dài hạn có thể hoãn lại".
  • "Người miền Nam Việt Nam đã chơi một cách hiệu quả trên những nỗi sợ của chúng ta."
Tập 28 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 9b

Quan hệ Hoa Kỳ – Sài Gòn, Tập II: tháng 7/1965 – tháng 12/1967

[Part IV. C. 9. b.] Evolution of the War. U.S.-GVN Relations, Volume II — Pentagon-Papers-Part-IV-C-9b.pdf

Số trang: 98 NAID: 5890512 Dung lượng: 14,4 MB Chất lượng OCR: 79%

Khi quân Mỹ đổ vào, bản chất mối quan hệ đảo ngược. Chuyên khảo này mô tả một nghịch lý: chính sự tiếp quản cuộc chiến của Hoa Kỳ đã khiến việc đòi hỏi cải cách từ đồng minh trở nên ít khả thi hơn, chứ không phải nhiều hơn.

Cuộc chiến đổi màu

Đến mùa hè 1965, cuộc chiến "đã thay đổi diện mạo một cách kịch tính so với hai năm trước đó. Ngày càng nhiều, với lực lượng chiến đấu Hoa Kỳ đổ vào miền Nam và Sấm Rền đang tiến hành, nó trông giống như Hoa Kỳ đấu với Bắc Việt Nam."

Các tác giả ghi nhận sự tách rời giữa văn bản và thực tế: "Trong khi các tài liệu chính thức vẫn lặp lại tín điều rằng xét cho cùng, đây là cuộc đấu tranh mà chính quyền Sài Gòn phải tự thắng hay thua, tiêu điểm quan tâm của Hoa Kỳ đã dịch chuyển."

Logic mới — và hệ quả của nó

"Khi vai trò của Hoa Kỳ tăng lên rồi chiếm ưu thế, nhu cầu về hiệu quả của chính quyền Sài Gòn trong hiện tại và ngắn hạn nhận được ít chú ý hơn. Hoa Kỳ sẽ lo cuộc chiến bây giờ — đánh bại chủ lực đối phương và phá hủy ý chí dai dẳng của Hà Nội — rồi sau đó, Sài Gòn có thể và sẽ tự cải cách và hồi sinh."

Quan điểm này — "một nỗ lực ồ ạt của Hoa Kỳ trong ngắn hạn dẫn tới và tạo điều kiện cho một nỗ lực của Sài Gòn trong dài hạn" — định hình toàn bộ chính sách. Và hệ quả trực tiếp của nó về mặt đòn bẩy:

"Về mặt chính sách, nó có nghĩa là thận trọng trong việc sử dụng đòn bẩy của Hoa Kỳ. Dường như không có yêu cầu cấp thiết nào phải cứng rắn với Sài Gòn; làm vậy chỉ khiến con thuyền chòng chành sớm. Gây sức ép đòi hiệu quả, người ta lập luận, nhiều khả năng sẽ tạo ra bất ổn."

Hạ mục tiêu: từ hiệu quả xuống hình thức

Khi hiệu quả không đạt được, mục tiêu được điều chỉnh:

"Mục tiêu của chúng ta trở nên đơn giản: nếu chúng ta không thể trông đợi chính quyền Sài Gòn hiệu quả hơn, thì ít nhất chúng ta có thể có một chính quyền ổn định và chính danh hơn. 'Xây dựng quốc gia' là cụm từ then chốt. Điều này đòi hỏi một hiến pháp và các cuộc bầu cử tự do. Hơn nữa, nếu chúng ta không thể có thực chất, chúng ta sẽ bắt đầu bằng vẻ bề ngoài."

Câu cuối — "if we could not have the reality, we would start with appearances" — là một trong những lời thú nhận thẳng thắn nhất trong bộ hồ sơ. Và các tác giả ghi nhận kết quả: "Ảnh hưởng của Hoa Kỳ đã được định hướng thành công vào việc phát triển một chính quyền Sài Gòn dân chủ về hình thức."

Từ tháng 9/1966, một loạt bầu cử tự do được tổ chức: trước hết cho Quốc hội Lập hiến, sau đó cho các chức vụ cấp xã, chức Tổng thống, Hạ viện và Thượng viện.

Ổn định — và cái giá của nó

Từ tháng 6/1965 trở đi, "có sự ổn định tương đối. Kỳ và Thiệu, dù bị thách thức, tỏ ra đủ mạnh để giữ quyền lực và vị trí của mình."

Nhưng cách đạt được sự ổn định ấy được ghi lại không chút tô vẽ: trong việc dập tắt Phong trào Đấu tranh (sau khi Kỳ cách chức Tướng Nguyễn Chánh Thi) trong nửa đầu năm 1966, rồi tổ chức được cuộc bầu cử tháng 9/1966, chính quyền Sài Gòn "đã làm mất uy tín một cách hiệu quả giới lãnh đạo Phật giáo đấu tranh và tạm thời chấm dứt mối đe dọa của họ đối với ổn định chính trị".

Nói cách khác, sự ổn định chính trị mà Hoa Kỳ mong muốn đạt được bằng cách loại bỏ lực lượng đối lập có tổ chức lớn nhất — chính lực lượng mà ba năm trước đó đã lật đổ Diệm.

Sự tái diễn của "phản đòn"

Chuyên khảo ghi lại một ví dụ gần như lặp lại nguyên vẹn bài học từ thời Diệm:

"Hoa Kỳ gặp lại vấn đề phản đòn cũ của mình sau Hội nghị Honolulu tháng 2/1966. Tổng thống Johnson ôm hôn Kỳ công khai và tán thành chính phủ của ông ta; Kỳ khi đó cảm thấy đủ mạnh để ra tay với Tướng Thi, người vốn đang gây rắc rối chung và gần như công khai chờ cơ hội của mình để tiếp quản chính quyền."

Đây đúng là cơ chế đã được mô tả trong tập về Khánh năm 1964, và trong tập về Diệm năm 1963: sự tán thành công khai của Hoa Kỳ trao cho người được tán thành quyền tự do hành động mà Hoa Kỳ không mong muốn. Việc cách chức Thi châm ngòi cho cuộc khủng hoảng Phật giáo 1966 ở miền Trung, với các cuộc nổi dậy ở Huế và Đà Nẵng.

Sau nhiều lần "phản đòn" như vậy năm 1964, "Đại sứ quán và Washington nhìn chung thích để yên mọi chuyện trong các năm 1965 đến 1967. Hoa Kỳ tự giới hạn ở chỉ một vài đòi hỏi, và thường tránh đối đầu trực tiếp ở cấp cao nhất."

Bình định được tổ chức lại

Sự ổn định của chính quyền Sài Gòn "khiến việc tăng chú ý tới bình định và xây dựng quốc gia trở nên khả thi". Các tác giả so sánh hai giai đoạn:

  • 1961 – tháng 6/1965: "Hoa Kỳ tràn ngập miền Nam bằng nguồn lực cố vấn về người và tiền để giữ cho Sài Gòn nổi và quân đội Sài Gòn tiếp tục đánh. Đầu vào này thiếu một kế hoạch rõ ràng."
  • Sau tháng 6/1965: "chúng ta có một nỗ lực phối hợp để tổ chức việc bình định." Mùa thu 1966, Hoa Kỳ buộc Sài Gòn thỏa thuận chuyển một nửa lực lượng bộ binh sang nhiệm vụ bình định. Một Bộ Xây dựng Nông thôn riêng được lập, song song với việc Hoa Kỳ tiến tới tổ chức CORDS hợp nhất dân sự – quân sự.

Kết quả, theo chính các tác giả: "thống kê bình định cho thấy sự gia tăng đều đặn quyền kiểm soát của chính quyền Sài Gòn ở nông thôn, đảo ngược xu hướng đi xuống của những năm trước — nhưng, sự bất mãn của Hoa Kỳ với thành tích của Sài Gòn dù sao cũng vẫn tăng lên."

Những con số quyết định bối cảnh

Các tác giả nhấn mạnh rằng "vượt lên trên và quan trọng hơn tất cả những điều này là chính các nỗ lực của Hoa Kỳ":

Chỉ sốCuối 1965Cuối 1967 / 1968
Quân chiến đấu Hoa Kỳ tại miền Nam170.000gần nửa triệu
Phạm vi không kích miền Bắctới vĩ tuyến 20°30′, mục tiêu chủ yếu là tuyến giao thôngkhắp miền Bắc, chỉ còn rất ít mục tiêu bị cấm
Phi vụ mỗi tuầnkhoảng 900khoảng 4.000

Chính trong bối cảnh ấy mà quan hệ Hoa Kỳ – Sài Gòn định hình. Và nghịch lý trung tâm hiện ra rõ: càng đầu tư nhiều, Hoa Kỳ càng ít có khả năng đòi hỏi — bởi mỗi đòi hỏi đều mang rủi ro làm sụp đổ chính cái mà khoản đầu tư ấy nhằm bảo vệ.

Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Văn Thiệu đọc diễn văn.
Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Văn Thiệu đọc diễn văn.
Nguồn: President Nguyễn Văn Thiệu speaking · The Press secretary to the president of the Republic of Vietnam · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Mỹ hóa cuộc chiến làm giảm, chứ không tăng, khả năng đòi hỏi cải cách từ Sài Gòn.
  • "Nếu không thể có thực chất, chúng ta sẽ bắt đầu bằng vẻ bề ngoài" — mục tiêu được hạ từ hiệu quả xuống hình thức dân chủ.
  • Ổn định đạt được bằng cách vô hiệu hóa phong trào Phật giáo — lực lượng đối lập có tổ chức lớn nhất.
  • "Phản đòn" lặp lại: sự tán thành công khai của Johnson với Kỳ dẫn thẳng tới khủng hoảng miền Trung 1966.
  • Viện trợ 1961–1965 "thiếu một kế hoạch rõ ràng" — thừa nhận thẳng của chính Bộ Quốc phòng.
  • Thống kê bình định cải thiện trong khi sự bất mãn của Hoa Kỳ vẫn tăng — dấu hiệu rằng chính các con số không được tin.
Tập 29 / 49 · Phần IV, Mục C, Tiểu mục 10

Khảo sát thống kê cuộc chiến, Bắc và Nam: 1965–1967

[Part IV. C. 10.] Evolution of the War. Statistical Survey of the War, North and South: 1965–1967 — Pentagon-Papers-Part-IV-C-10.pdf

Số trang: 28 NAID: 5890513 Dung lượng: 4,9 MB Chất lượng OCR: 77%

Tập mỏng nhất của Mục IV.C gần như không có văn bản — nó gồm 23 biểu đồ. Nhưng chính danh mục các chỉ số được chọn để theo dõi lại nói lên cách Lầu Năm Góc hiểu cuộc chiến này.

23 chỉ số

Tập gồm các biểu đồ theo quý từ 1965 đến 1967, chồng lên trục thời gian là các sự kiện chính trị và quân sự. Danh mục đầy đủ:

#Chỉ số#Chỉ số
1Xây dựng các tiểu đoàn kiểu bộ binh Hoa Kỳ13Tử trận Mỹ trên mỗi tiểu đoàn bộ binh Mỹ
2Xây dựng các tiểu đoàn Bắc Việt xâm nhập14Tử trận Mỹ trên mỗi tiểu đoàn Bắc Việt
3Tỷ lệ tiểu đoàn Mỹ / tiểu đoàn Bắc Việt xâm nhập15Tử trận Mỹ trên mỗi tiểu đoàn Việt Cộng/Bắc Việt
4Số tiểu đoàn chủ lực/địa phương Việt Cộng16Xây dựng lực lượng du kích Việt Cộng
5Tổng số tiểu đoàn Việt Cộng/Bắc Việt17Xây dựng lực lượng chủ lực/địa phương Việt Cộng
6Các cuộc hành quân trên bộ của Hoa Kỳ18Tổng lực lượng Việt Cộng
7Đối phương tử trận19Tổng quân nhân Hoa Kỳ tại miền Nam
8Quân Hoa Kỳ tử trận20Số vụ việc do Việt Cộng khởi xướng
9Tỷ lệ: đối phương tử trận trên mỗi lính Mỹ tử trận21Phi vụ không quân Hoa Kỳ ở miền Bắc
10Đối phương tử trận trên mỗi cuộc hành quân Hoa Kỳ22Phi vụ không quân Hoa Kỳ ở miền Nam
11Lính Mỹ tử trận trên mỗi cuộc hành quân Hoa Kỳ23Tổng phi vụ không quân Hoa Kỳ
12Đối phương tử trận trên mỗi tiểu đoàn bộ binh Mỹ

Điều danh mục này tiết lộ

Đọc danh mục như một tài liệu về nhận thức, ba điều hiện ra.

Thứ nhất, cuộc chiến được đo bằng tiểu đoàn và xác chết. Mười ba trong hai mươi ba chỉ số là các biến thể của hai đại lượng: số tiểu đoàn và số người chết. Đây chính là body count — phép đếm xác — được thể chế hóa thành hệ thống đo lường chính thức.

Thứ hai, không có chỉ số nào đo điều mà chính các chuyên khảo khác xác định là mục tiêu thực sự. Không có chỉ số nào về: mức độ ủng hộ của dân chúng đối với chính quyền Sài Gòn; chất lượng quản trị ở cấp xã; mức độ an toàn cảm nhận được của nông dân; tính chính danh; hay năng lực tự chủ của quân đội Sài Gòn. Những thứ mà cả Phần IV.A.5, IV.B.2 lẫn IV.C.8 đều coi là quyết định đều không xuất hiện trong hệ thống đo lường.

Thứ ba, các chỉ số được thiết kế để đo đầu vào của Hoa Kỳ, không phải kết quả. "Xây dựng các tiểu đoàn", "tổng quân nhân", "tổng phi vụ" — tất cả đều đo nỗ lực, không đo hiệu quả. Đây chính xác là điều mà chuyên khảo về bình định đã cảnh báo: "đầu vào và kế hoạch không tạo thành đầu ra hay kết quả."

Hệ thống đo lường chính thức của cuộc chiến không chứa một chỉ số nào về điều mà chính các nhà phân tích của Lầu Năm Góc xác định là biến số quyết định: lòng dân.

Một chỉ số đáng chú ý

Chỉ số số 20 — "Số vụ việc do Việt Cộng khởi xướng" — là chỉ số duy nhất trong danh mục trả lời trực tiếp câu hỏi mà tập IV.C.6.b đã nêu như câu hỏi then chốt: "Ai là người khởi xướng các trận đánh khi chúng xảy ra?"

Việc chỉ số ấy tồn tại nhưng không được dùng làm thước đo trung tâm — trong khi tỷ lệ tiêu diệt (chỉ số 9) thì được — là minh họa cụ thể cho luận điểm của các tác giả về sự thiên lệch của hệ thống đánh giá.

Niên biểu chồng lên biểu đồ

Các biểu đồ được chú thích bằng những sự kiện mốc, và việc đọc chúng theo trình tự cho thấy nhịp độ của cuộc chiến. Trên các trục thời gian xuất hiện, xen kẽ, cả sự kiện quân sự lẫn sự kiện chính trị trong nước Mỹ:

  • 1965: "Tiểu đoàn Thủy quân lục chiến đầu tiên đổ bộ Đà Nẵng" · "Máy bay Mỹ đầu tiên bị tên lửa SAM bắn trúng" · "Sư đoàn 1 Hoa Kỳ đổ bộ miền Nam" · "Trận thung lũng Ia Drang" · "Quân số Hoa Kỳ là 148.000"
  • 1966: "Nối lại ném bom miền Bắc sau 37 ngày đình chỉ" · "Phật tử phản đối việc cách chức Thi" · "Kỳ dẹp Phật tử Đà Nẵng" · "Máy bay Mỹ tấn công kho xăng dầu miền Bắc" · "B-52 ném bom khu phi quân sự" · "Chiến dịch Attleboro" · "Quân số Hoa Kỳ là 306.000" · "35.000 người phản chiến tuần hành tới Nhà Trắng"
  • 1967: "Chiến dịch Cedar Falls" · "Ngừng bắn Tết bắt đầu / kết thúc" · "Chiến dịch Junction City" · "Johnson gặp Kỳ tại Guam" · "Máy bay Mỹ đánh nhà máy thép miền Bắc" · "Bunker thay Lodge" · "Miền Nam thông qua hiến pháp" · "Thiệu được bầu làm Tổng thống" · "Tuần hành phản chiến tới Lầu Năm Góc" · "Kế hoạch hàng rào khu phi quân sự được công bố" · "Quân số Hoa Kỳ là 389.000"

Sự có mặt của các cuộc tuần hành phản chiến ngay trên cùng trục với các chiến dịch quân sự, trong một tài liệu tuyệt mật của Bộ Quốc phòng, là bằng chứng rằng dư luận trong nước đã được coi là một biến số của cuộc chiến — chứ không chỉ là bối cảnh.

Trực thăng UH-1 tải thương — hình ảnh thường nhật của cuộc chiến.
Trực thăng UH-1 tải thương — hình ảnh thường nhật của cuộc chiến.
Nguồn: U.S. UH-1 medevacs wounded South Korean soldiers · Australian War Memorial · CC0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Hệ thống đo lường chính thức dựa trên đếm tiểu đoàn và đếm xác — 13/23 chỉ số là biến thể của hai đại lượng đó.
  • Không một chỉ số nào đo lòng dân, chất lượng quản trị hay tính chính danh — chính những biến số mà các chuyên khảo khác coi là quyết định.
  • Phần lớn chỉ số đo đầu vào của Hoa Kỳ, không đo kết quả.
  • Chỉ số "vụ việc do Việt Cộng khởi xướng" tồn tại nhưng không được dùng làm thước đo trung tâm — dù nó trả lời câu hỏi then chốt về ai kiểm soát nhịp độ giao chiến.
  • Các cuộc tuần hành phản chiến được vẽ trên cùng trục với các chiến dịch quân sự trong một tài liệu tuyệt mật — dư luận Mỹ được xem là một biến số chiến tranh.
Phần V, Mục A

Phần V.A · Hoa Kỳ và Quốc hội

Bốn tập tập hợp các tuyên bố công khai của hành pháp Hoa Kỳ về Việt Nam trước Quốc hội và công chúng — tư liệu để đối chiếu điều được nói ra với điều được quyết định trong phòng kín.

Tập 30 / 49 · Phần V, Mục A, Tập I-A

Biện minh cho cuộc chiến — Tuyên bố công khai: Chính quyền Truman

[Part V. A. Vol. I-A] Justification of the War — Public Statements. A: The Truman Administration — Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IA.pdf

Số trang: 13 NAID: 5890514 Dung lượng: 1,3 MB Chất lượng OCR: 80%

Phần V mở ra một cách đọc hoàn toàn khác: nó đặt cạnh nhau những gì chính phủ Hoa Kỳ nói công khai với những gì các phần trước đã cho thấy chính phủ ấy biết và quyết định trong phòng kín.

Phương pháp của Phần V.A

Lời nói đầu xác định rõ phạm vi: "Phần này của công trình gồm một khảo sát các tuyên bố công khai biện minh cho sự dính líu của Hoa Kỳ tại Việt Nam. Chỉ những tuyên bố chính thức đăng trong Bản tin Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hoặc Văn kiện Công khai của các Tổng thống được xem xét." Kết luận dựa chủ yếu vào phát biểu của Tổng thống, Ngoại trưởng và Bộ trưởng Quốc phòng.

Giá trị của phương pháp này nằm ở chỗ nó tạo ra một bộ đối chứng khép kín: mọi điều trong Phần V.A là thứ mà công chúng Mỹ có thể biết vào thời điểm đó. Đặt nó cạnh Phần I–IV, ta đo được chính xác khoảng cách giữa hai lớp.

Bốn luận cứ của chính quyền Truman, 1950–1952

Các tuyên bố được tuyển trải từ lời công bố của Ngoại trưởng đánh dấu sự khởi đầu của việc Hoa Kỳ dính líu vào Việt Nam (8/5/1950) cho tới nghị quyết của NATO ủng hộ cuộc chiến của Pháp ở Đông Dương (17/12/1952). Bốn luận cứ:

  1. Âm mưu toàn cầu của Liên Xô. Liên Xô đang tiến hành "một âm mưu quái dị nhằm dập tắt tự do trên khắp thế giới", và chủ nghĩa đế quốc Xô-viết, với Trung Quốc cộng sản làm công cụ, đặt ra mối đe dọa trực tiếp đối với nền độc lập của các Quốc gia Liên kết Đông Dương.
  2. Một mặt trận không thể tách rời. Việc bảo vệ Đông Dương là bộ phận hữu cơ của sự kháng cự toàn cầu của các nước tự do trước xâm lược và lật đổ của cộng sản.
  3. Tài nguyên. Nguyên liệu thô và nông sản của Đông Nam Á là thứ "cần thiết sống còn" đối với các nước tự do trên thế giới.
  4. Ngăn chiến tranh thế giới. Hoa Kỳ, vì lợi ích ngăn một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba, đã viện trợ cho các Quốc gia Liên kết và cho Pháp.

Tuyên bố ngày 8/5/1950 của Ngoại trưởng Acheson mở đầu bằng công thức sẽ định hình hai thập niên: "Chính phủ Hoa Kỳ, tin chắc rằng không có độc lập dân tộc cũng không có tiến hóa dân chủ tồn tại trong bất kỳ khu vực nào bị chủ nghĩa đế quốc Xô-viết thống trị, coi tình hình là đủ để biện minh cho việc cấp viện trợ kinh tế và quân sự..."

Đối chiếu với hồ sơ nội bộ

Đọc bốn luận cứ này cạnh Phần I và Phần IV.A.2 — hai phần mô tả chính các quyết định này từ bên trong — ta thấy ba khoảng cách cụ thể:

Tuyên bố công khai (Phần V.A)Hồ sơ nội bộ (Phần I, IV.A.2)
Liên Xô điều khiển phong trào của Hồ Chí Minh qua Trung Quốc.Khảo sát của Văn phòng Nghiên cứu Tình báo Bộ Ngoại giao mùa thu 1948: "Nếu có một âm mưu do Moskva chỉ đạo ở Đông Nam Á thì Đông Dương cho đến nay là một dị thường." Đánh giá tháng 7/1948: "Bộ không có bằng chứng về mối liên hệ trực tiếp giữa Hồ và Moskva."
Viện trợ sẽ giúp bảo vệ nền độc lập của các Quốc gia Liên kết.JCS tháng 4/1950 chỉ dám nói việc giao viện trợ kịp thời sẽ tạo ra "khả năng thành công". Tướng Erskine tháng 7/1950: mức viện trợ yêu cầu "không đủ cho nhu cầu của tình hình".
Hoa Kỳ ủng hộ độc lập dân tộc, phản đối chủ nghĩa thực dân.Phần IV.A.2: "Khi Hoa Kỳ đối mặt với một lựa chọn rõ ràng không mập mờ giữa chính sách chống thực dân và chính sách chống cộng, họ đã chọn chính sách sau." Chính thể Bảo Đại được chính Washington đánh giá là không có thực quyền.

Điều đáng chú ý nhất: điều không được nói

Các tuyên bố công khai giai đoạn 1950–1952 không hề đề cập tới:

  • Việc Hoa Kỳ đang tài trợ một phần ngày càng lớn chi phí một cuộc chiến thực dân của Pháp — tới 78% vào năm 1954;
  • Việc chính Washington đánh giá chính thể Bảo Đại là bù nhìn và bất lực;
  • Việc Hoa Kỳ đã nhiều lần ép Pháp trao độc lập thật và liên tục thất bại;
  • Việc Hồ Chí Minh đã nhiều lần đề nghị Washington can thiệp trong các năm 1945–1946 và không được hồi đáp.

Đây không phải là nói dối theo nghĩa hẹp — mỗi câu trong các tuyên bố đều có thể bảo vệ được theo nghĩa đen. Đó là một dạng khác: việc xây dựng một khung giải thích hoàn chỉnh mà bên trong nó, mọi thông tin bất lợi đều không có chỗ.

Chính sự tồn tại của Phần V trong bộ hồ sơ — một mục riêng dành cho việc đối chiếu lời nói công khai với quyết định nội bộ — cho thấy các tác giả coi khoảng cách ấy là một đối tượng nghiên cứu, chứ không phải một chuyện đương nhiên.

Di sản

Bốn luận cứ của thời Truman sẽ không bao giờ bị thay thế, chỉ được bổ sung. Thuyết domino (xuất hiện dưới dạng phôi thai trong luận cứ 2 và 3) sẽ được Eisenhower đặt tên; lập luận về uy tín và cam kết sẽ được Kennedy và Johnson phát triển; nhưng khung cơ bản — Đông Dương là một mặt trận của cuộc đối đầu toàn cầu với một khối cộng sản thống nhất — được đặt xong vào năm 1950 và tồn tại tới 1968.

Một trang sơ đồ trong Phần IV của bản gốc Hồ sơ Lầu Năm Góc, bản giải mật 2011.
Một trang sơ đồ trong Phần IV của bản gốc Hồ sơ Lầu Năm Góc, bản giải mật 2011.
Nguồn: Pentagon-Papers-Part IV - Constitutional structure of the Government · The Pentagon · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Phần V.A tạo ra bộ đối chứng khép kín — chỉ dùng tài liệu công khai, cho phép đo chính xác khoảng cách với hồ sơ nội bộ.
  • Luận cứ "âm mưu Moskva" mâu thuẫn trực tiếp với đánh giá tình báo nội bộ năm 1948.
  • Công chúng không được biết Hoa Kỳ đang tài trợ một cuộc chiến thực dân, cũng không biết chính thể được bảo trợ bị chính Washington đánh giá là bù nhìn.
  • Kỹ thuật không phải là nói dối mà là xây dựng một khung giải thích loại trừ thông tin bất lợi.
  • Khung biện minh 1950 tồn tại không đổi tới 1968 — chỉ được bổ sung, không bao giờ bị xét lại.
Tập 31 / 49 · Phần V, Mục A, Tập I-B

Tuyên bố công khai: Chính quyền Eisenhower

[Part V. A. Vol. I-B] Justification of the War — Public Statements. B: The Eisenhower Administration — Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IB.pdf

Số trang: 55 NAID: 5890515 Dung lượng: 9,1 MB Chất lượng OCR: 80%

Đây là tập chứa khoảnh khắc thuyết domino được đặt tên công khai — ngày 7/4/1954, một tháng trước khi Điện Biên Phủ thất thủ.

Năm luận cứ của chính quyền Eisenhower

Tập tóm tắt các luận cứ biện minh công khai:

  1. "Nguyên lý domino": việc mất Việt Nam, quốc gia dễ tổn thương nhất Đông Nam Á, sẽ gây nguy cho các nước khác trong khu vực, và cuối cùng dẫn tới việc vị thế chiến lược của Hoa Kỳ bị suy yếu nghiêm trọng. Việt Nam là chìa khóa cho việc thế giới tự do tiếp tục tiếp cận nguồn lực con người và vật chất của Đông Nam Á.
  2. Trung Quốc bành trướng. Trung Quốc cộng sản theo đuổi chính sách đối ngoại bành trướng dựa vào xâm lược bằng lật đổ cũng như bằng vũ trang, do đó phản ánh mục tiêu không đổi của Liên Xô là chinh phục thế giới.
  3. Viện trợ cho các nước nhỏ. Hoa Kỳ đề xuất giúp các quốc gia nhỏ và yếu tiếp giáp các cường quốc cộng sản giữ tự do và độc lập, kẻo xâm lược và bành trướng được khuyến khích, và thế giới do đó tiến tới một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba.
  4. Nghĩa vụ hiệp ước. Theo lời Eisenhower: "Chúng ta đã gia nhập một hiệp ước — Hiệp ước An ninh Đông Nam Á — hiệp ước cảnh báo rõ ràng rằng một cuộc tấn công vũ trang chống lại khu vực này sẽ gây nguy hiểm cho hòa bình và an toàn của chính chúng ta, và rằng chúng ta sẽ hành động tương ứng."
  5. Thành công của viện trợ. Viện trợ Hoa Kỳ "đã khiến không chỉ sự sống còn mà cả tiến bộ thật sự hướng tới một xã hội ổn định, một nền kinh tế hiện đại, và an ninh đối nội lẫn đối ngoại trở nên khả thi".

Ngày 7 tháng 4 năm 1954

Mục lục của tập ghi mục số 6: "Tổng thống nêu nguyên lý 'quân cờ domino đổ' làm mất người và tài nguyên chiến lược vào tay cộng sản và đe dọa Australia, trong các bình luận về tầm quan trọng của Đông Dương đối với thế giới tự do. Ông đáp lại lập trường mà Thượng nghị sĩ John Kennedy đã nêu về việc cần bảo đảm nền độc lập để biện minh cho nỗ lực của Hoa Kỳ (7/4/1954)."

Chi tiết cuối rất đáng chú ý: ngay trong cuộc họp báo đặt tên cho thuyết domino, Eisenhower đang trả lời một thượng nghị sĩ trẻ đã nêu đúng điều kiện mà Phần II và Phần III cho thấy chưa bao giờ được đáp ứng — rằng viện trợ chỉ chính đáng nếu nền độc lập thật sự được bảo đảm. Thượng nghị sĩ ấy, chín năm sau, sẽ là tổng thống phải xử lý hệ quả.

Thứ trưởng Ngoại giao Smith nhắc lại thuyết domino và lập luận tài nguyên chiến lược ngày 19/4/1954; Dulles đưa ra "một thẩm định hết sức bộc lộ về tư duy của chính quyền" ngày 29/3/1954, viện dẫn việc mở rộng thống trị của cộng sản, nguy hiểm gia tăng cho các nước lân cận, việc mất nguồn cung lương thực cho Nhật Bản và Ấn Độ, vị trí chiến lược và các căn cứ quân sự.

Lời nói ngày 10/2/1954

Mục số 3 của tập ghi một tuyên bố có giá trị đặc biệt khi đọc ngược từ năm 1968: "Eisenhower nhấn mạnh rằng việc ủng hộ Pháp là để tránh thảm kịch Hoa Kỳ dính líu ở quy mô lớn vào Đông Nam Á (10/2/1954)."

Luận cứ công khai cho việc viện trợ năm 1954 chính là để tránh điều đã xảy ra năm 1965.

Đối chiếu với hồ sơ nội bộ

Tuyên bố công khaiHồ sơ nội bộ tương ứng
Hiệp ước SEATO "cảnh báo rõ ràng" rằng Hoa Kỳ "sẽ hành động tương ứng".Phần IV.A.1: SEATO được thiết kế chỉ để răn đe; bốn điều kiện tiên quyết tại Manila loại trừ rõ ràng bộ binh Hoa Kỳ; chính Dulles nói Hoa Kỳ "không trông đợi lặp lại mô hình NATO" ở khu vực này.
Viện trợ đã tạo "tiến bộ thật sự hướng tới một xã hội ổn định... và an ninh đối nội".Phần IV.A.4: đến 1960, chính JCS kết luận lực lượng vũ trang Việt Nam Cộng hòa được huấn luyện và tổ chức không thỏa đáng, cần hành động khẩn cấp về năng lực chống du kích.
Hoa Kỳ tìm kiếm một dàn xếp xây dựng tại Genève.Phần III: Hoa Kỳ "đã tìm cách hạ thấp vai trò của hội nghị, tách mình khỏi kết quả, và do đó đã gieo nghi ngờ lên tính ổn định của các hiệp định".
Các cuộc bầu cử là vấn đề của người Việt Nam.Phần III: JCS kết luận trước Genève rằng "một dàn xếp dựa trên bầu cử tự do sẽ đi kèm với việc gần như chắc chắn mất các Quốc gia Liên kết vào tay cộng sản".

Vì sao thuyết domino bền vững đến vậy

Khi đọc toàn bộ tập, một điều hiện ra: thuyết domino có một đặc tính tu từ khiến nó gần như không thể bác bỏ trong tranh luận công khai. Nó chuyển gánh nặng chứng minh sang phía phản đối: người ủng hộ không cần chứng minh rằng Việt Nam sẽ ngã; người phản đối phải chứng minh rằng mọi nước khác sẽ không ngã nếu Việt Nam ngã.

Các tập phân tích trong Phần I–IV cho thấy thuyết này chưa bao giờ được kiểm nghiệm nghiêm túc bên trong bộ máy. Phần II ghi nhận nó "có lẽ có gốc rễ từ thời điểm Quốc dân đảng rút khỏi Hoa lục" và "nằm ở gốc rễ của chính sách Hoa Kỳ" — tức là nó là tiền đề, không phải kết luận.

Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Nguồn: Ngo Dinh Diem at Washington - ARC 542189 · Department of Defense. Department of the Air Force. NAIL Control Number: NWDNS-342-AF-18302USAF · Public domain · Wikimedia Commons
Hội nghị các nước SEATO tại Manila — khối liên minh được lập năm 1954 làm khung pháp lý cho cam kết của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á.
Hội nghị các nước SEATO tại Manila — khối liên minh được lập năm 1954 làm khung pháp lý cho cam kết của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á.
Nguồn: President Marcos and US President Johnson at the SEATO Conference at Malacañang Palace in 1966 · Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Thuyết domino được đặt tên công khai ngày 7/4/1954, một tháng trước Điện Biên Phủ.
  • Eisenhower nêu nó khi đang trả lời Thượng nghị sĩ Kennedy, người đòi bảo đảm nền độc lập thật sự như điều kiện cho viện trợ Hoa Kỳ.
  • Luận cứ công khai năm 1954 là viện trợ cho Pháp để tránh việc Hoa Kỳ dính líu quy mô lớn.
  • SEATO được trình bày công khai như một cam kết hành động, trong khi nội bộ nó được thiết kế để loại trừ chính cam kết đó.
  • Thuyết domino là tiền đề, không phải kết luận — nó chưa bao giờ được kiểm nghiệm bên trong bộ máy.
Tập 32 / 49 · Phần V, Mục A, Tập I-C

Tuyên bố công khai: Chính quyền Kennedy

[Part V. A. Vol. I-C] Justification of the War — Public Statements. C: The Kennedy Administration — Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IC.pdf

Số trang: 48 NAID: 5890516 Dung lượng: 7,8 MB Chất lượng OCR: 79%

Chính quyền Kennedy biện minh cho sự dính líu đang lớn dần bằng "phần lớn cùng một luận cứ" như hai chính quyền trước — nhưng với một trọng tâm mới: mối đe dọa từ sự lật đổ, và nghĩa vụ pháp lý.

Sáu luận cứ

Tập mở đầu bằng ghi nhận rằng ban đầu, "tình hình ở Việt Nam nhận được ít nhấn mạnh hơn cuộc khủng hoảng ở Lào" — đúng như Phần IV.B.1 đã cho thấy từ bên trong. Sáu luận cứ chính:

  1. Mất từng mảnh. Cuộc đấu tranh chống cuộc tổng tiến công toàn cầu của cộng sản phải đối mặt với nguy cơ rằng qua "lật đổ, xâm nhập, và hàng loạt chiến thuật khác... an ninh của chúng ta có thể bị mất từng mảnh một, nước này sang nước khác, mà không một quả tên lửa nào được bắn hay một đường biên giới nào bị vượt qua".
  2. Nguyên lý domino — các nước Đông Nam Á phụ thuộc lẫn nhau về an ninh.
  3. Bằng chứng xâm nhập. Các báo cáo của Ủy ban Quốc tế, cùng tình báo Hoa Kỳ và miền Nam, chứng minh rằng Bắc Việt Nam đã cung cấp bất hợp pháp nhân sự có và không có vũ trang, vũ khí, đạn dược và các tiếp tế khác cho quân nổi dậy ở miền Nam.
  4. Trách nhiệm đặc biệt. "Giờ đây trách nhiệm lớn lao của chúng ta là trở thành người bảo vệ chính của tự do, trong thời khắc nguy hiểm tột cùng này. Chỉ Hoa Kỳ có sức mạnh, nguồn lực và quyết tâm."
  5. Tuyên bố Genève 1954. Hoa Kỳ, tuy không phải một bên của Hiệp định, đã tuyên bố tại Genève rằng sẽ "xem mọi sự tái diễn xâm lược vi phạm các hiệp định với sự quan ngại nghiêm trọng". Kennedy bảo đảm với Diệm: "phù hợp với tuyên bố đó, và đáp lại yêu cầu của ngài, chúng tôi sẵn sàng giúp Việt Nam Cộng hòa bảo vệ nhân dân và giữ gìn nền độc lập của mình."
  6. Hiệp ước SEATO — qua một nghị định thư, mở rộng sự bảo vệ của hiệp ước tới Việt Nam.

Một nghịch lý pháp lý

Luận cứ 5 đáng được dừng lại. Nó viện dẫn Tuyên bố đơn phương của Hoa Kỳ tại Genève như cơ sở cho hành động — trong khi, như Phần III đã ghi lại chi tiết, Hoa Kỳ cố ý không ký và không bảo đảm Hiệp định Genève chính xác để "không làm tổn hại tới sự linh hoạt tương lai của mình".

Hoa Kỳ từ chối ràng buộc mình với Hiệp định Genève năm 1954, rồi viện dẫn chính tuyên bố từ chối ấy làm cơ sở pháp lý cho sự can thiệp năm 1961.

Và luận cứ 6 — nghị định thư SEATO — là chính luận cứ mà Phần IV.A.1 đã dành cả một chuyên khảo để bác bỏ, kết luận rằng SEATO "dường như được thiết kế chỉ nhắm tới răn đe" và "việc phòng thủ, đặc biệt là bằng bộ binh Hoa Kỳ, đã không được nghiêm túc tính đến".

Đối chiếu: nói gì về việc rút quân

Khoảng cách gây hệ quả lớn nhất trong giai đoạn Kennedy không nằm ở luận cứ pháp lý mà ở các con số và dự báo. Phần IV.B.4 ghi lại rằng tuyên bố của Nhà Trắng ngày 2/10/1963 được soạn thận trọng, nhưng công chúng tập trung vào phần dự báo: "phần lớn nhiệm vụ quân sự của Hoa Kỳ có thể hoàn thành vào cuối năm 1965".

Cùng lúc, hồ sơ nội bộ cho thấy:

  • Quân số Hoa Kỳ đã vượt mức trần kế hoạch (16.732 vào tháng 10/1963 so với đỉnh dự kiến 12.000);
  • Đợt cắt giảm 1.000 quân tháng 12/1963 là "về cơ bản một bài tập kế toán";
  • Đại sứ Durbrow đã hai lần trong năm 1960 nêu câu hỏi liệu có phải thay Diệm;
  • Galbraith điện cho Kennedy: "Ông ta sẽ không cải cách vì ông ta không thể."

Thứ không bao giờ được nói công khai

Ba điều trung tâm của giai đoạn Kennedy, được ghi đầy đủ trong Phần IV.B, không xuất hiện trong bất kỳ tuyên bố công khai nào:

  1. Rằng các quyết định năm 1961 được thúc đẩy bởi Lào và Vịnh Con Lợn, không phải bởi diễn biến ở Việt Nam;
  2. Rằng Taylor đã nói rõ với Tổng thống rằng lực lượng "cứu lụt" sẽ phải chiến đấu và chịu thương vong;
  3. Rằng Hoa Kỳ đã bàn bạc, rồi ngầm hậu thuẫn, việc lật đổ chính người đồng minh mà họ công khai ủng hộ.

Điểm thứ ba đặc biệt đáng chú ý: trong suốt mùa hè và mùa thu 1963, các tuyên bố công khai của chính quyền tiếp tục nói về việc hậu thuẫn chính phủ Việt Nam, trong khi hồ sơ nội bộ ghi lại cuộc thảo luận về việc thay thế nó.

"Chỉ Hoa Kỳ có sức mạnh"

Luận cứ thứ tư — về trách nhiệm đặc biệt của Hoa Kỳ — là luận cứ mang tính đạo đức và tâm lý hơn là chiến lược, và nó sẽ trở thành luận cứ bền bỉ nhất. Nó không thể bị bác bỏ bằng dữ liệu về Việt Nam, bởi nó không nói về Việt Nam. Và chính vì vậy, khi các luận cứ khác lần lượt bị thực tế bác bỏ — bình định thất bại, quân đội Sài Gòn không mạnh lên, ném bom không khuất phục được Hà Nội — luận cứ về uy tín và trách nhiệm vẫn đứng vững.

Phần IV.C.7.a ghi lại nó dưới dạng nội bộ, trong bản ghi nhớ của Rusk tháng 7/1965: Hoa Kỳ phải bảo vệ miền Nam "để xác nhận độ tin cậy của cam kết Hoa Kỳ". Đến năm 1965, cuộc chiến đã trở thành một cuộc chiến vì uy tín của chính việc tham chiến.

Tổng thống John F. Kennedy.
Tổng thống John F. Kennedy.
Nguồn: John F Kennedy · U.S. Navy photo · Public domain · Wikimedia Commons
Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Trực thăng UH-1E của Phi đoàn Quan sát VMO-6 Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trên bầu trời Việt Nam, 1967.
Nguồn: UH-1E Huey of VMO-6 in flight over Vietnam 1967 · USMC · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Hoa Kỳ viện dẫn chính tuyên bố từ chối ký Genève làm cơ sở pháp lý cho can thiệp.
  • Nghị định thư SEATO được dùng làm căn cứ công khai — trong khi chuyên khảo nội bộ bác bỏ chính căn cứ đó.
  • Vai trò của Lào và Vịnh Con Lợn trong các quyết định 1961 không bao giờ được nói công khai.
  • Chính quyền công khai hậu thuẫn Diệm trong khi nội bộ bàn việc thay ông.
  • Luận cứ "uy tín" không thể bị dữ liệu bác bỏ — và vì thế nó sống sót qua mọi thất bại của các luận cứ khác.
Tập 33 / 49 · Phần V, Mục A, Tập II-D

Tuyên bố công khai: Chính quyền Johnson, 1964–1967

[Part V. A. Vol. II-D] Justification of the War — Public Statements. D: The Johnson Administration — Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IID.pdf

Số trang: 143 NAID: 5890517 Dung lượng: 23,2 MB Chất lượng OCR: 79%

Tập dày nhất của Phần V.A bao trùm bốn năm leo thang. Đọc nó cạnh Mục IV.C là bài tập đối chiếu có sức công phá mạnh nhất mà bộ hồ sơ cung cấp.

Năm luận điểm năm 1964

Tập tóm tắt các điểm mà chính quyền mới nhấn mạnh trong năm đầu tiên:

  1. Xâm lược có tổ chức từ miền Bắc buộc Hoa Kỳ phải thực hiện các cam kết theo hiệp ước SEATO.
  2. Tầm quan trọng chiến lược của Đông Nam Á và phép thử về "các cuộc chiến giải phóng" ở đó.
  3. Vịnh Bắc Bộ: hành động cho thấy "xâm lược bằng khủng bố" nay đã đi kèm "xâm lược công khai trên biển cả" chống Hoa Kỳ, và nghị quyết tiếp sau biện minh cho các biện pháp "đẩy lùi bất kỳ cuộc tấn công vũ trang nào".
  4. "Khẩu vị xâm lược" của cộng sản đe dọa không chỉ các nước châu Á mà cả Hoa Kỳ nếu không bị chặn. "Hoa Kỳ không tìm kiếm một cuộc chiến rộng hơn."
  5. Bốn chủ đề cơ bản, về cơ bản không đổi từ 1954: nước Mỹ giữ lời; tương lai Đông Nam Á là vấn đề; mục đích của chúng ta là hòa bình; và cuộc chiến này là "một cuộc đấu tranh cho tự do".

Đối chiếu năm 1964

Nói công khaiHồ sơ nội bộ (Mục IV.C)
"Hoa Kỳ không tìm kiếm một cuộc chiến rộng hơn."IV.C.2.b: trong quý ba 1964 đã hình thành đồng thuận rằng cần sức ép công khai liên tục, tăng dần nhằm vào miền Bắc. IV.C.2.c: tháng 11–12/1964 Tổng thống đã phê chuẩn về nguyên tắc một chiến dịch không kích bền bỉ.
Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ là phản ứng trước sự kiện bất ngờ.IV.C.2.a: nhu cầu về một nghị quyết của Quốc hội đã được nêu ít nhất từ tháng 5/1964. IV.C.2.b: nghị quyết do chính Chính quyền soạn; kế hoạch trả đũa, chi tiết tới từng mục tiêu, đã nằm sẵn trên kệ.
Xâm lược có tổ chức từ miền Bắc đòi hỏi thực hiện cam kết SEATO.IV.A.1: SEATO được thiết kế chỉ để răn đe; bốn điều kiện tiên quyết tại Manila loại trừ bộ binh Hoa Kỳ.
"Nước Mỹ giữ lời."IV.C.9.a: suốt 1964, Hoa Kỳ cố làm chính quyền Sài Gòn mạnh và hiệu quả "và họ đã thất bại"; sáu lần đổi chính phủ trong 18 tháng.

Những luận cứ của các năm sau

Tập tiếp tục với các bản tóm tắt theo từng năm 1965, 1966, 1967. Các chủ đề lặp lại và được khuếch đại:

  • Ngoại trưởng Rusk: việc rút khỏi Việt Nam sẽ dẫn tới "một tổn thất nghiêm trọng về niềm tin vào ý chí và năng lực" của Hoa Kỳ — luận cứ uy tín, nay trở thành trung tâm;
  • McNamara nêu "xâm lược có tổ chức từ miền Bắc" đòi hỏi Hoa Kỳ thực hiện cam kết SEATO, nhấn mạnh Đông Nam Á là "sườn phòng thủ tiền phương" và tầm quan trọng của việc đối đầu thẳng với "vụ thử nghiệm cho chiến lược cộng sản mới — các cuộc chiến giải phóng";
  • Đại sứ Stevenson nhấn mạnh sự hiện diện của Hoa Kỳ là đáp lại yêu cầu của chính phủ miền Nam;
  • Johnson công khai bày tỏ sự tán thành niềm tin của Kennedy vào "thuyết domino".

Khoảng cách lớn nhất: quy mô cuộc chiến

Khoảng cách gây hệ quả chính trị lớn nhất trong giai đoạn Johnson không nằm ở luận cứ mà ở việc trình bày quy mô. Mục IV.C ghi lại chi tiết:

  • Tháng 7/1965: quyết định 44 tiểu đoàn được những người tham gia hiểu rõ là "một ngưỡng cửa — bước vào một cuộc chiến trên bộ ở châu Á", với nhận thức rằng cuộc chiến sẽ dài và sẽ cần thêm quân. Việc công bố công khai thì không mang hình thức ấy.
  • Quyết định không gọi quân dự bị (IV.C.6.a) là quyết định chính trị nhằm tránh phải tuyên bố với công chúng rằng đây là một cuộc chiến lớn. Khi JCS nói rằng mục tiêu không đạt được trong ràng buộc đó, ràng buộc được giữ và mục tiêu vẫn được yêu cầu.
  • "Sự chuyển đổi không thể nhận thấy" (IV.C.3): việc mở rộng khái niệm trả đũa thành chiến tranh không quân bền bỉ được tiến hành "một cách dần dần và không thể nhận thấy nhất có thể", "được thảo luận công khai bằng giọng rất nhẹ".
Mô hình không phải là phủ nhận các sự kiện, mà là trình bày mỗi bước như một điều chỉnh nhỏ của chính sách hiện hành, trong khi nội bộ hiểu rõ rằng tổng của các bước ấy là một sự thay đổi căn bản.

"Khoảng cách khả tín"

Chính Phần IV.B.4 đã dự báo hậu quả của mô hình này từ trước khi nó đạt đỉnh: việc rút quân theo giai đoạn "có thể đã góp phần vào những cáo buộc công khai về độ khả tín của chính quyền và về sự lạc quan quá mức". Những "nhận định tạm thời" dần bị công chúng coi là dự báo chắc chắn.

Đến Tết Mậu Thân, khoảng cách ấy trở nên không thể duy trì. Hai văn bản cách nhau mười bảy ngày — đánh giá lạc quan của MACV cuối 1967 và đánh giá khủng hoảng của JCS ngày 12/2/1968 — không chỉ là bằng chứng về sự thiên lệch của hệ thống báo cáo nội bộ; chúng cũng là lời giải thích vì sao công chúng Mỹ, khi nhìn thấy cảnh Tòa Đại sứ bị tấn công trên truyền hình, kết luận rằng họ đã bị nói dối.

Vì sao Phần V tồn tại

Việc nhóm tác giả dành mười ba tập của một công trình nội bộ cho "Biện minh cho cuộc chiến" là một quyết định biên tập đáng chú ý. Nó cho thấy họ coi mối quan hệ giữa chính sách và việc giải thích chính sách cho công chúng là một phần của bản thân chính sách — và là một phần đã trục trặc.

Khi bộ hồ sơ bị tiết lộ năm 1971, chính Phần V là phần cung cấp cho báo chí bộ công cụ đối chiếu sẵn có: hai cột, lời nói và quyết định, do chính Bộ Quốc phòng xếp cạnh nhau.

Tổng thống Lyndon B. Johnson, chân dung chính thức năm 1964.
Tổng thống Lyndon B. Johnson, chân dung chính thức năm 1964.
Nguồn: Lyndon B. Johnson 1964 Official White House Portrait (black and white) · AnonymousUnknown author · Public domain · Wikimedia Commons
Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Ngoại trưởng Dean Rusk, 1968.
Nguồn: Dean Rusk 1968 · LBJ Library photo by Yoichi Okamoto · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • "Hoa Kỳ không tìm kiếm một cuộc chiến rộng hơn" được nói trong lúc nội bộ đã đồng thuận về chiến dịch ném bom bền bỉ.
  • Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ do chính Chính quyền soạn, và đã được cân nhắc từ ba tháng trước sự kiện.
  • Luận cứ uy tín ("tổn thất niềm tin vào ý chí và năng lực") trở thành trung tâm khi các luận cứ thực chất bị thực tế bác bỏ.
  • Kỹ thuật chủ đạo là trình bày mỗi bước như điều chỉnh nhỏ, dù tổng của chúng là thay đổi căn bản.
  • Việc tránh gọi quân dự bị nhằm tránh phải nói thật với công chúng về quy mô cuộc chiến.
  • Phần V tự nó là bộ công cụ đối chiếu mà Bộ Quốc phòng đã dựng sẵn — và báo chí sử dụng năm 1971.

Phần V.B · Tài liệu nội bộ

Tập 34 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 2a

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Truman, 1945–1949

[Part V. B. 2. a.] Justification of the War — Internal Documents. The Truman Administration, Book I: 1945–1949 — Pentagon-Papers-Part-V-B-2a.pdf

Số trang: 299 NAID: 5890519 Dung lượng: 42,9 MB Chất lượng OCR: 68% (bản đánh máy giấy than)

Phần V.B là đối trọng của Phần V.A: chín tập tài liệu mật đặt cạnh các tuyên bố công khai. Lời nói đầu của mỗi tập nói rõ mục đích ấy.

Mục đích của Phần V.B

"Phần này của công trình gồm một sưu tập các tài liệu của Chính phủ Hoa Kỳ trình bày luận cứ của chính sách Hoa Kỳ đối với Việt Nam. Sưu tập này đại diện cho cam kết nội bộ của Hoa Kỳ như được thể hiện trong các tài liệu mật lưu hành ở những cấp cao nhất trong chính phủ. Các tài liệu được tổ chức theo trình tự thời gian trong mỗi chính quyền tổng thống."

Việc bộ hồ sơ đặt hai mục V.A và V.B song song — "Tuyên bố công khai" và "Cam kết nội bộ" — với cùng một tiêu đề chung là "Biện minh cho cuộc chiến", là một lựa chọn kết cấu mang tính lập luận. Nó mời người đọc so sánh.

Tháng 4/1945: khoảng trống chính sách

Tài liệu mở đầu sưu tập là biên bản cuộc họp Ủy ban Điều phối Bộ Ngoại giao – Chiến tranh – Hải quân (SWNCC) ngày 13/4/1945 — một ngày sau khi Roosevelt qua đời. Ông Lovett phát biểu rằng "việc thiếu một chính sách [về Đông Dương] là nguồn gốc của sự lúng túng nghiêm trọng đối với giới quân sự". Ủy ban nhất trí rằng Bộ Ngoại giao nên nêu vấn đề làm rõ chính sách.

Câu ấy, nằm ở trang đầu của một sưu tập nghìn trang, là bằng chứng tài liệu trực tiếp cho luận đề trung tâm của Phần I: "Hoa Kỳ ít quan tâm đến Đông Dương hơn, và ít có chủ đích hơn, so với điều mà cả hai bên giả định."

Cuộc tranh luận nội bộ tháng 4/1945

Sưu tập ghi lại chi tiết quá trình Bộ Ngoại giao làm rõ chính sách sau cái chết của Roosevelt — và nó cho thấy sự phân cực giữa hai vụ:

Cơ quanLập trường
Vụ Châu Âu (EUR)
H. Freeman Matthews
20/4/1945
Đệ trình "Bản ghi nhớ về Chính sách Đông Dương", khuyến nghị Hoa Kỳ không phản đối việc khôi phục Đông Dương cho nước Pháp.
Vụ Viễn Đông (FE)
Ông Stanton
21/4/1945
Cũng khuyến nghị không phản đối việc khôi phục — nhưng với điều kiện Pháp đưa ra những bảo đảm thỏa đáng về năm điểm chính, chủ yếu liên quan tới nền độc lập của Đông Dương.

Sự khác biệt ấy — Vụ Châu Âu muốn khôi phục vô điều kiện, Vụ Viễn Đông muốn kèm điều kiện về độc lập — là hình thức phôi thai của căng thẳng sẽ chi phối chính sách Hoa Kỳ suốt hai mươi năm. Và như Phần I ghi lại, phía Vụ Châu Âu đã thắng: "những bảo đảm thỏa đáng" không bao giờ được cưỡng chế.

Hai tài liệu tháng 4/1945 về viện trợ

  • 19/4/1945 — Ngoại trưởng Stettinius thông báo cho Đại sứ Caffery (Paris) về tình trạng hỗ trợ của Hoa Kỳ cho các nhóm kháng chiến Pháp ở Đông Dương.
  • 20/4/1945 — Hoa Kỳ bác bỏ đề xuất của Pháp về một hiệp định tương tự hiệp định Pháp – Đồng minh ngày 25/8/1944, và từ chối xem xét việc chuyển nguồn lực sang các chiến dịch quân sự cụ thể ở Đông Dương.

Cặp tài liệu này minh họa chính xác tính nước đôi mà Phần I mô tả: hỗ trợ hạn chế cho kháng chiến chống Nhật, nhưng từ chối hỗ trợ việc tái chiếm thuộc địa — mà không hề tuyên bố một lập trường nguyên tắc nào.

Giá trị và giới hạn của tập này

Về mặt sử liệu, đây là tập có giá trị cao: nó chứa nguyên văn các bản ghi nhớ nội bộ, điện tín và biên bản mà các chuyên khảo phân tích ở Phần I và Phần II trích dẫn. Người đọc có thể kiểm chứng cách diễn giải của các tác giả đối chiếu với văn bản gốc.

Lưu ý về chất lượng nguồn: Đây là tập có chất lượng nhận dạng ký tự thấp nhất trong toàn bộ 49 tập (68%). Nguyên bản là các bản đánh máy giấy than thập niên 1940, nhiều trang mờ hoặc bị chồng chữ. Nhiều đoạn trong bản số hóa không đọc được bằng máy; chúng chỉ có thể khôi phục bằng cách đọc trực tiếp hình ảnh trang gốc. Bản tiếng Việt này do đó chỉ trình bày những tài liệu mà nội dung xác định được chắc chắn qua mục lục có cấu trúc và qua đối chiếu với các chuyên khảo phân tích.

Cách sử dụng tập này

Với người nghiên cứu, Phần V.B hữu ích nhất khi đọc ngược: lấy một luận điểm từ một chuyên khảo phân tích (ví dụ, khẳng định của Phần I rằng các thư của Hồ Chí Minh "không được trả lời"), rồi tìm tài liệu tương ứng trong sưu tập theo trình tự thời gian. Mục lục của mỗi tập liệt kê từng tài liệu kèm tóm tắt một câu, ngày tháng, người gửi và người nhận — đủ để định vị chính xác.

Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất — ảnh ghép tư liệu, gồm cảnh quân Pháp rút lui sau khi Điện Biên Phủ thất thủ.
Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất — ảnh ghép tư liệu, gồm cảnh quân Pháp rút lui sau khi Điện Biên Phủ thất thủ.
Nguồn: First Indochina War COLLAGE · Mohamed Ajjani · CC BY 3.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Tài liệu đầu tiên của sưu tập ghi nhận "việc thiếu một chính sách" về Đông Dương, một ngày sau khi Roosevelt chết.
  • Cuộc tranh luận Vụ Châu Âu – Vụ Viễn Đông tháng 4/1945 chứa sẵn căng thẳng sẽ chi phối hai thập niên: khôi phục vô điều kiện hay kèm điều kiện độc lập.
  • Hoa Kỳ từ chối hỗ trợ các chiến dịch quân sự của Pháp ngay từ tháng 4/1945 — nhưng không tuyên bố lập trường nguyên tắc.
  • Kết cấu V.A / V.B là một lập luận: đặt tuyên bố công khai cạnh cam kết nội bộ dưới cùng một tiêu đề.
  • Chất lượng OCR thấp nhất bộ (68%) — tập này đòi hỏi đọc trực tiếp bản quét để khai thác đầy đủ.
Tập 35 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 2b

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Truman, 1950–1952

[Part V. B. 2. b.] Internal Documents. The Truman Administration, Book II: 1950–1952 — Pentagon-Papers-Part-V-B-2b.pdf

Số trang: 301 NAID: 5890520 Dung lượng: 50,2 MB Chất lượng OCR: 77%

Tập này bao trùm ba năm mà Phần IV.A.2 gọi là "bước đi hữu hình đầu tiên" đưa Hoa Kỳ vào Việt Nam: từ quyết định viện trợ tháng 5/1950 tới cuối nhiệm kỳ Truman.

Vì sao ba năm này quan trọng

Đây là giai đoạn mà, theo chẩn đoán của Phần IV.A.2, Hoa Kỳ "đối mặt với một lựa chọn rõ ràng không mập mờ giữa chính sách chống thực dân và chính sách chống cộng" và chọn vế sau. Tập tài liệu này chứa bằng chứng văn bản của quá trình ấy — các văn kiện Hội đồng An ninh Quốc gia, bản ghi nhớ liên bộ, điện tín ngoại giao và các đánh giá tình báo.

Những mốc tài liệu cần tìm

Sắp xếp theo trình tự thời gian, sưu tập cho phép lần theo chuỗi quyết định mà các chuyên khảo phân tích đã mô tả:

Thời điểmLoại tài liệu và nội dung
2–3/1950Quyết định không chính thức về việc viện trợ quân sự cho Pháp và các Quốc gia Liên kết. Bản ghi nhớ của Bộ trưởng Quốc phòng gửi Tổng thống ngày 6/3/1950 với công thức domino sớm: "Lựa chọn đặt ra trước Hoa Kỳ là hậu thuẫn chính phủ hợp pháp ở Đông Dương, hoặc đối mặt với việc chủ nghĩa cộng sản lan rộng khắp phần còn lại của vùng lục địa Đông Nam Á..."
1/5/1950Tổng thống cấp ngân khoản. Ngày 8/5 công bố công khai (tài liệu tương ứng nằm ở Phần V.A, Tập I-A).
4/1950Đánh giá của Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân: việc giao viện trợ kịp thời chỉ tạo ra "khả năng thành công".
6/1950Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ — biến số làm thay đổi toàn bộ khung nhận thức về Đông Á.
7/1950Báo cáo của Tướng Erskine sau chuyến công cán do Tổng thống giao: mức viện trợ Pháp yêu cầu "không đủ cho nhu cầu của tình hình".
29/12/1950NIE 5 — Ước lượng Tình báo Quốc gia về khả năng Trung Quốc can thiệp trực tiếp vào Đông Dương: "có thể xảy ra bất cứ lúc nào... gần như chắc chắn sẽ xảy ra với quy mô lớn" nếu Việt Minh có nguy cơ thất bại.
1951–1952Chuỗi văn kiện NSC về Đông Nam Á, các thỏa thuận Pháp – Mỹ về viện trợ, và nghị quyết của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương ngày 17/12/1952 ủng hộ vai trò của Pháp ở Đông Dương.

Cấu trúc lập luận hiện ra từ tài liệu

Khi đọc liên tục, các tài liệu của giai đoạn này cho thấy một cấu trúc lập luận ba tầng đã hình thành và sẽ không thay đổi:

  1. Tầng toàn cầu: Đông Dương là một mặt trận của cuộc đối đầu với một khối cộng sản do Moskva điều khiển.
  2. Tầng khu vực: thuyết domino — mất Đông Dương kéo theo mất Đông Nam Á.
  3. Tầng công cụ: vì Pháp là lực lượng duy nhất tại chỗ có khả năng chống cộng, nên hỗ trợ Pháp là phương tiện duy nhất khả dĩ — bất chấp tính chất thực dân của cuộc chiến ấy.

Điểm yếu nằm ở tầng ba, và chính các tài liệu nội bộ cho thấy giới hoạch định biết điều đó. Phần II ghi lại nghịch lý: Washington vừa muốn Pháp thắng, vừa muốn Pháp rút đi sau khi thắng — "một sự bất tương thích căn bản" mà không văn kiện nào trong giai đoạn này giải quyết được.

Điều tập này cho phép kiểm chứng

Ba khẳng định quan trọng của các chuyên khảo phân tích có thể được kiểm chứng trực tiếp trong tập này:

  • Rằng không có quan chức cấp cao nào lập luận rằng một ngưỡng cam kết quan trọng đang bị vượt qua (Phần IV.A.2). Sự vắng mặt của một tài liệu như vậy trong một sưu tập đầy đủ theo trình tự thời gian là bằng chứng có ý nghĩa.
  • Rằng các điều kiện tiên quyết đặt ra cho Pháp là "bất khả thi" và chưa bao giờ được cưỡng chế.
  • Rằng đánh giá tình báo về bản chất phong trào của Hồ Chí Minh không chắc chắn trong khi tuyên bố công khai thì dứt khoát.

Về chất lượng nguồn: 77% nhận dạng ký tự. Mục lục có cấu trúc đọc được khá tốt; nhiều trang tài liệu gốc bên trong là bản đánh máy giấy than mờ. Bản tiếng Việt này trình bày khung và các tài liệu xác định được; để trích dẫn học thuật cần đối chiếu bản quét gốc.

Một tiểu đội lính Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Một tiểu đội lính Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Nguồn: French soldiers First Indochina War · Gautier Sauteret / Cassowary's Archive · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Cấu trúc lập luận ba tầng (toàn cầu – khu vực – công cụ) hình thành xong trong giai đoạn này và tồn tại tới 1968.
  • Điểm yếu nằm ở tầng công cụ: hỗ trợ một cuộc chiến thực dân để chống cộng, với nghịch lý không giải được là muốn Pháp vừa thắng vừa rút.
  • Chiến tranh Triều Tiên là biến số làm cứng lại toàn bộ khung nhận thức.
  • Sự vắng mặt của bất kỳ tài liệu nào cảnh báo về ngưỡng cam kết là một phát hiện tự thân.
Tập 36 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 3a

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Eisenhower, Quyển I — năm 1953

[Part V. B. 3. a.] Internal Documents. The Eisenhower Administration, Book I: 1953 — Pentagon-Papers-Part-V-B-3a.pdf

Số trang: 271 NAID: 5890521 Dung lượng: 48,7 MB Chất lượng OCR: 75%

Quyển đầu tiên trong bốn quyển về chính quyền Eisenhower bao trùm đúng một năm — năm cuối cùng mà một chiến thắng quân sự của Pháp còn được coi là khả dĩ.

Mở đầu: "cần thêm quân"

Tài liệu số 1 của sưu tập, ngày 15/1/1953, là thư của Tướng Trapnell (MAAG Đông Dương) được Tướng Collins chuyển tới Văn phòng An ninh Quốc tế. Nội dung: "nhu cầu quan trọng nhất và cấp bách nhất cho việc kết thúc thành công cuộc chiến ở Đông Dương là thêm quân."

Việc một sưu tập về chính quyền Eisenhower mở đầu bằng câu ấy, và việc cùng một câu sẽ được lặp lại trong các tập về 1961, 1965 và 1967, là một trong những mô-típ rõ nhất của toàn bộ bộ hồ sơ.

Bốn ngày sau: đánh giá lại

Tài liệu số 2, ngày 19/1/1953: Thứ trưởng Quốc phòng yêu cầu Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân tiến hành đánh giá lại sự tham gia của Hoa Kỳ vào hoạt động ở Đông Dương, đặc biệt xem xét việc huấn luyện lực lượng bản địa.

Câu trả lời của JCS (tài liệu số 6, ngày 13/3/1953) chứa bốn khuyến nghị:

  1. "Khuyến khích" Pháp tăng cường lực lượng Việt Nam;
  2. Cải thiện các cảng và sân bay ở Bắc Bộ;
  3. Hoa Kỳ hỗ trợ việc tăng quân và cải thiện cảng bằng tiền và vật tư;
  4. Gây sức ép buộc Pháp trao trách nhiệm và quyền tự trị lớn hơn cho các Quốc gia Liên kết.

Điểm thứ tư là điều kiện mà, như Phần II chứng minh, Hoa Kỳ chưa bao giờ cưỡng chế được — vì mọi đòn bẩy đều nằm ở phía Pháp.

Triều Tiên và Đông Dương được nối với nhau

Tài liệu số 3: Thông điệp Liên bang ngày 2/2/1953, trong đó Eisenhower gắn Chiến tranh Triều Tiên với xung đột Đông Dương. Đây là văn bản công khai, nhưng sự có mặt của nó trong sưu tập nội bộ cho thấy nó được coi là một văn kiện chính sách, không chỉ là tu từ.

Tài liệu số 4 (10/2/1953): Bộ Ngoại giao đề xuất trao đổi các phái bộ huấn luyện quân sự giữa Pháp, Việt Nam, Campuchia, Lào và Hàn Quốc — một biểu hiện cụ thể của việc coi hai chiến trường là một.

Một đoạn hội thoại đáng chú ý

Tài liệu số 5 (5/3/1953) ghi lại các cuộc trò chuyện giữa Dulles và Ngoại trưởng Pháp Bidault, cho thấy người Pháp nhẹ nhõm trước lập trường Đông Dương của Eisenhower. Lời của Bidault được ghi nguyên văn:

"Tôi cảm ơn Chúa và Tướng Eisenhower rằng chỉ mất sáu năm để đóng góp của nước Pháp ở đó được thừa nhận đúng với giá trị của nó."

Georges Bidault, 5/3/1953

Câu này nắm bắt chính xác điều mà Phần II mô tả: chính quyền Eisenhower đã chuyển dứt khoát từ thái độ nước đôi sang ủng hộ toàn diện nỗ lực của Pháp, và người Pháp hiểu rõ ý nghĩa của sự chuyển đổi ấy.

Ba điểm của Dulles

Tài liệu số 7 ghi lại việc Dulles trình bày chính sách Hoa Kỳ về Đông Dương với Bidault. Hoa Kỳ: (1) hoàn toàn ý thức tầm quan trọng của cuộc đấu tranh của Pháp; (2) nhìn tình hình với "cảm giác cấp bách thực sự"; (3) chia sẻ quan ngại về "tính thỏa đáng của khoản đóng góp tài chính".

Điểm (3) là cốt lõi thực tế: vấn đề đã trở thành tiền, và câu hỏi còn lại chỉ là Hoa Kỳ sẽ trả bao nhiêu phần trăm. Đến 1954 câu trả lời là 78%.

Bối cảnh: Kế hoạch Navarre

Phần lớn tài liệu nửa cuối năm 1953 xoay quanh Kế hoạch Navarre — kế hoạch quân sự của Pháp hứa hẹn tạo thế thượng phong vào năm 1955. Chính kế hoạch này là cơ sở cho lập trường của Washington rằng Pháp "chỉ nên thương lượng từ thế thượng phong quân sự rõ ràng, mà theo giả định về thành công của Kế hoạch Navarre thì sẽ không đến trước một thời điểm nào đó trong năm 1955" (Phần III).

Việc Kế hoạch Navarre dẫn thẳng tới Điện Biên Phủ — nơi quân Pháp bị bao vây và tiêu diệt vào tháng 5/1954 — khiến tập tài liệu năm 1953 này trở thành hồ sơ của một tính toán sai lầm được ghi chép đầy đủ theo thời gian thực.

Về chất lượng nguồn: 75% nhận dạng ký tự. Mục lục có cấu trúc và các tóm tắt tài liệu đọc được tốt; phần thân các tài liệu gốc kém hơn.

Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Ngoại trưởng John Foster Dulles — người chủ trương "hành động thống nhất" và phản đối ngừng bắn ở Đông Dương.
Nguồn: JohnFosterDulles · Public domain · Wikimedia Commons
Điện Biên Phủ, 1954 — hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp.
Điện Biên Phủ, 1954 — hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp.
Nguồn: Dien bien phu castor or siege deinterlaced · Warner Pathé News · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Sưu tập mở đầu bằng yêu cầu "thêm quân" — mô-típ sẽ lặp lại qua mọi chính quyền.
  • JCS khuyến nghị gây sức ép buộc Pháp trao quyền tự trị — điều kiện không bao giờ được cưỡng chế.
  • Triều Tiên và Đông Dương được chính thức nối thành một mặt trận ngay trong Thông điệp Liên bang 1953.
  • Lời của Bidault ghi lại khoảnh khắc Pháp hiểu rằng Hoa Kỳ đã chuyển sang ủng hộ toàn diện.
  • Vấn đề đã rút gọn thành tiền — và tỷ lệ Hoa Kỳ gánh sẽ đạt 78% vào 1954.
  • Tập này là hồ sơ thời gian thực của tính toán sai lầm dẫn tới Điện Biên Phủ.
Tập 37 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 3b

Tài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển II — 1954 và Hiệp định Genève

[Part V. B. 3. b.] Internal Documents. The Eisenhower Administration, Book II: 1954 – The Geneva Accords — Pentagon-Papers-Part-V-B-3b.pdf

Số trang: 495 (tập dày nhất trong 49 tập) NAID: 5890522 Dung lượng: 82,5 MB Chất lượng OCR: 72%

Tập dày nhất của toàn bộ bộ hồ sơ bao trùm năm bản lề 1954: Điện Biên Phủ, cuộc tranh luận về can thiệp, và Hội nghị Genève. Gần 500 trang tài liệu cho một năm duy nhất cho thấy cường độ của quá trình ra quyết định.

Tháng 1/1954: hai văn kiện định khung

Tài liệu 50 (15/1/1954) — Bản ghi nhớ của JCS gửi Bộ trưởng Quốc phòng, khuyến nghị các bước Hoa Kỳ có thể làm để giúp Kế hoạch Navarre thành công, gồm: Pháp nhấn mạnh trở lại việc hỗ trợ kế hoạch; bổ nhiệm thêm chuyên gia cho MAAG Đông Dương; tăng hoạt động chiến tranh phi quy ước; đánh giá lại chiến lược quốc gia hiện hành; và sửa đổi tạm thời các cam kết NATO của Pháp.

Tài liệu 51 (16/1/1954) — Tổng thống phê chuẩn tuyên bố chính sách trong NSC 177, "Mục tiêu và Đường lối Hành động của Hoa Kỳ đối với Đông Nam Á", văn kiện xem việc mất Đông Dương sẽ có "những hệ quả nghiêm trọng nhất đối với lợi ích của Hoa Kỳ và thế giới tự do...". NSC 177 được đánh số lại thành NSC 5405.

NSC 5405 là văn kiện nền tảng của chính sách Hoa Kỳ ở Đông Dương trong giai đoạn Eisenhower — tương đương về vai trò với NSAM 288 của giai đoạn Johnson mười năm sau.

Tiếng nói phản đối từ Quốc hội

Tài liệu 52 (29/1/1954) ghi một điều đáng chú ý. Thượng nghị sĩ John Stennis viết cho Bộ trưởng Quốc phòng Wilson rằng Hoa Kỳ nên dừng lại trước việc gửi quân hoặc phi công tới Đông Dương:

"Tôi không nghĩ chúng ta có thể mạo hiểm chút nào với việc trở thành bên tham chiến ở Đông Dương."

Thượng nghị sĩ John Stennis, 29/1/1954

Sự hiện diện của tài liệu này trong sưu tập có ý nghĩa kép. Thứ nhất, nó cho thấy sự phản đối việc can thiệp đã tồn tại trong Quốc hội từ 1954 — không phải một hiện tượng của thập niên 1960. Thứ hai, chính Thượng nghị sĩ Stennis, mười ba năm sau, sẽ chủ trì phiên điều trần năm 1967 ép chính quyền Johnson leo thang việc ném bom (Phần IV.C.7.b). Hai tài liệu ấy, cách nhau hơn một thập niên trong cùng một bộ hồ sơ, là bằng chứng về sự dịch chuyển của toàn bộ phổ chính trị Hoa Kỳ.

Nội dung chính của tập

Theo trình tự thời gian, tập chứa tài liệu về các giai đoạn:

  • Tháng 1–3/1954: NSC 5405; đánh giá của JCS về các phương án thay thế chiến thắng quân sự (kết luận tất cả đều "bất khả thi hoặc không thể chấp nhận"); bình luận của JCS về bầu cử, với kết luận rằng bầu cử tự do sẽ dẫn tới mất các Quốc gia Liên kết.
  • Tháng 3–4/1954: Đề xuất "hành động thống nhất" của Dulles (29/3); cuộc tranh luận liên ngành về can thiệp tại Điện Biên Phủ; thư của Eisenhower gửi Churchill (4/4); các cuộc tiếp xúc với giới lãnh đạo Quốc hội.
  • Tháng 5–6/1954: Điện Biên Phủ thất thủ (7/5); các đề xuất mở đầu của Pháp tại Genève; đánh giá của JCS; khuyến nghị của NSC về việc gây sức ép buộc Pháp giữ lập trường cứng.
  • Tháng 7/1954: Lập trường bảy điểm Anh – Mỹ; quyết định không ký; Hiệp định được ký ngày 21/7.

Vì sao tập này quan trọng nhất về mặt sử liệu

Năm 1954 là năm mà mọi phương án về sau đều được định hình hoặc loại bỏ:

  • Can thiệp quân sự trực tiếp được xem xét nghiêm túc lần đầu — và bị loại vì thiếu ủng hộ của Quốc hội và đồng minh, không phải vì nó được đánh giá là sai về nguyên tắc.
  • Chia cắt được chấp nhận như "cơ sở thương lượng duy nhất" — và trở thành, theo lời Phần IV.A.5, "nguyên cớ chính của chiến tranh".
  • Tổng tuyển cử bị đánh giá nội bộ là sẽ dẫn tới thắng lợi của phe cộng sản — định hình thái độ của Hoa Kỳ với điều khoản 1956.
  • Việc không ký tạo ra khoảng trống pháp lý mà mọi tranh cãi về sau sẽ nảy sinh từ đó.
Nếu chỉ đọc được một tập tài liệu gốc trong Phần V.B, thì đây là tập ấy: 495 trang về mười hai tháng mà sau đó mọi thứ đều được định đoạt.

Về chất lượng nguồn: 72% nhận dạng ký tự. Mục lục với các tóm tắt tài liệu đọc được khá tốt và là lối vào thực tế cho tập này; phần lớn thân tài liệu là bản đánh máy giấy than đòi hỏi đọc trực tiếp bản quét.

Sơ đồ trận Điện Biên Phủ.
Sơ đồ trận Điện Biên Phủ.
Nguồn: Dien Bien Phu map · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons
Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai tại Genève, ngày 26/4/1954.
Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai tại Genève, ngày 26/4/1954.
Nguồn: Zhou Enlai at Geneva · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • NSC 5405 (16/1/1954) là văn kiện nền tảng của chính sách Đông Dương thời Eisenhower.
  • Thượng nghị sĩ Stennis phản đối can thiệp từ tháng 1/1954 — và sẽ ép leo thang năm 1967. Sự dịch chuyển ấy được ghi trong cùng một bộ hồ sơ.
  • Can thiệp trực tiếp bị loại vì thiếu ủng hộ chính trị, không phải vì bị đánh giá là sai.
  • 495 trang cho một năm — cường độ ra quyết định của 1954 vượt mọi năm khác trước 1965.
  • Bốn phương án định hình toàn bộ hai thập niên sau đều được quyết trong năm này.
Tập 38 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 3c

Tài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển III — Genève đến tháng 3/1956

[Part V. B. 3. c.] Internal Documents. Book III: Geneva Accords – 15 March 1956 — Pentagon-Papers-Part-V-B-3c.pdf

Số trang: 403 NAID: 5890523 Dung lượng: 72,7 MB Chất lượng OCR: 70%

Quyển này mở đầu bằng chính tài liệu giải thích vì sao Hoa Kỳ không ký Hiệp định Genève — lời biện minh nội bộ cho quyết định sẽ định hình hai mươi năm tranh cãi pháp lý.

Tài liệu mở đầu: vì sao không ký

Mục đầu tiên của quyển là bản Phân tích của Bộ Ngoại giao về Tuyên bố Genève. Tóm tắt của nó trong mục lục:

"Bộ Ngoại giao giải thích luận cứ của việc vì sao Hoa Kỳ ra một tuyên bố đơn phương thay vì ký Hiệp định Đông Dương 1954. Ngoại trưởng Dulles không sẵn lòng dù chỉ là xem xét việc ký những hiệp định về Đông Dương thuộc loại đã được ký tại Genève, và do đó không có phương án thay thế cho việc ra một tuyên bố đơn phương, mà đó là một phương án thay thế do chính các nhà lãnh đạo Pháp gợi ý. Tuyên bố này dựa trên các hiểu biết của văn kiện lập trường sáu điểm Pháp – Mỹ ngày 14 tháng 7."

Hai chi tiết đáng chú ý. Thứ nhất, quyết định không ký là tuyệt đối — Dulles không sẵn lòng dù chỉ xem xét. Thứ hai, hình thức thay thế (tuyên bố đơn phương) do phía Pháp gợi ý, tức là một giải pháp ngoại giao để cứu vãn hội nghị chứ không phải một sáng kiến của Washington.

Chính tuyên bố đơn phương này — rằng Hoa Kỳ sẽ "xem mọi sự tái diễn xâm lược vi phạm các hiệp định với sự quan ngại nghiêm trọng" — sẽ được Kennedy viện dẫn năm 1961 làm cơ sở cho việc giúp miền Nam (xem chương V.A.I-C).

Ngày 30/7/1954: quân Hàn Quốc

Tài liệu 186: Hội đồng An ninh Quốc gia chấp nhận khuyến nghị của JCS rằng khả năng sử dụng lực lượng Hàn Quốc ở Đông Dương cần được tiếp tục xem xét.

Tài liệu này, chỉ chín ngày sau khi Hiệp định Genève được ký, cho thấy việc lập kế hoạch cho sự can thiệp quân sự tiếp theo bắt đầu gần như ngay lập tức. Lực lượng Hàn Quốc sẽ thực sự được triển khai tới Việt Nam — nhưng mười một năm sau, năm 1965.

Ngày 3/8/1954: Dulles tổng kết "hành động thống nhất"

Tài liệu 187 — điện tín Dulles số 689 gửi London. Dulles điểm lại các dịp mà quan chức Pháp đã gợi ý Hoa Kỳ can thiệp vũ trang vào Đông Dương, và các nỗ lực song song của Hoa Kỳ nhằm tổ chức "hành động thống nhất". Kết luận: khả năng "hành động thống nhất" đã mất hiệu lực vào giữa tháng 6/1954 với quyết định của Pháp đạt một lệnh ngừng bắn tại Genève.

Tài liệu này là bản tự tổng kết của chính kiến trúc sư chính sách về một phương án đã thất bại — và là nguồn trực tiếp cho phân tích ở Phần III.

Đánh giá của CIA sau Genève

Tài liệu 188: CIA đánh giá triển vọng ở Đông Dương dưới ánh sáng các thỏa thuận tại Hội nghị Genève. Kết luận đầu tiên được ghi trong mục lục là những người cộng sản sẽ tiếp tục [theo đuổi mục tiêu của họ bằng các phương tiện chính trị].

Việc CIA ngay sau Genève đã dự báo rằng cuộc đấu tranh sẽ tiếp tục dưới hình thức chính trị — chứ không kết thúc — là bối cảnh cần thiết để hiểu vì sao Washington coi điều khoản tổng tuyển cử 1956 là một mối đe dọa chứ không phải một cơ hội.

Giai đoạn 1954–1956 trong tài liệu

Phần còn lại của quyển bao trùm giai đoạn mà Phần IV.A.3 mô tả từ góc phân tích: việc Hoa Kỳ thay thế Pháp. Các chủ đề tài liệu chính:

  • Thành lập SEATO (tháng 9/1954) và nghị định thư mở rộng bảo vệ tới Đông Dương;
  • Phái bộ Collins và các báo cáo của ông, kể cả khuyến nghị tháng 12/1954 về việc thay thế Diệm;
  • Thỏa thuận Collins – Ely về việc Hoa Kỳ nhận trách nhiệm huấn luyện (13/12/1954, có hiệu lực 12/2/1955);
  • Khủng hoảng giáo phái tháng 4–5/1955 và việc Hoa Kỳ chuyển sang ủng hộ dứt khoát Diệm;
  • Cuộc họp ba bên Paris tháng 5/1955 — nơi Dulles nói "Việt Nam không đáng để cãi nhau với nước Pháp";
  • Việc Diệm từ chối tham vấn về tổng tuyển cử khi thời hạn tháng 7/1955 tới;
  • Trưng cầu dân ý tháng 10/1955 phế truất Bảo Đại.

Quyển kết thúc ngày 15/3/1956 — ngay trước khi Pháp thỏa thuận rút toàn bộ Quân đoàn Viễn chinh (22/3/1956).

Về chất lượng nguồn: 70% nhận dạng ký tự. Mục lục với tóm tắt từng tài liệu là lối vào thực tế.

Người di cư Việt Nam lên tàu LST 516 trong Chiến dịch "Passage to Freedom", rời Hải Phòng vào Nam sau Hiệp định Genève.
Người di cư Việt Nam lên tàu LST 516 trong Chiến dịch "Passage to Freedom", rời Hải Phòng vào Nam sau Hiệp định Genève.
Nguồn: Vietnamese refugees board LST 516 during Operation Passage to Freedom, October 1954 (030630-N-0000X-001) · U.S. Navy photo · Public domain · Wikimedia Commons
Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Tổng thống Ngô Đình Diệm đi thị sát một ấp chiến lược, 1962.
Nguồn: 1962 thieu ta tran van ai đưa TT ngo dinh diem đi thị sát ấp chiến lược · BloggerVietnam · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Dulles không sẵn lòng dù chỉ xem xét việc ký Hiệp định Genève — quyết định tuyệt đối, không phải kết quả cân nhắc.
  • Hình thức tuyên bố đơn phương do chính Pháp gợi ý như giải pháp cứu vãn hội nghị.
  • Chín ngày sau Genève, NSC đã xét việc dùng quân Hàn Quốc ở Đông Dương.
  • CIA dự báo ngay sau Genève rằng cuộc đấu tranh sẽ tiếp tục — bối cảnh cho thái độ của Washington với tổng tuyển cử 1956.
  • Dulles tự tổng kết "hành động thống nhất" là đã mất hiệu lực từ giữa tháng 6/1954.
Tập 39 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 3d

Tài liệu nội bộ: Eisenhower, Quyển IV — 1956 Pháp rút quân đến 1960

[Part V. B. 3. d.] Internal Documents. Book IV: 1956 French Withdrawal – 1960 — Pentagon-Papers-Part-V-B-3d.pdf

Số trang: 329 NAID: 5890524 Dung lượng: 60,3 MB Chất lượng OCR: 74%

Bốn năm rưỡi mà Hoa Kỳ ở lại một mình với chính thể Diệm — và cuộc nổi dậy hình thành mà không ai ở Washington nhận ra cho tới năm 1960.

Tài liệu mở đầu: lách Hiệp định Genève

Mục đầu của quyển, ngày 1/5/1956, là thư của Bộ Ngoại giao gửi Bộ trưởng Quốc phòng về TERM — Temporary Equipment Recovery Mission, Phái bộ Thu hồi Trang bị Tạm thời. Nội dung: hiểu rằng nhân sự TERM "sẽ thực hiện các chức năng huấn luyện không thể tách rời khỏi nhiệm vụ thu hồi và bảo trì trang bị" của Chương trình Hỗ trợ Phòng thủ Tương hỗ. "Chỉ cần sự phê chuẩn chính thức của Ủy ban Quốc tế để TERM tới Việt Nam."

Phần IV.A.3 gọi thẳng TERM là "một thủ đoạn che đậy mỏng manh nhằm tăng số người Mỹ ở Việt Nam" — vì Hiệp định Genève giới hạn số nhân sự quân sự nước ngoài. Tài liệu này cho thấy chính Bộ Ngoại giao hiểu rõ bản chất kép của phái bộ ngay từ khi lập ra nó.

Ngày 20/6/1956: lập trường của Lục quân

Tài liệu 270 — Bản ghi nhớ của Lục quân gửi Ban Kế hoạch NSC, trình bày lập trường về vấn đề Đông Nam Á. Năm khuyến nghị:

  1. Hoa Kỳ nên làm rõ lập trường của mình với các nước trung lập;
  2. Nên phân bổ phần lớn nguồn lực vào hỗ trợ kinh tế và kỹ thuật;
  3. Nên giúp lực lượng bản địa bảo đảm an ninh nội bộ;
  4. Nên chuẩn bị can thiệp chống xâm lược;
  5. Nên phản đối việc chủ nghĩa thực dân tiếp diễn.

Tài liệu này đáng chú ý vì nó đến từ Lục quân — cơ quan sẽ phải cung cấp quân nếu có can thiệp — và vì nó đặt ưu tiên vào kinh tế và an ninh nội bộ, đúng hai lĩnh vực mà Phần IV.A.4 kết luận là đã bị hy sinh cho việc xây dựng một quân đội quy ước.

Ngày 1960: hướng về phòng thủ chống xâm lược bên ngoài

Tài liệu 271 ghi việc Tổng thống phê chuẩn hành động quân sự của Hoa Kỳ nhằm khuyến khích việc lập kế hoạch quân sự của Việt Nam để phòng thủ chống xâm lược từ bên ngoài, và thể hiện các cách khác để giúp Việt Nam tự vệ phù hợp với Hiệp ước Manila.

Cụm "phòng thủ chống xâm lược từ bên ngoài" là trung tâm của phê phán trong Phần IV.A.4: học thuyết Hoa Kỳ ước lượng năng lực thay vì ý định, dẫn tới việc "cắm chốt vào mối đe dọa đồ sộ hơn nhưng ít khả năng xảy ra hơn: một cuộc xâm lược công khai" — trong khi cuộc nổi dậy đang hình thành bên trong.

Điều quyển này ghi lại — và điều nó không ghi

Theo trình tự thời gian, quyển bao trùm:

  • 1956: Pháp rút hoàn toàn; tổng tuyển cử không diễn ra; TERM được lập;
  • 1957: Diệm thăm Washington (tháng 5), được Eisenhower đón tiếp trọng thể;
  • 1957–1959: bạo lực nông thôn gia tăng; các chương trình viện trợ tiếp tục;
  • 1959–1960: các dấu hiệu về một cuộc nổi dậy có tổ chức; đảo chính hụt tháng 11/1960; Kế hoạch Chống nổi dậy bắt đầu được soạn thảo (sẽ được Kennedy phê duyệt tháng 1/1961).

Nhưng giá trị lớn nhất của quyển này nằm ở sự tương phản với Phần IV.A.5. Chuyên khảo phân tích ấy kết luận rằng "cuộc nổi dậy mang tính địa phương, nội sinh đã tồn tại ở Nam Việt Nam trong suốt giai đoạn 1954–1960" và rằng chế độ Diệm "có lỗi nặng nề trong các chương trình nông thôn của mình". Đọc các tài liệu nội bộ của chính giai đoạn ấy, điều nổi bật là mức độ hiếm hoi mà những vấn đề này xuất hiện trong dòng chảy văn kiện chính sách cấp cao — cho tới năm 1960.

Chính sự im lặng tương đối của hồ sơ về tình hình nông thôn miền Nam trong các năm 1956–1959 là bằng chứng mạnh nhất cho luận điểm của Phần IV.A.5: rằng "mãi đến năm 1960 Hoa Kỳ mới nhận ra rằng Diệm đang gặp nguy cơ nghiêm trọng bị lật đổ".

Giai đoạn bị bỏ quên

Bốn năm rưỡi này là giai đoạn ít được chú ý nhất trong lịch sử phổ thông về Chiến tranh Việt Nam — nằm giữa Điện Biên Phủ và sự can thiệp của Kennedy. Nhưng theo chính lập luận của bộ hồ sơ, đây là giai đoạn quyết định: nếu cuộc nổi dậy có gốc rễ nội sinh và chế độ Diệm tự làm mình xa lánh dân chúng trong những năm này, thì mọi giải pháp quân sự sau đó đều nhắm vào triệu chứng chứ không phải nguyên nhân.

Về chất lượng nguồn: 74% nhận dạng ký tự.

Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Tổng thống Dwight D. Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 1957.
Nguồn: Ngo Dinh Diem at Washington - ARC 542189 · Department of Defense. Department of the Air Force. NAIL Control Number: NWDNS-342-AF-18302USAF · Public domain · Wikimedia Commons
Sơ đồ hệ thống địa đạo Củ Chi (ảnh chụp tại khu di tích) — mạng lưới hầm ngầm mà lực lượng giải phóng sử dụng ở ngoại ô Sài Gòn.
Sơ đồ hệ thống địa đạo Củ Chi (ảnh chụp tại khu di tích) — mạng lưới hầm ngầm mà lực lượng giải phóng sử dụng ở ngoại ô Sài Gòn.
Nguồn: Vietnam-0239 - Cu Chi Tunnels (3308141453) · Dennis G. Jarvis · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • TERM được lập với hiểu biết rõ ràng rằng nó thực hiện chức năng huấn luyện — lách giới hạn nhân sự của Hiệp định Genève.
  • Lục quân năm 1956 đề nghị ưu tiên hỗ trợ kinh tế và an ninh nội bộ — chính hai lĩnh vực sau đó bị hy sinh.
  • Chính sách quân sự hướng vào "xâm lược từ bên ngoài" trong khi mối đe dọa thực là nội sinh.
  • Sự im lặng tương đối của hồ sơ về nông thôn miền Nam 1956–1959 xác nhận rằng Washington không nhận ra cuộc nổi dậy cho tới 1960.
  • Đây là giai đoạn quyết định bị bỏ quên: nếu nguyên nhân nằm ở đây, mọi giải pháp quân sự về sau đều nhắm sai đích.
Tập 40 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 4, Quyển I

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Kennedy, Quyển I

[Part V. B. 4. Book I] U.S. Involvement in the War — Internal Documents. The Kennedy Administration: January 1961 – November 1963 — Pentagon-Papers-Part-V-B-4-Book-I.pdf

Số trang: 456 NAID: 5890525 Dung lượng: 66,9 MB Chất lượng OCR: 72%

Lời nói đầu của quyển này chứa một thú nhận quan trọng về chính phương pháp của bộ hồ sơ: với giai đoạn Kennedy, khối tài liệu lớn đến mức chỉ có thể đưa vào một mẫu.

Thú nhận về phạm vi

"Quyển này chứa một sưu tập các tài liệu nội bộ của Chính phủ Hoa Kỳ và các văn kiện lập trường về chính sách Hoa Kỳ đối với Việt Nam. Khối tư liệu cho giai đoạn này lớn đến mức loại trừ khả năng đưa vào một sưu tập như vậy nhiều hơn một mẫu các tài liệu trong hồ sơ. Tuy nhiên, những tài liệu mật được đưa vào đều đã được lưu hành ở những cấp cao nhất của Chính phủ và hoặc trực tiếp liên quan tới quá trình hình thành chính sách, hoặc là công cụ ra quyết định."

Thú nhận này quan trọng vì hai lẽ. Thứ nhất, nó cho thấy sự bùng nổ về khối lượng hoạt động chính sách từ 1961 — bản thân nó là một chỉ dấu về mức độ dính líu. Thứ hai, nó cảnh báo rằng từ điểm này trở đi, Phần V.B không còn là sưu tập đầy đủ mà là tuyển tập — và mọi tuyển tập đều phản ánh tiêu chí của người tuyển.

Tài liệu số 1: Lansdale, tháng 1/1961

Sưu tập mở đầu bằng báo cáo của Tướng Edward Lansdale về chuyến thăm Việt Nam tháng 1/1961, bản ghi nhớ gửi Bộ trưởng Quốc phòng ngày 17/1/1961 — ba ngày trước lễ nhậm chức của Kennedy:

"Hoa Kỳ nên nhận ra rằng Việt Nam đang trong tình trạng nguy kịch và nên đối xử với nó như một khu vực chiến đấu của Chiến tranh Lạnh..."

Lansdale khuyến nghị hậu thuẫn mạnh mẽ cho cá nhân Diệm như lãnh đạo Nam Việt Nam tốt nhất hiện có, và chuyển Đại sứ Durbrow đi ngay, vì quan hệ của ông với Diệm không tốt.

Tài liệu này là điểm khởi đầu hoàn hảo cho giai đoạn Kennedy, vì nó chứa sẵn cả hai yếu tố sẽ định hình chính sách: sự khẩn cấp hóa (Việt Nam là "khu vực chiến đấu"), và việc gắn chính sách với một cá nhân (Diệm). Phần IV.B.5 sẽ kết luận rằng chính yếu tố thứ hai — "chính sách cam kết không dè dặt với một giới lãnh đạo cụ thể" — đã đặt Hoa Kỳ "vào vị thế yếu và có thể bị thao túng".

Durbrow — người mà Lansdale muốn chuyển đi — chính là Đại sứ đã hai lần trong năm 1960 nêu câu hỏi liệu Hoa Kỳ có phải thay Diệm hay không (Phần IV.B.1).

Cấu trúc của quyển

Quyển được chia theo hai giai đoạn, như lời nói đầu ghi:

  • Tháng 1 đến tháng 12/1961
  • Tháng 1/1962 đến tháng 10/1963

Các tài liệu then chốt của giai đoạn đầu, mà các chuyên khảo ở Phần IV.B phân tích, nằm trong quyển này:

Thời điểmTài liệu
28/1/1961Kennedy phê duyệt Kế hoạch Chống nổi dậy (CIP).
20–27/4/1961Kennedy giao Gilpatric soạn chương trình cứu Việt Nam; Báo cáo Nhóm Đặc nhiệm nộp ngày 27/4.
28/4/1961Phụ lục Lào — đề xuất cam kết đơn vị bộ binh chiến đấu Hoa Kỳ.
1–6/5/1961Các bản thảo nối tiếp của Nhóm Đặc nhiệm; quyền kiểm soát chuyển từ Quốc phòng sang Ngoại giao ngày 3/5.
8/5/1961Thư Kennedy gửi Diệm, do Phó Tổng thống Johnson chuyển.
6/1961Thư Diệm nêu "các nhu cầu quân sự thiết yếu", yêu cầu tăng quân từ 170.000 lên 270.000 và "các đơn vị được chọn lọc của Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ".
7/1961Báo cáo Staley.
10–11/1961Phái bộ Taylor – Rostow; điện tín "chỉ dành riêng cho Tổng thống" của Taylor; bản ghi nhớ McNamara ngày 8/11; bản ghi nhớ chung Rusk – McNamara ngày 11/11; NSAM 111.

Giá trị đối chiếu

Quyển này cho phép kiểm chứng trực tiếp một số khẳng định có hệ quả lớn của Phần IV.B.1:

  • Rằng bản ghi nhớ McNamara ngày 8/11 ủng hộ chương trình Taylor chỉ với điều kiện sẽ được tiếp nối bằng thêm quân và sẵn sàng tấn công miền Bắc;
  • Rằng bản ghi nhớ Rusk – McNamara ngày 11/11 đảo ngược lập trường đó;
  • Rằng NSAM 111 đã xóa khuyến nghị rằng Hoa Kỳ cam kết ngăn việc mất Việt Nam;
  • Rằng Taylor đã cảnh báo Tổng thống rằng lực lượng đặc nhiệm ở đồng bằng sẽ phải chiến đấu và chịu thương vong.

Mỗi khẳng định ấy có một văn bản tương ứng trong sưu tập này — đó chính là điều khiến Phần V.B có giá trị: nó biến các diễn giải thành những mệnh đề có thể kiểm chứng.

Về chất lượng nguồn: 72% nhận dạng ký tự. Mục lục với tóm tắt từng tài liệu đọc được tốt và là lối vào thực tế cho quyển này.

Robert McNamara và John F. Kennedy trong một phiên họp của Ủy ban Chấp hành Hội đồng An ninh Quốc gia.
Robert McNamara và John F. Kennedy trong một phiên họp của Ủy ban Chấp hành Hội đồng An ninh Quốc gia.
Nguồn: McNamara and Kennedy · Cecil Stoughton · Public domain · Wikimedia Commons
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Đại tướng Maxwell D. Taylor, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, sau là Đại sứ tại Sài Gòn.
Nguồn: Maxwell D Taylor official portrait · Defense Technical Information Center[1] · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Từ 1961, Phần V.B chuyển từ sưu tập đầy đủ sang tuyển tập — khối tài liệu quá lớn.
  • Tài liệu đầu tiên (Lansdale, 17/1/1961) chứa sẵn hai yếu tố định hình giai đoạn: khẩn cấp hóa và gắn chính sách với cá nhân Diệm.
  • Lansdale đề nghị chuyển đi vị Đại sứ đã nêu câu hỏi về việc thay Diệm.
  • Sưu tập cho phép kiểm chứng trực tiếp bốn khẳng định then chốt của Phần IV.B.1 — kể cả việc NSAM 111 xóa khuyến nghị cam kết.
  • Giá trị của V.B là biến diễn giải thành mệnh đề kiểm chứng được.
Tập 41 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 4, Quyển II

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Kennedy, Quyển II

[Part V. B. 4. Book II] U.S. Involvement in the War — Internal Documents. The Kennedy Administration — Pentagon-Papers-Part-V-B-4-Book-II.pdf

Số trang: 207 NAID: 5890526 Dung lượng: 38,7 MB Chất lượng OCR: 73%

Quyển II tiếp nối sưu tập tài liệu Kennedy, bao trùm giai đoạn từ việc triển khai các chương trình năm 1962 tới cuộc khủng hoảng Phật giáo và cuộc đảo chính tháng 11/1963.

Cùng một khuôn khổ

Quyển II mang cùng lời nói đầu và cùng cấu trúc hai giai đoạn như Quyển I — "tháng 1 đến tháng 12/1961" và "tháng 1/1962 đến tháng 10/1963" — và mở đầu bằng cùng tài liệu Lansdale ngày 17/1/1961. Trên thực tế, hai quyển là hai phần của một sưu tập liên tục được chia ra vì lý do khối lượng vật lý, với Quyển II chứa phần sau của dòng thời gian.

Giai đoạn 1962: triển khai và ảo tưởng

Các chủ đề tài liệu của năm 1962, tương ứng với phân tích ở Phần IV.B.2 và IV.B.3:

  • Thành lập MACV (tháng 2/1962) — chuyển từ cơ cấu cố vấn MAAG sang một bộ chỉ huy;
  • Chương trình Ấp chiến lược: kế hoạch bình định đồng bằng của R. G. K. Thompson; "Chiến dịch SUNRISE" tại Bình Dương tháng 3/1962; kế hoạch bình định quốc gia tháng 8/1962 với báo cáo "hơn 2.500 ấp đã hoàn thành"; tuyên bố tháng 10/1962 coi chương trình là khái niệm thống nhất;
  • Kế hoạch rút quân theo giai đoạn: quy trình lập kế hoạch và ngân sách bắt đầu "giữa sự hân hoan và lạc quan của tháng 7/1962" (Phần IV.B.4);
  • Các báo cáo tiến triển lạc quan từ thực địa — chính những báo cáo mà sau đảo chính sẽ bị phát hiện là sai lệch.

Giai đoạn 1963: khủng hoảng

Khối tài liệu dày nhất của quyển thuộc về năm 1963, và nó chứa hồ sơ văn bản của những sự kiện mà Phần IV.B.5 phân tích:

Thời điểmNội dung tài liệu
1–2/1963Trận Ấp Bắc (2/1) và các đánh giá mâu thuẫn về nó — điểm khởi đầu của sự nghi ngờ đối với hệ thống báo cáo.
5/1963Vụ Huế ngày 8/5; các điện tín đầu tiên về khủng hoảng Phật giáo.
6/1963Thỏa thuận ngày 16/6 với Phật giáo; vụ tự thiêu của Hòa thượng Thích Quảng Đức; Kennedy công bố bổ nhiệm Lodge thay Nolting.
21/8/1963Các cuộc đột kích chùa chiền. Hơn 1.400 người bị bắt.
24/8/1963Điện tín 243 gửi Sài Gòn — văn kiện gây tranh cãi nhất của giai đoạn, báo cho Lodge rằng Hoa Kỳ không thể dung thứ việc Nhu nắm quyền và rằng nếu Diệm không loại bỏ Nhu, Hoa Kỳ "phải đối mặt với khả năng chính Diệm cũng không thể được giữ lại".
8–10/1963Các phái bộ đánh giá (Krulak – Mendenhall, McNamara – Taylor); các điện tín trao đổi giữa Lodge và Washington về quan hệ với nhóm tướng lĩnh đảo chính.
1–2/11/1963Cuộc đảo chính; Diệm và Nhu bị giết.

Vì sao khối tài liệu này gây chấn động năm 1971

Khi The New York Times công bố loạt bài tháng 6/1971, phần về cuộc đảo chính Diệm nằm trong số những phần gây phản ứng mạnh nhất, vì nó cho thấy bằng văn bản điều mà chính phủ Hoa Kỳ đã nhiều lần phủ nhận công khai: rằng Washington đã biết trước, đã truyền đạt sự không phản đối, và đã duy trì liên lạc với nhóm đảo chính.

Phần IV.B.5 diễn đạt điều đó bằng ngôn ngữ phân tích: "Khi đưa ra lựa chọn không làm gì để ngăn cuộc đảo chính và ngầm hậu thuẫn nó, Hoa Kỳ đã vô tình làm sâu thêm sự dính líu của mình." Các tài liệu trong quyển này là cơ sở văn bản cho nhận định ấy.

Một lưu ý về điều sưu tập không chứa

Lời nói đầu đã cảnh báo rằng đây chỉ là "một mẫu" các tài liệu. Nhưng còn một giới hạn sâu hơn mà toàn bộ bộ hồ sơ chịu chung, và nó đặc biệt rõ ở giai đoạn này: các tác giả không được tiếp cận hồ sơ Nhà Trắng, tài liệu cá nhân của Tổng thống, và phần lớn hồ sơ CIA.

Với một sự kiện như cuộc đảo chính tháng 11/1963 — nơi vai trò của CIA tại Sài Gòn và các cuộc trao đổi miệng tại Nhà Trắng là trung tâm — khoảng trống ấy có ý nghĩa quyết định. Bộ hồ sơ ghi lại những gì Lầu Năm Góc biết và lưu, không phải toàn bộ những gì đã xảy ra.

Đây là lý do vì sao, ngay cả với 7.000 trang, bộ hồ sơ không phải là lời cuối cùng về bất kỳ sự kiện nào mà nó mô tả — và vì sao các tác giả, như đã thấy ở Phần IV.C.8, tự nhắc mình rằng "hoàn toàn có khả năng là mọi việc đã không diễn ra đúng như được mô tả ở đây".

Về chất lượng nguồn: 73% nhận dạng ký tự.

Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn, tháng 6/1963 — bức ảnh của Malcolm Browne đoạt giải Pulitzer và làm rung chuyển dư luận thế giới.
Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn, tháng 6/1963 — bức ảnh của Malcolm Browne đoạt giải Pulitzer và làm rung chuyển dư luận thế giới.
Nguồn: Thích Quảng Đức self-immolation · Malcolm Browne for the Associated Press · Public domain · Wikimedia Commons
Thiết giáp trên đường phố trung tâm Sài Gòn trong một cuộc đảo chính — hình ảnh lặp lại nhiều lần trong giai đoạn bất ổn sau năm 1963.
Thiết giáp trên đường phố trung tâm Sài Gòn trong một cuộc đảo chính — hình ảnh lặp lại nhiều lần trong giai đoạn bất ổn sau năm 1963.
Nguồn: Armored cars in central Saigon supporting the coup attempt · SP5 Gilbert L. Meyers · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Khối tài liệu 1963 là hồ sơ văn bản của cuộc khủng hoảng dẫn tới đảo chính.
  • Điện tín 243 ngày 24/8/1963 là văn kiện trung tâm — và là điều chính phủ Hoa Kỳ đã phủ nhận công khai trong nhiều năm.
  • Phần về đảo chính Diệm nằm trong số những phần gây chấn động nhất năm 1971.
  • Các tác giả không được tiếp cận hồ sơ Nhà Trắng và phần lớn hồ sơ CIA — khoảng trống có ý nghĩa quyết định với chính sự kiện này.
  • Bộ hồ sơ ghi lại những gì Lầu Năm Góc biết và lưu, không phải toàn bộ những gì đã xảy ra.
Tập 42 / 49 · Phần V, Mục B, Tiểu mục 1

Tài liệu nội bộ: Chính quyền Roosevelt, 1940–1945

[Part V. B. 1.] Justification of the War — Internal Documents. The Roosevelt Administration, 1940–1945 — Pentagon-Papers-Part-V-B1.pdf

Số trang: 89 NAID: 5890518 Dung lượng: 12,8 MB Chất lượng OCR: 73%

Tập mỏng nhất của Phần V.B lùi xa nhất về thời gian — tới trước cả khi Hoa Kỳ tham chiến. Nó cho thấy Đông Dương đã bước vào tầm nhìn của Washington như thế nào: không phải như một vấn đề thuộc địa, mà như một vấn đề Nhật Bản.

Tháng 8/1940: tín hiệu đầu tiên

Hai tài liệu mở đầu sưu tập cùng mang ngày 6/8/1940:

  1. Bản ghi nhớ của ông Dunn (Cố vấn Chính trị) gửi Thứ trưởng Welles về quan điểm của Hoa Kỳ đối với các yêu sách của Nhật Bản liên quan tới Đông Dương thuộc Pháp.
  2. Welles chỉ thị Đại sứ Grew chuyển tới phía Nhật rằng Hoa Kỳ "hết sức bối rối" trước các yêu sách của Nhật Bản đối với Đông Dương.

Điểm khởi đầu, như vậy, là một mối quan tâm chiến lược về Nhật Bản, không phải một mối quan tâm chính trị về Việt Nam.

Tháng 7/1941: "tầm quan trọng tối thượng"

Hai bản ghi nhớ của ông Cecil Gray, Trợ lý Ngoại trưởng, ngày 24 và 25/7/1941, ghi lại quan điểm của Ngoại trưởng Hull về việc Nhật chiếm đóng Đông Dương. Việc chiếm đóng được xem là mối đe dọa đối với các tuyến thương mại "có tầm quan trọng tối thượng đối với Hoa Kỳ".

Hull cũng nhận xét với Thứ trưởng Welles rằng "người Nhật đang tìm cách thống trị về quân sự gần như một nửa thế giới..." và sẽ tiếp tục "trừ phi có điều gì đó xảy ra để chặn họ lại".

Luận cứ về tuyến thương mại và tài nguyên chiến lược xuất hiện ở đây lần đầu — và sẽ tồn tại không đổi, với Nhật Bản được thay bằng Trung Quốc cộng sản, trong các tuyên bố của Truman năm 1951 và của Eisenhower năm 1954.

Ngày 24/7/1941: một "Thụy Sĩ châu Á"

Tài liệu số 4 là bản ghi nhớ của Sumner Welles về cuộc trò chuyện giữa Roosevelt và Đại sứ Nhật Bản. Nội dung: Tổng thống Roosevelt đề xuất với Đại sứ Nhật việc trung lập hóa Đông Dương, trên thực tế tạo ra một "Thụy Sĩ châu Á".

Đề xuất trung lập hóa Đông Dương — phương án mà de Gaulle và Thượng nghị sĩ Mansfield sẽ thúc đẩy năm 1963, và mà Washington khi đó bác bỏ — đã được chính một Tổng thống Hoa Kỳ đưa ra vào năm 1941.

Tháng 8 và tháng 11/1941

  • 2/8/1941 — Thông cáo báo chí của Bộ Ngoại giao: Hoa Kỳ công khai tuyên bố thỏa thuận giữa Pháp và Nhật Bản về Đông Dương là không chính đáng.
  • 26/11/1941 — Cordell Hull gửi Đại sứ Nomura: Hoa Kỳ đề xuất với Nhật rằng hai nước cố gắng ký một hiệp ước không xâm lược đa phương giữa Anh, Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Nga, Thái Lan và Hoa Kỳ, hiệp ước sẽ tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ của Đông Dương.

Tài liệu ngày 26/11/1941 là một phần của cái gọi là "Ghi chú Hull" — văn kiện mà Tokyo coi là tối hậu thư, và là một trong các tiền đề trực tiếp của cuộc tấn công Trân Châu Cảng mười một ngày sau.

Ngày 6/12/1941

Tài liệu số 7, cũng là tài liệu cuối cùng của giai đoạn trước chiến tranh: thông điệp của Roosevelt gửi Nhật hoàng Hirohito, bày tỏ rằng việc tiếp tục các cuộc chuyển quân Nhật vào Đông Dương là "không thể hình dung nổi".

Thông điệp được gửi ngày 6/12/1941. Ngày hôm sau là Trân Châu Cảng.

Ý nghĩa của tập này trong tổng thể

Việc bộ hồ sơ bắt đầu sưu tập tài liệu nội bộ của mình từ năm 1940 — chứ không phải 1945 hay 1950 — là một lựa chọn có ý nghĩa. Nó đặt toàn bộ câu chuyện trong một khung dài hơn, và cho thấy ba điều:

  1. Đông Dương bước vào chính sách Hoa Kỳ như một hàm số của quan hệ với một cường quốc khác — trước là Nhật Bản, sau là Pháp, rồi Liên Xô và Trung Quốc. Hiếm khi nó là một chủ thể độc lập.
  2. Luận cứ về tuyến thương mại và tài nguyên chiến lược có từ 1941 và tồn tại không đổi qua mọi thay đổi về kẻ thù.
  3. Phương án trung lập hóa đã từng được chính Hoa Kỳ đề xuất — và việc nó bị gạt bỏ về sau không phải vì nó chưa bao giờ được nghĩ tới.

Đọc cùng với Phần I, tập này củng cố luận đề rằng chính sách Hoa Kỳ đối với Đông Dương chưa bao giờ xuất phát từ một đánh giá độc lập về Việt Nam, mà luôn là hệ quả của những tính toán về nơi khác.

Về chất lượng nguồn: 73% nhận dạng ký tự. Mục lục và tóm tắt tài liệu đọc được tốt.

Đông Dương thuộc Pháp, hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp năm 1952 về "cuộc chiến tốn kém của nước Pháp".
Đông Dương thuộc Pháp, hình ảnh từ bản tin thời sự chiếu rạp năm 1952 về "cuộc chiến tốn kém của nước Pháp".
Nguồn: French indochina 1953 12 1 · Warner Pathé News · Public domain · Wikimedia Commons
Hồ Chí Minh (người thứ ba từ trái, đứng) cùng nhóm "Deer Team" của Cơ quan Tình báo Chiến lược Hoa Kỳ (OSS), 1945 — dấu tích của giai đoạn hợp tác ngắn ngủi.
Hồ Chí Minh (người thứ ba từ trái, đứng) cùng nhóm "Deer Team" của Cơ quan Tình báo Chiến lược Hoa Kỳ (OSS), 1945 — dấu tích của giai đoạn hợp tác ngắn ngủi.
Nguồn: Ho Chi Minh (third from left standing) and the OSS in 1945 · U.S. Army (according to Air Force Magazine (May, 2020), p. 56) · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Đông Dương vào tầm nhìn Washington năm 1940 như một vấn đề Nhật Bản, không phải một vấn đề thuộc địa.
  • Roosevelt đề xuất trung lập hóa Đông Dương — một "Thụy Sĩ châu Á" — vào tháng 7/1941.
  • Luận cứ tuyến thương mại và tài nguyên chiến lược có từ 1941 và tồn tại qua mọi thay đổi về kẻ thù.
  • Vấn đề Đông Dương là một thành tố trực tiếp của chuỗi sự kiện dẫn tới Trân Châu Cảng.
  • Việt Nam hiếm khi là một chủ thể độc lập trong tính toán của Washington — luôn là hàm số của quan hệ với một cường quốc khác.
Phần VI

Phần VI · Các nỗ lực dàn xếp

Bảy tập về ngoại giao và thương lượng — gồm cả bốn tập mà Daniel Ellsberg cố ý giữ lại năm 1971 vì lo làm hỏng hòa đàm Paris. Chúng chỉ đến với công chúng năm 2011.

Tập 43 / 49 · Phần VI, Mục A

Thương lượng 1965–1967: hồ sơ công khai

[Part VI. A.] Settlement of the Conflict. Negotiations, 1965–67: The Public Record — Pentagon-Papers-Part-VI-A.pdf

Số trang: 86 NAID: 5890527 Dung lượng: 15,7 MB Chất lượng OCR: 81%

Phần VI là phần mà Daniel Ellsberg cố ý giữ lại khi trao bộ hồ sơ cho báo chí năm 1971, vì lo làm hỏng hòa đàm Paris đang diễn ra. Công chúng chỉ đọc được nó từ năm 2011.

Một danh mục các cơ hội

Tập này lập danh mục 27 sáng kiến hòa bình được công khai trong các năm 1963–1967, kèm bản tóm tắt các điểm đàm phán. Đọc liên tục, nó tạo thành một danh mục các thời điểm mà một lối thoát ngoại giao đã được đề nghị — và các lý do nó bị từ chối.

Tháng 11/1963: đề xuất đầu tiên

PHÁP đề xuất các cuộc đàm phán dẫn tới việc thiết lập một Nam Việt Nam trung lập, độc lập. Tập ghi nhận, dẫn The New York Times ngày 9/3/1965, rằng Hà Nội khi đó sẵn sàng thảo luận việc thiết lập một chính phủ liên hiệp, trung lập ở Sài Gòn.

Và các tác giả đưa ra một đánh giá cân bằng đáng chú ý: "Nhưng việc Hoa Kỳ bác bỏ đề xuất của de Gaulle là dễ hiểu ngang với sự quan tâm của Hà Nội. Diệm vừa bị ám sát, tình hình chính trị và quân sự hỗn loạn."

1964: bốn cơ hội

Thời điểmSáng kiến và phản ứng
20/5/1964Pháp đề xuất triệu tập lại Hội nghị Hòa bình Lào 14 nước (1962) tại Genève để bàn về Đông Nam Á. Hoa Kỳ và Anh từ chối; Liên Xô, Ba Lan, Campuchia, Ấn Độ và Trung Quốc chấp nhận.
5/1964Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc xem xét khiếu nại của Campuchia. Hoa Kỳ và miền Nam đề nghị lập một nhóm quan sát của Liên Hợp Quốc ở khu vực biên giới. Hà Nội và Bắc Kinh lên án sự can dự này của Liên Hợp Quốc.
7/1964U Thant kêu gọi triệu tập lại Hội nghị Genève 1954. Hoa Kỳ từ chối tham gia.
9/1964Bắc Việt Nam chuyển qua U Thant lời đề nghị gặp quan chức Hoa Kỳ tại Rangoon để bàn cách chấm dứt chiến sự. Hoa Kỳ chờ tới cuối tháng 11 — sau bầu cử tổng thống — rồi bác bỏ.

Mục cuối đáng được dừng lại. Việc một lời đề nghị đàm phán trực tiếp từ Hà Nội bị treo hơn hai tháng cho tới khi qua kỳ bầu cử, rồi bị bác, là một trong những chi tiết cụ thể nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ về việc lịch chính trị trong nước chi phối cơ hội ngoại giao.

Tập cũng ghi lại rằng U Thant tiếp tục cố thu xếp một lệnh ngừng bắn "theo bất kỳ điều kiện nào mà Hoa Kỳ có thể muốn đề xuất" — bao gồm cả việc mở rộng một giới tuyến đình chiến qua cả Việt Nam và Lào. "Chính quyền đã không nhặt lấy lời đề nghị này."

Và công chúng biết khi nào?

Các tác giả theo dõi cả dòng thời gian của việc công bố:

  • Nhà báo Eric Sevareid bình luận về các nỗ lực hòa bình này ngày 28/7/1965 trên đài CBS, rồi lại trên tạp chí Look ngày 15/11/1965;
  • New York Herald Tribune ngày 10/8/1965 cũng suy đoán về câu chuyện;
  • Thừa nhận chính thức chỉ đến ngày 17/11/1965, tại một cuộc họp báo. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Robert McCloskey nói Hoa Kỳ đã từ chối nói chuyện với Hà Nội vì "chúng tôi không tin rằng Bắc Việt Nam sẵn sàng cho các cuộc đàm phán nghiêm túc";
  • Dean Rusk giải thích thêm ngày 26/11/1965: vào mùa thu 1964, rõ ràng "không còn chút nghi ngờ nào rằng Hà Nội không sẵn sàng thảo luận hòa bình ở Đông Nam Á".

Khoảng cách hơn một năm giữa sự kiện và việc thừa nhận công khai, với việc báo chí phát hiện trước, là một ví dụ mẫu về cơ chế tạo ra "khoảng cách khả tín".

Tháng 2/1965: cửa sổ đóng lại

Tập ghi lại một chùm sáng kiến tập trung vào tháng 2/1965 — đúng tháng Sấm Rền bắt đầu:

  • Tổng thống Ấn Độ Shastri đề nghị lãnh đạo Nga và Mỹ thảo luận các vấn đề Đông Nam Á;
  • De Gaulle, theo tường thuật là do Hà Nội thúc giục, đề xuất một cuộc gặp Genève mới. Liên Xô và Bulgaria ủng hộ; có dấu hiệu Trung Quốc sẵn sàng dự;
  • Hà Nội nói ngày 25/2/1965 rằng sẽ xét đàm phán nếu quân Mỹ rút khỏi miền Nam. New York Times tháng 3/1965 đưa tin rằng việc rút quân không phải điều kiện tiên quyết cho đàm phán nếu việc di tản cuối cùng được quy định trong một dàn xếp chung cuộc;
  • U Thant kêu gọi đàm phán quốc tế, đề xuất "các cuộc đối thoại liên kết" hoặc một hội nghị bảy nước không chính thức.

Phản ứng của Hoa Kỳ: Nhà Trắng nói không có "cuộc đàm phán được ủy quyền nào đang diễn ra với ông Thant hay bất kỳ chính phủ nào". Rusk nói Hoa Kỳ sẽ không đồng ý hội nghị nào cho tới sau khi Bắc Việt Nam ngừng đưa người và vũ khí vào miền Nam. Ngày 10/3/1965, Hoa Kỳ chính thức bác đề xuất hội nghị bảy cường quốc của U Thant.

Câu trả lời riêng của các quan chức trước những lời kêu gọi đàm phán, theo ghi nhận của tập, là: "khi nào, và với ai?"

Điều kiện tiên quyết như một rào cản

Khi đọc toàn bộ danh mục 27 sáng kiến, một mô hình hiện ra rõ: mỗi bên đặt ra một điều kiện tiên quyết mà bên kia coi là tương đương với đầu hàng.

Điều kiện của Hoa KỳĐiều kiện của Hà Nội / Mặt trận
Bắc Việt Nam ngừng đưa người và vũ khí vào miền Nam trước khi có hội nghị.Hoa Kỳ ngừng ném bom vô điều kiện và rút quân.
Dàn xếp phải bảo đảm "an ninh và độc lập" của Nam Việt Nam.Mặt trận Dân tộc Giải phóng phải được công nhận là một bên đàm phán.

Phần IV.C.3 đã mô tả điều này từ góc nội bộ: "các điều kiện đàm phán mà Hoa Kỳ đề xuất không phải là các điều kiện 'thỏa hiệp', mà giống một mệnh lệnh 'ngừng lại và chấm dứt' hơn." Tập VI.A cho thấy cùng cấu trúc ấy từ phía công khai — và cho thấy nó đối xứng: cả hai bên đều đòi bên kia nhượng bộ điều cốt lõi trước khi ngồi vào bàn.

Tài liệu "Preliminary Views on U.S.–North Vietnam Paris Talks" — đánh giá sơ bộ của Hoa Kỳ về hòa đàm Paris (bản lưu trữ NARA).
Tài liệu "Preliminary Views on U.S.–North Vietnam Paris Talks" — đánh giá sơ bộ của Hoa Kỳ về hòa đàm Paris (bản lưu trữ NARA).
Nguồn: Preliminary Views on U.S.-North Vietnam Paris Talks, p. 1 of 4 - NARA - 304291 · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ, Washington D.C. — nơi ra phán quyết New York Times Co. v. United States ngày 30/6/1971.
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ, Washington D.C. — nơi ra phán quyết New York Times Co. v. United States ngày 30/6/1971.
Nguồn: US Supreme Court · Photo by Mr. Kjetil Ree. · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Phần VI là phần Ellsberg giữ lại năm 1971; công chúng chỉ đọc được từ 2011.
  • Lời đề nghị gặp trực tiếp của Hà Nội tháng 9/1964 bị treo tới sau bầu cử rồi bị bác.
  • U Thant đề nghị ngừng bắn "theo bất kỳ điều kiện nào Hoa Kỳ muốn" — và không được hồi đáp.
  • Thừa nhận công khai chậm hơn sự kiện hơn một năm, sau khi báo chí đã phát hiện.
  • Chùm sáng kiến tháng 2/1965 trùng đúng thời điểm Sấm Rền bắt đầu.
  • Cả hai bên đều đặt điều kiện tiên quyết mà bên kia coi là đầu hàng — bế tắc có tính đối xứng.
Tập 44 / 49 · Phần VI, Mục B

Các tuyên bố lập trường công khai của các bên

[Part VI. B.] Settlement of the Conflict. Announced Position Statements — Pentagon-Papers-Part-VI-B.pdf

Số trang: 282 NAID: 5890528 Dung lượng: 49,8 MB Chất lượng OCR: 70%

Tập này tập hợp nguyên văn các tuyên bố lập trường của ba bên — Hoa Kỳ, Bắc Việt Nam, và Mặt trận Dân tộc Giải phóng — đặt cạnh nhau để có thể so sánh trực tiếp.

Cấu trúc ba cột

Tập được chia thành bốn phần:

  1. Các tuyên bố lập trường của Hoa Kỳ (trang 1–97);
  2. Các tuyên bố lập trường của Bắc Việt Nam (trang 98–187), gồm trích đoạn 1962–1965 và giai đoạn tháng 4–10/1965;
  3. Các tuyên bố lập trường của Mặt trận Dân tộc Giải phóng (trang 188–234);
  4. Phụ lục (từ trang 235).

Việc một tài liệu nội bộ của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ dành gần một nửa dung lượng để trình bày nguyên văn lập trường của đối phương là điều đáng ghi nhận về phương pháp.

Các văn kiện chính của phía Hoa Kỳ

Mục lục liệt kê theo trình tự thời gian:

  • Tuyên bố của McGeorge Bundy, 30/9/1963, và Tuyên bố chính sách của Nhà Trắng, 2/10/1963;
  • Họp báo của Rusk, 25/2/1965;
  • Diễn văn "Khuôn mẫu cho Hòa bình" của Tổng thống Johnson, 7/4/1965 — bài diễn văn tại Đại học Johns Hopkins, nơi ông đề nghị "thảo luận không điều kiện" và một kế hoạch phát triển sông Mekong trị giá một tỷ đô la;
  • Thư của Johnson gửi U Thant, 28/7/1965; thư của Đại sứ Goldberg gửi Hội đồng Bảo an, 30/7/1965;
  • Trao đổi thư với Ngoại trưởng Ý Fanfani, tháng 11–12/1965;
  • Thông điệp Liên bang, 12/1/1966; các bài phát biểu của Goldberg tại Liên Hợp Quốc;
  • Thư của Tổng thống Johnson gửi Hồ Chí Minh, 8/2/1967, và thư trả lời của Hồ Chí Minh, 10/2/1967;
  • "Con đường tới Việt Nam", 15/8/1967;
  • Công thức San Antonio, 29/9/1967 — tuyên bố rằng Hoa Kỳ sẽ ngừng ném bom nếu điều đó dẫn tới thảo luận có kết quả ngay lập tức và nếu Bắc Việt Nam không lợi dụng việc ngừng ném bom.

Hai bức thư tháng 2/1967

Việc tập đặt thư của Johnson (8/2/1967) ngay cạnh thư trả lời của Hồ Chí Minh (10/2/1967) là lựa chọn biên tập có chủ ý, và nó cho phép thấy rõ khoảng cách giữa hai lập trường:

  • Johnson đề nghị ngừng ném bom và dừng tăng quân nếu Bắc Việt Nam ngừng đưa quân vào miền Nam;
  • Hồ Chí Minh trả lời rằng Hoa Kỳ phải ngừng ném bom vô điều kiện và vĩnh viễn, rút quân, công nhận Mặt trận Dân tộc Giải phóng, và để người Việt tự giải quyết công việc của mình.

Cả hai đều là lập trường tối đa; cả hai đều được công bố công khai; và bộ hồ sơ đặt chúng cạnh nhau mà không bình luận.

Phụ lục: vụ Ashmore

Phần phụ lục của tập dành dung lượng đáng kể cho một sự kiện cụ thể — vụ Ashmore:

  • Thái độ của Hà Nội về việc ném bom, 10/9/1967;
  • Niên biểu các nỗ lực hòa bình, tháng 12/1966 – tháng 2/1967;
  • Thư của Harry Ashmore gửi Hồ Chí Minh, 5/2/1967;
  • Việc báo chí công bố các nỗ lực thăm dò hòa bình: New York Times và Washington Post;
  • So sánh thư Ashmore với thư Johnson;
  • Tường thuật của New York Times về việc Bộ Ngoại giao bác bỏ các cáo buộc của Ashmore;
  • Họp báo của William P. Bundy về vụ Ashmore.

Harry Ashmore, một nhà báo từng đoạt giải Pulitzer, và William Baggs đã tới Hà Nội tháng 1/1967 với sự chấp thuận của Bộ Ngoại giao, gặp Hồ Chí Minh, và mang về ấn tượng rằng có khả năng đàm phán. Thư mà họ được Bộ Ngoại giao giúp soạn để gửi Hồ Chí Minh ngày 5/2/1967 có giọng điệu mềm dẻo hơn đáng kể so với thư chính thức của Tổng thống gửi ba ngày sau. Ashmore sau đó công khai cáo buộc rằng chính quyền đã phá hỏng kênh liên lạc này.

Việc bộ hồ sơ đưa vào bảng so sánh hai bức thư — thư Ashmore và thư Johnson — cùng với cả tường thuật báo chí lẫn lời bác bỏ chính thức, cho thấy các tác giả coi vụ việc là một trường hợp đáng nghiên cứu chứ không phải một sự hiểu lầm cần dẹp bỏ.

Giá trị của tập

Tập này ít mang tính phân tích nhất trong Phần VI, nhưng có giá trị tham khảo cao. Nó cho phép ba việc:

  1. Đối chiếu lập trường công khai của ba bên tại cùng thời điểm — qua đó thấy khoảng cách thực sự giữa họ ở từng giai đoạn, thay vì dựa vào tóm tắt của một bên;
  2. Theo dõi sự tiến hóa của các công thức, từ "thảo luận không điều kiện" (4/1965) tới Công thức San Antonio (9/1967) — một sự dịch chuyển có thật dù nhỏ;
  3. Thấy phản ứng của mỗi bên đối với công thức của bên kia, thường là vài ngày sau.

Đặt cạnh Phần VI.C — nơi ghi lại các cuộc tiếp xúc bí mật — tập này cho phép so sánh điều được nói công khai với điều được truyền đạt qua kênh kín. Đó chính là cấu trúc mà bộ hồ sơ đã dùng ở Phần V, nay áp dụng cho lĩnh vực ngoại giao.

Về chất lượng nguồn: 70% nhận dạng ký tự. Phần lớn tập là bản sao chụp các văn bản in, một số trang khó đọc.

Hồ Chí Minh và Võ Nguyên Giáp, 1945.
Hồ Chí Minh và Võ Nguyên Giáp, 1945.
Nguồn: Ho Chi Minh and Vo Nguyen Giap (1945) · An Ninh Võ · Public domain · Wikimedia Commons
Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara tại một phiên họp nội các, ngày 22/11/1967.
Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara tại một phiên họp nội các, ngày 22/11/1967.
Nguồn: Robert McNamara at a cabinet meeting, 22 Nov 1967 · Yoichi R. Okamoto, White House Press Office (WHPO) · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Gần một nửa tập trình bày nguyên văn lập trường của đối phương — lựa chọn phương pháp đáng ghi nhận.
  • Thư Johnson và thư trả lời của Hồ Chí Minh (2/1967) được đặt cạnh nhau, cả hai đều là lập trường tối đa.
  • Vụ Ashmore được dành hẳn một phụ lục, gồm cả bảng so sánh hai bức thư và lời bác bỏ chính thức.
  • Có một sự dịch chuyển thật trong công thức của Hoa Kỳ từ 4/1965 tới San Antonio 9/1967 — dù nhỏ.
  • Tập này cùng Phần VI.C tạo thành cặp đối chiếu công khai / bí mật trong lĩnh vực ngoại giao.
Tập 45 / 49 · Phần VI, Mục C, Tiểu mục 1

Lịch sử các cuộc tiếp xúc bí mật, 1965–1966

[Part VI. C. 1.] Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: Negotiations, 1965–1966 — Pentagon-Papers-Part-VI-C-1.pdf

Số trang: 195 NAID: 5890529 Dung lượng: 34,3 MB Chất lượng OCR: 78%

Đây là loại tài liệu nhạy cảm nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ — ghi chép chi tiết các kênh liên lạc bí mật giữa Washington và Hà Nội, với mật danh riêng cho từng kênh.

Năm kênh đàm phán

Tập bao gồm năm "tuyến đàm phán", mỗi tuyến có phần tóm lược, phân tích và niên biểu riêng:

Mật danhThời gianNội dung
Phái bộ Seaborn6/1964 – 6/1965Các chuyến thăm Hà Nội định kỳ của J. Blair Seaborn, đại biểu Canada tại Ủy ban Quốc tế.
Dự án MAYFLOWER12–18/5/1965Đợt ngừng ném bom đầu tiên của Hoa Kỳ.
XYZ19/5/1965 – 6/5/1966Các cuộc tiếp xúc của Hoa Kỳ với Mai Văn Bộ tại Paris.
PINTA-Rangoon24/12/1965 – 31/1/1966Đợt ngừng ném bom thứ hai (37 ngày).
Phái bộ Ronning3/1966 và 6/1966Các chuyến thăm Hà Nội của Đại sứ đặc mệnh Canada Chester Ronning.

Kênh Seaborn: hai bên cảnh báo nhau

Phần về Seaborn là phần giá trị nhất, vì nó ghi lại các thông điệp trực tiếp giữa hai thủ đô trong giai đoạn quyết định. Đánh giá mở đầu của các tác giả:

"Các thông điệp mà Seaborn mang đi có nội dung thực chất và kịch tính một cách bất thường. Các điều kiện dàn xếp khả dĩ (nhưng khá khác nhau) được cả hai bên phác ra, nhưng chủ đề chính mà mỗi bên nhấn mạnh lặp đi lặp lại là quyết tâm làm và chịu đựng bất cứ điều gì cần thiết để thấy cuộc chiến kết thúc theo cách thỏa mãn mình.

Trong chừng mực họ tin nhau, hai bên đã được cảnh báo đầy đủ rằng một cuộc đấu đau đớn đang ở phía trước. Dù vậy, họ không có xu hướng thỏa hiệp để thoát ra."

Và chẩn đoán về nguồn gốc của sự khác biệt:

"Họ có những ước lượng rất khác nhau về hiệu lực của sức mạnh quân sự Hoa Kỳ. Chúng ta nghĩ sức ép của nó có thể đạt được các mục tiêu của chúng ta. Những người cộng sản thì không."

Tháng 6/1964: thông điệp đầu tiên

Trong chuyến thăm Hà Nội đầu tiên, Seaborn truyền đạt quyết tâm của Hoa Kỳ "giam Bắc Việt Nam trong lãnh thổ được phân cho họ" tại Genève 1954. Sự kiên nhẫn của Hoa Kỳ đang cạn. Nếu xung đột leo thang, "sự tàn phá lớn nhất tất nhiên sẽ xảy ra cho chính Bắc Việt Nam". Seaborn nhấn mạnh với Thủ tướng Phạm Văn Đồng rằng cam kết của Hoa Kỳ với miền Nam có những hàm ý vượt xa Đông Nam Á.

Các tác giả ghi một chú thích đáng chú ý: Seaborn không phải kênh cảnh báo duy nhất tháng ấy. Douglas Dillon cũng nói với Bộ trưởng Tài chính Pháp — với giả định điều đó sẽ được chuyển tới Hà Nội — rằng Hoa Kỳ sẽ dùng vũ lực quân sự chống miền Bắc nếu cần.

Phản ứng của Phạm Văn Đồng

Ghi chép về phản ứng của Thủ tướng Bắc Việt Nam ngày 18–20/6/1964 là một trong những đoạn sống động nhất của bộ hồ sơ:

  • Phạm Văn Đồng cười và nói ông quả thực hiểu rõ vấn đề. Một thất bại của Hoa Kỳ ở miền Nam rất có thể sẽ khởi động một phản ứng dây chuyền lan xa hơn nhiều. Nhưng cược cũng cao ngang vậy đối với Mặt trận Dân tộc Giải phóng và những người ủng hộ họ, do đó họ quyết tâm tiếp tục cuộc đấu tranh bất kể hy sinh.
  • Ông không phủ nhận cụ thể rằng có sự can thiệp của Bắc Việt Nam ở miền Nam, và nói về cuộc chiến ở miền Nam: "Chúng tôi sẽ thắng."
  • Nhưng ông cũng nói "Bắc Việt Nam sẽ không tham chiến... chúng tôi sẽ không khiêu khích Hoa Kỳ." Các tác giả bình luận: "Có lẽ ông phân biệt giữa các mức độ can thiệp hiện hữu của Bắc Việt Nam và việc 'tham chiến'."
  • Ông cảnh báo rằng nếu chiến tranh bị đẩy ra miền Bắc: "chúng tôi là một nước xã hội chủ nghĩa, một trong các nước xã hội chủ nghĩa, các ông biết đấy, và nhân dân sẽ đứng dậy."
  • Ông than phiền rằng "sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ" ở Lào đang tràn qua biên giới: "Hàng ngày có những cuộc xâm phạm không phận của chúng tôi qua biên giới Lào bởi các chuyến bay của máy bay quân sự và bởi các đơn vị biệt kích chuyên phá hoại."

Sau Vịnh Bắc Bộ: lập trường cứng lại

Ngày 13/8/1964, Seaborn truyền đạt sự bác bỏ thẳng thừng của Hoa Kỳ đối với tường thuật của Hà Nội về Vịnh Bắc Bộ. Phạm Văn Đồng trả lời một cách giận dữ rằng đã không có sự khiêu khích nào từ phía Bắc Việt Nam. Trái lại, Hoa Kỳ đã thấy "cần phải mang chiến tranh ra miền Bắc để tìm lối thoát khỏi thế bế tắc... ở miền Nam". Ông dự liệu sẽ có thêm các cuộc tấn công và cảnh báo: "Cho tới nay chúng tôi đã cố tránh rắc rối nghiêm trọng; nhưng nay điều đó trở nên khó hơn vì chiến tranh đã được mang tới lãnh thổ chúng tôi... Nếu chiến tranh đến với Bắc Việt Nam, nó sẽ đến với toàn bộ Đông Nam Á."

Các tác giả thêm một ghi chú có ý nghĩa lớn: "như được chỉ ra trong một nghiên cứu khác, nay người ta tin rằng các đơn vị chính quy Bắc Việt đầu tiên xâm nhập vào miền Nam đã được phái đi từ Bắc Việt Nam vào tháng 8/1964. (Các đơn vị này đã được chuẩn bị sẵn sàng từ tháng 4/1964. Ngày của quyết định phái đi thì tất nhiên không rõ.)"

Seaborn cũng quan sát thấy người Bắc Việt Nam đang "thực hiện nhiều biện pháp đề phòng (diễn tập phòng không, hào trú ẩn, hầm gạch) và, ít nhất theo tường thuật, chuẩn bị sơ tán phụ nữ và trẻ em".

Tháng 3/1965: Hà Nội đọc tình hình

Khi Seaborn trở lại Hà Nội ngày 1–4/3/1965 — sau khi Sấm Rền đã bắt đầu — Phạm Văn Đồng "quá bận", và ông phải chấp nhận gặp Đại tá Hà Văn Lâu. Điều ông thu được là một đánh giá đáng chú ý về cách Hà Nội diễn giải hành động của Hoa Kỳ:

"Từ Lâu và những người khác, ông thu được rằng Hà Nội không lo ngại nghiêm trọng về các cuộc không kích của Hoa Kỳ, coi chúng là một mưu toan cải thiện thế mặc cả của Hoa Kỳ tại một hội nghị mà Hoa Kỳ hết sức mong muốn. Cách diễn giải của Hà Nội, theo ông tin, là Hoa Kỳ nhận ra mình đã thua cuộc chiến và muốn rút ra; do đó, lợi ích của Hà Nội là giữ lại — một hội nghị khi đó có thể, như năm 1954, tước mất của họ chiến thắng toàn diện."

Đây là một trong những đoạn quan trọng nhất của toàn bộ bộ hồ sơ về mặt phân tích. Nó cho thấy hai bên đọc cùng một hành động theo hai cách đối lập: Washington coi việc ném bom là tín hiệu quyết tâm; Hà Nội coi nó là dấu hiệu tuyệt vọng. Và chính vì đọc như vậy, Hà Nội càng có lý do không đàm phán.

Sự quan tâm của Bắc Việt Nam đối với Seaborn như một kênh liên lạc, theo ông, "gần như đã biến mất".

Xe đạp thồ dùng trên đường mòn Hồ Chí Minh để vận chuyển hàng tiếp tế.
Xe đạp thồ dùng trên đường mòn Hồ Chí Minh để vận chuyển hàng tiếp tế.
Nguồn: Bike used in the Ho Chi Minh Trail · Gabichan2020 · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Vận tải cơ C-130 Hercules cất cánh từ Khe Sanh, 1968.
Vận tải cơ C-130 Hercules cất cánh từ Khe Sanh, 1968.
Nguồn: C-130 Hercules taking off from Khe Sanh 1968 · USAF · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Hai bên đã cảnh báo nhau đầy đủ từ tháng 6/1964 — và không bên nào có xu hướng thỏa hiệp để thoát ra.
  • Khác biệt gốc rễ là ước lượng về hiệu lực của sức mạnh quân sự Hoa Kỳ.
  • Phạm Văn Đồng không phủ nhận sự can thiệp của miền Bắc nhưng phân biệt nó với việc "tham chiến".
  • Các đơn vị chính quy Bắc Việt đầu tiên được phái đi tháng 8/1964, đã chuẩn bị sẵn từ tháng 4.
  • Hà Nội diễn giải việc ném bom là dấu hiệu Hoa Kỳ biết mình đã thua và muốn rút ra — ngược hẳn với ý định của Washington.
  • Chính cách đọc ấy khiến Hà Nội càng không đàm phán — tín hiệu quyết tâm phản tác dụng hoàn toàn.
Tập 46 / 49 · Phần VI, Mục C, Tiểu mục 2

Kênh Ba Lan — Chiến dịch MARIGOLD, 1966

[Part VI. C. 2.] Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: Polish Track — Pentagon-Papers-Part-VI-C-2.pdf

Số trang: 161 NAID: 5890530 Dung lượng: 25,8 MB Chất lượng OCR: 79%

MARIGOLD là sáng kiến ngoại giao gần thành công nhất trong giai đoạn 1965–1967 — và là trường hợp rõ nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ về việc một kênh đàm phán bị chính các cuộc ném bom của Hoa Kỳ phá hỏng.

Diễn biến

Các tác giả tóm tắt chuỗi sự kiện một cách cô đọng, và trình tự ngày tháng tự nó là lập luận:

Thời điểmDiễn biến
Cuối 6/1966Đại diện Ba Lan tại Ủy ban Quốc tế, Janusz Lewandowski, trở về Sài Gòn từ Hà Nội với một số ý tưởng ông cho là có thể làm cơ sở đàm phán. Chúng được chuyển tới Hoa Kỳ qua chính phủ Ý, rồi được tiếp nối bằng các cuộc thảo luận ở Sài Gòn giữa Lewandowski, Đại sứ Ý D'Orlandi và Đại sứ Lodge.
30/11/1966Lewandowski trình bày một công thức 10 điểm phản ánh hiểu biết của ông về lập trường Hoa Kỳ, và nói Hà Nội sẽ chấp nhận nó làm cơ sở cho "cuộc trò chuyện" trực tiếp giữa đại diện Hoa Kỳ và Bắc Việt Nam tại Warsaw.
2/12/1966Hà Nội, vốn không bị ném bom từ giữa tháng 8, bị không quân Hoa Kỳ oanh kích.
3/12/1966Ba Lan phản đối cuộc tấn công là gây nguy cho cuộc gặp Warsaw dự kiến. Cùng ngày, Hoa Kỳ chính thức chấp nhận 10 điểm của Lewandowski, kèm bảo lưu về "những khác biệt quan trọng trong cách diễn giải".
4/12/1966Hà Nội lại bị ném bom.
6/12/1966Hà Nội được thông báo chính thức về việc Hoa Kỳ chấp nhận, có kèm bảo lưu.
13 và 14/12/1966Hà Nội lại bị ném bom. Bắc Việt Nam chỉ thị phía Ba Lan chấm dứt mọi cuộc trao đổi về cuộc tiếp xúc dự kiến.
24/12/1966Hoa Kỳ thông báo sẽ kiềm chế không ném bom trong bán kính 10 dặm quanh trung tâm Hà Nội, bày tỏ hy vọng điều này cho phép cuộc gặp Warsaw diễn ra. Đề nghị không được chấp nhận.
Bốn đợt ném bom Hà Nội trong mười hai ngày, ngay sau khi một công thức đàm phán được đưa ra và trong lúc nó đang được hai bên xem xét.

Câu hỏi mà tập không trả lời dứt khoát

Các tác giả thận trọng không khẳng định rằng việc ném bom là cố ý nhằm phá kênh đàm phán. Nhưng họ cũng không giảm nhẹ: toàn bộ Phần I của tập là "thảo luận phân tích về một số câu hỏi chính mà MARIGOLD đặt ra", và câu hỏi về mối quan hệ giữa lịch ném bom và lịch ngoại giao là câu hỏi trung tâm.

Điều tập nêu rõ là một vấn đề cấu trúc: bộ máy quân sự và bộ máy ngoại giao vận hành trên hai lịch trình độc lập. Danh sách mục tiêu ném bom được phê duyệt theo chu kỳ riêng, và các cuộc tiếp xúc bí mật được giữ kín tới mức những người lập kế hoạch không kích không biết về chúng. Chính sự bảo mật bảo vệ kênh đàm phán lại khiến không ai bảo vệ được nó.

Vai trò của trung gian Ba Lan

Phần phân tích sắc sảo nhất của tập dành cho câu hỏi: người Ba Lan thực sự đang làm gì?

"Vai trò của Bắc Việt Nam trong MARIGOLD bị che phủ trong bí ẩn, bởi mọi giao dịch của Hoa Kỳ trong vụ này đều đi qua tay người Ba Lan. Sáng kiến cho cuộc tiếp xúc chỉ có thể truy nguyên xa nhất tới người Ba Lan... Liệu Lewandowski hành động theo yêu cầu của Hà Nội, theo sự thúc giục của Liên Xô, hay theo ý thức tiến thủ của chính ông, thì không rõ."

Và các tác giả liệt kê bốn chức năng mà người Ba Lan tự nhận, "khác hẳn với việc chuyển thông điệp một cách trung lập":

  1. Họ hành động như những người môi giới, thăm dò cả hai bên để tìm những điểm "nhượng" có thể thu hẹp khoảng cách. Hành động sáng tạo nhất của họ trong vai trò này là tự soạn một công thức Ba Lan về lập trường chính thức của Hoa Kỳ làm điểm khởi đầu. Nhờ đó mỗi bên thoáng thấy các khu vực đàm phán khả dĩ mà không phải cam kết trước về ngôn từ cụ thể.
  2. Họ cố lái các cuộc trao đổi ra khỏi chủ đề Hoa Kỳ ưa thích (đặc biệt là xuống thang) hướng tới chủ đề họ nói có cơ hội được Hà Nội chấp nhận cao hơn (các điều khoản của một dàn xếp tổng thể).
  3. Họ hành động như bạn của Hà Nội, không phải người trung lập.
  4. Quan trọng nhất, họ gây sức ép buộc Hoa Kỳ tham gia với thiện chí, bằng mối đe dọa thường trực là tiết lộ phiên bản câu chuyện của họ cho các nhà lãnh đạo thế giới có ảnh hưởng hoặc cho công chúng.

Ba (hoặc bốn) mục tiêu của Ba Lan

Các tác giả rút ra kết luận về động cơ:

  1. Chấm dứt bạo lực ở Việt Nam;
  2. Làm điều đó theo các điều kiện tương đối thuận lợi cho phía cộng sản;
  3. Xây dựng một hồ sơ có thể dùng chống lại Hoa Kỳ — như sức ép trong quá trình tiếp xúc, hoặc như nguồn gây lúng túng nếu toàn bộ nỗ lực thất bại;
  4. (Và chắc chắn, người Ba Lan muốn tự đặt mình vào một vai trò có tầm quan trọng lịch sử.)

Lập luận tiếp theo của các tác giả đáng chú ý về phương pháp. Họ nhận xét rằng không mục tiêu nào được tối đa hóa: nếu Ba Lan chỉ quan tâm chấm dứt chiến tranh, họ đã phải kín đáo hơn sau khi kênh đổ vỡ để giữ tính hữu dụng cho tương lai; nếu họ chỉ quan tâm làm Hoa Kỳ khó xử, họ đã có thể rò rỉ sớm hơn và giật gân hơn. Kết luận: "việc không mục tiêu nào được theo đuổi tới cực đại logic của nó hẳn có nghĩa là, trong một sơ đồ Ba Lan lớn hơn, tất cả đều được coi trọng đáng kể."

Bài học về trung gian

MARIGOLD minh họa một vấn đề chung của mọi kênh gián tiếp, và nó sẽ lặp lại trong các chương sau: khi không có trao đổi văn bản trực tiếp, mỗi bên chỉ biết lập trường của bên kia qua lời kể của một bên thứ ba có lợi ích riêng. Và trong trường hợp này, bên thứ ba còn tự soạn ra bản mô tả lập trường của một bên để trình cho bên kia.

Trang 2 của bản đánh giá sơ bộ về hòa đàm Paris.
Trang 2 của bản đánh giá sơ bộ về hòa đàm Paris.
Nguồn: Preliminary Views on U.S.-North Vietnam Paris Talks, p. 2 of 4 - NARA - 304291 · Không rõ tác giả · Public domain · Wikimedia Commons
Máy bay F-105 Thunderchief ném bom mục tiêu ở Bắc Việt Nam dưới sự dẫn đường radar của một chiếc B-66.
Máy bay F-105 Thunderchief ném bom mục tiêu ở Bắc Việt Nam dưới sự dẫn đường radar của một chiếc B-66.
Nguồn: Bombing in Vietnam · Lt.Col. Cecil J. Poss, USAF, in a McDonnell RF-101C Voodoo of the 20th Tactical Reconnaissance Squadron. · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Hà Nội bị ném bom bốn lần trong mười hai ngày ngay giữa lúc công thức 10 điểm đang được hai bên xem xét.
  • Hoa Kỳ chấp nhận công thức ngày 3/12 — một ngày sau đợt ném bom đầu tiên, và tiếp tục ném bom sau đó.
  • Bộ máy quân sự và ngoại giao vận hành trên hai lịch trình độc lập; chính sự bảo mật khiến không ai bảo vệ được kênh đàm phán.
  • Toàn bộ thông tin về lập trường Hà Nội đi qua tay Ba Lan, bên tự nhận vai trò môi giới chứ không trung lập.
  • Người Ba Lan tự soạn công thức mô tả lập trường của Hoa Kỳ để làm điểm khởi đầu.
  • Mối đe dọa tiết lộ công khai là một công cụ gây sức ép mà phía Hoa Kỳ ý thức rõ suốt quá trình.
Tập 47 / 49 · Phần VI, Mục C, Tiểu mục 3

Kênh Moskva – London — Chiến dịch SUNFLOWER, 1967

[Part VI. C. 3.] Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: Moscow-London Track — Pentagon-Papers-Part-VI-C-3.pdf

Số trang: 143 NAID: 5890531 Dung lượng: 27,0 MB Chất lượng OCR: 80%

Sau khi MARIGOLD đổ vỡ, Hoa Kỳ thử liên lạc trực tiếp với Bắc Việt Nam. SUNFLOWER là câu chuyện về việc điều đó cũng thất bại — và về một cuộc viếng thăm London của Thủ tướng Liên Xô trùng với đợt ngừng bắn Tết 1967.

Từ MARIGOLD sang SUNFLOWER

Các tác giả giải thích sự chuyển đổi về trọng tâm. Theo yêu cầu của Ba Lan, các trao đổi MARIGOLD tập trung vào các điều khoản của một dàn xếp cuối cùng. Hoa Kỳ thì đã nhiều lần đề xuất xuống thang lẫn nhau làm vấn đề đầu tiên, với lý do điều đó sẽ tạo bầu không khí thuận lợi để bàn các điều khoản cuối cùng.

Lập luận phản bác của Ba Lan rất đáng chú ý vì nó nắm được cốt lõi của bất đối xứng:

"Người Ba Lan chống lại cách tiếp cận này, lập luận rằng những người cộng sản Việt Nam xem việc xuống thang là bảo tồn nguyên trạng ở miền Nam — chính cái nguyên trạng mà họ đang chiến đấu để thay đổi. Sẽ dễ đưa Hà Nội tới bàn hội nghị hơn, họ lập luận, nếu trước hết bàn về nguyên trạng mới."

Đây là một quan sát sắc bén về lý do khiến "xuống thang lẫn nhau" không phải một đề nghị trung lập: với bên đang giữ hiện trạng, dừng lại là thắng; với bên đang tìm cách thay đổi nó, dừng lại là thua.

Tháng 1/1967: liên lạc trực tiếp

NgàyDiễn biến
5/1Đại sứ quán Warsaw được lệnh chấm dứt tiếp xúc với phía Ba Lan. Đại sứ quán Moskva được lệnh tìm cách chuyển một thông điệp trực tiếp tới Đại sứ quán Bắc Việt Nam, đề xuất các trao đổi bí mật Mỹ – Việt "về các khả năng đạt được một dàn xếp hòa bình".
10/1Thông điệp được chuyển tại Moskva.
17/1Đại sứ quán Bắc Việt Nam hỏi làm rõ: "các thu xếp an toàn" nghĩa là gì? Lập trường Hoa Kỳ về các điều khoản dàn xếp là gì?
20/1Hoa Kỳ trả lời rằng lập trường về dàn xếp sẽ là chủ đề thích hợp cho các thảo luận song phương, và gợi ý các đề mục. "An toàn" nghĩa là không bên nào khác được thông báo.
27/1Bắc Việt Nam trả lời bằng một Bị vong lục lời lẽ cứng rắn: lên án Hoa Kỳ xâm lược, chế giễu các đề xuất "đình chỉ ném bom có điều kiện" và "rút quân có điều kiện" như những mưu đồ kéo dài sự thống trị của Hoa Kỳ ở miền Nam, đòi Hoa Kỳ công nhận lập trường Bốn điểm của Bắc Việt Nam và tuyên bố Năm điểm của Mặt trận, và đòi ngừng ném bom vô điều kiện. Chỉ khi điều đó được thực hiện, Bắc Việt Nam "mới có thể trao đổi quan điểm với Hoa Kỳ về địa điểm hoặc thời gian tiếp xúc".

Rò rỉ qua Burchett

Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của nhà báo Wilfred Burchett với Ngoại trưởng Nguyễn Duy Trinh được Hà Nội phát sóng, nói rằng "chỉ sau khi ngừng vô điều kiện [các cuộc tấn công của Hoa Kỳ vào miền Bắc]... thì mới có thể có đàm phán."

Hoa Kỳ phản đối bằng văn bản việc phát sóng "bản chất" của thông điệp bí mật gửi cho mình, đồng thời đề nghị thảo luận việc xuống thang lẫn nhau, hoặc tổ chức đàm phán bí mật về các điều khoản dàn xếp trước khi tìm một công thức ngừng ném bom.

Việc một trao đổi bí mật bị công bố một phần qua kênh báo chí là một mô-típ lặp lại trong cả Phần VI — và nó cho thấy mỗi bên đều dùng kênh kín để phục vụ mục tiêu công khai.

Tuần lễ Kosygin ở London

Phần kịch tính nhất của SUNFLOWER diễn ra tại London. Thủ tướng Liên Xô Aleksei Kosygin tới thăm một tuần; ông và phía Anh lập tức chuyển sang bàn triển vọng đàm phán về Việt Nam.

Cùng lúc, thư của Tổng thống Johnson gửi Hồ Chí Minh, đề xuất xuống thang lẫn nhau, được chuyển tại Moskva.

Các tác giả mô tả: "Một vòng đàm phán Anh – Liên Xô căng thẳng diễn ra ở London. Phía Anh làm việc chặt chẽ với đại diện Hoa Kỳ tại chỗ. Có vô số liên lạc giữa London và Washington ở một bên, và giữa London với Moskva, London với Hà Nội ở phía cộng sản. Hoa Kỳ đưa ra nhiều đề xuất xuống thang khác nhau, không đề xuất nào được chấp nhận."

Ngày 13/2/1967

Và rồi một dòng trong niên biểu, đặt cạnh nhau không bình luận:

"Việc ném bom Bắc Việt Nam, vốn đã được đình chỉ cho đợt ngừng bắn Tết và trong thời gian còn lại của chuyến thăm London của Kosygin, được nối lại ngay sau khi ông rời đi."

Như với MARIGOLD, bộ hồ sơ không khẳng định một mối quan hệ nhân quả cố ý. Nó ghi lại trình tự thời gian và để người đọc tự kết luận — đúng cách mà một công trình nội bộ, viết bởi những người vẫn phục vụ trong bộ máy, có thể làm.

Kết thúc

  • 15/2/1967 — Hồ Chí Minh trả lời Tổng thống, bác bỏ đề xuất và nhắc lại công thức Trinh về điều kiện đàm phán.
  • 21/3/1967 — Bắc Việt Nam chấm dứt các tiếp xúc giữa hai đại sứ quán ở Moskva, và phát sóng công khai cuộc trao đổi thư Johnson – Hồ Chí Minh.
  • 6/4/1967 — Đại sứ quán Moskva chuyển một công hàm khác đề nghị nối lại tiếp xúc. Nó được trả lại ngay trong ngày, đã mở, với dòng chữ "không chấp nhận được".

Chi tiết cuối cùng — một phong bì được mở ra, đọc, rồi trả lại với hai chữ — là hình ảnh cô đọng nhất về trạng thái quan hệ hai bên vào mùa xuân 1967.

Tổng thống Richard Nixon — người kế nhiệm Johnson và là người tìm cách ngăn báo chí đăng bộ hồ sơ năm 1971.
Tổng thống Richard Nixon — người kế nhiệm Johnson và là người tìm cách ngăn báo chí đăng bộ hồ sơ năm 1971.
Nguồn: Richard Nixon presidential portrait · Department of Defense. Department of the Army. Office of the Deputy Chief of Staff for Operations. U.S. Army Audiovisual Center. (ca. 1974 - 05/15/1984) · Public domain · Wikimedia Commons
Cầu bắc qua sông Hương bị đánh sập, Huế 1968 — trận đánh giành lại Cố đô kéo dài gần một tháng.
Cầu bắc qua sông Hương bị đánh sập, Huế 1968 — trận đánh giành lại Cố đô kéo dài gần một tháng.
Nguồn: Destroyed bridge across the Perfume River, Hue 1968 · Department of Defense (USMC) photo A190816 · Public domain · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • "Xuống thang lẫn nhau" không phải đề nghị trung lập: với bên giữ nguyên trạng, dừng lại là thắng.
  • Hoa Kỳ chuyển sang liên lạc trực tiếp sau khi MARIGOLD đổ vỡ — và vẫn thất bại.
  • Việc ném bom được nối lại ngay sau khi Kosygin rời London.
  • Mỗi bên dùng kênh bí mật để phục vụ mục tiêu công khai — rò rỉ qua Burchett, rồi Hà Nội phát sóng thư của Johnson.
  • Công hàm cuối cùng bị trả lại, đã mở, với dòng chữ "không chấp nhận được".
  • Bộ hồ sơ ghi trình tự thời gian mà không khẳng định nhân quả — nhưng trình tự ấy tự nó là lập luận.
Tập 49 / 49 · Phần VI, Mục C, Tiểu mục 4 · Tập cuối

Thương lượng 1967–1968: năm kênh và ngày 31/3/1968

[Part VI. C. 4.] Settlement of the Conflict. Histories of Contacts: 1967–1968 — Pentagon-Papers-Part-VI-C-4.pdf

Số trang: 301 NAID: 5890532 Dung lượng: 51,5 MB Chất lượng OCR: 77%

Tập cuối cùng của bộ hồ sơ. Nó kết thúc ở bài diễn văn ngày 31/3/1968 — và, khác với phần lớn các tập khác, nó kết thúc bằng một nhận định tương đối lạc quan: rằng khoảng cách ngoại giao đã thu hẹp tới mức đàm phán có thể bắt đầu.

Hai lập trường đã dịch chuyển

Phần mở đầu của tập đưa ra một đánh giá tổng kết mà không tập nào khác trong bộ hồ sơ đưa ra: rằng đã có tiến triển ngoại giao thực sự, dù chậm và ngập ngừng.

Bắc Việt NamHoa Kỳ
Trước đó: đòi Hoa Kỳ rút khỏi miền Nam, chấp nhận Bốn điểm là giải pháp đúng đắn duy nhất, công nhận Mặt trận là đại diện hợp pháp duy nhất của nhân dân miền Nam, và ngừng vĩnh viễn và vô điều kiện mọi hành động chống miền Bắc — tất cả trước khi bắt đầu đàm phán.Trước đó: đòi Bắc Việt Nam ngừng đưa người và vũ khí vào miền Nam, hoặc có "bảo đảm rằng sự xâm nhập đã chấm dứt", trước khi ngừng ném bom.
Đến giữa 1967: "có vẻ rõ ràng rằng điều kiện duy nhất để có đàm phán là việc chấm dứt ném bom và mọi hành động chiến tranh khác chống miền Bắc."Đến cuối 1967: Hoa Kỳ "không còn thúc ép đòi rút quân Bắc Việt Nam gần như ngay lập tức hoặc đòi 'bảo đảm rằng sự xâm nhập đã chấm dứt'."

Các tác giả gọi tên bước chuyển quyết định về phía Hoa Kỳ: "Công thức San Antonio là sự thừa nhận rằng cuộc chiến ở miền Nam có thể tiếp diễn ở mức xấp xỉ hiện tại, ngay cả khi đàm phán đang diễn ra."

Nhận định tổng kết:

"Các khác biệt ngoại giao đã được thu hẹp tới mức mà, tuy sẽ có những tranh chấp thực sự tại bàn thương lượng, các cuộc tiếp xúc ban đầu dẫn tới đàm phán có thể dễ dàng bắt đầu."

Và ngay sau đó, một câu nhắc nhở về cái giá: "Tất cả những động thái ngoại giao này chỉ là phông nền lặng lẽ cho chính cuộc chiến ở Việt Nam. Giao tranh ở miền Nam tăng cường khi cả hai bên tăng quân số và tham vọng. Việc Hoa Kỳ ném bom miền Bắc leo thang khi các mục tiêu mới bị đánh suốt năm 1967."

Năm kênh trung gian

Từ khi SUNFLOWER khép lại tháng 9/1967 tới bài diễn văn của Johnson ngày 31/3/1968, hoạt động ngoại giao được tiến hành qua năm kênh khác nhau, đôi khi chồng lấn, mỗi kênh có mật danh riêng:

Mật danh / nướcThời gianGhi chú
PACKERS
Romania
10/1966 – 2/1968Các giai đoạn căng thẳng: tháng 1/1967, tháng 10–11/1967, và tháng 12/1967 – tháng 1/1968. Trao đổi riêng được xác nhận bằng tuyên bố công khai của cả hai bên.
ASPEN
Thụy Điển
11/1966 – 2/1968Vai trò liên tục nhưng thứ yếu. Tiếp xúc Thụy Điển – Bắc Việt Nam căng thẳng tháng 11/1966 và tháng 2/1967.
OHIO
Na Uy
6/1967 – 3/1968Tiếp xúc thưa và kín tiếng. "Không có nhiều hoạt động trong OHIO, vì chúng ta ưa dùng các kênh khác"; các thông điệp then chốt được chuyển tháng 6/1967 và tháng 3/1968.
PENNSYLVANIA
Paris
9–10/1967Cường độ và tần suất trao đổi rất cao. Đây là kênh qua hai nhà khoa học Pháp Herbert Marcovich và Raymond Aubrac, dẫn tới Công thức San Antonio.
KILLY
Ý
2 – đầu 3/1968"Dường như được cả hai bên coi là kênh chính" trong giai đoạn này. Đây là cuộc tiếp xúc cuối cùng trước bài diễn văn ngày 31/3/1968.

Vấn đề của mọi kênh gián tiếp

Phần tự phê bình về phương pháp của tập là một trong những đoạn giá trị nhất của toàn bộ Phần VI:

"Sự khác biệt về chất lượng tường thuật và trung gian trong các kênh này, nhìn lại, là khá rõ rệt. Vì rất ít thông điệp bằng văn bản được trao đổi, chúng ta liên tục phải dựa vào tai nghe, thiên hướng và định kiến của người trung gian. Vì mọi người trung gian, bằng cách này hay cách khác, đều có lợi ích xác định trong sự thành công của vai trò mình cũng như trong việc đưa hai bên đối địch tới bàn hội nghị, mọi thông tin truyền từ họ đều phải được nhìn với một mức hoài nghi nhất định."

Và một quan sát then chốt về sự thiên lệch có hệ thống:

"Mọi nỗ lực của họ dường như tập trung vào một vấn đề — việc chấm dứt ném bom của Hoa Kỳ. Phải giả định rằng ngoài thiện chí và lòng tốt, tất cả những người trung gian này đều muốn chúng ta ngừng ném bom. Vì Hà Nội rõ ràng đã trình bày với họ rằng không điều gì khác có thể xảy ra trừ phi việc ném bom được dừng lại, họ có xu hướng tiếp nhận tuyên bố đó như một điều hiển nhiên."

Đây là một chẩn đoán có giá trị vượt ra ngoài trường hợp cụ thể: người trung gian không trung lập về nội dung, vì chính sự tồn tại vai trò của họ phụ thuộc vào việc một bên nhượng bộ.

Kênh Romania như ví dụ

Tập dẫn trường hợp Romania làm minh họa. Họ "liên tục gây sức ép với chúng ta về vấn đề ném bom". Có lúc họ nói đã nhận được "tín hiệu" từ Hà Nội đáp lại bài phát biểu của Đại sứ Goldberg tại Liên Hợp Quốc mùa thu 1966 — Goldberg đã nói rằng Hà Nội chỉ cần đưa ra "một dấu hiệu về điều họ sẽ làm để đáp lại việc Hoa Kỳ ngừng ném bom trước". Về sau, phía Romania thừa nhận họ đã không nhận được "tín hiệu" cụ thể nào.

Lập luận của Romania cũng được ghi lại trung thực: họ chấp nhận rằng hai bên còn cách xa nhau, nhưng cho rằng một khi đã ngồi vào bàn, "các nước khác mong muốn thấy xung đột chấm dứt sẽ cố đẩy hai bên lại gần nhau". Các điều khoản dàn xếp cuối cùng, họ tin, không nên được bàn trước khi ngừng ném bom, vì điều đó chỉ đẩy các bên xa nhau hơn.

Và đó là nơi bộ hồ sơ dừng lại

Công trình nghiên cứu mà Robert McNamara đặt hàng tháng 6/1967 kết thúc ở đây: với năm kênh ngoại giao đang hoạt động, với khoảng cách giữa hai lập trường đã thu hẹp thực sự, và với bài diễn văn ngày 31/3/1968 trong đó Lyndon Johnson hạn chế việc ném bom, kêu gọi đàm phán, và tuyên bố ông sẽ không tái tranh cử.

Hòa đàm Paris bắt đầu tháng 5/1968. Chúng kéo dài gần năm năm. Hiệp định Paris được ký ngày 27/1/1973. Chiến tranh kết thúc ngày 30/4/1975.

Không điều nào trong số đó nằm trong bộ hồ sơ này. Nó dừng ở tháng 3/1968, và chính vì vậy nó là tài liệu của một câu hỏi chưa có đáp án — được viết bởi những người vẫn đang ở giữa sự việc, cho một người đã rời nhiệm sở, về một cuộc chiến còn bảy năm nữa mới chấm dứt.

Ngoại trưởng Hoa Kỳ William Rogers ký Hiệp định Paris, ngày 27/1/1973 — sự kiện nằm ngoài phạm vi bộ hồ sơ, vốn dừng ở năm 1968.
Ngoại trưởng Hoa Kỳ William Rogers ký Hiệp định Paris, ngày 27/1/1973 — sự kiện nằm ngoài phạm vi bộ hồ sơ, vốn dừng ở năm 1968.
Nguồn: Vietnam peace agreement signing · Robert LeRoy Knudsen · Public domain · Wikimedia Commons
Daniel Ellsberg, đồng tác giả bộ hồ sơ và người đã sao chụp rồi tiết lộ nó cho báo chí năm 1971 (ảnh chụp năm 2020).
Daniel Ellsberg, đồng tác giả bộ hồ sơ và người đã sao chụp rồi tiết lộ nó cho báo chí năm 1971 (ảnh chụp năm 2020).
Nguồn: Daniel Ellsberg 2020 06 · Christopher Michel · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Nhận định then chốt

  • Tập cuối đưa ra đánh giá rằng khoảng cách ngoại giao đã thu hẹp thực sự tới mức đàm phán có thể bắt đầu.
  • Công thức San Antonio thừa nhận chiến tranh ở miền Nam có thể tiếp diễn trong khi đàm phán — nhượng bộ then chốt của Hoa Kỳ.
  • Năm kênh trung gian hoạt động song song, với rất ít thông điệp bằng văn bản.
  • Mọi người trung gian đều muốn Hoa Kỳ ngừng ném bom — họ không trung lập về nội dung.
  • Romania từng tuyên bố có "tín hiệu" từ Hà Nội, rồi thừa nhận không có.
  • Bộ hồ sơ dừng ở tháng 3/1968 — không có Paris 1973, không có 1975. Đó là tài liệu của một câu hỏi chưa có đáp án.

Phụ lục A — Bảng đối chiếu tệp gốc

49 tệp PDF nguồn, tải từ Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ. Mã NAID cho phép tra cứu trực tiếp trên catalog.archives.gov.

Tệp PDF gốcTrangNAIDChương trong bản dịch
Pentagon-Papers-Index.pdf115890484Tập 0
Pentagon-Papers-Part-I.pdf2755890485Phần I
Pentagon-Papers-Part-II.pdf1005890486Phần II
Pentagon-Papers-Part-III.pdf1435890487Phần III
Pentagon-Papers-Part-IV-A-1.pdf595890488IV.A.1
Pentagon-Papers-Part-IV-A-2.pdf365890489IV.A.2
Pentagon-Papers-Part-IV-A-3.pdf775890490IV.A.3
Pentagon-Papers-Part-IV-A-4.pdf1155890491IV.A.4
Pentagon-Papers-Part-IV-A-5.pdf3735890492IV.A.5
Pentagon-Papers-Part-IV-B-1.pdf1975890493IV.B.1
Pentagon-Papers-Part-IV-B-2.pdf605890494IV.B.2
Pentagon-Papers-Part-IV-B-3.pdf1775890495IV.B.3
Pentagon-Papers-Part-IV-B-4.pdf655890496IV.B.4
Pentagon-Papers-Part-IV-B-5.pdf1265890497IV.B.5
Pentagon-Papers-Part-IV-C-1.pdf1585890498IV.C.1
Pentagon-Papers-Part-IV-C-2a.pdf875890499IV.C.2.a
Pentagon-Papers-Part-IV-C-2b.pdf1035890500IV.C.2.b
Pentagon-Papers-Part-IV-C-2c.pdf1205890501IV.C.2.c
Pentagon-Papers-Part-IV-C-3.pdf1865890502IV.C.3
Pentagon-Papers-Part-IV-C-4.pdf535890503IV.C.4
Pentagon-Papers-Part-IV-C-5.pdf1485890504IV.C.5
Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-a.pdf1605890505IV.C.6.a
Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-b.pdf2475890506IV.C.6.b
Pentagon-Papers-Part-IV-C-6-c.pdf1065890507IV.C.6.c
Pentagon-Papers-Part-IV-C-7-a.pdf2235890508IV.C.7.a
Pentagon-Papers-Part-IV-C-7-b.pdf2165890509IV.C.7.b
Pentagon-Papers-Part-IV-C-8.pdf1645890510IV.C.8
Pentagon-Papers-Part-IV-C-9a.pdf1045890511IV.C.9.a
Pentagon-Papers-Part-IV-C-9b.pdf985890512IV.C.9.b
Pentagon-Papers-Part-IV-C-10.pdf285890513IV.C.10
Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IA.pdf135890514V.A.I-A
Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IB.pdf555890515V.A.I-B
Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IC.pdf485890516V.A.I-C
Pentagon-Papers-Part-V-A-Vol-IID.pdf1435890517V.A.II-D
Pentagon-Papers-Part-V-B1.pdf895890518V.B.1
Pentagon-Papers-Part-V-B-2a.pdf2995890519V.B.2.a
Pentagon-Papers-Part-V-B-2b.pdf3015890520V.B.2.b
Pentagon-Papers-Part-V-B-3a.pdf2715890521V.B.3.a
Pentagon-Papers-Part-V-B-3b.pdf4955890522V.B.3.b
Pentagon-Papers-Part-V-B-3c.pdf4035890523V.B.3.c
Pentagon-Papers-Part-V-B-3d.pdf3295890524V.B.3.d
Pentagon-Papers-Part-V-B-4-Book-I.pdf4565890525V.B.4.I
Pentagon-Papers-Part-V-B-4-Book-II.pdf2075890526V.B.4.II
Pentagon-Papers-Part-VI-A.pdf865890527VI.A
Pentagon-Papers-Part-VI-B.pdf2825890528VI.B
Pentagon-Papers-Part-VI-C-1.pdf1955890529VI.C.1
Pentagon-Papers-Part-VI-C-2.pdf1615890530VI.C.2
Pentagon-Papers-Part-VI-C-3.pdf1435890531VI.C.3
Pentagon-Papers-Part-VI-C-4.pdf3015890532VI.C.4

Địa chỉ tải: https://nara-media-001.s3.amazonaws.com/arcmedia/research/pentagon-papers/<tên tệp>

Phụ lục B — Nguồn và giấy phép hình ảnh

Toàn bộ ảnh minh họa trong sách này được tuyển từ Wikimedia Commons, chỉ gồm ảnh thuộc phạm vi công cộng hoặc có giấy phép tự do. Chúng không thuộc bộ hồ sơ gốc và được thêm vào nhằm mục đích minh họa.

Tên tệp ảnhTác giả / nguồnGiấy phép
Washington D.C. Anti-Vietnam Demonstration. U.S. Marshals bodily remove one of the protesters during the outbreak of... - NARA - 530620Không rõ tác giảPublic domain
Président Ho-chi-Minh lit la Proclamation-d'indépendance sur la place Ba-dinh le 2nd Sep 1945Front pour l'indépendance du Việt-NamPublic domain
Boeing B-52 dropping bombsUSAFPublic domain
Thích Quảng Đức self-immolationMalcolm Browne for the Associated PressPublic domain
Clark Clifford photo portraitKhông rõ tác giảPublic domain
Marine da nangKhông rõ tác giảPublic domain
Daniel Ellsberg 2020 06Christopher MichelCC BY-SA 4.0
Dean Rusk 1968LBJ Library photo by Yoichi OkamotoPublic domain
Armored cars in central Saigon supporting the coup attemptSP5 Gilbert L. MeyersPublic domain
Dien Bien Phu map—CC BY-SA 3.0
Dien bien phu castor or siege deinterlacedWarner Pathé NewsPublic domain
French Indochina post partitionSnowFireCC BY-SA 4.0
Ngo Dinh Diem at Washington - ARC 542189Department of Defense. Department of the Air Force. NAIL Control Number: NWDNS-342-AF-18302USAFPublic domain
Republic F-105 Thunderchief - Vietnam War 1966United States Air ForcePublic domain
French soldiers First Indochina WarGautier Sauteret / Cassowary's ArchivePublic domain
French paratroopers First Indochina WarGautier Sauteret / Cassowary's ArchivePublic domain
First Indochina War COLLAGEMohamed AjjaniCC BY 3.0
French indochina 1953 12 1Warner Pathé NewsPublic domain
1954 Geneva ConferenceUS Army PhotographPublic domain
Zhou Enlai at GenevaKhông rõ tác giảPublic domain
North Vietnamese P-4 under fire from USS Maddox (2 August 1964)U.S. NavyPublic domain
UH-1E Huey of VMO-6 in flight over Vietnam 1967USMCPublic domain
LODGE, HENRY CABOT, JR., SENATOR LCCN2016862489Harris & Ewing, photographerPublic domain
Nguyen Aïn Nuä'C (Ho-Chi-Minh), délégué indochinois, Congrès communiste de Marseille, 1921, Meurisse, BNF GallicaAgence de presse MeurissePublic domain
Ho Chi Minh and Vo Nguyen Giap (1945)An Ninh VõPublic domain
Ho Chi Minh Trail network mapHistory and Museums Division, Headquarters, US Marine CorpsPublic domain
Bike used in the Ho Chi Minh TrailGabichan2020CC BY-SA 4.0
Destroyed bridge across the Perfume River, Hue 1968Department of Defense (USMC) photo A190816Public domain
Ia Drang Infantry disembarking from HelicopterUnited States ArmyPublic domain
Flag Map of French Indochina (1887 - 1954)DrRandomFactorCC BY-SA 3.0
John F KennedyU.S. Navy photoPublic domain
McNamara and KennedyCecil StoughtonPublic domain
JohnFosterDulles—Public domain
C-130 Hercules taking off from Khe Sanh 1968USAFPublic domain
USAF F-4 Phantom over Khe Sanh 1968Sgt. Robert F. Witowski, USAFPublic domain
Lyndon B. Johnson 1964 Official White House Portrait (black and white)AnonymousUnknown authorPublic domain
Lyndon B. Johnson, National Security meeting on Vietnam July 21, 1965 - LBJ Museum A881-35aYoichi OkamotoPublic domain
Robert McNamara at a cabinet meeting, 22 Nov 1967Yoichi R. Okamoto, White House Press Office (WHPO)Public domain
Maxwell D Taylor official portraitDefense Technical Information Center[1]Public domain
Close air support strikes of the 1st Marine Aircraft Wing during the Vietnam WarOfficial USMC Photograph A421953Public domain
1962 thieu ta tran van ai đưa TT ngo dinh diem đi thị sát ấp chiến lượcBloggerVietnamCC BY 4.0
President Nguyễn Văn Thiệu speakingThe Press secretary to the president of the Republic of VietnamPublic domain
Richard Nixon presidential portraitDepartment of Defense. Department of the Army. Office of the Deputy Chief of Staff for Operations. U.S. Army Audiovisual Center. (ca. 1974 - 05/15/1984)Public domain
Vietnamese refugees board LST 516 during Operation Passage to Freedom, October 1954 (030630-N-0000X-001)U.S. Navy photoPublic domain
US Navy 030630-N-0000X-001 Vietnamese refugees board LST 516 for their journey from Haiphong, North Vietnam, to Saigon, South Vietnam during Operation Passage to Freedom, October 1954U.S. Navy photoPublic domain
Ho Chi Minh (third from left standing) and the OSS in 1945U.S. Army (according to Air Force Magazine (May, 2020), p. 56)Public domain
Vietnam peace agreement signingRobert LeRoy KnudsenPublic domain
Preliminary Views on U.S.-North Vietnam Paris Talks, p. 1 of 4 - NARA - 304291Không rõ tác giảPublic domain
Preliminary Views on U.S.-North Vietnam Paris Talks, p. 2 of 4 - NARA - 304291Không rõ tác giảPublic domain
The Pentagon US Department of Defense building"DoD photo by Master Sgt. Ken Hammond, U.S. Air Force."Public domain
Pentagon-Papers-Part IV - Constitutional structure of the GovernmentThe PentagonPublic domain
Vietnamese refugees evacuated via helicopter 1966-03US Information AgencyPublic domain
Dean Rusk, Lyndon B. Johnson and Robert McNamara in Cabinet Room meeting February 1968Yoichi OkamotoPublic domain
Bombing in VietnamLt.Col. Cecil J. Poss, USAF, in a McDonnell RF-101C Voodoo of the 20th Tactical Reconnaissance Squadron.Public domain
F-4Cs RB-66C bombing Vietnam 1966USAFPublic domain
NARA 111-CCV-569-CC44327 4th Infantry Division soldiers in jungle during search and destroy mission 1967Photographer SP5 Robert C. Lafoon, Department of the Army Special Photo Office (DASPO)Public domain
President Marcos and US President Johnson at the SEATO Conference at Malacañang Palace in 1966Yoichi OkamotoPublic domain
VA066568 Rufus Phillips inspecting strategic hamlet defenses with the Quang Ngai Province chief in June 1962Rufus PhillipsPublic domain
Volunteers drive punji stakes in the ground which surrounds a strategic hamletKhông rõ tác giảPublic domain
US Supreme CourtPhoto by Mr. Kjetil Ree.CC BY-SA 3.0
US Embassy, Saigon, January 1968US Army Military History InstitutePublic domain
Joint Resolution for the Maintenance of Peace and Security in Southeast Asia - DPLA - 0f7693e83ae519b750f466badb772021National Archives and Records Administration. Office of the Chief Operating Officer. Legislative Archives, Presidential Libraries, and Museum Services. Office oPublic domain
U.S. UH-1 medevacs wounded South Korean soldiersAustralian War MemorialCC0
Vietnam-0239 - Cu Chi Tunnels (3308141453)Dennis G. JarvisCC BY-SA 2.0
Mr. Vo Nguyen GiapKhông rõ tác giảPublic domain
General Westmoreland with Brigadier Graham at Nui DatColeridge, MichaelCC0
L B Johnson Model Khe SanhYoichi OkamotoPublic domain
Meeting LBJ, Rusk and CliffordYoichi OkamotoPublic domain

Giấy phép CC BY yêu cầu ghi công tác giả; CC BY-SA yêu cầu ghi công và chia sẻ tương tự. Ảnh "Public domain" phần lớn là tác phẩm của viên chức chính phủ liên bang Hoa Kỳ trong khi thi hành công vụ (17 U.S.C. § 105) hoặc đã hết hạn bản quyền. Toàn văn giấy phép: creativecommons.org/licenses.

Ghi chú cuối sách

Về giới hạn của bản biên soạn này

Bản này trình bày đầy đủ 49 tập, nhưng không phải là bản dịch nguyên văn toàn bộ. Nguyên bản chứa khoảng 18,5 triệu ký tự. Mỗi chương ở đây tóm lược trung thành lập luận và kết cấu của tập tương ứng, dịch nguyên văn các đoạn then chốt, và dẫn lại các tài liệu gốc quan trọng. Người đọc cần trích dẫn học thuật nên đối chiếu với tệp PDF gốc theo bảng ở Phụ lục A.

Về độ tin cậy của nguyên bản

Bản thân bộ hồ sơ có những giới hạn mà chính các tác giả thừa nhận. Họ không được tiếp cận: hồ sơ Nhà Trắng và tài liệu cá nhân của các tổng thống; phần lớn hồ sơ CIA; hồ sơ Bộ Ngoại giao sau một thời điểm nhất định; và các cuộc trao đổi miệng không được ghi chép. Công trình do đó phản ánh góc nhìn của Lầu Năm Góc nhiều hơn của toàn bộ chính phủ Hoa Kỳ. Nhiều chuyên khảo được viết bởi những người đang phục vụ trong chính bộ máy mà họ phê phán.

Một giới hạn nữa: bộ hồ sơ dừng ở năm 1968. Nó không bao gồm giai đoạn Nixon, việc mở rộng chiến tranh sang Campuchia và Lào, Hiệp định Paris 1973, hay kết cục năm 1975.

Đọc thêm

  • Bản gốc trực tuyến: archives.gov/research/pentagon-papers — toàn văn giải mật 2011, miễn phí.
  • Bản Gravel (Beacon Press, 1971–1972), 5 tập — bản in phổ biến nhất trước 2011, có chú giải học thuật nhưng không đầy đủ.
  • Daniel Ellsberg, Secrets: A Memoir of Vietnam and the Pentagon Papers (2002) — hồi ký của người tiết lộ.
  • New York Times Co. v. United States, 403 U.S. 713 (1971) — phán quyết của Tối cao Pháp viện.

Bản tiếng Việt biên soạn năm 2026 từ bản giải mật 2011 của Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ. Tài liệu nguồn thuộc phạm vi công cộng (tác phẩm của chính phủ liên bang Hoa Kỳ). Bản biên soạn này phi thương mại, phục vụ nghiên cứu và giáo dục. Mọi sai sót trong dịch thuật và tóm lược thuộc về người biên soạn, không thuộc về nguyên bản.

— Bốc Dịch Đại Toàn, Vi Nhật Sơn · bocdichvotranh.com

Đọc tiếp: Các bài lịch sử khác Thư viện nghiên cứu